Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200307076-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20180860230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHTSCĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 10:42:00 đến ngày 2020-03-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,077,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa cục bộ gắn tường 12.000BTU/H (220V) | 2 | cái | Điều hòa treo tường inverter 1 chiều; Công suất lạnh trung bình: >=3,5 kW tương đương >=11.900 Btu/h; Gas R32; Điện năng tiêu thụ (tối thiểu - tối đa): (250W tới 1460W) CSPF: >=4,6; Chiều dài đường ống tối đa nối các thiết bị là >=15m; Chênh lệch độ cao tối đa >=12m; Năm sản xuất: 2019 Đạt chứng nhận nhãn năng lượng >= 5 sao | ||
| 2 | Điều hòa cục bộ Casset âm trần 18.000BTU/H (220V) | 4 | cái | Điều hòa âm trần cassette đa hướng thổi, inverter 1 chiều; Công suất lạnh trung bình: >=5 kW tương đương >=17.100 Btu/h; Gas: R32 Nguồn điện: 1 pha 220V 50Hz; Điện năng tiêu thụ trung bình: >=1,57kW; CSPF: >= 4,90; Chiều dài tối đa nối các thiết bị là >=30m; Chênh lệch độ cao tối đa >=15m; Dàn tản nhiệt: Micro channel Bơm nước ngưng Điều khiển không dây Năm sản xuất: 2019 Đạt chứng nhận nhãn năng lượng >= 5 sao | ||
| 3 | Điều hòa cục bộ Casset âm trần 24.000BTU/H (3 pha 380V) | 11 | cái | Điều hòa âm trần cassette đa hướng thổi, inverter 1 chiều; Công suất lạnh trung bình: >=7,1 kW tương đương >=24.200 Btu/h; Gas: R32 Nguồn điện: 3 pha 380V 50Hz; Điện năng tiêu thụ trung bình: >= 2,38kW; CSPF: >=4,67; Chiều dài tối đa nối các thiết bị là >=50m; Chênh lệch độ cao tối đa >=30m; Dàn tản nhiệt: Micro channel Bơm nước ngưng Điều khiển không dây Năm sản xuất: 2019 Đạt chứng nhận nhãn năng lượng >= 5 sao | ||
| 4 | Điều hòa cục bộ Casset âm trần 36.000BTU/H (3 pha 380V ) | 22 | cái | Điều hòa âm trần cassette đa hướng thổi, inverter 1 chiều; Công suất lạnh trung bình: >=10 kW tương đương >=34.100 Btu/h; Gas: R32 Nguồn điện: 3 pha 380V 50Hz; Điện năng tiêu thụ trung bình: >=3,35kW; CSPF: >=4,67; Chiều dài tối đa nối các thiết bị là >=50m; Chênh lệch độ cao tối đa >=30m; Dàn tản nhiệt: Micro channel Bơm nước ngưng Điều khiển không dây Năm sản xuất: 2019 Đạt chứng nhận nhãn năng lượng >= 5 sao | ||
| 5 | Giá treo dàn nóng | 39 | cái | Giá treo dàn nóng | ||
| 6 | Ống đồng Ø6,35 và bảo ôn DN 12.7mm | 0,4 | 100m | Ống đồng và bảo ôn DN 12.7mm | ||
| 7 | Ống đồng và bảo ôn DN 15,9mm | 0 | 100m | Ống đồng và bảo ôn DN 15,9mm | ||
| 8 | Ống thoát nước ngưng PVC DN 21mm | 0 | 100m | Ống thoát nước ngưng PVC DN 21mm | ||
| 9 | Ống thoát nước ngưng PVC DN 27mm | 3 | 100m | Ống thoát nước ngưng PVC DN 27mm | ||
| 10 | Ống thoát nước ngưng PVC DN 34mm | 0 | 100m | Ống thoát nước ngưng PVC DN 34mm | ||
| 11 | Ống thoát nước ngưng PVC DN 42mm | 0 | 100m | Ống thoát nước ngưng PVC DN 42mm | ||
| 12 | Ống thoát nước ngưng PVC DN60 | 0 | 100m | Ống thoát nước ngưng PVC DN60 | ||
| 13 | Phụ kiện đấu nối ống thoát nước ngưng | 0 | VTC | Phụ kiện đấu nối Ống thoát nước ngưng | ||
| 14 | Ống pvc kích thước : D110 class 1 | 0 | 100m | Ống pvc kích thước : D110 class 1 | ||
| 15 | Ống pvc kích thước : D125 class 1 | 0 | 100m | Ống pvc kích thước : D125 class 1 | ||
| 16 | Ống mềm D100 | 0 | 100m | Ống mềm D100 | ||
| 17 | Y xiên thu D125/D110 | 6 | cái | Y xiên thu D125/D110 | ||
| 18 | Cửa thải gió inox có lưới chắn côn trùng D150 | 6 | cái | Cửa thải gió inox có lưới chắn côn trùng D150 | ||
| 19 | Ống gió tôn, kích thước : 400x200 | 78 | m | Ống gió tôn, kích thước : 400x200 | ||
| 20 | Ống gió tôn, kích thước : 300x200 | 84 | m | Ống gió tôn, kích thước : 300x200 | ||
| 21 | Ống gió tôn, kích thước : 200x150 | 24 | m | Ống gió tôn, kích thước : 200x150 | ||
| 22 | Ống gió tôn, kích thước : 100x100 | 170 | m | Ống gió tôn, kích thước : 100x100 | ||
| 23 | Côn, 400X300 | 6 | cái | Côn, 400X300 | ||
| 24 | Côn, 300X200 | 6 | cái | Côn, 300X200 | ||
| 25 | Van điều chỉnh lưu lượng | 58 | cái | Van điều chỉnh lưu lượng | ||
| 26 | Cửa gió có nan chắn 400x400 | 21 | cái | Cửa gió có nan chắn 400x400 | ||
| 27 | Quạt tăng áp hướng trục 2500m3/h; | 6 | cái | Quạt tăng áp hướng trục 2500m3/h; | ||
| 28 | Cửa lấy gió 500x250 | 6 | cái | Cửa lấy gió 500x250 | ||
| 29 | Hộp tiêu âm quạt | 6 | cái | Hộp tiêu âm quạt | ||
| 30 | Giá đỡ quạt | 6 | cái | Giá đỡ quạt | ||
| 31 | Giá treo Ống gió | 160 | bộ | Giá treo Ống gió | ||
| 32 | Phụ kiện lắp đặt | 0 | VTC | Phụ kiện lắp đặt | ||
| 33 | Tủ Điện Điều Hòa Tầng TĐ ĐH(1200X700X250)Mm2 | 1 | cái | Tủ Điện Điều Hòa Tầng TĐ ĐH(1200X700X250)Mm2 | ||
| 34 | Áp tô mát Mccb-3P-200A; Icu=36Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mccb-3P-200A; Icu=36Ka | ||
| 35 | Áp tô mát Mccb-3P-50A; Icu=15Ka | 6 | cái | Áp tô mát Mccb-3P-50A; Icu=15Ka | ||
| 36 | Áp tô mát Mccb-3P-40A; Icu=15Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mccb-3P-40A; Icu=15Ka | ||
| 37 | Áp tô mát Mccb-3P-32A; Icu=15Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mccb-3P-32A; Icu=15Ka | ||
| 38 | Biến Dòng 200/5A | 3 | bộ | Biến Dòng 200/5A | ||
| 39 | Đồng Hồ Ampe 0-200A | 3 | cái | Đồng Hồ Ampe 0-200A | ||
| 40 | Đồng Hồ Vol 0-500V | 1 | cái | Đồng Hồ Vol 0-500V | ||
| 41 | Chuyển MạCh Vol 7 Vị Trí | 1 | cái | Chuyển MạCh Vol 7 Vị Trí | ||
| 42 | Cầu Chì 2A | 3 | cái | Cầu Chì 2A | ||
| 43 | Đèn báo Pha (Đỏ, Vàng, Xanh) | 3 | bộ | Đèn báo Pha (Đỏ, Vàng, Xanh) | ||
| 44 | Tủ Điện Điều Hòa Tầng 1 TĐđH1(800X600X200)Mm2 | 3 | cái | Tủ Điện Điều Hòa Tầng 1 TĐđH1(800X600X200)Mm2 | ||
| 45 | Áp tô mát Mcb-1P-10A; Icu=4,5Ka | 3 | cái | Áp tô mát Mcb-1P-10A; Icu=4,5Ka | ||
| 46 | Áp tô mát Mcb-3P-16A; Icu=6Ka | 18 | cái | Áp tô mát Mcb-3P-16A; Icu=6Ka | ||
| 47 | Áp tô mát Mccb-3P-50A; Icu=15Ka | 3 | cái | Áp tô mát Mccb-3P-50A; Icu=15Ka | ||
| 48 | Cầu Chì 2A | 9 | cái | Cầu Chì 2A | ||
| 49 | Đèn báoPha (Đỏ, Vàng, Xanh) | 9 | bộ | Đèn báoPha (Đỏ, Vàng, Xanh) | ||
| 50 | Tủ Điện Điều Hòa Tầng 2 TĐđH1(800X600X200)Mm2 | 1 | cái | Tủ Điện Điều Hòa Tầng 2 TĐđH1(800X600X200)Mm2 | ||
| 51 | Áp tô mát Mcb-1P-10A; Icu=4,5Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mcb-1P-10A; Icu=4,5Ka | ||
| 52 | Áp tô mát Mcb-1P-16A; Icu=4,5Ka | 2 | cái | Áp tô mát Mcb-1P-16A; Icu=4,5Ka | ||
| 53 | Áp tô mát Mcb-3P-16A; Icu=6Ka | 5 | cái | Áp tô mát Mcb-3P-16A; Icu=6Ka | ||
| 54 | Áp tô mát Mccb-3P-40A; Icu=15Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mccb-3P-40A; Icu=15Ka | ||
| 55 | Cầu Chì 2A | 3 | cái | Cầu Chì 2A | ||
| 56 | Đèn báoPha (Đỏ, Vàng, Xanh) | 3 | bộ | Đèn báoPha (Đỏ, Vàng, Xanh) | ||
| 57 | Tủ Điện Điều Hòa Tầng 4 TĐđH1(800X600X200)Mm2 | 1 | cái | Tủ Điện Điều Hòa Tầng 4 TĐđH1(800X600X200)Mm2 | ||
| 58 | Áp tô mát Mcb-1P-10A; Icu=4,5Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mcb-1P-10A; Icu=4,5Ka | ||
| 59 | Áp tô mát Mcb-1P-20A; Icu=4,5Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mcb-1P-20A; Icu=4,5Ka | ||
| 60 | Áp tô mát Mcb-3P-16A; Icu=6Ka | 6 | cái | Áp tô mát Mcb-3P-16A; Icu=6Ka | ||
| 61 | Áp tô mát Mccb-3P-50A; Icu=15Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mccb-3P-50A; Icu=15Ka | ||
| 62 | Cầu Chì 2A | 3 | cái | Cầu Chì 2A | ||
| 63 | Đèn báo Pha (Đỏ, Vàng, Xanh) | 3 | bộ | Đèn báo Pha (Đỏ, Vàng, Xanh) | ||
| 64 | Tủ Điện Điều Hòa Tầng 6 TĐđH6(800X600X200)Mm2 | 1 | cái | Tủ Điện Điều Hòa Tầng 6 TĐđH6(800X600X200)Mm2 | ||
| 65 | Áp tô mát Mcb-1P-10A; Icu=4,5Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mcb-1P-10A; Icu=4,5Ka | ||
| 66 | Áp tô mát Mcb-1P-20A; Icu=4,5Ka | 3 | cái | Áp tô mát Mcb-1P-20A; Icu=4,5Ka | ||
| 67 | Áp tô mát Mcb-3P-16A; Icu=6Ka | 4 | cái | Áp tô mát Mcb-3P-16A; Icu=6Ka | ||
| 68 | Áp tô mát Mccb-3P-50A; Icu=15Ka | 1 | cái | Áp tô mát Mccb-3P-50A; Icu=15Ka | ||
| 69 | Cầu Chì 2A | 3 | cái | Cầu Chì 2A | ||
| 70 | Đèn báo Pha (Đỏ, Vàng, Xanh) | 3 | bộ | Đèn báo Pha (Đỏ, Vàng, Xanh) | ||
| 71 | Dây điện CU/PVC (1X2,5)MM2 | 2.500 | m | Dây điện CU/PVC (1X2,5)MM2 | ||
| 72 | Dây tiếp địa CU/PVC (1X2,5)MM2 vàng xanh | 600 | m | Dây tiếp địa CU/PVC (1X2,5)MM2 vàng xanh | ||
| 73 | Dây tín hiệu outdoor - indoor CU/PVC/PVC (3X2,5)MM2 | 420 | m | Dây tín hiệu outdoor - indoor CU/PVC/PVC (3X2,5)MM2 | ||
| 74 | Dây tiếp địa CU/PVC (1X10)MM2 vàng xanh | 50 | m | Dây tiếp địa CU/PVC (1X10)MM2 vàng xanh | ||
| 75 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4X10)MM2 | 150 | m | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4X10)MM2 | ||
| 76 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4X95)MM2 | 10 | m | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4X95)MM2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi