Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao phân tích mẫu phục vụ duy trì chuẩn hóa phòng kiểm nghiệm trên thiết bị của hãng Agilent
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200307886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao phân tích mẫu phục vụ duy trì chuẩn hóa phòng kiểm nghiệm trên thiết bị của hãng Agilent |
| Số hiệu KHLCNT | 20200251078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 11:19:00 đến ngày 2020-03-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 282,062,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gas clean Installation kit for TCD/ECD | CP 17981 | 1 | Bộ | Includes 2-position connecting unit with 1/ 8 in fittings, moisture purifier (Moisture, indicating), oxygen purifier (Oxygen, indicating), 1 m copper tubing, 1/ 8 in fittings (10/ pk). Dùng cho thiết bị GC 7890 hãng Agilent | CQ, CO |
| 2 | Bộ Kít bảo dưỡng bơm mẫu tự động hệ thống sắc ký khí (gồm Mục 3) | (gồm Mục 3) | 1 | Bộ | Bộ Kít bảo dưỡng bơm mẫu tự động hệ thống sắc ký khí, Agilent | CQ, CO |
| 3 | Syringe, 10 ul FN 23/42/HP | G4513-80202 | 1 | Hộp | Dung tích lớn nhất 10 ul dùng cho autosampler của máy GC 7890 hãng Agilent. 6 cái/ hộp | CQ, CO |
| 4 | Bộ Kít bảo dưỡng lò cột của hệ thống sắc ký khí (gồm Mục 5 và 6) | gồm Mục 5 và 6 | 1 | Bộ | Bộ Kít bảo dưỡng lò cột của hệ thống sắc ký khí, Agilent | CQ, CO |
| 5 | SSL capillary inlet PM kit, Splitless | 5188-6497 | 2 | Bộ | QuickPick Splitless Vent and Inlet PM Kit Includes 5 non-stick BTO septa, 1 splitless liner, 1 non-stick liner O-ring, inlet gold seal kit, and split vent trap with 2 O-rings. Dùng cho thiết bị GC 7890 hãng Agilent. 1 bộ/túi | CQ, CO |
| 6 | GC inlet seal, gold plate, with washer | 5188-5367 | 5 | Bộ | Certified gold plated seal kit, includes washer. Dùng cho thiết bị GC 7890 hãng Agilent. 1 bộ/túi | CQ, CO |
| 7 | Bộ Kít bảo dưỡng đầu dò cho hệ thống sắc ký khí (gồm Mục 8, 9 và 10) | gồm Mục 8, 9 và 10 | 1 | Bộ | Bộ Kít bảo dưỡng đầu dò cho hệ thống sắc ký khí, Agilent | CQ, CO |
| 8 | Fused silica indented mixing liner | G2397-20540 | 2 | Bộ | Micro ECD mixing liner, also compatible with standard ECD design của hãng Agilent | CQ, CO |
| 9 | Ferrule graphitized vespel, 1/4 inch | 5080-8774 | 2 | Túi | Vespel ferrule, 1/ 4 in. Dùng cho đầu dò-ECD của hãng Agilent. 10 cái/ Túi | CQ, CO |
| 10 | Nut 1/4 in., brass | 5180-4105 | 2 | Túi | Ốc nối bằng đồng kích thước 1/ 4 in. Dùng cho đầu dò-ECD của hãng Agilent. 10 cái/ Túi | CQ, CO |
| 11 | Cột HP-5, 30 m x 0.32 mm, 0.25 µm | 19091L-413 | 2 | Hộp | HP-50, 30 m, 0.32 mm, 0.25 µm, 7 inch cage. Dùng cho GC 7890 hãng Agilent. 1 cái/ Hộp | CQ, CO |
| 12 | Capillary assembly, 5/pk | 99101151 | 1 | Túi | Dây nhựa trong, một đầu gắn ốc Dùng để hút mẫu trong lò nung GTA 120 của AAS 280Z hãng Agilent. 5 cái/ túi | CQ, CO |
| 13 | Đèn UV-Vis | G9820-80000 | 1 | Cái | Deuterium UV lamp, replacement UV source lamp for Cary 100/ 300 UV instruments hãng Agilent | CQ, CO |
| 14 | Đèn catot (Sn) | 56101061 | 1 | Hộp | Chất liệu Cathode đơn nguyên tố tinh khiết nhất cho hiệu suất cao; mã hóa để nhận dạng đèn tự động, ngăn ngừa lỗi; độ ổn định cao. Dùng cho hệ thống AAS-280FS hãng Agilent. 1 cái/ Hộp | CQ, CO |
| 15 | Ferrule | 5080-8853 | 3 | Vỉ | 320 μm, 0.5 mm ID graphite ferrule. Dùng cho hệ thống GC 7890 hãng Agilent. 10 cái/ vỉ | CQ, CO |
| 16 | Dimpled, splitless, Ultra Inert Liner | 5190-4006 | 1 | Túi | ID 2 mm, dung tích 200 µL. Dùng cho hệ thống GC 7890 hãng Agilent. 5 cái/ túi | CQ, CO |
| 17 | Syringe 10 ul 23/26 GA GTF | 5181-3354 | 1 | hộp | Thể tích hút 10µl, Piston đầu nhọn bằng teflon. Dùng cho hệ thống GC 7890 hãng Agilent. 1 cái/ Hộp | CQ, CO |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi