Gói thầu: Mua chất chuẩn và vật tư tiêu hao phân tích mẫu phục vụ duy trì chuẩn hóa phòng kiểm nghiệm trên thiết bị của hãng Waters
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200307743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua chất chuẩn và vật tư tiêu hao phân tích mẫu phục vụ duy trì chuẩn hóa phòng kiểm nghiệm trên thiết bị của hãng Waters |
| Số hiệu KHLCNT | 20200251078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 11:23:00 đến ngày 2020-03-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,120,191,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất chuẩn API SETUP SOLUTION | 700001594 | 1 | Lọ | Chuẩn được sử dụng cho thiết lập MS. 2ng/ ul, 25ng/ ul PPG 1000 50ng/ ul Triacetyl-B-Cyclodextrin trong 50/ 50 Acetonitril/ Nước với 4mM Ammonium Acetate 15mL Chai Nalgene. Dùng cho đầu dò MS của Waters | CQ, CO |
| 2 | Bộ Kit cho autosampler LC/MSMS | 201000259 | 1 | Bộ | Bộ kit bao gồm: ống tiêm, kim tiêm, bộ gá kim, hộp mực và bộ lọc. Dùng cho thiết bị LC-MSMS hãng Waters | CQ, CO |
| 3 | Bộ Kit cho bơm UPLC LC/MSMS | 20100026 | 1 | Bộ | Bộ kit bao gồm: pít tông, van kiểm tra, seal và bộ lọc. Dùng cho thiết bị LC-MSMS hãng Waters | CQ, CO |
| 4 | Bộ Kit cho đầu dò MSMS | 17600385 | 1 | Bộ | Bộ kit bao gồm: khối nguồn, khối đầu dò ESI và bơm chân không. Dùng cho thiết bị LC-MSMS hãng Waters | CQ, CO |
| 5 | Bộ trộn HPLC | WAT270927 | 1 | Bộ | Bộ trộn áp suất thấp GPV dùng cho HPLC model Alliance của hãng Waters, 4đầu vào dung môi điều khiển bằng van điện tử | CQ, CO |
| 6 | Cột UPLC Waters Acquity C18 1.7µm; 2.1x100mm | 186002352 | 2 | Cái | Cột pha đảo Acquity BEH C18 cỡ lỗ 130Å cỡ hạt 1.7µm; 2.1mm x100mm. Dùng cho UPLC hãng Waters | CQ, CO |
| 7 | Cột HPLC Symmetry® C18 5µm; 4.6x150mm | WAT045905 | 3 | Hộp | Cột pha đảo Symmetry C18 cỡ lỗ 100Å, cỡ hạt 5µm; 4.6x150mm. Dùng cho HPLC hãng Waters. 1 Cái/ Hộp | CQ, CO |
| 8 | Đầu lọc dung môi | WAT025531 | 1 | Túi | Bộ lọc 10 micron bảo vệ hệ thống khỏi các hạt vật chất trong chai dung môi. Dùng cho các hệ thống sắc ký lỏng của hãng Waters. 4 cái/túi | CQ, CO |
| 9 | Đèn UVdeuterrium arc | 201000281 | 1 | Cái | Dùng cho ACQUITY UPLC PDA Detectors, ACQUITY eLambda PDA Detector, ACQUITY UPLC TUV Detectors, 2489 Dual Wavelength UV Detector and the 2998 PDA Detector. Bộ kít bao gồm: đèn PerformancePLUS™ tuổi thọ dài bảo đảm lên đến 2000 giờ hoặc 1 năm, tùy điều kiện nào đến trước. Dùng cho hệ thống HPLC hãng Waters. | CQ, CO |
| 10 | Flow cell | 205000399 | 1 | Cái | Phù hợp cho đầu dò PDA 2998 hãng Waters, len kính thạch anh, dài 10mm, thể tích 8,4ul, áp suất tối đa chịu được 1000psi | CQ, CO |
| 11 | Kit bảo dưỡng hệ thống HPLC | (Wat 270944) | 1 | Bộ | Bộ kit bao gồm: 1 bộ khuyếch tán, 1 bộ lọc, 4 bộ lọc dung môi thép không gỉ, 4 mặt dấu, 2 fluoroloy seals, 1 ống tiêm, 1 vít nén, 1 ống tiêm rửa, 1 kim rửa, 5 đầu khóa rửa, 2 khóa, 1 miếng đệm, 2 pit ton, 1 bộ rửa PTFE, 2 rửa đầu pit ton, 1 pin lithium, 1 bộ lọc rửa kim, 1 chứa bộ lọc, ống thành mỏng PTFE, 2 cụm van kiểm tra, găng tay không bột, 1 kim tiêm và 1 đầu bịt kim tiêm. Dùng cho hệ thống HPLC hãng Waters. | CQ, CO |
| 12 | Kit bảo dưỡng bơm hệ thống HPLC | 700004073 | 1 | Bộ | 10 phần(diffuser, plunger seals, face seals, wash tube, plunger assembly, sealwash face seals, sealwash plunger seals, check valve cartridges, solvent filter and a filter insert) dùng cho bơm dung môi của HPLC model Alliance – Waters | CQ, CO |
| 13 | ACQUITY UPLC Col. In-Line Filter Kit (1.7µm; 2.1mm) | 205000343 | 2 | Hộp | Tiền cột cho UPLC hạt nhồi C18 Waters 1.7µm; 2.1mm. Dùng cho hệ thống UPLC hãng Waters. 5 Cái/ Hộp | CQ, CO |
| 14 | Tiền cột - Cột HPLC C18 5µm; 4.6mm | 186002684 | 8 | Hộp | Tiền cột cho HPLC hạt nhồi C18 Waters 5µm; 4.6mm. Dùng cho hệ thống HPLC hãng Waters, 2 Cái/ Hộp | CQ, CO |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi