Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ SXKD Công ty Điện lực Hoài Đức năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ SXKD Công ty Điện lực Hoài Đức năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:22:00 đến ngày 2020-03-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 422,147,330 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đục lỗ trung | 5 | Chiếc | Đục 2 lỗ 978; Thân inox cao cấp có thước đo kèm theo;Dập 2 lỗ tối đa 100 tờ, độ bền cao; Màu sắc : Đen, Xám, Đỏ, Xanh | ||
| 2 | Đục lỗ đại | 1 | Chiếc | Đục 2 lỗ 978; Thân inox cao cấp có thước đo kèm theo;Dập 2 lỗ tối đa 200 tờ, độ bền cao; Màu sắc : Đen, Xám, Đỏ, Xanh | ||
| 3 | Băng dính dán gáy 3cm | 68 | Cuộn | Kích thước: 3cm, Đóng gói: 10 cuộn/cây | ||
| 4 | Băng dính dán gáy 5cm | 84 | Cuộn | Kích thước: 5cm,Chất liệu: Simili;,Đóng gói: 06 cuộn/cây; màu xanh lụa | ||
| 5 | Băng dính dán gáy 7cm | 63 | Cuộn | Kích thước: 7cm,Chất liệu: Simili;,Đóng gói: 03-06 cuộn/cây; màu xanh lụa | ||
| 6 | Băng dính trong 2 cm | 50 | Cuộn | Kích thước: 2cm | ||
| 7 | Băng dính trong 5cm | 94 | Cuộn | Kích thước: 2cm | ||
| 8 | Băng dính giấy | 101 | Cuộn | Băng dính giấy trắng 2cm (15 cuộn/cây) | ||
| 9 | Băng dính 2 mặt 2 phân | 121 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 2cm | ||
| 10 | Bìa A4 giấy | 27 | Gram | Bìa màu IPM A4 Indo Blue hoặc tương đương | ||
| 11 | Bìa Mika A4 | 39 | Gram | Bìa mi ca A4 Trung | ||
| 12 | Bút đánh dấu dòng | 108 | Chiếc | Bút nhớ dòng FO - HL02 vàng hoặc tương đương | ||
| 13 | Bút bi xanh | 860 | Chiếc | Bút bi có kiểu dáng giống bút Thiên long FO24, mầu bút mầu trắng và cam. Thân bút có in logo công ty và dòng chữ Chuyên nghiệp- văn minh- hiệu quả. Đầu bi: 0.7mm; Định mức mực: 0.18 ±0.02g; Đóng gói: 20 chiếc/hộp hoặc tương đương- Chuyên nghiệp- Văn minh- Hiệu quả | ||
| 14 | Bút bi đen | 272 | Chiếc | Bút bi FO 24: Đầu bi: 0.7mm; Định mức mực: 0.18 ±0.02g; Đóng gói: 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 15 | Bút bi đỏ | 103 | Chiếc | Bút bi FO 24: Đầu bi: 0.7mm; Định mức mực: 0.18 ±0.02g; Đóng gói: 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 16 | Bút chì | 179 | Chiếc | Chì STAEDTLER 134 - 2B hoặc tương đương | ||
| 17 | Bút xóa nước | 173 | Chiếc | Bút xóa nước TL CP02 hoặc tương đương | ||
| 18 | Bút xóa dán | 239 | Chiếc | Băng xóa Plus 5mm x 12m hoặc tương đương | ||
| 19 | Bút dạ viết bảng | 94 | Chiếc | Bút dạ bảng TL WB 03 xanh hoặc tương đương | ||
| 20 | Bút dạ kim ( Bút ký) | 138 | Chiếc | Bút bi nước TL Gel 08 xanh hoặc tương đương | ||
| 21 | Bút dạ kim | 450 | Chiếc | Bút bi nước Techjob 310 hoặc tương đương | ||
| 22 | Bút dính bàn | 64 | Chiếc | Bút cắm bàn Thiên Long 0.8mm (xanh-đen) PH-02 hoặc tương đương | ||
| 23 | Cài gáy đột lỗ (Xâu tài liệu) | 25 | Chiếc | Thanh cài ACCO nhựa hoặc tương đương | ||
| 24 | Cặp file đựng tài liệu (7cm) | 319 | Chiếc | File càng cua E7 - 7cm Trà My màu blue hoặc tương đương | ||
| 25 | Cặp hộp 10cm | 48 | Hộp | File hộp gấp EKE 10cm hoặc tương đương | ||
| 26 | Cặp hộp 15cm | 8 | Hộp | File hộp gấp EKE 15cm hoặc tương đương | ||
| 27 | Cặp hộp 20cm | 20 | Hộp | File hộp gấp EKE 20cm hoặc tương đương | ||
| 28 | Cặp sắt 19mm | 84 | Hộp (12 cái) | Kẹp bướm Echo 19mm (hộp 12 cái) hoặc tương đương | ||
| 29 | Cặp sắt 25 mm | 30 | Hộp (12 cái) | Kẹp bướm Echo 25mm (hộp 12 cái) hoặc tương đương | ||
| 30 | Cặp sắt 32mm | 26 | Hộp (12 cái) | Kẹp bướm Echo 32mm (hộp 12 cái) hoặc tương đương | ||
| 31 | Cặp sắt 51mm | 21 | Hộp (12 cái) | Kẹp bướm Echo 51mm (hộp 12 cái) hoặc tương đương | ||
| 32 | Cặp trình A4 | 43 | Chiếc | Trình ký nhựa 2 mặt Xifu Q 8009 hoặc tương đương | ||
| 33 | Chia file giấy bìa | 25 | Tệp | Giấy phân trang 5 màu 40434 (50x12) | ||
| 34 | Chia file giấy nhựa | 162 | Tệp | Phân trang nilon 5 màu 45502 | ||
| 35 | Chun vòng | 24 | Gói | Chun kết | ||
| 36 | Dao dọc giấy nhỏ | 47 | Chiếc | Dao trổ SDI nhỏ (0404) hoặc tương đương | ||
| 37 | Dao dọc giấy to | 34 | Chiếc | Dao trổ SDI to 0423 hoặc tương đương | ||
| 38 | Ghim dập số 10 | 724 | Hộp | Ghim dập số 10 Plus hoặc tương đương | ||
| 39 | Ghim dập số 3 | 79 | Hộp | Ghim dập số 3 Plus hoặc tương đương | ||
| 40 | Ghim dập C23/13 | 44 | Hộp | Ghim dập KW - Trio 23/13 (140 tờ) hoặc tương đương | ||
| 41 | Ghim cài tam giác C62 | 179 | Hộp | Ghim vòng chữ A C62; Chất liệu: thép mạ kẽm; Đóng gói: 10 hộp nhỏ/hộp to | ||
| 42 | Ghim cài tam giác C82 | 43 | Hộp | Ghim vòng chữ U C82; Chất liệu: thép mạ kẽm; Đóng gói: 10 hộp nhỏ/hộp to | ||
| 43 | Giấy A3 | 14 | Gram | Giấy in A3; Double A hoặc tương đương, Kích thước: 297x420cm; Định lượng: 70gsm; Độ trắng: 80; Đóng gói: 500 tờ/ram, 03Ram/bó | ||
| 44 | Giấy A4 | 3.000 | Gram | Giấy in A4 Double A hoặc tương đương; Kích thước: 210x297cm; Định lượng: 70gsm; Độ trắng: 92; Đóng gói: 500 tờ/ram, 05ram/thùng | ||
| 45 | Giấy A4 màu | 107 | Gram | Giấy Photo màu SinarSpectra A4 DL80- blue hoặc tương đương; Kích thước: 210x297cm; Định lượng: 70gsm; | ||
| 46 | Giấy dính chia trang | 397 | Tệp | 5 màu; Chất liệu: Nilong | ||
| 47 | Giấy ghi chú ( nhắc việc) | 173 | Tệp (100 tờ) | Giấy nhắn PRONOTI 3" x 3" (100tờ/tập) hoặc tương đương | ||
| 48 | Giấy giới thiệu | 2 | Quyển | Giấy giới thiệu dày | ||
| 49 | Giấy than xanh | 3 | Tệp | Giấy than HORSE A4 hoặc tương đương | ||
| 50 | Giấy vệ sinh | 4.000 | Cuộn | Giấy vệ sinh Hà Nội (tím) hoặc tương đương | ||
| 51 | Hồ Khô | 74 | Lọ (30ml) | Hồ nước Thiên Long 30ml (G08) hoặc tương đương | ||
| 52 | Hộp đóng dấu | 21 | Hộp | Hộp dấu kim loại HORSE hoặc tương đương | ||
| 53 | Hộp đựng nước đếm tay | 26 | Chiếc | Mút đếm tiền thường TQ hoặc tương đương | ||
| 54 | Mực dấu (màu xanh) | 8 | Lọ | Mực dấu Shinny ( màu xanh) hoặc tương đương | ||
| 55 | Mực dấu (màu đỏ) | 20 | Lọ | Mực dấu Shinny ( màu đỏ) hoặc tương đương | ||
| 56 | Máy tính số | 4 | Chiếc | Casio DF-120FM hoặc tương đương | ||
| 57 | Máy dập ghim nhỏ | 51 | Chiếc | Dập ghim DELI số 10 hoặc tương đương | ||
| 58 | Máy dập ghim trung | 13 | Chiếc | Dập ghim DELI xoay 3 chiều - 25 tờ hoặc tương đương | ||
| 59 | Máy dập gim đại | 2 | Chiếc | Dập ghim đại Deli 0395 (210 tờ) hoặc tương đương | ||
| 60 | Kéo VP Stacom | 44 | Chiếc | Kéo VP Deli 210mm hoặc tương đương | ||
| 61 | Nhổ ghim | 28 | Chiếc | Gỡ ghim DELI 10 hoặc tương đương | ||
| 62 | Phong bì thường | 138 | Tệp | Phong bì Bưu Điện | ||
| 63 | Pin điều hòa | 196 | Đôi | Pin Energizer 3A hoặc tương đương | ||
| 64 | Pin Trung | 5 | Đôi | Pin Energizer 2A hoặc tương đương | ||
| 65 | Sổ A3 bìa cứng thừa đầu | 14 | Quyển | Sổ thừa đầu A3 Minh Châu 200 trang hoặc tương đương | ||
| 66 | Sổ A4 bìa cứng thừa đầu | 58 | Quyển | Sổ thừa đầu Minh Châu A4 200 trang hoặc tương đương | ||
| 67 | Sổ A4 bìa cứng bằng đầu | 28 | Quyển | Sổ bằng đầu A4 200 trang Minh Châu hoặc tương đương | ||
| 68 | Sổ A4 bìa cứng băng đầu (bìa da) | 4 | Quyển (200 trang) | Sổ da Ricoh / Discovery A4 200trang hoặc tương đương | ||
| 69 | Sổ A5 bìa cứng bằng đầu | 29 | Quyển (200 trang) | Sổ bìa cứng A5 Flower 200trang hoặc tương đương | ||
| 70 | Sổ A5 bìa da | 73 | Quyển | Sổ Business B6-160 HT6 (Khổ A5) hoặc tương đương | ||
| 71 | Tẩy | 67 | Chiếc | Gôm tẩy TL E06 hoặc tương đương | ||
| 72 | Thước Mika | 42 | Chiếc | Thước kẻ 30cm | ||
| 73 | Túi Clear A4 | 1.060 | Chiếc | Clear Bag TM khổ A dày hoặc tương đương | ||
| 74 | Túi hồ sơ nhựa có đáy | 100 | Chiếc | Túi hồ sơ nhựa TM khổ F - 119 hoặc tương đương | ||
| 75 | Tập túi đục lỗ | 149 | Tệp | Sơ mi đục lỗ Trà My EH303 ( 100c/tập) (9v) 24050 hoặc tương đương | ||
| 76 | Miếng lau bảng | 16 | Chiếc | Bông xóa bảng BN BP02 hoặc tương đương | ||
| 77 | Gọt bút chì | 54 | Chiếc | Gọt chì hình tròn Deli (0554) hoặc tương đương | ||
| 78 | Lưỡi dao to | 15 | Chiếc | Lưỡi dao trổ SDI to 1404 (10c/tuýp) hoặc tương đương | ||
| 79 | Lưỡi dao nhỏ | 5 | Chiếc | Lưỡi dao trổ SDI nhỏ 1403 (10c/tuýp) hoặc tương đương | ||
| 80 | Bàn dập dấu | 25 | Chiếc | Hộp dấu DELI chữ nhật(9864DL) hoặc tương đương | ||
| 81 | Cặp file đụng tài liệu (tay xách 10cm) | 30 | Chiếc | File còng ống Kingjim KP 3513 A4S13cm hoặc tương đương | ||
| 82 | Cặp file đụng tài liệu (tay xách 15cm) | 30 | Chiếc | File còng ống Kingjim KP 3515 A4S15cm hoặc tương đương | ||
| 83 | Quyển phiếu xuất kho | 20 | Quyển | Phiếu xuất kho to 3 liên cacbon hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi