Gói thầu: Mua sắm công cụ dụng cụ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực tp HCM TNHH Công ty Điện lực Thủ Thiêm |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ dụng cụ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311209 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 15:53:00 đến ngày 2020-03-16 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 331,021,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Găng tay cách điện hạ thế (gồm 2 lớp: cao su & da) | TP | 56 | Đôi | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 2 | Găng tay cách điện trung thế (gồm 2 lớp: cao su & da) | TP | 2 | Đôi | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 3 | Sào thao tác rút 6 khúc 22kV | TP | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 4 | Đầu thử điện trung thế đến 22kV | TP | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 5 | Kềm ép – cắt thủy lực (12T) | TP | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 6 | Máy xiếc bu lông – pin (hiệu century 88v; Makita) | TP | 12 | Bộ | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 7 | Cưa cây cá nhân (cưa kéo) | TP | 16 | Cây | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 8 | Đai ép: Cu70-AL50, Cu95-AL70, Cu120-AL95, Cu150-AL120, Cu 240-AL185, tròn U-N-C12N (hiệu Izumi japan) | TP | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 9 | Đèn pin cá nhân | TP | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 10 | Kềm răng thợ điện (Blackhand) | TP | 90 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 11 | Thang nhôm rút (loại 3.8m) | TP | 3 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 12 | Tuốc nơ vít dẹp 10x150mm cách điện | TP | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 13 | Tuốc nơ vít dẹp 5x150mm cách điện | TP | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 14 | Tuốc nơ vít paker 2x120mm cách điện | TP | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 15 | Tuốc nơ vít paker 1x150mm cách điện | TP | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 16 | Tuốc nơ vít 2 đầu paker & dẹp (5x300mm) tăng đưa chiều dài, từ tính mạnh | TP | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 17 | Bộ tạo tải 1 pha 1000W-220v (điện trở khô) | TP | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 18 | Dây đo Amper kềm L4932 | TP | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 19 | Dây đo Amper kềm L4938 | TP | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 20 | Pin sạc máy vặn vít (loại GBA 12V 2Ah) | TP | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 21 | Đầu đo dòng điện dạng kìm HIOKi CT6280 | TP | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 22 | Dao mỗ cáp các loại | TP | 79 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 23 | Kềm cắt thép cộng lực mini | TP | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 24 | Kềm cắt dây thông tin | TP | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 25 | Ống nhòm đo khoảng cách loại pin sạc | TP | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 26 | Đầu tuyp mở bi lông 8,10,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24 gắn cho máy mở bu lông | TP | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 27 | Khuôn hàn Cadwel loại đứng ɸ95 | TP | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 28 | Khuôn hàn Cadwel loại đứng ɸ25 | TP | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 29 | Kéo cắt cáp ABC trợ lực bằng xích (J30) | TP | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 30 | Kích xích căng dây 3/4T | TP | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 31 | Kính BHLĐ | TP | 65 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 32 | Bút thử điện hạ thế | TP | 70 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 33 | Mũ nhựa an toàn màu trắng | TP | 6 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 34 | Mũ nhựa an toàn màu vàng | TP | 60 | Cái | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) | |
| 35 | Dây da an toàn 2 dây quàng | TP | 36 | Bộ | Theo tiêu chuẩn VN hiện hành (theo mô tả KT của bên mời thầu) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi