Gói thầu: Gói thầu số 02: Phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224694 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 11:00:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,359,111,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cổ dê sắt 80x8 ĐK 250mm 2 gù | 24 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 2 | Cổ dê sắt 100x10 ĐK 280mm | 24 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 3 | Collier sắt dẹp 40x4 ĐK 290 bắt rack | 24 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 4 | Collier sắt dẹp 40x4 ĐK 310 giữ ống ĐK21mm | 120 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 5 | Collier sắt dẹp 40x4 ĐK 310 giữ ống ĐK42mm | 24 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 6 | Collier sắt dẹp 40x4 ĐK 310 giữ ống ĐK60mm | 24 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 7 | Collier sắt dẹp 40x4 ĐK 310 giữ ống ĐK90mm | 177 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 8 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | 32 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 9 | Giá đỡ biến điện áp (TU,TI) | 24 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 10 | Giá treo MBT 3x50kVA | 72 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 11 | Khung đỡ 1 sứ | 334 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 12 | Khung đỡ 2 sứ | 80 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 13 | Gía móc cáp đôi ABC | 5 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 14 | Kẹp (WR259) nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50mm2 | 1.200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 15 | Kẹp (WR 279) nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70mm2 | 1.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 16 | Kẹp (WR 379) nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | 1.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 17 | Kẹp (WR 419) nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 18 | Kẹp (WR 815) nối rẽ đồng nhôm 25-70/120-240 | 433 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 19 | Ống nối lèo dây dẫn 50 mm2 | 129 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 20 | Ống nối lèo dây dẫn 70 mm2 | 32 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 21 | Ống nối lèo dây dẫn ACSR 185/29 | 42 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 22 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 1.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 23 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | 240 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 24 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 185mm | 40 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 25 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 50 mm2 | 70 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 26 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV - ABC 70mm2 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 27 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV - ABC 95mm2 | 21 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 28 | Hotline 2/0 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 29 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 30 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | 500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 31 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 32 | Kẹp treo cáp đôi LV ABC 4x70 | 8 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 33 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | 40 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 34 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X70 mm2 | 1.320 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 35 | Kẹp quai 2/0 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 36 | Kẹp Boulon U 35-50 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 37 | Kẹp Boulon U 70-95 | 300 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 38 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 | 7.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 39 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-70 mm2 | 350 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 40 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 | 1.330 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 41 | Kẹp dừng cáp duplex | 3.200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 42 | Móc giữ kẹp dừng cáp duplex | 2.100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 43 | Móc treo chữ U | 2.600 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 44 | Kẹp dây chằng 3/8 | 450 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 45 | Kẹp dây chằng 5/8 | 2.976 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 46 | Khóa néo 50-95 | 400 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 47 | Máng che dây chằng | 500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 48 | Cọc tiếp đất phi 16 dài 2,4m + 4m dây sắt phi 10 và kẹp | 55 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 49 | Cọc neo DK 16-2400mm | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 50 | Cọc neo DK 22-3000 mm | 270 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 51 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | 940 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 52 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 53 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 54 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 55 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 185mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 56 | Đầu cosse ép đồng 11 mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 57 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | 500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 58 | Đầu cosse ép đồng 70mm2 | 500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 59 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | 500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 60 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 61 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 62 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 63 | Đầu cose ép đồng 120mm2 (2 boulon ) | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 64 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 (2 boulon) | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 65 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 (2 boulon) | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 66 | Thùng điện kế 2 ngăn (1000x600x400)mm STĐ (sắt) | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 67 | Thùng trạm 2 ngăn composite (990x500x340) | 70 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 68 | Băng keo cách điện trung thế | 250 | Cuộn | Phụ kiện lưới điện | ||
| 69 | Băng keo cách điện hạ thế | 5.000 | Cuộn | Phụ kiện lưới điện | ||
| 70 | yếm cáp 3/8" | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 71 | yếm cáp 5/8" | 850 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 72 | Bu lông 8x50 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 73 | Bu lông 12x50 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 74 | Bu lông 16x35 | 300 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 75 | Bu lông 16x50 | 2.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 76 | Bu lông 16x150 | 700 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 77 | Bu lông 16x200 | 300 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 78 | Bu lông 16x250 | 2.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 79 | Bu lông 16x300 | 800 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 80 | Bu lông 16x350 | 3.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 81 | Bu lông 16x400 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 82 | Bu lông 16x450 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 83 | Bu lông 16x500 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 84 | Bu lông 16x550 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 85 | Bu lông 16x600 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 86 | Bu lông 16x650 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 87 | Bu lông VRS 16x200 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 88 | Bu lông VRS 16x250 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 89 | Bu lông VRS 16x300 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 90 | Bu lông VRS 16x350 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 91 | Bu lông VRS 16x400 | 4.500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 92 | Bu lông VRS 16x450 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 93 | Bu lông VRS 16x500 | 150 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 94 | Bu lông VRS 16x550 | 160 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 95 | Bu lông VRS 16x600 | 98 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 96 | Bu lông VRS 16x650 | 150 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 97 | Bu lông VRS 16x750 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 98 | Bu lông VRS 16x850 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 99 | Boulon VRS 22x400 | 200 | Con | Phụ kiện lưới điện | ||
| 100 | Bu lông VRS 22x500 | 550 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 101 | Bu lông VRS 22x550 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 102 | Bu lông VRS 22x600 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 103 | Bu lông VRS 22x650 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 104 | Bu lông VRS 22x800 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 105 | Bu lông VRS 22x1000 | 210 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 106 | Bu lông mắt 16x250 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 107 | Bu lông mắt 16x300 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 108 | Bu lông mắt 16X350 | 100 | Con | Phụ kiện lưới điện | ||
| 109 | Bu lông mắt 16X400 | 50 | Con | Phụ kiện lưới điện | ||
| 110 | Bu lông mắt 16x500 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 111 | Bu lông mắt 16x550 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 112 | Bu lông mắt 16x600 | 90 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 113 | Bu lông mắt 16x650 | 40 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 114 | Bu lông mắt 16x750 | 40 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 115 | Bu lông móc 16x100 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 116 | Bu lông móc 16x150 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 117 | Bu lông móc 16x200 | 4.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 118 | Bu lông móc 16x250 | 2.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 119 | Bu lông móc 16x300 | 1.500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 120 | Bu lông móc 16x350 | 800 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 121 | Bu lông móc 16x400 | 60 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 122 | Bu lông móc 16x450 | 150 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 123 | Bu lông móc 16x500 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 124 | Bu lông móc 16x550 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 125 | Bu lông móc 16x600 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 126 | Bu lông móc 16x800 | 60 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 127 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | 31.845 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 128 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 | 3.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 129 | Slitbolt CU-AL 2/0 | 1.395 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 130 | Đai thép dẹp 30x4 và boulon nhúng kẽm | 1.023 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 131 | Nắp chụp kẹp quai 2/0 - Hotline | 23 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 132 | Nắp bịt đầu cáp dây 50mm2 | 4 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 133 | Nắp bịt đầu cáp dây 70mm2 | 375 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 134 | Nắp bịt đầu cáp dây 95mm2 | 40 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 135 | Dây đai Inox 20x0,4x1000 + khoá đai inox | 11.200 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 136 | Dây đai Inox 10x0,4x1000 + khoá đai inox | 30.000 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 137 | Ống sắt tráng kẽm F21 | 501 | Mét | Phụ kiện lưới điện | ||
| 138 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV 50mm2 | 62 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 139 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV 70mm2 | 529 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 140 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV 95mm2 | 119 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 141 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV 120mm2 | 84 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 142 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV 185mm2 | 543 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 143 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV 240mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 144 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp bọc 24kV 50mm2 | 73 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 145 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp bọc 24kV 70mm2 | 252 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 146 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp bọc 24kV 95mm2 | 34 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 147 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp bọc 24kV 120mm2 | 16 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 148 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp bọc 24kV 185mm2 | 90 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 149 | Giáp níu dây nhôm bọc ACX 24kV 50mm2 | 33 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 150 | Giáp níu dây nhôm bọc ACX 24kV 70mm2 | 155 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 151 | Giáp níu dây nhôm bọc ACX 24kV 95mm2 | 170 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 152 | Giáp níu dây nhôm bọc ACX 24kV 120mm2 | 30 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 153 | Giáp níu dây nhôm bọc ACX 24kV 185mm2 | 234 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 154 | Giáp níu dây nhôm bọc AXV 24kV 50mm2 | 20 | Cái | Phụ kiện lưới điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi