Gói thầu: Xây lắp + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Khai Quang |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250166 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 11:36:00 đến ngày 2020-03-12 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,976,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn. Máng nhựa 100x60mm | 2.737 | m | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn. Máng nhựa 100x60mm | ||
| 2 | Lắp đặt măng xông nhựa đường kính măng xông F50 (Lắp đặt cút T máng nhựa) | 7 | bộ | Lắp đặt măng xông nhựa đường kính măng xông F50 (Lắp đặt cút T máng nhựa) | ||
| 3 | Lắp đặt măng xông nhựa đường kính măng xông F50 (Lắp đặt góc máng cáp) | 42 | bộ | Lắp đặt măng xông nhựa đường kính măng xông F50 (Lắp đặt góc máng cáp) | ||
| 4 | Lắp đặt giá đỡ máng cáp | 2.737 | bộ | Lắp đặt giá đỡ máng cáp | ||
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 152 | m | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | ||
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 1.450 | m | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | ||
| 7 | Đục lỗ thông thường xây gạch. Chiều dày tường | 37 | lỗ | Đục lỗ thông thường xây gạch. Chiều dày tường | ||
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm | 223 | hộp | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤100x100 mm | ||
| 9 | Lắp đặt tủ Rack 10U | 9 | tủ | Lắp đặt tủ Rack 10U | ||
| 10 | Sản xuất chân đỡ tủ Rack 10U 19inch treo tường | 9 | bộ | Sản xuất chân đỡ tủ Rack 10U 19inch treo tường | ||
| 11 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP. Loại cáp UTP CAT6 | 10.356 | m | Lắp đặt dây cáp đồng UTP. Loại cáp UTP CAT6 | ||
| 12 | Lắp đặt dây cáp quang | 815 | m | Lắp đặt dây cáp quang | ||
| 13 | Hàn nối ODF cáp sợi quang. Loại ODF | 9 | bộ | Hàn nối ODF cáp sợi quang. Loại ODF | ||
| 14 | Hàn nối ODF cáp sợi quang. Loại ODF | 3 | bộ | Hàn nối ODF cáp sợi quang. Loại ODF | ||
| 15 | Đấu nối cáp mạng CAT6 vào Patch panel | 223 | node | Đấu nối cáp mạng CAT6 vào Patch panel | ||
| 16 | Lắp đặt thanh trung chuyển Patch Panel 24 cổng | 12 | Patch Panel | Lắp đặt thanh trung chuyển Patch Panel 24 cổng | ||
| 17 | Lắp đặt thanh trung chuyển Patch Panel 48 cổng | 2 | Patch Panel | Lắp đặt thanh trung chuyển Patch Panel 48 cổng | ||
| 18 | Bấm đầu RJ45 | 223 | đầu | Bấm đầu RJ45 | ||
| 19 | Đấu nối Patch Cord từ Switch lên Patch Panel | 223 | node | Đấu nối Patch Cord từ Switch lên Patch Panel | ||
| 20 | Lắp đặt camera IP (indoor) thân trụ lõi thép, tích hợp hồng ngoại, độ phân giải HD, cấp nguồn PoE | 170 | thiết bị | Lắp đặt camera IP (indoor) thân trụ lõi thép, tích hợp hồng ngoại, độ phân giải HD, cấp nguồn PoE | ||
| 21 | Lắp đặt camera IP (indoor) thân trụ lõi thép, tích hợp ống kính, tích hợp hồng ngoại 80m, độ phân giải HD, cấp nguồn PoE, chống nước, | 53 | thiết bị | Lắp đặt camera IP (indoor) thân trụ lõi thép, tích hợp ống kính, tích hợp hồng ngoại 80m, độ phân giải HD, cấp nguồn PoE, chống nước, | ||
| 22 | Lắp đặt Switch Layer 2, 24 port cấp nguồn PoE, tốc độ 10/100 Mbps, 4 cổng Giagabit | 12 | thiết bị | Lắp đặt Switch Layer 2, 24 port cấp nguồn PoE, tốc độ 10/100 Mbps, 4 cổng Giagabit | ||
| 23 | Lắp đặt Switch Layer 2, 48 port cấp nguồn PoE, tốc độ 10/100 Mbps, 4 cổng Giagabit | 2 | Thiết bị | Lắp đặt Switch Layer 2, 48 port cấp nguồn PoE, tốc độ 10/100 Mbps, 4 cổng Giagabit | ||
| 24 | Lắp đặt đầu ghi hình IP 8 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HĐ, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | 2 | thiết bị | Lắp đặt đầu ghi hình IP 8 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HĐ, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | ||
| 25 | Lắp đặt đầu ghi hình IP 16 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HĐ, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | 3 | thiết bị | Lắp đặt đầu ghi hình IP 16 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HĐ, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | ||
| 26 | Lắp đặt đầu ghi hình IP 32 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HĐ, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | 4 | thiết bị | Lắp đặt đầu ghi hình IP 32 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HĐ, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | ||
| 27 | Lắp đặt đầu ghi hình IP 64 kênh, chuẩn ghi hình HD, 8 khay HĐ, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | 2 | thiết bị | Lắp đặt đầu ghi hình IP 64 kênh, chuẩn ghi hình HD, 8 khay HĐ, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | ||
| 28 | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ hình ảnh chuẩn SATA dung lượng 6TB | 12 | thiets bị | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ hình ảnh chuẩn SATA dung lượng 6TB | ||
| 29 | Lắp đặt màn hình 42inch Full HD (bao gồm dây HDMI 10m) | 10 | thiết bị | Lắp đặt màn hình 42inch Full HD (bao gồm dây HDMI 10m) | ||
| 30 | Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại Monitor (switch) | 14 | hệ thống | Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại Monitor (switch) | ||
| 31 | Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại Monitor (bộ ghi hình) | 11 | hệ thống | Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại Monitor (bộ ghi hình) | ||
| 32 | Cài đặt máy chủ hệ thống camera | 5 | máy chủ | Cài đặt máy chủ hệ thống camera | ||
| 33 | Đo thử, kiểm tra, hiệu chỉnh toàn hệ thống camera | 5 | hệ thống | Đo thử, kiểm tra, hiệu chỉnh toàn hệ thống camera | ||
| 34 | Cáp quang treo 4Fo | 815 | m | Cáp quang treo 4Fo | ||
| 35 | Cáp mạng CAT 6 | 10.356 | m | Cáp mạng CAT 6 | ||
| 36 | Camera thân trụ lõi thép, tích hợp hồng ngoại, độ phân giảI HD, cấp nguồn PoE | 170 | cái | thân trụ lõi thép, tích hợp hồng ngoại, độ phân giải HD, cấp nguồn PoE | ||
| 37 | Camera thân trụ lõi thép, tích hợp ống kính, tích hợp hồng ngoại, độ phân giảI HD, cấp nguồn PoE, chống nước, hồng ngoại 80m | 53 | cái | thân trụ lõi thép, tích hợp ống kính, tích hợp hồng ngoại, độ phân giảI HD, cấp nguồn PoE, chống nước, hồng ngoại 80m | ||
| 38 | Switch Layer 2, 24 port cấp nguồn PoE, tốc độ 10/100/1000Mbps, 4 cổng Gigabit | 12 | cái | Switch Layer 2, 24 port cấp nguồn PoE, tốc độ 10/100/1000Mbps, 4 cổng Gigabit | ||
| 39 | Switch Layer 2, 48 port cấp nguồn PoE, tốc độ 10/100/1000Mbps, 4 cổng Gigabit | 2 | cái | Switch Layer 2, 48 port cấp nguồn PoE, tốc độ 10/100/1000Mbps, 4 cổng Gigabit | ||
| 40 | Patch Panel 24 port 10/100/1000Mbps | 12 | cái | Patch Panel 24 port 10/100/1000Mbps | ||
| 41 | Patch Panel 48 port 10/100/1000Mbps | 2 | cái | Patch Panel 48 port 10/100/1000Mbps | ||
| 42 | Tủ Rack 10U - 19" tự đứng | 5 | cái | Tủ Rack 10U - 19" tự đứng | ||
| 43 | Tủ Rack 10U - 19" treo tường | 9 | cái | Tủ Rack 10U - 19" treo tường | ||
| 44 | Bộ chuyển đổi quang điện 10/100 RJ45 full duplex up to 20km | 18 | cái | Bộ chuyển đổi quang điện 10/100 RJ45 full duplex up to 20km | ||
| 45 | Dây nhảy quang SC - SC, SM, duplex, 1m | 9 | sợi | Dây nhảy quang SC - SC, SM, duplex, 1m | ||
| 46 | Đầu ghi hình IP 8 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HDD, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | 2 | cái | Đầu ghi hình IP 8 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HDD, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | ||
| 47 | Đầu ghi hình IP 16 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HDD, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | 3 | cái | Đầu ghi hình IP 16 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HDD, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | ||
| 48 | Đầu ghi hình IP 32 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HDD, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | 4 | cái | Đầu ghi hình IP 32 kênh, chuẩn ghi hình HD, 4 khay HDD, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | ||
| 49 | Đầu ghi hình IP 64 kênh, chuẩn ghi hình HD, 8 khay HDD, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | 2 | cái | Đầu ghi hình IP 64 kênh, chuẩn ghi hình HD, 8 khay HDD, lưu trữ hình ảnh 30 ngày | ||
| 50 | ổ cứng lưu trữ hình ảnh chuẩn SATA dung lượng 6TB | 12 | cái | ổ cứng lưu trữ hình ảnh chuẩn SATA dung lượng 6TB | ||
| 51 | Màn hình 42 inch Full HD (bao gồm dây HDMI 10m) | 10 | cái | Màn hình 42 inch Full HD (bao gồm dây HDMI 10m) | ||
| 52 | Cáp nhảy patch cord Cat 6 1,5m | 241 | sợi | Cáp nhảy patch cord Cat 6 1,5m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi