Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế tiêu hao và sinh phẩm y tế (gồm 102 khoản)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200265088-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế tiêu hao và sinh phẩm y tế (gồm 102 khoản) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222688 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, ngân sách sự nghiệp y tế giao dự toán năm 2020 và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 11:57:00 đến ngày 2020-03-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,892,214,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo hỗ trợ cột sống (các cỡ) | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Ba chạc | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng bột bó (10cm x 2,7m) | 1.800 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng bột bó (15cm x 4,6m) | 432 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng bột bó (7,5cm x 4,6m) | 936 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng dính cá nhân | 6.630 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Băng dính lụa (5cmx5m) | 3.240 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bộ dây truyền máu thận nhân tạo | 1.320 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bộ túi nước tiểu | 1.600 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bông hút | 684 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bơm tiêm Insulin 0,5 ml | 60.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bơm tiêm nhựa 1 ml | 15.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 10 ml | 55.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 20 ml | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bơm tiêm nhựa 5 ml | 400.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bơm tiêm nhựa 50 ml | 3.100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Clip Polyme (các số) | 900 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Cóng sinh hoá (1,2cm x 3cm) | 2 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cóng sinh hoá (1cm x 2cm) | 2 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chỉ Dafilon (các số) | 1.560 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chỉ Nylon liền kim 9.0 | 24 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ Plain Catgut (các số) | 5.760 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Chỉ Safil (số 1) | 2.160 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Chỉ Silk S300 | 1.800 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Chỉ Vycril (các số) | 360 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Dây dẫn lưu Drain | 900 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Dây hút dịch phẫu thuật (360cm) | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Dây hút nhớt (các số) | 6.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dây lọc máu | 960 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Dây nối bơm tiêm điện | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Dây thở oxy 2 nhánh | 5.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Dây truyền dùng cho máy truyền dịch | 200 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dây truyền huyết thanh | 60.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dây truyền máu | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dd thẩm phân máu đậm đặc Acid | 7.500 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Dd thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat | 7.500 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đầu côn vàng | 10 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đè lưỡi gỗ | 1.400 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đĩa petri nhựa | 3.500 | Đĩa | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Điện cực tim | 4.650 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Gạc hút | 10.000 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Gạc phẫu thuật không dệt 7,5x7,5 | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 | 7.650 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Gạc phẫu thuật vô khuẩn 7,5x7,5 | 17.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Gạc thận nhân tạo 3,5x4,5 | 30.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Găng kiểm soát tử cung | 1.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Găng tay khám | 237.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Găng tay vô khuẩn | 57.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Giấy điện tim 3 cần (cuộn) | 330 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Giấy điện tim 3 cần (tập) | 1.200 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Giấy điện tim 6 cần | 660 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Giấy in máy đo hô hấp | 100 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Giấy in máy siêu âm | 20 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Giấy Monitor sản khoa | 130 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Kẹp rốn | 7.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Kim AV Fistula | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Kim cánh bướm (các số) | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Kim chạy thận MDT-AVF-002 | 17.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Kim châm cứu (các số) | 250.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Kim chích máu | 33 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Kim gây tê tuỷ sống (các số) | 1.700 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Kim khâu da cơ (các số) | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Kim lấy thuốc | 60.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc (các số) | 25.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kim quang laser nội mạch | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Khẩu trang giấy 3 lớp | 35.400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Khí CO₂ (40 lít/bình) | 17 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Khí Oxy y tế (40 lít/bình) | 512 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Lam kính | 165 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Lưỡi dao mổ (các số) | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Màng lọc hô hấp | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Màng phức hợp PET và PE | 10 | Cặp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Mặt nạ thở Oxy | 400 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Mũ giấy | 6.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Nẹp chống xoay dài (các cỡ) | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Ống đặt nội khí quản | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Ống máu lắng (Monosed ESR Vaccumm Tubes) | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Ống nghiệm EDTA | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Ống nghiệm Natri citrat 3,8% | 1.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Ống nghiệm thủy tinh (1cm x 5cm) | 11.000 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Phin lọc khí TNT | 8.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Quả lọc máu F6 HPS | 1.008 | Quả | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Quả lọc máu VitaPES 160BF | 1.200 | Quả | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Reaction Tube | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | Sonde JJ | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 86 | Tăm bông vô khuẩn lấy bệnh phẩm | 2 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 87 | Tăm bông vô khuẩn ria kháng sinh đồ | 2 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 88 | Tấm Nylon vô trùng | 1.100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 89 | Túi Camera vô trùng M6 | 1.100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 90 | Thông dạ dày | 1.100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 91 | Thông Foley 2 chạc | 1.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 92 | Thông Nelaton | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 93 | Vít cứng 3,5 | 60 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 94 | Vít cứng 4,5 | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 95 | Test Dengue NS1 | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 96 | Test HBsAg | 125 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 97 | Test HCV | 7 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 98 | Test HIV ½ 3.0 | 110 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 99 | Test Influenza Antigen | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 100 | Test ma túy | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 101 | Test Syphilis | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 102 | Test thử nước tiểu | 560 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi