Gói thầu: Phụ kiện, thiết bị lưới điện các loại (gói 5)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200304488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Phụ kiện, thiết bị lưới điện các loại (gói 5) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256717 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty Điện lực Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 08:39:00 đến ngày 2020-03-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,964,596,911 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khung đỡ 1 sứ có gân NK | 6.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Khung đỡ 2 sứ có gân NK | 150 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Khung đỡ 3 sứ có gân NK | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Khung đỡ 4 sứ có gân NK | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Potelet V50 dài 2,5 mét NK | 800 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Potelet V63 dài 2,5 mét NK | 100 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Potelet V63 dài 3 mét NK | 100 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bass sắt lắp FCO (LA) | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Giá treo 3MBA 1pha (75-100KVA) | 2 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Đà L 75x75x8-2.000-3 ốp | 5 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Đà U 120x52x4,8 - 2.500mm | 100 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Đà composite 75x75x6 - 700mm | 100 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Đà composite 75x75x6 - 2.400mm | 30 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Thanh chống composite 60x10 -700mm | 100 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Sứ chằng 12.000 LBS | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Sứ chằng 15.000 LBS | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Sứ treo polyme 24KV-70kN | 12 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Sứ treo polyme 24KV-120kN | 15 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Sứ đứng 24KV | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Sứ đứng 24KV (chống sương muối) | 80 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Sứ đứng 36KV (chống sương muối) | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Sứ ống chỉ 600V (loại 80mm) | 5.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Co cong (sứ) | 7.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Co cong (sứ) loại lớn | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Co thẳng (sứ) | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Chân sứ đứng M20x290mm - 24KV (đầu ty bọc chì) | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Chân sứ đứng 35KV (đầu ty bọc chì) | 40 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Chân sứ đỉnh thẳng 0,87m - 24KV (đầu chân sứ bọc chì) | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Chân sứ đỉnh thẳng 0,87m - 35KV (đầu chân sứ bọc chì) | 10 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Chân sứ đỉnh góc 0,87m - 35KV (đầu chân sứ bọc chì) | 10 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Cọc + kẹp tiếp đất phi 16 x 2,4 m NK | 300 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Viên chì niêm điện kế | 400 | kg | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Đai thép 20x0,7 | 8.000 | mét | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Khóa đai thép 20x0,7 | 6.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Đai thép 20x0,4 | 1.000 | mét | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Khóa đai thép 20x0,4 | 1.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Bu lông 6x30/28 1 đai ốc | 100 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Bu lông VRS 6x30/30 2 đai ốc (inox) | 50 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Bu lông 14x150/80 1 đai ốc | 3.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Bu lông 14x200/80 1 đai ốc | 2.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Bu lông 16x40/28 1 đai ốc | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Bu lông 16x60/28 1 đai ốc | 150 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Bu lông 16x100/60 1 đai ốc | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Bu lông 16x120/80 1 đai ốc | 100 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Bu lông 16x150/80 1 đai ốc | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Bu lông 16x200/80 1 đai ốc | 400 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Bu lông 16x250/80 1 đai ốc | 1.500 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Bu lông 16x300/80 1 đai ốc | 1.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Bu lông 16x350/80 1 đai ốc | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Bu lông 16x400/80 1 đai ốc | 100 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Bu lông 16x450/80 1 đai ốc | 50 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Bu lông VRS 16x300/300 4 đai ốc | 200 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Bu lông VRS 16x350/350 4 đai ốc | 200 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Bu lông VRS 16x400/400 4 đai ốc | 200 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Bu lông VRS 16x450/450 4 đai ốc | 200 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Bu lông VRS 16x500/500 4 đai ốc | 30 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Bu lông VRS 16x550/550 4 đai ốc | 30 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Bu lông VRS 16x600/600 4 đai ốc | 30 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Bu lông VRS 16x650/650 4 đai ốc | 30 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Bu lông VRS 16x700/700 4 đai ốc | 10 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Bu lông VR 2Đ 22x550/2(100) 2 đai ốc | 20 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Bu lông VR 2Đ 22x600/2(100) 2 đai ốc | 20 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Bu lông VR 2Đ 22x650/2(100) 2 đai ốc | 20 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Bu lông mắt 16x250/80 1 đai ốc | 250 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Bu lông mắt 16x350/150 1 đai ốc | 30 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Bu lông mắt 16x400/150 1 đai ốc | 10 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Bu lông mắt 16x450/80 1 đai ốc | 10 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Bu lông mắt 16x550/80 1 đai ốc | 10 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Bu lông mắt 16x600/600 4 đai ốc | 10 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Bu lông móc 16x200/100 1 đai ốc | 30 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Bu lông móc 16x250/100 1 đai ốc | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Long đền tròn ĐK 14 | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Long đền vuông phi 40x40x4-18 | 15.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Đai ốc mắt phi 16 | 10 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Đệm đầu chằng (yếm cáp lắp dây chằng) | 300 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Tắc kê nhựa (3 phân) | 4.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Đinh 1 tấc (thân ốm) | 2.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Viss gỗ 3x30 | 5.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Viss gỗ 6x60 | 6.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Băng keo cách điện (cuồn nhỏ) | 6.500 | cuồn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Băng keo cách điện (cuồn lớn 3M) | 200 | cuồn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Băng keo cách điện trung thế (cuồn 9m) | 20 | cuồn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Đầu cosse ép đồng 25mm2 | 2.500 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | 150 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | 30 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Đầu cosse ép đồng nhôm 120mm2 | 30 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 | 30 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Nối đồng C 25 mm2 | 300 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Nối đồng C 50 mm2 | 150 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95 | 30 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 | 10.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Kẹp chằng 3 Bu lông cáp TK 35-50 | 1.500 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Kẹp quai ép dây 150-240mm2 | 30 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Kẹp 2 rãnh song song A35-50/A35-50 | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Nối ép WR 279 (50-70mm2 / 50-87mm2) | 400 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Nối ép WR 379 (87-100mm2 / 11-38mm2) | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Nối ép WR 399 (70-100mm2 / 50-75mm2) | 250 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Nối ép WR 419 (70-100mm2 / 75-100mm2) | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Giáp níu dây bọc ACX 50/8 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) | 6 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Giáp níu dây bọc ACXH 50/8 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) | 6 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Ống nối lèo dây dẫn AC 50 | 100 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Ống nối lèo dây dẫn AC 120 | 20 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Ống nối chịu lực căng dây As(ACSR) 50 | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x50 | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Ty neo nhúng kẽm 16 x 2400 | 50 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Ty neo nhúng kẽm 22 x 3000 | 20 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Thùng CD+ĐK 2 ngăn bằng sắt sơn tỉnh điện | 40 | Bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Compound | 100 | tuýp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Ống nhựa PVC ĐK 60x3,5mm | 400 | mét | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 60 (D) | 140 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Ống nhựa nối thẳng giảm ĐK 60/34 (D) | 140 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Ống nhựa PVC ĐK 76x4,5mm | 40 | mét | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 76 (D) | 12 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Ống nhựa PVC ĐK 90x5,5mm | 60 | mét | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Ống nhựa nối thẳng giảm ĐK 90/60 (D) | 12 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 (D) | 12 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | 42 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Bộ ống chằng lệch 1,2m | 10 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Bộ ống chằng lệch 1,4m | 10 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi