Gói thầu: Gói thầu số 66.2: Cung cấp và lắp đặt thiết bị bàn ghế, đồ gỗ, nội thất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 66.2: Cung cấp và lắp đặt thiết bị bàn ghế, đồ gỗ, nội thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20191172792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương, Ngân sách Trung ương và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 10:29:00 đến ngày 2020-03-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 37,268,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế giám đốc | 1 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế giám đốc chuyên môn | 4 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ghế đầu bàn họp | 38 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ghế trưởng phòng | 153 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế nhân viên | 742 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ghế bác sỹ khám bệnh, nhân viên khám bệnh | 138 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ghế tiếp tân | 455 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế chân quỳ phòng họp, tư vấn | 810 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế chân quỳ phòng họp giao ban hội trường | 1.186 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ghế tròn bệnh nhân | 887 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ghế Sofa 3 chỗ gia đình | 8 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế Sofa 1 gia đình | 16 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ghế phòng bênh nhân, phòng nghỉ nhân viên và bác sỹ | 518 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ghế cafe, thư giãn | 136 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghế chờ 3 chỗ | 267 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế chờ 4 chỗ | 148 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ghế chờ 5 chỗ | 21 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ hồ sơ 4 cánh | 26 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ hồ sơ 6 cánh | 302 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Modul tủ áo kết hợp bàn làm việc | 885 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Modul tủ bếp 1700 | 8 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Modul tủ bếp 1800 | 2 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Modul tủ bếp 1800 | 4 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Tủ áo 3 cánh | 34 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tủ áo 2 cánh | 143 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tủ di động | 1.205 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ hồ sơ thấp | 41 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Giường 900 | 259 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tủ đầu giường | 152 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bàn giám đốc | 1 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bàn giám đốc chuyên môn | 4 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn trưởng phòng | 153 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cụm bàn nhân viên 2 chỗ | 8 | Cụm | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cụm bàn nhân viên 3 chỗ | 1 | Cụm | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cụm bàn nhân viên 4 chỗ | 4 | Cụm | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cụm bàn nhân viên 6 chỗ | 22 | Cụm | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cụm bàn nhân viên 8 chỗ | 12 | Cụm | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cụm bàn nhân viên 10 chỗ | 46 | Cụm | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cụm bàn nhân viên 14 chỗ | 2 | Cụm | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bàn họp Modul góc tròn | 36 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bàn họp Modul 1000 | 2 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bàn họp Modul 1400 | 142 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bàn họp giao ban 1400 | 593 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn họp nhóm 2400 | 59 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bàn khám bệnh Modul 1100 | 69 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bàn khám bệnh Modul 700 | 32 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Tủ treo Modul 700 | 16 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn khám bệnh Modul 1100 | 58 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tủ treo Modul 1100 | 127 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bàn khám bệnh Modul 1600 | 64 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Tủ treo Modul 1600 | 64 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bàn tiêm chủng 1500 | 8 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bàn vuông 500 | 4 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bàn tròn 500 | 153 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bàn tròn 800 | 61 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bàn ăn 1500 | 10 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | BÀN SVTT 1400 | 4 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | BÀN SVTT 1400 | 18 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Quầy lể tân Modul 2400 | 19 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Quầy lễ tân Modul góc tròn | 11 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Quầy lễ tân Modul 900 | 54 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Quầy lễ tân Modul góc tròn | 119 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Quầy lễ tân Modul 2000 | 154 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Quầy lễ tân Modul 1900 | 13 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Quầy lễ tân Modul 1600 | 120 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Quầy lễ tân Modul 1400 | 18 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Quầy lễ tân Modul 800 | 15 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Quầy lễ tân Modul 2100 | 28 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Hộp đèn treo quầy Modul 2100 | 28 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Quầy lễ tân người khuyết tật 2000 | 50 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Quầy lễ tân người khuyết tật 2100 | 8 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Hộp đèn treo quầy Modul 2400 | 2 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Hộp đèn treo quầy Modul góc tròn | 4 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Hộp đèn treo quầy Modul 900 | 52 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Hộp đèn treo quầy Modul góc tròn | 103 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Hộp đèn treo quầy Modul 2000 | 204 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Hộp đèn treo quầy Modul 1900 | 8 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Hộp đèn treo quầy Modul 1600 | 100 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Hộp đèn treo quầy Modul 1400 | 4 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Hộp đèn treo quầy Modul 800 | 8 | Cái | Theo mục II, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi