Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt bổ sung thiết bị Studio Thời sự Đài Phát thanh và truyền hình Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và truyền hình Thái Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt bổ sung thiết bị Studio Thời sự Đài Phát thanh và truyền hình Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244624 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tại QĐ 3798/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 17:13:00 đến ngày 2020-03-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,528,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Camera PTZ | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 2 | Card Output Video SDI-SD/HD | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 3 | Bộ điều khiển cho camera PTZ | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 4 | Hệ thống lưu trữ dung lượng 360TB | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 5 | Màn hình loại 55 inch hiển thị tính hiệu video PGM/Multiview | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 6 | Bo kết nối SDI-SD/HD | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 7 | Màn hình full HD loại 17 inch | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 8 | Bộ lưu điện | 2 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 9 | Card Modules SD/HD Sync-Pulse Generator | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 10 | Card Modules Change-over with frame synchronizer | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 11 | Card Modules 3G/HD/SD-SDI Embedder/De-embedder | 4 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 12 | Card Module Dual 1x4, single 1x8 Analog Audio | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 13 | Card Modules Distribution Amplifier HD | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 14 | Frame for 10 Flashlink modules | 2 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 15 | Đồng hồ chuẩn (TLC) | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 16 | Thiết bị Optical Fiber Converters (12G/3G/HD/SD-SDI) | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 17 | Loa kiểm âm | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 18 | Tai nghe kiểm âm | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 19 | Micro có dây cho MC | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 20 | Micro cài ve áo | 4 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 21 | Intercom trạm chính | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 22 | Intercom trạm phụ | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 23 | Bộ giao tiếp với camera | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 24 | Micro cho trạm chính trạm phụ | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 25 | Tai nghe Intercom | 3 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 26 | Bộ phát không dây Intercom | 1 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 27 | Bộ thu không dây | 3 | Bộ | Theo E-Hsmt | ||
| 28 | Tai nghe cho bộ thu không dây | 3 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 29 | Thiết bị giao tiếp điện thoại có dây | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 30 | Điện thoại để bàn (kèm thiết bị cắt sét lan truyền) | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 31 | Decor được làm theo thiết kế được chủ đầu tư phê duyệt trước khi thi công | 1 | Gói | Theo E-Hsmt | ||
| 32 | Hệ thống khung hộp kẽm | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 33 | Hệ thống vách kính | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 34 | Hệ thống đèn LED cho Decor | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 35 | Hệ thống bàn ghế cho phát thanh viên, và tọa đàm | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 36 | Sơn epoxy (dùng cho sơn nền phòng thu) | 100 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 37 | Tháo dỡ các thiết bị từ trường quay cũ lắp đặt vào trường quay mới | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 38 | Màn hình hiển thị | 3 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 39 | Hệ thống phông key cho trường quay ảo | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 40 | Phông Chroma Key Green/Blue cho Studio | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 41 | Thanh treo phông key | 1 | HT | Theo E-Hsmt | ||
| 42 | Sàn nâng cho phòng đặt thiết bị | 15 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 43 | Hệ thống vách kính ngăn phòng đặt thiết bị | 20 | m2 | Theo E-Hsmt | ||
| 44 | Ổ nguồn cho thiết bị | 8 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 45 | Dây nguồn cho thiết bị | 40 | Sợi | Theo E-Hsmt | ||
| 46 | Dây điện cấp cho ổ nguồn | 100 | Mét | Theo E-Hsmt | ||
| 47 | Dây video SDI-SD/HD kết nối hệ thống | 300 | Mét | Theo E-Hsmt | ||
| 48 | Dây Audio kết nối thiết bị Analog (lõi đơn kênh) | 300 | Mét | Theo E-Hsmt | ||
| 49 | Dây Audio kết nối thiết bị AES/EBU Digital (lõi đơn kênh) | 300 | Mét | Theo E-Hsmt | ||
| 50 | jack BNC cho dây video | 200 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 51 | jack XLR cái | 80 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 52 | jack XLR đực | 80 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 53 | Rack BNC gắn phòng thu | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 54 | Rack Audio gắn phòng thu | 1 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 55 | Jack 6 ly | 10 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 56 | 75Ohm BNC Termination | 10 | Chiếc | Theo E-Hsmt | ||
| 57 | Dây cáp mạng Lan và jack RJ45 | 200 | Mét | Theo E-Hsmt | ||
| 58 | Tủ Jack 42U cho phòng điều khiển | 2 | Chiếc | Theo E-Hsmt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi