Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất sát khuẩn, sinh phẩm và hóa chất xét nghiệm (gồm 54 khoản)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hóa chất sát khuẩn, sinh phẩm và hóa chất xét nghiệm (gồm 54 khoản) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301594 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, ngân sách sự nghiệp y tế giao dự toán hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:18:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,546,538,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cidezym | 400 | Chai | 1lít/chai | ||
| 2 | Demanios | 350 | Chai | 1lít/chai | ||
| 3 | Cidex Glutaraldehyde Activated | 80 | Can | 5lít/can | ||
| 4 | Nước rửa tay nhanh | 1.000 | Lít | 1 lít/chai | ||
| 5 | Cloramin B | 2.310 | Kg | 35kg/thùng | ||
| 6 | Clorua TCCA | 750 | kg | viên/thùng50kg | ||
| 7 | Gel siêu âm | 70 | Can | 5lít/can | ||
| 8 | Khí CO2 | 12 | Bình | 40 lít/bình | ||
| 9 | Oxy y tế | 17 | m3 | Không quy định quy cách | ||
| 10 | Test thử Chlamydia | 1.700 | Test | 20 tests/hộp | ||
| 11 | Test thử HIV Detecmine 1/2 | 22.000 | Test | 100 tests/túi | ||
| 12 | Test thử HBsAg | 14.000 | Test | 100 tests/hộp | ||
| 13 | Test thử HBsAG Detecmine | 1.500 | Test | 100 tests/ túi | ||
| 14 | Test thử Syphilis | 120 | Test | 30 tests/hộp | ||
| 15 | Test thử HCV nhanh | 120 | Test | 30 tests/hộp | ||
| 16 | Huyết thanh mẫu hệ ABO | 180 | Bộ | Bộ 3 lọ 10ml | ||
| 17 | Huyết thanh mẫu hệ RH | 15 | Lọ | 10ml/lọ | ||
| 18 | Huyết thanh Coom (kháng huyết thanh AHG) | 7 | Lọ | 10 ml/lọ | ||
| 19 | Dung dịch đệm huyết thanh Coom | 7 | Lọ | 10ml/lọ | ||
| 20 | Máu chuẩn 5 thành phần | 12 | Lọ | 3ml/lọ | ||
| 21 | Bilirubine Direct JG | 3 | Hộp | 2x100ml+1x10ml | ||
| 22 | Bilirubine Total DC | 20 | Hộp | 4x50ml+2x20ml | ||
| 23 | Cholesterol CHOD-PAP | 2 | Hộp | 4x100ml+STD:5ml | ||
| 24 | Creatinine JK | 12 | Hộp | 4x100ml/1x80ml+ STD:10ml | ||
| 25 | Glucose GOD-PAP | 10 | Hộp | 4x100ml+STD:5ml | ||
| 26 | ASAT/GOT IFCC | 10 | Hộp | 4x100ml+4x20ml | ||
| 27 | ALAT/GPT IFCC | 10 | Hộp | 4x100ml+4x20ml | ||
| 28 | Total Protein Biuret Mono | 10 | Hộp | 4x100ml+STD:5ml | ||
| 29 | Triglycerides GPO-PAP | 10 | Hộp | 4x100ml+STD:5ml | ||
| 30 | Urea UV | 5 | Hộp | 4x100ml+4x20ml | ||
| 31 | Uric Acid Uricase - PAP Mono | 1 | Hộp | 4x100ml+4x20ml+STD:5ml | ||
| 32 | Multicontrol - N | 10 | Lọ | 5ml/lọ | ||
| 33 | Multicontrol - P | 10 | Lọ | 5ml/lọ | ||
| 34 | MultiCal - M | 7 | Lọ | 3ml/lọ | ||
| 35 | Alkfush | 80 | Lít | 5 lít/can | ||
| 36 | Ống chống đông EDTA | 15.000 | Ống | 100 ống/hộp | ||
| 37 | Ống chống đông Heparin | 25.000 | Ống | 100 ống/hộp | ||
| 38 | ISOTONAC 3 | 90 | Thùng | 18 lít/thùng | ||
| 39 | Cleanac | 19 | Thùng | 5lít/thùng | ||
| 40 | Cleanac 3 | 16 | Thùng | 5lít/thùng | ||
| 41 | Hemolynac-3N | 40 | Can | 500ml/Can | ||
| 42 | Hemolynac-5 | 35 | Can | 500ml/Can | ||
| 43 | Dung dịch phun sương Special DJP SF | 1.200 | Lít | 5 lít/can | ||
| 44 | Dầu Parapin | 30.000 | ml | 1 lít/chai | ||
| 45 | Hematoxylin | 2 | Chai | 500ml/chai | ||
| 46 | Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m | 18 | Thùng | 2 cuộn/thùng | ||
| 47 | Băng cassette 100S | 36 | Hộp | 5 băng/hộp | ||
| 48 | Dây bơm máy huyết học | 7 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 49 | Dây bơm dung dịch máy sinh hóa | 6 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 50 | Bóng đèn halogen máy sinh hóa | 3 | Cái | 1 cái/hộp | ||
| 51 | Xanh methylen | 4 | chai | 500ml/chai | ||
| 52 | Paraphin hạt | 12 | Kg | 2 kg/túi | ||
| 53 | Buffered Formalin 10% Neutral | 15 | lít | 5 lít/can | ||
| 54 | Albumin | 2 | Hộp | (4x100ml + STD 5ml)/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi