Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao (gồm 74 khoản)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao (gồm 74 khoản) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301594 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, ngân sách sự nghiệp y tế giao dự toán hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:15:00 đến ngày 2020-03-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,281,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông hút | 220 | Kg | 1 kg/túi | ||
| 2 | Bông mỡ | 1 | Kg | 1 kg/túi | ||
| 3 | Băng dính lụa | 4.000 | Cuộn | 2,5cm x 5m/cuộn | ||
| 4 | Băng dính giấy | 380 | Cuộn | 1,25cm x 5m/cuộn | ||
| 5 | Băng chun dính | 4.500 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 6 | Băng keo dính co dãn | 55 | Cuộn | 10cm x 10m/cuộn | ||
| 7 | Gạc Phẫu thuật đã tiệt trùng 30 x 40 x 6 lớp | 15.000 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 8 | Gạc Phẫu thuật đã tiệt trùng 30 x 40 x 6 lớp | 33.000 | Cái | 5 cái/gói | ||
| 9 | Gạc Phẫu thuật đã tiệt trùng 10 x 10 x 8 lớp | 35.000 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 10 | Gạc Phẫu thuật đã tiệt trùng 10 x 10 x 8 lớp | 220.000 | Cái | 10 cái/gói | ||
| 11 | Băng keo chỉ thị màu | 60 | Cuộn | 1 cuộn/gói | ||
| 12 | Meches | 150 | Cái | 3 cái/gói | ||
| 13 | Bông gạc đắp vết thương 6*20 | 25.000 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 14 | Túi camera mổ nội soi | 300 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 15 | Găng tay vô trùng | 90.000 | Đôi | 1 đôi/túi | ||
| 16 | Găng khám, chăm sóc điều trị | 220.000 | Đôi | 50 đôi/túi | ||
| 17 | Găng tay dài kiểm soát TC | 3.500 | Đôi | 10 đôi/túi | ||
| 18 | Bơm tiêm 5ml | 160.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 19 | Bơm tiêm 10ml | 70.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 20 | Bơm tiêm 20ml | 12.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 21 | Bơm tiêm 50ml | 4.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 22 | Kim tiêm nhựa các loại | 100.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 23 | Kim luồn TM an toàn các số | 10.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 24 | Kim gây tê TS các số | 2.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 25 | Ba chạc nối kim luồn TM | 5.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 26 | Kim chọc dò | 350 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 27 | Kim cánh bướm | 9.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 28 | Dây truyền HT có kim bướm | 30.000 | Bộ | 1 bộ/túi | ||
| 29 | Dây truyền máu | 350 | Bộ | 1 bộ/túi | ||
| 30 | Ống NKQ các số | 1.100 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 31 | Đầu côn vàng, xanh | 30.000 | Cái | 1000 cái/túi | ||
| 32 | Que lấy bệnh phẩm | 7.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 33 | Tăm bông lấy bệnh phẩm | 7.000 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 34 | Giấy điện tim 6 cần | 500 | Tập | 10 tập/túi | ||
| 35 | Lam kính | 300 | Hộp | 72 cái/hộp | ||
| 36 | Lamen | 2.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 37 | Giấy in máy siêu âm | 650 | Cuộn | 10cuộn/hộp | ||
| 38 | Kim khâu các cỡ | 1.400 | Cái | 4A, 4B | ||
| 39 | Ống nghiệm nhựa | 3.000 | Cái | 500 cái/túi | ||
| 40 | Ống nghiệm thủy tinh | 4.000 | Cái | Không quy định cụ thể | ||
| 41 | Catset nhựa | 2.500 | Cái | 500 cái/hộp | ||
| 42 | Lưỡi dao mổ | 6.000 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 43 | Lưỡi dao cắt bệnh phẩm | 400 | Cái | 50 cái/hộp | ||
| 44 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 - số 1 | 5.500 | Sợi | 12 sợi/hộp | ||
| 45 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 - số 3/0 | 60 | Sợi | 12 sợi/hộp | ||
| 46 | Chỉ khâu không tiêu Sin S300 | 6.000 | Sợi | 1 sợi/gói | ||
| 47 | Chỉ khâu không tiêu Nylon | 4.000 | Sợi | 1 sợi/gói | ||
| 48 | Chỉ khâu cát gút số 2 | 1.000 | Sợi | 1 sợi/gói | ||
| 49 | Chỉ khâu cát gút liền kim số 2 | 5.000 | Sợi | 1 sợi/gói | ||
| 50 | Chỉ khâu cát gút liền kim số 1 | 10.000 | Sợi | 1 sợi/gói | ||
| 51 | Chỉ khâu cát gút liền kim số 0 | 7.000 | Sợi | 1 sợi/gói | ||
| 52 | Sond dạ dày số 6 sơ sinh | 2.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 53 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 720 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 54 | Thông folay 2 chạc số 14 | 5.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 55 | Túi đựng nước tiểu | 5.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 56 | Dây nối bơm tiêm điện | 5.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 57 | Thông tiểu số 14 | 5.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 58 | Hút nhớt số 10 | 10.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 59 | Kẹp rốn sơ sinh | 10.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 60 | Fim XQ khô 20*25 | 24 | Hộp | 150 tờ/hộp | ||
| 61 | Băng keo có gạc vô trùng | 4.000 | Miếng | 7x5cm/miếng | ||
| 62 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 1.300 | Bộ | 1 bộ/túi | ||
| 63 | Khẩu trang y tế TT dùng 1 lần | 8.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 64 | Mũ phẫu thuật | 9.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 65 | Bao cao su | 12.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 66 | Tấm trải nilon 100x130cm | 6.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 67 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | 350 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 68 | Túi máu đơn | 300 | túi | 10 túi/gói | ||
| 69 | Gạc cầu fi 50 sản khoa | 1.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 70 | Dây máy hút dịch | 500 | mét | 100m/cuộn | ||
| 71 | Điện cực điện tim | 4.000 | cái | 100 cái/túi | ||
| 72 | Thông dạ dầy | 15 | cái | 1 cái/túi | ||
| 73 | Giấy monitor sản khoa 152cmx150cm | 120 | tập | 200 sheet/tập | ||
| 74 | Vòng TCU 380A | 1.000 | Cái | 50 cái/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi