Gói thầu: Mua sắm thay thế thiết bị tin học phục vụ công tác giảng dạy và học tập

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200311276-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Tài chính – Kế toán
Tên gói thầu Mua sắm thay thế thiết bị tin học phục vụ công tác giảng dạy và học tập
Số hiệu KHLCNT 20200311206
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 16:28:00 đến ngày 2020-04-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,158,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Switch Core 1 cái Cổng kết nối 24 *10/100/1000 Mbps Module quang mở rộng 4 x 1GE Network Module Chuyển tiếp băng thông 68.4 Mpps Chuyển đổi băng thông 92 Gbps Xếp chồng băng thông 480 Gbps Bộ nhớ flash 2 GB Bộ nhớ DRAM 4 GB VLAN IDs 4000 Đơn vị truyền tối đa (MTU) 1000 Khung Jumbo 9198 bytes Nguồn điện 350W AC Power Supply Nhiệt độ hoạt động -5ºC đến + 45ºC, tối đa 6000 feet (1800m) Độ ẩm tương đối 10% to 95%, không ngưng tụ Chứng nhận an toàn UL 60950-1, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1, EN 60950-1, IEC 60950-1, CCC CE Marking Giấy phép LAN Base to IP Base E- Delivery License
2 Máy tính để bàn 81 bộ Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-8400 Processor (9M Cache, 2.80 GHz) Chipset Intel® H310 Bộ nhớ (Ram) 4GBGB Bus 2400Mhz support up to 64GB Điều khiển Video Intel UHD Graphics Khe cắm mở rộng 1 x PCIe 3.0 x16 slot 1 x PCIe 2.0 x16 slot 2 x PCI slot Ổ cứng 1TB SATA3 7200Rpm Ổ quang DVDRW Giao tiếp mạng Gigabit LAN controller Cổng kết nối phía sau 1x PS/2 keyboard/ mouse combo port 1x USB 3.1 Gen1 Type-A por 1x USB 3.1 Gen1 Type-C port 4x USB2.0 ports 1x VGA port 1x DVI-D port 1x DisplayPort port 1x HDMI port 1x Com port 1x LAN (RJ45) ports 3x audio jacks Màn hình LED 19.5" Widescreen Vỏ máy và nguồn m.ATX w/500W Bàn phím CMS standard chuẩn USB Hệ điều hành Windows 10 bản quyền
3 Máy chủ 2 Cái Form factor 1U rack Processor Intel Xeon-Gold 5118 (2.3GHz/12-core/16.5M Cache) Memory 32GB DDR4(2*16GB); Support up to 3TB with 24 DIMM Slots HDD 4 300GB SAS 12G Enterprise 10K SFF (2.5in) RAID Controller HPE Smart Array P408i-p SR Gen10 (Support RAID 0, 1, 5, 6, 10, 50, 60/2GB Cache) I/O Port 1 VGA, 5 USB Ports Slot 02 x PCIe 3.0 slots Network interface 04 x 1Gb Ethernet PortManagement HPE iLO Advanced 1-server License with 3yr Support on iLO Licensed Operating System Support Microsoft Windows Server, Vmware, Linux Power supply 01 x Power Supply 500W; Input 200-240 VAC, 50-60Hz:
4 Máy tính xách tay 1 cái CPU Intel Core i3 Kabylake Refresh, 6006U, 2.0 GHz RAM 4 GB, DDR4, 2400 MHz Ổ cứng 1TB Màn hình 15.6 inch, HD (1366 x 768) Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel® UHD Graphics 520 Cổng kết nố 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0 Hệ điều hành Windows 10 Home SL
5 Thiết bị phát Wifi 15 Cái Description 802.11ac Wave 2 Access Point, 4x4:4, Internal Antenna, S Regulatory Domain Features 4x4 MIMO with four spatial streams, sing e-user MIMO 4x4 MIMO with three spatial streams, multiuser MIMO MRC 802.11ac beamforming (transmit beamforming) 20-, 40-, and 80-MHz channels PHY data rates up to 1.7 Gbps (80 MHz in 5 GHz) Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx), A-MSDU (Tx/Rx) 802.11 DFS CSD support Interfaces 1 x 10/100/1000BASE-T autosensing (RJ-45), Power over Ethernet (PoE) 1 x 10/100/1000BASE-T autosensing (RJ-45), AUX (used for Link Aggregation) Management console port (RJ-45) USB 2.0 (enabled via future software)
6 Switch phòng máy 4 Cái Ports 24 RJ-45 connectors for 10BASE-T/100BASE-TX automatic medium dependent interface (MDI) and MDI crossover (MDI-X) Standards IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet, IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet, IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet, IEEE 802.3z Gigabit Ethernet, IEEE 802.3x Flow Control, 802.1p priority, Energy Efficient Ethernet Power supply 110-240VAC, 50-60 Hz, internal, universal Switching capacity 4.8 Gbps Forwarding capacity Forwarding rate in million packets per second (mpps) (based on 64-byte packets): 3.6 mpps Compliance/certifications Ports UL (UL 60950), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A, FCC Class B*
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->