Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2020 (gói 6 )
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200255749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ công trình ĐTXD năm 2020 (gói 6 ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 11:18:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 587,104,986 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến dòng điện hạ thế 1500/5A | 7 | Bộ 3 pha | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Biến dòng điện hạ thế 1000/5A | 7 | Bộ 3 pha | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp 0,6/1kV PVC/XLPE M4*70 mm2 | 22 | m | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp 0,6/1kV PVC/XLPE M4*95 mm2 | 99 | m | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Dây đồng mềm M35 | 14 | m | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Dây hạ thế Cu/PVC/PVC - 1x2,5mm2 | 726 | m | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Ống nhựa xoắn DK 32/25 | 65 | m | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Giá đỡ bộ SPC trong nhà | 41,2 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Giá đỡ bộ SPC trên cột | 302,3 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cốt đồng M35 | 28 | cái | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu cốt đồng M70 | 24 | cái | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cốt đồng M95 | 88 | cái | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Ống co ngót 70 | 6 | m | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Ống co ngót 95 | 22 | m | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ xà đỡ chống sét van 22kV xuyên tâm (TL:19.613kg/bộ)x2bộ | 39,226 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Colie ôm 2 cáp hạ thế lên cột LT đơn (TL:25.164kg/bộ)x1bộ | 25,164 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Colie ôm 3 cáp hạ thế lên cột LT kép 8,5 (TL:36.96kg/bộ) x 5bộ | 184,8 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Colie ôm 4 cáp hạ thế lên cột LT đơn (TL:27.94kg/bộ)x1bộ | 27,94 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Colie ôm ống và cáp lên cột lt đơn (TL:26.134kg/bộ) x 8bộ | 209,072 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Đế máy biến áp (TL: 107.79kg/bộ) x 6bộ | 646,74 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế cách điện trạm treo 2.6 (TL:221.22kg/bộ) x 1bộ | 1.106,1 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Ghế cách điện trạm treo 2.8 (TL: 230.79kg/bộ) | 230,79 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Ghế thao tác cầu dao cột ly tâm đơn (TL:75.66kg/bộ) x 1bộ | 75,66 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Ghế thao tác cầu dao cột ly tâm kép ngang tuyến (TL:78.08kg/bộ) x1bộ | 78,08 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Ghế thao tác SI cột ly tâm đơn (TL:97.66kg/bộ) x 4bộ | 390,64 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL:25.55kg/bộ) x 5bộ | 127,75 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo 2.6 (TL: 232.32kg/bộ) x 5bộ | 1.161,6 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo 2.8 (TL: 240.64kg/bộ) x 1 bộ | 240,64 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Giá đỡ tụ bù trạm 1 cột (TL: 7.2kg/bộ) x 5bộ | 36 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Giá đỡ tủ hạ thế (TL: 27.52kg/bộ) x 6bộ | 165,12 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Giá đỡ tủ tụ bù (TL:1.829kg/bộ) | 1,829 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Gông cột kép LT16 (TL:77.46kg/bộ) x 7bộ | 542,22 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Gông cột kép LT18 (TL:95kg/bộ) x 3bộ | 285 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Gông treo tủ hạ thế và máng cáp trạm một cột(TL: 12.21kg/bộ) x 6bộ | 73,26 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Thang sắt (TL:33.7kg/bộ) x 6bộ | 202,2 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Thang sắt cho cột LT (TL:33.7kg/bộ) x 5bộ | 168,5 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Thang sắt dọc tuyến (TL:38.5kg/bộ) | 38,5 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Thép tiếp địa D10 mạ kẽm (TL:0.62kg/m) x 12m | 37,2 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Thép tiếp địa D10 mạ kẽm (TL:0.62kg/m) x 24m | 14,88 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Thép tiếp địa D10 mạ kẽm (TL:0.62kg/m) x 32m | 19,84 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Tiếp địa cột trung thế (TL:17.81kg/bộ) x 29bộ | 516,49 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Tiếp địa lặp lại cột hạ thế (TL:20.362kg/bộ) x 18bộ | 366,516 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Tiếp địa trạm 1 cột (TL:109.6kg/bộ) x 5bộ | 548 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Tiếp địa trạm treo tâm 2.6m (TL:118.9kg/bộ) x 7bộ | 832,3 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Xà đầu trạm sứ chuỗi dọc tuyến (TL:64.38kg/bộ) x 2bộ | 128,76 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Xà đầu trạm sứ đứng dọc tuyến (TL:68.71kg/bộ) x 1bộ | 68,71 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Xà đầu trạm sứ đứng dọc tuyến xuyên tâm trạm treo tâm trạm 2,4m (TL:61.29kg/bộ) x 4bộ | 245,16 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Xà đầu trạm sứ đứng dọc tuyến xuyên tâm trạm treo tâm trạm 2,6m (TL:75.69kg/bộ) x 1bộ | 75,69 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 49 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV trạm treo tâm trạm 2,6m (TL:59.586kg/bộ) x 3bộ | 178,758 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 50 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV xuyên tâm trạm treo tâm trạm 2,6m (TL:56.274kg/bộ) x 2bộ | 112,548 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 51 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV xuyên tâm trạm treo tâm trạm 2,8m (TL:59.22kg/bộ) x 1bộ | 59,22 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 52 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 24kV cột ly tâm đơn (TL:35.85kg/bộ) x 16bộ | 573,68 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 53 | Xà đỡ cầu dao phụ tải +đầu cáp+chống sét cột LT đơn (TL:104.95kg/bộ) x 1bộ | 104,95 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 54 | Xà đỡ cầu dao phụ tải +đầu cáp+chống sét cột LT kép ngang (TL:107.59kg/bộ) | 107,59 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 55 | Xà đỡ chống sét van 24kV cột ly tâm đơn (TL: 13,09kg/bộ) x 4bộ | 52,36 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 56 | Xà đỡ đầu cáp+chống sét (TL:42.64kg/bộ) x 1bộ | 42,64 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 57 | Xà đỡ sứ trung gian 2 pha (TL:18.41kg/bộ) x 1bộ | 18,41 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 58 | Xà đỡ sứ trung gian 3 pha (TL:24.13kg/bộ) x 5 bộ | 120,65 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 59 | Xà đỡ sứ trung gian trạm treo tâm trạm 2,6m (TL:30.25kg/bộ) x 9bộ | 272,25 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 60 | Xà đỡ sứ trung gian trạm treo tâm trạm 2,8m (TL:41.16kg/bộ) x 1bộ | 41,16 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 61 | Xà đỡ sứ trung gian xuyên tâm trạm treo tâm trạm 2,6m (TL:24.29kg/bộ) x 2bộ | 48,58 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 62 | Xà đỡ sứ trung gian xuyên tâm trạm treo tâm trạm 2,8m (TL:25.77kg/bộ) x 1bộ | 25,77 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 63 | Xà nánh 1 pha + xà nánh 2 pha bắt sứ chuỗi 35kVcột li tâm kép dọc (TL:101.59kg/bộ) x 1bộ | 101,59 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 64 | Xà nánh 1 pha + xà nánh 2 pha bắt sứ chuỗi 35kVcột li tâm kép ngang (TL:112.78kg/bộ) x 1bộ | 112,78 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 65 | Xà nánh 1 pha + xà nánh 2 pha bắt sứ đứng 35kV xuyên tâm cột li tâm kép ngang (TL:80.748kg/bộ) x 3bộ | 242,244 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 66 | Xà nánh 1 pha + Xà nánh 2 pha sứ chuỗi 24kVcột li tâm kép dọc (TL:96.42kg/bộ) x 2bộ | 192,84 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 67 | Xà nánh 1 pha + Xà nánh 2 pha sứ đứng 24kVcột li tâm đơn xuyên tâm (TL:73.56kg/bộ) x 4bộ | 294,24 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 68 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL:21.38kg/bộ)x 9 bộ | 192,42 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 69 | Xà nánh cột LT đơn 1.5m (TL:42.592kg/bộ)x3 bộ | 127,776 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 70 | Xà nánh cột LT kép dọc 1.5m (TL:35.29kg/bộ)x1 bộ | 35,29 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 71 | Xà nánh cột LT kép ngang 1.5m (TL:42.348kg/bộ) x 1bộ | 42,348 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 72 | Xà nánh sô 2 sứ chuỗi 24kV cột ly tâm đơn (TL:74.59kg/bộ) x 1bộ | 74,59 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 73 | Xà nánh sô 2 sứ chuỗi 24kV cột ly tâm kép ngang (TL:74.98kg/bộ) x 1bộ | 74,98 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 74 | Xà nánh sô 2 sứ chuỗi 35kV cột kép ngang (TL:85.61kg/bộ) x 1bộ | 85,61 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 75 | Xà nánh sô 2 sứ đứng 24kV cột kép ngang (TL:73.18kg/bộ) x 2bộ | 146,36 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 76 | Xà nánh số 2 sứ đứng 24kV cột ly tâm đơn (TL:67.84kg/bộ) x 1bộ | 67,84 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 77 | Xà nánh sô 2 sứ đứng 35kV cột kép ngang (TL:83.81kg/bộ) x 1bộ | 83,81 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 78 | Xà nánh trung gian 3 pha (TL:28.956kg/bộ) x 1bộ | 28,956 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 79 | Xà số 2 sứ chuỗi cột li tâm kép dọc (TL:82.63kg/bộ) x 5bộ | 413,15 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 80 | Xà số 2 sứ chuỗi cột li tâm kép ngang (TL:76.58kg/bộ) x 3bộ | 229,74 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 81 | Xà số 2 sứ chuoix 24kV xuyên tâm cột ly tâm đơn (TL:64.38kg/bộ) x 1bộ | 64,38 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 82 | Xà số 2 sứ đứng cột li tâm xuyên tâm (TL:61.29kg/bộ) x 7bộ | 429,03 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 83 | Xà trung gian 1 pha (TL:10.2kg/bộ) x 1bộ | 20,4 | kg | Chương IV phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi