Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị tổng đài đợt 1 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306111-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị tổng đài đợt 1 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200263262
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 17:33:00 đến ngày 2020-03-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 180,813,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013NB 52 Chiếc Chịu dòng 1A
2 Bán dẫn C1815 42 Chiếc Chịu dòng 1A
3 Bán dẫn C2383 68 Chiếc Chịu dòng 1A
4 Bán dẫn C2383P 13 Chiếc Chịu dòng 1A
5 Bán dẫn công suất E13003 2 Chiếc Chịu dòng 1A
6 Bán dẫn D1348 6 Chiếc Chịu dòng 1A
7 Bán dẫn M66T - 19L 1 Chiếc Chịu dòng 1A
8 Biến áp luồng 2574-4 1 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 1:2
9 Biến áp thoại 6 chân 7 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 1:2:1
10 Còi 5V 1 Chiếc Nguồn cấp: 5V
11 Công tắc on/off 4 chân 1 Chiếc Thời gian đáp ứng chuyển trạng thái: 100 ms
12 Công tắc ON/OFF 4 chân 1 Chiếc Mặc định tắt
13 Đầu cắm 2 chân 1 Chiếc Khoảng cách 2 chân 100mil
14 Đèn led 2 Chiếc Sáng xanh đục, Φ4
15 Đi ốt Đỏ đục 10 Chiếc Sáng đỏ đục, Φ4
16 Đi ốt FR107A 10 Chiếc Chịu dòng 5A
17 Đi ốt Z24V 7 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
18 Đi ốt Z5V6/1W 10 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
19 Đi ốt zener 3V 4 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
20 Đi ốt zenner 12V/0.25W 1 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
21 Điện trở 10KΩ ± 5% 10 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
22 Điện trở 1KΩ ± 5% 7 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
23 Điện trở 2,2kΩ ± 1% 3 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 1%
24 Điện trở 2,2KΩ ± 5% 18 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
25 Điện trở 22Ω 5W 5 Chiếc Điện trở cắm 5W, sai số 5%
26 Điện trở 330Ω ± 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0,25W, sai số 1%
27 Điện trở 5,1KΩ ± 5% 2 Chiếc Điện trở dán 0,25W, sai số 5%
28 Điện trở 6,8KΩ ± 5% 1 Chiếc Điện trở dán 0,25W, sai số 5%
29 Điện trở 8,2kΩ ± 1% 3 Chiếc Điện trở dán 0,25W, sai số 5%
30 Điện trở công suất 0,1Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm 5W, sai số 5%
31 Điện trở công suất 1,5KΩ/0,5W 2 Chiếc Điện trở cắm 0,5W, sai số 5%
32 Điện trở công suất 470Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm 5W, sai số 5%
33 Điện trở dán 10KΩ 0402 1% 2 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
34 Điện trở nhiệt PTC 2 Chiếc Điện trở Pulse
35 Điện trở thường 10KΩ 5 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
36 Điện trở thường 220Ω ± 5% 10 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
37 Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% 6 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
38 Điod 4007 35 Chiếc Chịu dòng 1A
39 Điod 5404 3 Chiếc Chịu dòng 5A
40 Điode Zenner 24V/1W 6 Chiếc Zener cắm, công suất 1W
41 Diode zenner 3V9/1W 22 Chiếc Zener cắm, công suất 1W
42 Điode Zenner 4V7/0.25W 16 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
43 Diode zenner 5V6/0.25W 2 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
44 Điốt Schotky 5S555 1 Chiếc Chịu dòng 5A
45 IC 2SC5200 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
46 IC 4N35 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
47 IC 4N35-V215A63 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
48 IC 74HC244N 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
49 IC 74HC574N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
50 IC 74HCT14N 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
51 IC 74HCT393N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
52 IC 74HCT574N 21 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
53 IC 74HTC14 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
54 IC 74HTC244N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
55 IC 74LS06D 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
56 IC 89C51CC03UA 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
57 IC A103G 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
58 IC A4440-1MI 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
59 IC CD4028BE 9 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
60 IC công suất FR603A 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
61 IC công suất STD3040 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
62 IC dán 74HC574FR 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
63 IC dán 74HCT245D 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
64 IC dán DS1307 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
65 IC dán HCT00 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
66 IC dán HCT08 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
67 IC dán HCT139 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
68 IC dán HCT32 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
69 IC dán KF33 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
70 IC dán KSZ8851-16 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
71 IC dán LD1085 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
72 IC dán LD1117A 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
73 IC dán MC14028BF 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
74 IC dán MCP 2551 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
75 IC dán MT90812AP 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
76 IC dán TP3094 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
77 IC điện/quang PC817 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
78 IC DM74LS393N 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
79 IC DS1488N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
80 IC HA 17324A 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
81 IC HA17555 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
82 IC HD146818APM 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
83 IC HD46850P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
84 IC HD74LS04P 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
85 IC HD74LS04P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
86 IC HD74LS08P 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
87 IC HD74LS09P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
88 IC HD74LS112PC 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
89 IC HD74LS138P 13 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
90 IC HD74LS139P 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
91 IC HD74LS148P 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
92 IC HD74LS245P 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
93 IC HD74LS32P 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
94 IC HD74LS374P 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
95 IC HM628128ALP-12 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
96 IC ISD1016 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
97 IC khuếch đại LNA MTRH V358 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
98 IC LM7812CV 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
99 IC LT 5N-MBR3045PT 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
100 IC LY6264PLM 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
101 IC M27128A 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
102 IC M27C1001 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
103 IC M29F010B90P1 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
104 IC M8870 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
105 IC MCP 2551 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
106 IC Mitel 8920 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
107 IC Mitel 8941 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
108 IC MT8816A1 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
109 IC MT8980DE 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
110 IC MT9075BP 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
111 IC MTA1106-5E5 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
112 IC MTC IRFP250 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
113 IC MTC2581BP 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
114 IC SN7406N 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
115 IC SN74HCT245N 16 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
116 IC SN74LS10N 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
117 IC SN74LS138N 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
118 IC SN74LS165AN 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
119 IC SN74LS244N 14 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
120 IC SN74LS74AN 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
121 IC ST3067BN 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
122 IC TL082 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
123 IC TL431 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
124 IC TP3067CN 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
125 Led 4mm 2 Chiếc Chân cắm, Φ4
126 Led màu hiển thị 4 Chiếc Chân cắm, Φ4
127 Led màu hiển thị 4 mm 3 Chiếc Chân cắm, Φ4
128 Modul CC3-4805SF 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
129 Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
130 Modul khuếch đại 6 chân 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
131 Modul lọc hạn băng 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
132 Modul nguồn PTN78000 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
133 Modul nguồn V36SE12004 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
134 Nguồn thạch anh 2.4567 MHz 2 Chiếc Tần số dao động 2.4567 MHz
135 Nguồn thạch anh CO3,579545 1 Chiếc Tần số dao động 3,57 MHz
136 Nguồn thạch anh TA3,57 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
137 Opto 4N35 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
138 Opto PC814 2 Chiếc Điện áp cấp 48V, 8 chân
139 Quạt 12V (60x60)mm 3 Chiếc Điện áp cấp 12V, 6x6x2 cm
140 Quạt 12VDC - Delta electronics 2 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 12A
141 Rơ le SRUDH-SH-112D1 1 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân
142 Rơle Huike 4101F 19 Chiếc Điện áp cấp 30V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A
143 Rơle MR62-12SR 7 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
144 Rơle MZ-12HS-UN 59 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
145 Rơle Omron G5V-1 20 Chiếc Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A
146 Rơle OMRON G5V-2 69 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
147 Thạch anh 16.384 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 16.384 MHz
148 Thạch anh 20,000 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 20 MHz
149 Thạch anh 20.480 MHz 3 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
150 Tụ 2A103K 3 Chiếc Tụ giấy cắm
151 Tụ dán LHI1206 2 Chiếc Tụ giấy cắm
152 Tụ giấy 105J-250V 4 Chiếc Tụ giấy cắm
153 Tụ giấy 2A102k 1 Chiếc Tụ giấy cắm
154 Tụ giấy 335J 400V 6 Chiếc Tụ giấy cắm
155 Tụ giấy C100nJ100 5 Chiếc Tụ giấy cắm
156 Tụ giấy C104J/250V 3 Chiếc Tụ giấy cắm
157 Tụ giấy C105J/250V 1 Chiếc Tụ giấy cắm
158 Tụ giấy CMFS 474K/250V 4 Chiếc Tụ giấy cắm
159 Tụ giấy MFS 474K/250V 14 Chiếc Tụ giấy cắm
160 Tụ gốm 101 1 Chiếc Tụ gốm cắm
161 Tụ gốm 104 9 Chiếc Tụ gốm cắm
162 Tụ gốm 104 3 Chiếc Tụ gốm cắm
163 Tụ gốm 104/25V 3 Chiếc Tụ gốm cắm
164 Tụ gốm 104/63V 4 Chiếc Tụ gốm cắm
165 Tụ gốm 104-ACE 1 Chiếc Tụ gốm cắm
166 Tụ gốm 105 ACE 2 Chiếc Tụ gốm cắm
167 Tụ gốm 33pF/25V 6 Chiếc Tụ gốm cắm
168 Tụ gốm 680pF/250V 2 Chiếc Tụ gốm cắm
169 Tụ hóa 100 µF/16V 23 Chiếc Tụ hóa cắm
170 Tụ hóa 1000 µF/16V 19 Chiếc Tụ hóa cắm
171 Tụ hóa 1uF/25V 4 Chiếc Tụ hóa cắm
172 Tụ hóa 2,2uF/50V 15 Chiếc Tụ hóa cắm
173 Tụ hóa 220uF/16V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
174 Tụ hóa 220μF/50V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
175 Tụ hóa 3300 µF/35V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
176 Tụ hóa 4,7µF/50V 20 Chiếc Tụ hóa cắm
177 Tụ hóa 4,7uF/250V 6 Chiếc Tụ hóa dán
178 Tụ hóa dán 0,1 µF 5 Chiếc Tụ hóa dán
179 Tụ hóa dán 10 µF 3 Chiếc Tụ hóa cắm
180 Tụ hóa TM10µF/50V 28 Chiếc Tụ hóa cắm
181 Tụ hóa TM2,2µF/250V 3 Chiếc Tụ hóa cắm
182 Tụ hóa TM220µF/250V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
183 Tụ hóa TM2200µF/16V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
184 Tụ hóa TM2200µF/25V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
185 Tụ hóa TM2200µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
186 Tụ hóa TM47µF/50V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
187 Tụ T222/2KV 1 Chiếc Tụ hóa cắm
188 Vi xử lý AT89C51CC03UA 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->