Gói thầu: Phụ kiện, thiết bị lưới điện các loại (gói 5)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200304488-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Trà Vinh
Tên gói thầu Phụ kiện, thiết bị lưới điện các loại (gói 5)
Số hiệu KHLCNT 20200256717
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty Điện lực Trà Vinh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 08:39:00 đến ngày 2020-03-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,964,596,911 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Khung đỡ 1 sứ có gân NK 6.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
2 Khung đỡ 2 sứ có gân NK 150 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
3 Khung đỡ 3 sứ có gân NK 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
4 Khung đỡ 4 sứ có gân NK 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
5 Potelet V50 dài 2,5 mét NK 800 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
6 Potelet V63 dài 2,5 mét NK 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
7 Potelet V63 dài 3 mét NK 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
8 Bass sắt lắp FCO (LA) 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
9 Giá treo 3MBA 1pha (75-100KVA) 2 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
10 Đà L 75x75x8-2.000-3 ốp 5 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
11 Đà U 120x52x4,8 - 2.500mm 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
12 Đà composite 75x75x6 - 700mm 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
13 Đà composite 75x75x6 - 2.400mm 30 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
14 Thanh chống composite 60x10 -700mm 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
15 Sứ chằng 12.000 LBS 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
16 Sứ chằng 15.000 LBS 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
17 Sứ treo polyme 24KV-70kN 12 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
18 Sứ treo polyme 24KV-120kN 15 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
19 Sứ đứng 24KV 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
20 Sứ đứng 24KV (chống sương muối) 80 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
21 Sứ đứng 36KV (chống sương muối) 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
22 Sứ ống chỉ 600V (loại 80mm) 5.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
23 Co cong (sứ) 7.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
24 Co cong (sứ) loại lớn 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
25 Co thẳng (sứ) 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
26 Chân sứ đứng M20x290mm - 24KV (đầu ty bọc chì) 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
27 Chân sứ đứng 35KV (đầu ty bọc chì) 40 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
28 Chân sứ đỉnh thẳng 0,87m - 24KV (đầu chân sứ bọc chì) 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
29 Chân sứ đỉnh thẳng 0,87m - 35KV (đầu chân sứ bọc chì) 10 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
30 Chân sứ đỉnh góc 0,87m - 35KV (đầu chân sứ bọc chì) 10 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
31 Cọc + kẹp tiếp đất phi 16 x 2,4 m NK 300 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
32 Viên chì niêm điện kế 400 kg Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
33 Đai thép 20x0,7 8.000 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
34 Khóa đai thép 20x0,7 6.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
35 Đai thép 20x0,4 1.000 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
36 Khóa đai thép 20x0,4 1.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
37 Bu lông 6x30/28 1 đai ốc 100 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
38 Bu lông VRS 6x30/30 2 đai ốc (inox) 50 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
39 Bu lông 14x150/80 1 đai ốc 3.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
40 Bu lông 14x200/80 1 đai ốc 2.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
41 Bu lông 16x40/28 1 đai ốc 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
42 Bu lông 16x60/28 1 đai ốc 150 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
43 Bu lông 16x100/60 1 đai ốc 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
44 Bu lông 16x120/80 1 đai ốc 100 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
45 Bu lông 16x150/80 1 đai ốc 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
46 Bu lông 16x200/80 1 đai ốc 400 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
47 Bu lông 16x250/80 1 đai ốc 1.500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
48 Bu lông 16x300/80 1 đai ốc 1.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
49 Bu lông 16x350/80 1 đai ốc 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
50 Bu lông 16x400/80 1 đai ốc 100 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
51 Bu lông 16x450/80 1 đai ốc 50 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
52 Bu lông VRS 16x300/300 4 đai ốc 200 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
53 Bu lông VRS 16x350/350 4 đai ốc 200 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
54 Bu lông VRS 16x400/400 4 đai ốc 200 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
55 Bu lông VRS 16x450/450 4 đai ốc 200 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
56 Bu lông VRS 16x500/500 4 đai ốc 30 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
57 Bu lông VRS 16x550/550 4 đai ốc 30 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
58 Bu lông VRS 16x600/600 4 đai ốc 30 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
59 Bu lông VRS 16x650/650 4 đai ốc 30 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
60 Bu lông VRS 16x700/700 4 đai ốc 10 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
61 Bu lông VR 2Đ 22x550/2(100) 2 đai ốc 20 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
62 Bu lông VR 2Đ 22x600/2(100) 2 đai ốc 20 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
63 Bu lông VR 2Đ 22x650/2(100) 2 đai ốc 20 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
64 Bu lông mắt 16x250/80 1 đai ốc 250 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
65 Bu lông mắt 16x350/150 1 đai ốc 30 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
66 Bu lông mắt 16x400/150 1 đai ốc 10 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
67 Bu lông mắt 16x450/80 1 đai ốc 10 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
68 Bu lông mắt 16x550/80 1 đai ốc 10 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
69 Bu lông mắt 16x600/600 4 đai ốc 10 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
70 Bu lông móc 16x200/100 1 đai ốc 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
71 Bu lông móc 16x250/100 1 đai ốc 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
72 Long đền tròn ĐK 14 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
73 Long đền vuông phi 40x40x4-18 15.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
74 Đai ốc mắt phi 16 10 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
75 Đệm đầu chằng (yếm cáp lắp dây chằng) 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
76 Tắc kê nhựa (3 phân) 4.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
77 Đinh 1 tấc (thân ốm) 2.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
78 Viss gỗ 3x30 5.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
79 Viss gỗ 6x60 6.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
80 Băng keo cách điện (cuồn nhỏ) 6.500 cuồn Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
81 Băng keo cách điện (cuồn lớn 3M) 200 cuồn Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
82 Băng keo cách điện trung thế (cuồn 9m) 20 cuồn Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
83 Đầu cosse ép đồng 25mm2 2.500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
84 Đầu cosse ép đồng 50mm2 150 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
85 Đầu cosse ép đồng 95mm2 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
86 Đầu cosse ép đồng 120mm2 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
87 Đầu cosse ép đồng nhôm 120mm2 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
88 Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
89 Nối đồng C 25 mm2 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
90 Nối đồng C 50 mm2 150 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
91 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
92 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 10.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
93 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
94 Kẹp chằng 3 Bu lông cáp TK 35-50 1.500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
95 Kẹp quai ép dây 150-240mm2 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
96 Kẹp 2 rãnh song song A35-50/A35-50 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
97 Nối ép WR 279 (50-70mm2 / 50-87mm2) 400 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
98 Nối ép WR 379 (87-100mm2 / 11-38mm2) 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
99 Nối ép WR 399 (70-100mm2 / 50-75mm2) 250 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
100 Nối ép WR 419 (70-100mm2 / 75-100mm2) 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
101 Giáp níu dây bọc ACX 50/8 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) 6 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
102 Giáp níu dây bọc ACXH 50/8 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) 6 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
103 Ống nối lèo dây dẫn AC 50 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
104 Ống nối lèo dây dẫn AC 120 20 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
105 Ống nối chịu lực căng dây As(ACSR) 50 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
106 Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x50 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
107 Ty neo nhúng kẽm 16 x 2400 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
108 Ty neo nhúng kẽm 22 x 3000 20 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
109 Thùng CD+ĐK 2 ngăn bằng sắt sơn tỉnh điện 40 Bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
110 Compound 100 tuýp Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
111 Ống nhựa PVC ĐK 60x3,5mm 400 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
112 Co nhựa góc 90 độ ĐK 60 (D) 140 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
113 Ống nhựa nối thẳng giảm ĐK 60/34 (D) 140 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
114 Ống nhựa PVC ĐK 76x4,5mm 40 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
115 Co nhựa góc 90 độ ĐK 76 (D) 12 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
116 Ống nhựa PVC ĐK 90x5,5mm 60 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
117 Ống nhựa nối thẳng giảm ĐK 90/60 (D) 12 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
118 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 (D) 12 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
119 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) 42 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
120 Bộ ống chằng lệch 1,2m 10 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
121 Bộ ống chằng lệch 1,4m 10 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->