Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao phục vụ phân tích mẫu các chỉ tiêu hóa học trên thiết bị của hãng Agilent

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200307342-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội
Tên gói thầu Mua vật tư tiêu hao phục vụ phân tích mẫu các chỉ tiêu hóa học trên thiết bị của hãng Agilent
Số hiệu KHLCNT 20200206496
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-04 11:30:00 đến ngày 2020-03-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 257,943,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ lọc khí hệ thống sắc ký khí CP 17971; CP 17970 1 Bộ CP 17971; CP 17970 , Agilent, Bộ. Gas Clean moisture filter và Gas Clean oxygen filter lắp vào đế lọc cho GC 7980 của Agilent CQ, CO
2 Partitioned tubes, pyrolytically coated 6.3100012E9 4 Hộp 6310001200, Agilent, 10 cái/Hộp. Chất liệu: Bằng than chì graphit độ tinh khiết cao, ống hình trụ có phân đoạn dùng cho thiết bị AAS -280Z của Agilent CQ, CO
3 Cột HP-5, 30 m x 0.32 mm, 0.25 µm 19091L-413 1 Hộp 19091L-413, Agilent, 1 cái/Hộp. HP-50, 30 m, 0.32 mm, 0.25 µm, 7 inch cage. Dùng cho thiết bị GC 7980 của Agilent CQ, CO
4 Đèn catot (Cd) 5.6101008E9 1 Hộp 5610100800, Agilent, 1 cái/Hộp. Chất liệu Cathode đơn nguyên tố tinh khiết nhất cho hiệu suất cao; mã hóa để nhận dạng đèn tự động, ngăn ngừa lỗi; độ ổn định cao. Dùng cho thiết bị AAS-280Z của hãng Agilent. CQ, CO
5 Ferrule 5080-8853 1 Vỉ 5080-8853, Agilent, 10 cái/Vỉ. Ferrule Graphite id 0.5mm, column id 0.32 mm. Dùng cho thiết bị AAS-280Z của hãng Agilent. CQ, CO
6 Ống đựng mẫu 9.9100282E9 1 Túi 9910028200, Agilent, 1000 cái/Túi. Chất liệu: polyethylene, Thể tích: 2ml. Sạch không bị nhiễm kim loại nặng. Dùng trong bộ PSD của hệ thống AAS - 280Z hãng Agilent CQ, CO
7 Shroud coated 6.3100036E9 1 Hộp 6310003600, Agilent, 1 cái/Hộp. Lớp vỏ chứa cuvet Chất liệu: graphit Dùng trong hệ thống AAS-280Z hãng Agilent CQ, CO
8 Syringe 10 ul 23/26 GA GTF 5181-3354 2 Hộp 5181-3354, Agilent, 1 cái/Hộp. Thể tích hút 10µl, Piston đầu nhọn bằng teflon. Dùng cho thiết bị GC-7890 của hãng Agilent. CQ, CO
9 Tubing and connector kit for VGA 77 9.9100619E9 1 Túi 9910061900, Agilent, 1 Bộ/túi. Gồm các ống cho bơm mẫu và thuốc thử, các ống hút mẫu và thuốc thử, các đầu nối, ống nối chống axit, ống dẫn khí vào bộ tách khí lỏng, cuộn cảm ứng và bẫy o-ring để bảo vệ bộ tách khí. Dùng cho thiết bị AAS-280FS của hãng Agilent. CQ, CO
10 Syringe 100 ul for PSD 120 (Kim bơm mẫu lò Graphit) 4.7100032E9 1 Bộ 4710003200, Agilent, 1 cái/Bộ. Xy lanh dung tích 100 µl cho PSD 120. Dùng cho thiết bị AAS-280Z của hãng Agilent. CQ, CO
11 Zeeman electrodes 6.3100035E9 1 Bộ 6310003500, Agilent, 2 cái/Bộ. Điện cực dự phòng tối đa hóa thời gian hoạt động Tiếp xúc điện tốt đảm bảo hiệu suất tối ưu và tối đa hóa tuổi thọ ống Than chì có độ tinh khiết cao làm giảm sự hấp thụ giả từ các chất gây ô nhiễm và cải thiện tín hiệu nhiễu. Dùng cho thiết bị AAS-280Z của hãng Agilent. CQ, CO
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->