Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác (gồm 136 khoản)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200263985-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác (gồm 136 khoản) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222688 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, ngân sách sự nghiệp y tế giao dự toán năm 2020 và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 11:50:00 đến ngày 2020-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,480,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Access Substrate | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Access Total T3 | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Access Total T3 Calibrators | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Access Total βhCG (5th IS) | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Access Total βhCG (5th IS) Calibrators | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Access TSH (3rd IS) | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Access TSH (3rd IS) Calibrators | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Access Wash Buffer II | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Access CEA | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Access CEA Calibrators | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Access Free T4 | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Access Free T4 Calibrators | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Access hsTnI | 7 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Access hsTnI Calibrators | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Access Hybritech Free PSA Calibrators | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Access Hybritech Free PSA | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Access Hybritech PSA | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Access Hybritech PSA Calibrators | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Triage BNP Calibrators | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Triage BNP QC Controls | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Triage BNP Reagent | 11 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Rheumatoid factor (RF) | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Rheumatoid factor (RF) Standards | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Rheumatoid factor Control Serum I | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Rheumatoid factor Control Serum II | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Acid Uric (2x50ml) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Albumine (4x50ml) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Amylase (4x10ml) | 19 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | ALT/GPT (4x125ml) | 13 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | AST/GOT (4x125ml) | 13 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bilirubine Total (5x100ml/1x50ml) | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bilirubine Direct (5x100ml/1x50ml) | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Calcium (4x25ml) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cholesterone (5x100ml) | 19 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | CK(CPK) - NAC (2x30ml) | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | CK-MB (2x20ml) | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Creatinine (4x50ml) | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Glucose (5x100ml) | 29 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | HbA1c (2x30/2x10/3x53ml) | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Protein (4x50ml) | 16 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Triglycerid (5x100ml) | 19 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Ure UV (4x125ml) | 16 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | HDL-Cholesterol (4x50ml) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | LDL-Cholesterol (4x50ml) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | CRP (2x40ml/2x10ml) | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Cleaning Solution | 5 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Randox Level 2 | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Randox Level 3 | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | CK-MB Control Serum | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | CRP/CRP -hs Standard | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Cholesterol HDL/LDL Calibbrator | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Hemoglobin A1c Control (Elevated) | 4 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Hemoglobin A1c Control (Normal) | 4 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Hemoglobin A1c Direct standards | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | DM AHDL Flex Reagent | 45 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | DM ALTI(GPT)/Alanine Aminotransferase IFCC Flex® | 80 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | DM AST (GOT) | 57 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | DM Automated LDL Flex | 90 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | DM Cuvette Cartridge | 18 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | DM CHOL/Cholesterol | 35 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | DM DBI/Direct Bilirubin Flex® | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | DM TBI/Total Bilirubin Flex® | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | DM CKI/Creatine Kinase Flex® | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | DM GGT/Glutamyl TRANS | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | DM BUN/Urea nitrogen | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | DM Creatinine REV | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | DM Revised Glucose Gluc Flex | 18 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | DM Triglyceride Flex Revised | 35 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | DM HB1C/Hemoglobin A1c Kit | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Cleanac 710 | 12 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Cleanac 810 | 6 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Hemolynac 310 | 35 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Hemolynac 510 | 35 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Hemolynac 5 | 13 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Isotonac | 70 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Agent de lyse LMG | 63 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Diluterge A | 12 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Diluton | 110 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Hemaclai A | 40 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Anti A 10ml | 60 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Anti AB 10ml | 60 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Anti B 10ml | 60 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Actin FSL | 11 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | CA-Clean | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | CA-Clean II | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 86 | Calci cloride solution | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 87 | Citrol-1 | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 88 | Citrol-2 | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 89 | Innovin | 13 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 90 | Owen veronal buffer | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 91 | Thrombin reagent | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 92 | Cấy máu hiếu khí người lớn | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 93 | Cấy máu hiếu khí nhi | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 94 | Amikacin 30µg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 95 | Amoxicillin/Clavulanic acid 20/10µg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 96 | Ampicilline/sulbactam10/10µg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 97 | Cefoperazone/ Sulbactam 75/10µg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 98 | Cefotaxime 30µg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 99 | Cefoxitin 30µg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 100 | Ceftriaxone 30µg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 101 | Cefuroxime 30µg | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 102 | Ciprofloxacin 5µg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 103 | Fosmicin | 2 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 104 | Levofloxacin 5µg | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 105 | Đĩa giấy Oxidase | 8 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 106 | Khoanh test Mastdiscs ID (V) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 107 | Khoanh test Mastdiscs ID (X) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 108 | Khoanh test Mastdiscs ID (XV) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 109 | Môi trường Bile Esculin | 2 | tube | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 110 | Môi trường MIU | 2 | tube | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 111 | Thuốc thử Kovac | 1 | Tube | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bộ nhuộm Gram | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 113 | Mueller Hinton Agar | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 114 | Acid Citric | 400 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 115 | Anios Gel 85 NPC | 570 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 116 | Aniosyme DD1 can 5L | 4 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 117 | Cloramin B | 70 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 118 | Cồn 70° | 1.000 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 119 | Cồn 90° | 30 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 120 | Cồn tuyệt đối | 12 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 121 | Cydezyme | 50 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 122 | Dầu Parafin | 6 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 123 | Dầu Parafin 5ml | 50 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 124 | DD chống đông EDTA | 55 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 125 | Urease test | 50 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 126 | Cidex OPA | 28 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 127 | Espumisan L | 17 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 128 | Gel KY | 220 | tube | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 129 | Gel siêu âm | 45 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 130 | Hemoclean | 96 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 131 | Microsell 4% | 130 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 132 | Muối Natri clorid | 800 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 133 | Regent pack | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 134 | Sofnolin carbondioxy | 6 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 135 | Steranios 2% | 64 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 136 | TCCA (viên 200g) | 900 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi