Gói thầu: Gói thầu số 15: Mua sắm khóa néo, giáp buộc, cụm đấu rẽ, kẹp răng, kẹp đấu rẽ và cách điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Mua sắm khóa néo, giáp buộc, cụm đấu rẽ, kẹp răng, kẹp đấu rẽ và cách điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239232 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay trong nước thuộc danh mục kế hoạch ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 15:15:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,968,376,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 70 | 3 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 70 | ||
| 2 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 185 | 32 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 185 | ||
| 3 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 240 | 175 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 240 | ||
| 4 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 300 | 9 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc 300 | ||
| 5 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 | 126 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 | ||
| 6 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | 286 | cái | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | ||
| 7 | Giáp buộc cổ sứ định hình dây nhôm bọc 240 | 6 | cái | Giáp buộc cổ sứ định hình dây nhôm bọc 240 | ||
| 8 | Giáp buộc cổ sứ định hình dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 | 114 | cái | Giáp buộc cổ sứ định hình dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 | ||
| 9 | Giáp buộc cổ sứ định hình dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | 1.317 | cái | Giáp buộc cổ sứ định hình dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | ||
| 10 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-240 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 6 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-240 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 11 | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-185 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 6 | cái | Giáp níu cho dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-185 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 12 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 156 | cái | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | ||
| 13 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (2,8-A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (2,8-A) | ||
| 14 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (3,4-A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX70 (3,4-A) | ||
| 15 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (2,8-A) | 41 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (2,8-A) | ||
| 16 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (2,8-M) | 6 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (2,8-M) | ||
| 17 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (3,4-A) | 48 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (3,4-A) | ||
| 18 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (3,4-M) | 31 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX95-240 (3,4-M) | ||
| 19 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX300 (3,4-A) | 6 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX300 (3,4-A) | ||
| 20 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX300 (3,4-M) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc AX300 (3,4-M) | ||
| 21 | Cụm đấu rẽ cho dây đồng bọc MX300 (2,9-M) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây đồng bọc MX300 (2,9-M) | ||
| 22 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (3,4-A) | 106 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (3,4-A) | ||
| 23 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (3,4-M) | 60 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 (3,4-M) | ||
| 24 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 (3,4-A) | 3 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 (3,4-A) | ||
| 25 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 (3,4-M) | 12 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 (3,4-M) | ||
| 26 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép AV240 | 12 | cái | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép AV240 | ||
| 27 | Kẹp đấu chim cho dây đồng 35 | 36 | cái | Kẹp đấu chim cho dây đồng 35 | ||
| 28 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 50 | 3 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 50 | ||
| 29 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 | 12 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 | ||
| 30 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95 | 6 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95 | ||
| 31 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | 9 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 | ||
| 32 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 185 | 5 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 185 | ||
| 33 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 | 24 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 240 | ||
| 34 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 35 | 48 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 35 | ||
| 35 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 70 | 9 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 70 | ||
| 36 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 120 | 12 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 120 | ||
| 37 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 185 | 30 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 185 | ||
| 38 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 240 | 199 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 240 | ||
| 39 | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 300 | 6 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc 300 | ||
| 40 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 | 51 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 | ||
| 41 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | 265 | cái | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240/32 | ||
| 42 | Kẹp răng trung áp 120-240/120-240 | 144 | cái | Kẹp răng trung áp 120-240/120-240 | ||
| 43 | Kẹp răng trung áp AL 95-240/35-95 | 15 | cái | Kẹp răng trung áp AL 95-240/35-95 | ||
| 44 | Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty | 1.746 | bộ | Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty | ||
| 45 | Cách điện néo 22kV loại thủy tinh | 297 | bộ | Cách điện néo 22kV loại thủy tinh | ||
| 46 | Cách điện néo 22kV loại polymer | 381 | bộ | Cách điện néo 22kV loại polymer |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi