Gói thầu: Mua vật tư hóa chất thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Mua vật tư hóa chất thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309595 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Phân tích thí nghiệm mẫu lõi, mấu chất lưu giếng TN-4X lô 12/11 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 11:33:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 433,639,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu chèn Ace-Glass PTFE làm kín ống 1/8" O.D. Ace-Glass PTFE ferrule for 1/8" tube O.D. | 5 | Hộp/box | + Box: 12 pices + Size: 3 + P/N : 11710-03 EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 2 | Đầu chèn Ace-Glass PTFE làm kín ống 1/4" O.D. Ace-Glass PTFE ferrule for 1/4" tube O.D. | 5 | Hộp/box | + Box: 12 pices + Size: 7 + P/N : 11710-07 EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 3 | Ống chịu áp có cổng lấy mẫu ren #7 Pressure Tubes with #7 Ace-Thred Sample Port EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | 10 | Cái | + Tube length : 17.8 cm, O.D. : 38.1 mm, Ace-thred size : 25, Material : Glass + P/N : 75813-194 | ||
| 4 | Đầu nối chuyển đổi bằng Ace-Glass PTFE ren #25 Ace-Glass PTFE Adapter used with Ace-Thred#25 | 10 | Cái | + Supplied with one O-ring + NPT thread size : 1/4 in, Ace-Thread size: 25, Material : PTFE + P/N : 5844-76 EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 5 | Đầu nối chuyển đổi bằng Ace-Glass PTFE ren #7 Ace-Glass PTFE Adapter used with Ace-Thred#Z | 10 | Cái | + Supplied with one O-ring + NPT thread size : 1/4 in, Ace-Thread size : 7, Material : PTFE + P/N : 5844-72 EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 6 | Đầu bịt bằng Ace-Glass PTFE có đệm trước ren #7 Ace-Glass PTFE Plug Stoppers with Front Seal with Ace-Thred#7 | 10 | Cái | + Adapter used with Ace-Thred for connecting tubing to threaded glass via Swagelok connection + Supplied with one O-ring + Ace-Thread size : 7, Material : PTFE + P/N : 5846-44 EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 7 | Màn hình điều khiển chính cho thiết bị nghiên cứu cân bằng pha ST PVT Cell PVT-400/1000FV Main display monitor for Phase bahavior ST PVT Cell PVT-400/1000FV | 1 | Cái | + Samsung monitor +S/N; UA43N5510AKXXV ASEAN/ G20 hoặc tương đương - ASEAN/ G20 or equipvalent | ||
| 8 | Màn hình điều khiển phụ cho thiết bị nghiên cứu cân bằng pha ST PVT Cell PVT-400/1000FV Secondary display monitor for Phase bahavior ST PVT Cell PVT-400/1000FV | 1 | Cái | HP 27 inches monitor E273Q ASEAN/ G20 hoặc tương đương - ASEAN/ G20 or equipvalent | ||
| 9 | Đầu nối ống PTFE hình "T", 1/4" FNPT Tee PTFE Pipe Fitting, 1/4" Female NPT | 4 | Cái | + P/N: 44F4; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 10 | Đầu nối ống PTFE, 1/4" MNPT Niple PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPT | 4 | Cái | + P/N: 40F4; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 11 | Đầu chuyển đổi PTFE từ 1/4" MNPT sang 1/8" FNPT Bushing PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPT to 1/8" Female NPT | 12 | Cái | + P/N: 46F42; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 12 | Đầu nối thẳng, ống 1/8" sang 1/8" MNPT Straight Male Connector, 1/8" tube O.D to 1/8" Male NPT | 12 | Cái | + P/N: 11F22; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 13 | Đầu bịt PTFE, 1/8" MNPT Plug PTFE Pipe Fitting, 1/8" Male NPT | 12 | Cái | + P/N: 47F2; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 14 | Đầu bịt PTFE, 1/4" MNPT Plug PTFE Pipe Fitting, 1/4" Male NPT | 12 | Cái | + P/N: 47F4; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 15 | Ốc ren (Ryton R-4), ống 1/8" Fitting Nut (Ryton R-4), 1/8" tube size | 24 | Cái | + P/N: 1002; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 16 | Ốc ren (Ryton R-4), ống 1/4" Fitting Nut (Ryton R-4), 1/4" tube size | 24 | Cái | + P/N: 1004; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 17 | Ống PTFE, 1/4" ĐKN, 1/8"ĐKT Bendable PTFE Tubing, 1/4" O.D., 1/8" I.D. | 10 | mét | + P/N: PMT 250; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 18 | Van 3 chiều, lỗ 2mm, ống 1/8" ĐKN Three-way stopcock valve, 2mm orifice diameter, 1/8" tube O.D. | 2 | Cái | + P/N: 71F2V2; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 19 | Van 2 chiều, lỗ 2mm, ống 1/8" ĐKN Two-way stopcock valve, 2mm orifice diameter, 1/8" tube O.D. | 2 | Cái | + P/N: 70F2V2; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 20 | Van 3 chiều, lỗ 2mm, ống 1/4" ĐKN Three-way stopcock valve, 3mm orifice diameter, 1/4" tube O.D. | 2 | Cái | + P/N: 71F4V3; Material: PTFE | ||
| 21 | Van 2 chiều, lỗ 2mm, ống 1/4" ĐKN Two-way stopcock valve, 3mm orifice diameter, 1/4" tube O.D. | 2 | Cái | + P/N: 70F4V3; Material: PTFE EU/G7 hoặc tương đương - EU/G7 or equipvalent | ||
| 22 | Bình lưu điện UPS cho các hệ thống sắc ký UPS Battery for Chromatography systems | 28 | Lõi/Bình | + “Vision” UPS Dry battery, brand: Vision + AGM / GEL technology + 12V 100Ah + 330 x 171 x 215 mm ASEAN/ G20 hoặc tương đương - ASEAN/ G20 or equipvalent | ||
| 23 | Bơm lấy mẫu khí Kitagawa AP-20 Kitagawa Gas Detector AP20 Sampling Pump | 2 | Cái | + c/w 2 pcs of rubber tube connector spares; + c/w 1 pc of grease spares; ASEAN/ G20 hoặc tương đương - ASEAN/ G20 or equipvalent | ||
| 24 | Cồn tuyệt đối 99,5% Absolute alcohol 99.5% | 10 | lít | + Purity ≥ 99.5% ASEAN/ G20 hoặc tương đương - ASEAN/ G20 or equipvalent |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi