Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm khám sức khỏe tháng 03 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm khám sức khỏe tháng 03 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí BHYT, nguồn thu DVYT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 17:24:00 đến ngày 2020-03-11 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 100,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HM Diluent | 2020.14.HCXN1 | 6 | Thùng | Thùng 10 lít | |
| 2 | HM Lyse | 2020.14.HCXN2 | 6 | Chai | Chai 500 ml | |
| 3 | HM Rinse | 2020.14.HCXN3 | 6 | Chai | Chai 500 ml | |
| 4 | QC normal assay (Huyết học) | 2020.14.HCXN4 | 1 | Lọ | 3 ml | |
| 5 | Probe cleanser | 2020.14.HCXN5 | 1 | Lọ | Lọ 50 ml | |
| 6 | ALT/SGPT | 2020.14.HCXN6 | 12 | Cặp | RI: 6x66ml; R2: 6x16mI | |
| 7 | AST/SGOT | 2020.14.HCXN7 | 12 | Cặp | RI: 6x66mI; R2: 6x16ml | |
| 8 | Creatinine | 2020.14.HCXN8 | 12 | Cặp | RI: 4x66mI R2: 4x16ml | |
| 9 | Glucose | 2020.14.HCXN9 | 12 | Đức | 6x66ml | |
| 10 | Cholesterol | 2020.14.HCXN10 | 12 | Lọ | 6x65ml | |
| 11 | Triglyceride | 2020.14.HCXN11 | 12 | Lọ | 6x65ml | |
| 12 | GGT | 2020.14.HCXN12 | 1 | Cặp | RI: 2 x 66 ml; R2: 2 x 16 ml | |
| 13 | Acid Uric | 2020.14.HCXN13 | 3 | Lọ | 4 x 65 mL | |
| 14 | XL Multical | 2020.14.HCXN14 | 1 | Lọ | Hộp (4 x5 ml) | |
| 15 | Assayed Chemistry Premium Plus Level I (Hum Asy control 1-HE1532) | 2020.14.HCXN15 | 1 | Lọ | Hộp 20 x 5mI | |
| 16 | Assayed Chemistry Premium Plus Level 2 (Hum Asy control 2-HE1532 | 2020.14.HCXN16 | 1 | Lọ | Hộp 20 x5 ml | |
| 17 | Assayed Chemistry Premium Plus Level 3 (Hum Asy control 3-HE1532 | 2020.14.HCXN17 | 1 | Lọ | Hộp 20 x5 ml | |
| 18 | Acid Wash Solution | 2020.14.HCXN18 | 1 | Hộp | Can 900 ml | |
| 19 | NAOH - D Wash Solution | 2020.14.HCXN19 | 1 | Hộp | Can 900 ml | |
| 20 | Nước cất (pha tiêm) ống nhựa 5 ml | 2020.14.HCXN20 | 1 | Hộp | Hộp 50 6ng | |
| 21 | Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10 SG | 2020.14.HCXN21 | 800 | Que | 100 Test/ | |
| 22 | Urinalysis control Level I (Urnal control 1 - UC5033) | 2020.14.HCXN22 | 1 | Lọ | Hộp 12 x12 ml | |
| 23 | Urinalysis control Level 2 (Urnal control 2 - UC5034) | 2020.14.HCXN23 | 1 | Lọ | Hộp 12 x12 ml | |
| 24 | Ống Pancol 15 ml | 2020.14.HCXN24 | 800 | Cái | 100 cái/túi | |
| 25 | Bông hút bảo thạc | 2020.14.HCXN25 | 2 | Kg | Kg | |
| 26 | Cồn tuyệt đối | 2020.14.HCXN26 | 2 | Chai | 1 lít | |
| 27 | Găng tay không vô trùng Merufa | 2020.14.HCXN27 | 300 | Đôi | 100 đôi/hộp | |
| 28 | Ống chống đông EDTA | 2020.14.HCXN28 | 1.000 | Cái | 100 cái/hộp | |
| 29 | Tube chống đông Heparin | 2020.14.HCXN29 | 1.000 | Cái | 100 cái/hộp | |
| 30 | Ống nghiệm nhựa 5ml PS 12*75mm | 2020.14.HCXN30 | 1.000 | Cái | 250 cái/ túi | |
| 31 | Bơm kim tiêm 5mI | 2020.14.HCXN31 | 1.000 | Cái | 100 cái/hộp | |
| 32 | Đầu col vàng | 2020.14.HCXN32 | 500 | Cái | 1000 cái/túi | |
| 33 | Đầu col xanh | 2020.14.HCXN33 | 500 | Cái | 500 cái/túi | |
| 34 | Determine HIV 1/2 | 2020.14.HCXN34 | 25 | Test | 100 Test/Hộp | |
| 35 | Determine HBsAg | 2020.14.HCXN35 | 100 | Test | 100 Test/ Hộp | |
| 36 | Onsite HCV Ab Plus Rapid Test | 2020.14.HCXN36 | 100 | Test | 100 test/hộp | |
| 37 | Test Heroin/morphine | 2020.14.HCXN37 | 20 | Test | 50 Test/Hộp | |
| 38 | Test thử Amphetamine (AMP) | 2020.14.HCXN38 | 20 | Test | 50 Test/Hộp | |
| 39 | Test thử Methamamphetamin (MET- chất kích thích tổng hợp) | 2020.14.HCXN39 | 20 | Test | 50 Test/Hộp | |
| 40 | Test thử Marijuana (THC- cần sa) | 2020.14.HCXN40 | 20 | Test | 50 Test/Hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi