Gói thầu: Gói thầu 02-TCXL: Cung cấp xà, tiếp địa và các cấu kiện thép
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY DỊCH VỤ ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-TCXL: Cung cấp xà, tiếp địa và các cấu kiện thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của công trình do QNaPC và QNPC thanh toán cho Công ty Dịch vụ Điện lực miền Trung theo các Thỏa thuận giao việc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 09:55:00 đến ngày 2020-03-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,105,330,534 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà đỡ thẳng đây bọc cột đôi BTLT | 3 | bộ | Xà đỡ thẳng đây bọc cột đôi BTLT | ||
| 2 | Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 | 19 | bộ | Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 | ||
| 3 | Xà đỡ thẳng lệch 2 pha ĐTL | 10 | bộ | Xà đỡ thẳng lệch 2 pha ĐTL | ||
| 4 | Xà đỡ thẳng lệch 2 pha; ĐTL-7 | 1 | bộ | Xà đỡ thẳng lệch 2 pha; ĐTL-7 | ||
| 5 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT:ĐTL | 27 | bộ | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT:ĐTL | ||
| 6 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT chụp đầu cột: ĐTL-CDC | 4 | bộ | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT chụp đầu cột: ĐTL-CDC | ||
| 7 | Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha ĐTN | 8 | bộ | Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha ĐTN | ||
| 8 | Xà đỡ thẳng 3 pha dây trần ĐT-12T | 1 | bộ | Xà đỡ thẳng 3 pha dây trần ĐT-12T | ||
| 9 | Xà đỡ thẳng nạnh dây bọc cột đơn BTLT | 3 | bộ | Xà đỡ thẳng nạnh dây bọc cột đơn BTLT | ||
| 10 | Xà đỡ thẳng nạnh dây bọc cột đơn BTLT | 21 | bộ | Xà đỡ thẳng nạnh dây bọc cột đơn BTLT | ||
| 11 | Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha; ĐTN-7 | 2 | bộ | Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha; ĐTN-7 | ||
| 12 | Xà đỡ vượt cột BTLT dây bọc ĐV-10T | 2 | bộ | Xà đỡ vượt cột BTLT dây bọc ĐV-10T | ||
| 13 | Xà đỡ vượt cột đôi BTLT ĐVĐ-10T | 2 | bộ | Xà đỡ vượt cột đôi BTLT ĐVĐ-10T | ||
| 14 | Xà đỡ góc nạnh dây bọc cột đơn BTLT | 4 | bộ | Xà đỡ góc nạnh dây bọc cột đơn BTLT | ||
| 15 | Xà đỡ góc cột BTLT; ĐG-10 | 4 | bộ | Xà đỡ góc cột BTLT; ĐG-10 | ||
| 16 | Xà đỡ góc đôi cột BTLT dây trần ĐGĐ-10T | 1 | bộ | Xà đỡ góc đôi cột BTLT dây trần ĐGĐ-10T | ||
| 17 | Xà đỡ góc đôi cột ly tâm; ĐGĐD-10 | 1 | bộ | Xà đỡ góc đôi cột ly tâm; ĐGĐD-10 | ||
| 18 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT: ĐGN | 1 | bộ | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT: ĐGN | ||
| 19 | Xà đỡ góc nạnh 3 pha; ĐGN-7 | 4 | bộ | Xà đỡ góc nạnh 3 pha; ĐGN-7 | ||
| 20 | Xà đỡ góc lệch 2 pha; ĐGL-7 | 2 | bộ | Xà đỡ góc lệch 2 pha; ĐGL-7 | ||
| 21 | Xà néo cột đơn BTLT; XN-8 | 1 | bộ | Xà néo cột đơn BTLT; XN-8 | ||
| 22 | Xà néo cột đơn BTLT; XN-10 | 3 | bộ | Xà néo cột đơn BTLT; XN-10 | ||
| 23 | Xà néo cột đôi 2BTLT ngang tuyến; NĐN-10 | 1 | bộ | Xà néo cột đôi 2BTLT ngang tuyến; NĐN-10 | ||
| 24 | Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-10 | 7 | bộ | Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-10 | ||
| 25 | Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ | 2 | bộ | Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ | ||
| 26 | Xà néo góc dọc tuyến dây bọc cột đôi BTLT | 14 | bộ | Xà néo góc dọc tuyến dây bọc cột đôi BTLT | ||
| 27 | Xà néo góc dọc tuyến dây bọc cột đôi BTLT | 5 | bộ | Xà néo góc dọc tuyến dây bọc cột đôi BTLT | ||
| 28 | Xà néo góc cột đôi BTLT dây bọc NĐ-D | 6 | bộ | Xà néo góc cột đôi BTLT dây bọc NĐ-D | ||
| 29 | Xà néo góc đôi cột BTLT dây trần NĐ-D-10T | 3 | bộ | Xà néo góc đôi cột BTLT dây trần NĐ-D-10T | ||
| 30 | Xà néo góc đôi cột BTLT dây trần NĐ-N-10T(20) | 1 | bộ | Xà néo góc đôi cột BTLT dây trần NĐ-N-10T(20) | ||
| 31 | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NĐN-D-10T | 6 | bộ | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NĐN-D-10T | ||
| 32 | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NĐN-N-10T | 2 | bộ | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NĐN-N-10T | ||
| 33 | Xà néo góc nạnh dọc tuyến dây bọc cột đôi BTLT | 6 | bộ | Xà néo góc nạnh dọc tuyến dây bọc cột đôi BTLT | ||
| 34 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: NĐ-D | 31 | bộ | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: NĐ-D | ||
| 35 | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: NĐ-N | 1 | bộ | Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: NĐ-N | ||
| 36 | Xà néo góc cột BTLT trên tuyến: NG-T | 2 | bộ | Xà néo góc cột BTLT trên tuyến: NG-T | ||
| 37 | Xà néo góc cột BTLT đầu tuyến: NG | 2 | bộ | Xà néo góc cột BTLT đầu tuyến: NG | ||
| 38 | Xà néo góc đơn cột BTLT dây bọc NG | 2 | bộ | Xà néo góc đơn cột BTLT dây bọc NG | ||
| 39 | Xà néo góc cột đơn BTLT dây trầnNG-10T | 1 | bộ | Xà néo góc cột đơn BTLT dây trầnNG-10T | ||
| 40 | Xà néo góc cột lắp trên CDC đơn: NG-CDC | 1 | bộ | Xà néo góc cột lắp trên CDC đơn: NG-CDC | ||
| 41 | Xà néo góc dây bọc cột đơn BTLT | 1 | bộ | Xà néo góc dây bọc cột đơn BTLT | ||
| 42 | Xà néo góc dây bọc cột đơn BTLT | 1 | bộ | Xà néo góc dây bọc cột đơn BTLT | ||
| 43 | Xà néo góc dây XLPE cột đơn BTLT | 5 | bộ | Xà néo góc dây XLPE cột đơn BTLT | ||
| 44 | Xà néo góc lệch cột sắt: XNLCS | 1 | bộ | Xà néo góc lệch cột sắt: XNLCS | ||
| 45 | Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc NGN(14) | 2 | bộ | Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc NGN(14) | ||
| 46 | Xà néo nạnh cột đôi ngang tuyến; NNĐN-8 | 2 | bộ | Xà néo nạnh cột đôi ngang tuyến; NNĐN-8 | ||
| 47 | Xà néo lệch cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NLĐD-8 | 2 | bộ | Xà néo lệch cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NLĐD-8 | ||
| 48 | Xà néo trạm cột ly tâm (tim cột 2,4m) NII-08 | 2 | bộ | Xà néo trạm cột ly tâm (tim cột 2,4m) NII-08 | ||
| 49 | Xà néo rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 XRN-10 | 3 | bộ | Xà néo rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 XRN-10 | ||
| 50 | Xà sứ đỡ + chống sét van trên 1 cột BTLT | 2 | bộ | Xà sứ đỡ + chống sét van trên 1 cột BTLT | ||
| 51 | Xà sứ đỡ + chống sét van trên 2 cột BTLT | 3 | bộ | Xà sứ đỡ + chống sét van trên 2 cột BTLT | ||
| 52 | Xà đấu nối + cầu chì XĐN+CC-Đ | 2 | bộ | Xà đấu nối + cầu chì XĐN+CC-Đ | ||
| 53 | Xà cầu chì cột đôi BTLT | 3 | bộ | Xà cầu chì cột đôi BTLT | ||
| 54 | Xà cầu chì cột đôi BTLT | 4 | bộ | Xà cầu chì cột đôi BTLT | ||
| 55 | Xà cầu chì trên 2 cột BTLTCC-2LT | 5 | bộ | Xà cầu chì trên 2 cột BTLTCC-2LT | ||
| 56 | Xà cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: XCCĐ-D | 5 | bộ | Xà cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: XCCĐ-D | ||
| 57 | Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến XCCD-10 | 4 | bộ | Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến XCCD-10 | ||
| 58 | Xà cầu chì trên 1 cột BTLT (dây trần)XCC | 1 | bộ | Xà cầu chì trên 1 cột BTLT (dây trần)XCC | ||
| 59 | Xà cầu chì trên CĐC: XCC-CDC | 1 | bộ | Xà cầu chì trên CĐC: XCC-CDC | ||
| 60 | Xà rẽ nhánh lắp cầu chì; XRCC-10 | 1 | bộ | Xà rẽ nhánh lắp cầu chì; XRCC-10 | ||
| 61 | Kẹp trụ đôi cột BTLT; KTĐ-2 | 13 | bộ | Kẹp trụ đôi cột BTLT; KTĐ-2 | ||
| 62 | Xà kẹp cáp ngầm cột đơn BTLT | 2 | bộ | Xà kẹp cáp ngầm cột đơn BTLT | ||
| 63 | Xà kẹp cáp ngầm cột đôi BTLT | 3 | bộ | Xà kẹp cáp ngầm cột đôi BTLT | ||
| 64 | Chụp đầu cột | 21 | bộ | Chụp đầu cột | ||
| 65 | Chụp đầu cột đơn BTLTCĐC-1,5 | 1 | bộ | Chụp đầu cột đơn BTLTCĐC-1,5 | ||
| 66 | Chụp đầu cột đơn BTLTCĐC-3,5 | 7 | bộ | Chụp đầu cột đơn BTLTCĐC-3,5 | ||
| 67 | Chụp đầu cột: CĐC-3.5_1LT | 5 | bộ | Chụp đầu cột: CĐC-3.5_1LT | ||
| 68 | Bách bắt chuổi cột sắt BCN | 3 | bộ | Bách bắt chuổi cột sắt BCN | ||
| 69 | Bách bắt chuỗi néo: BCN | 9 | bộ | Bách bắt chuỗi néo: BCN | ||
| 70 | Giá thao tác 1 trụ LT: GTT-1LT | 1 | bộ | Giá thao tác 1 trụ LT: GTT-1LT | ||
| 71 | Giá thao tác 2 trụ LT: GTT-2LT | 5 | bộ | Giá thao tác 2 trụ LT: GTT-2LT | ||
| 72 | Ghế thao tác cột đôi GTT-2LT | 6 | bộ | Ghế thao tác cột đôi GTT-2LT | ||
| 73 | Cùm trụ đôi | 42 | bộ | Cùm trụ đôi | ||
| 74 | Chi tiết tiếp địa đầu và chân cột TN-1 | 15 | bộ | Chi tiết tiếp địa đầu và chân cột TN-1 | ||
| 75 | Chi tiết tiếp địa đầu cột TN-2 | 12 | bộ | Chi tiết tiếp địa đầu cột TN-2 | ||
| 76 | Tiếp địa ngọn trung áp CT-1 | 9 | bộ | Tiếp địa ngọn trung áp CT-1 | ||
| 77 | Tiếp địa chân cột: CT-1 | 22 | bộ | Tiếp địa chân cột: CT-1 | ||
| 78 | Tiếp địa ngọn trung áp đi mạch kép CT-2 | 1 | bộ | Tiếp địa ngọn trung áp đi mạch kép CT-2 | ||
| 79 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | 33 | bộ | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | ||
| 80 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | 6 | bộ | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | ||
| 81 | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) | 22 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) | ||
| 82 | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp) | 1 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp) | ||
| 83 | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ) | 10 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ) | ||
| 84 | Chi tiết tiếp địa cho cột BTLT 10,5m (H10) có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa | 2 | bộ | Chi tiết tiếp địa cho cột BTLT 10,5m (H10) có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa | ||
| 85 | Tiếp địa G2-12 | 11 | bộ | Tiếp địa G2-12 | ||
| 86 | Tiếp địa an toàn LR-8 | 8 | bộ | Tiếp địa an toàn LR-8 | ||
| 87 | Tiếp địa đường dây LR-8 | 6 | bộ | Tiếp địa đường dây LR-8 | ||
| 88 | Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-6 | 5 | bộ | Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-6 | ||
| 89 | Tiếp địa LR-4 | 2 | bộ | Tiếp địa LR-4 | ||
| 90 | Tiếp địa LR-4 | 7 | bộ | Tiếp địa LR-4 | ||
| 91 | Tiếp địa đường dây LR-4 | 13 | bộ | Tiếp địa đường dây LR-4 | ||
| 92 | Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-3 | 18 | bộ | Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-3 | ||
| 93 | Tiếp địa đường dây LG-6 | 3 | bộ | Tiếp địa đường dây LG-6 | ||
| 94 | Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4 m cho MBA có S>=250 kVA; GLMBA-3P22 | 2 | bộ | Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4 m cho MBA có S>=250 kVA; GLMBA-3P22 | ||
| 95 | Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4 m cho MBA có S | 3 | bộ | Giá lắp máy biến áp 02 cột BTLT 2,4 m cho MBA có S | ||
| 96 | Hệ xà TBA cột BTLT đôi dọc | 8 | bộ | Hệ xà TBA cột BTLT đôi dọc | ||
| 97 | Xà đỡ MBA trên 2 cột BTLT XMBA-2LT | 10 | bộ | Xà đỡ MBA trên 2 cột BTLT XMBA-2LT | ||
| 98 | Xà đỡ MBA cột sắt: XMBA-S | 1 | bộ | Xà đỡ MBA cột sắt: XMBA-S | ||
| 99 | Xà đỡ MBA >=400kVA trụ II-2.5m | 1 | bộ | Xà đỡ MBA >=400kVA trụ II-2.5m | ||
| 100 | Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT | 2 | bộ | Giá lắp MBA cột BTLT đôi; GLMBA-3P-2LT | ||
| 101 | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên 2 cột BTLT XTĐ-2LT | 10 | bộ | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên 2 cột BTLT XTĐ-2LT | ||
| 102 | Giá lắp tủ điện 02 cột BTLT 2,4 m; GLTĐ-3P22 | 5 | bộ | Giá lắp tủ điện 02 cột BTLT 2,4 m; GLTĐ-3P22 | ||
| 103 | Giá lắp tủ điện cột BTLT đôi GLTĐ-2LT-N | 1 | bộ | Giá lắp tủ điện cột BTLT đôi GLTĐ-2LT-N | ||
| 104 | Xà đỡ tủ điện hạ áp trên 2 cột BTLT đôi | 14 | bộ | Xà đỡ tủ điện hạ áp trên 2 cột BTLT đôi | ||
| 105 | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên 1 cột BTLT XTĐ-1LT | 1 | bộ | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên 1 cột BTLT XTĐ-1LT | ||
| 106 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột đơn GĐTĐ-1P-1LT | 3 | bộ | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột đơn GĐTĐ-1P-1LT | ||
| 107 | Xà đỡ tủ điện hạ áp trên 1 cột BTLT đôi | 2 | bộ | Xà đỡ tủ điện hạ áp trên 1 cột BTLT đôi | ||
| 108 | Xà đỡ tủ điện cột sắt: XTĐ-S | 1 | bộ | Xà đỡ tủ điện cột sắt: XTĐ-S | ||
| 109 | Giá đỡ biến dòng hạ thế | 2 | bộ | Giá đỡ biến dòng hạ thế | ||
| 110 | Xà sứ đỡ tầng dưới cột đơn BTLT | 2 | bộ | Xà sứ đỡ tầng dưới cột đơn BTLT | ||
| 111 | Xà sứ đỡ tầng dưới cột đơn BTLT | 14 | bộ | Xà sứ đỡ tầng dưới cột đơn BTLT | ||
| 112 | Xà đỡ cách điện đứng cột đôi BTLTXSĐ-3P-2LT | 12 | bộ | Xà đỡ cách điện đứng cột đôi BTLTXSĐ-3P-2LT | ||
| 113 | Xà đỡ cách điện đứng cột đôi BTLTXSĐ-2LT-N | 2 | bộ | Xà đỡ cách điện đứng cột đôi BTLTXSĐ-2LT-N | ||
| 114 | Xà sứ đỡ trên 1 cột BTLT XSĐ-1LT | 2 | bộ | Xà sứ đỡ trên 1 cột BTLT XSĐ-1LT | ||
| 115 | Xà sứ đỡ trên 2 cột BTLT XSĐ-2LT | 8 | bộ | Xà sứ đỡ trên 2 cột BTLT XSĐ-2LT | ||
| 116 | Xà sứ đỡ 02 cột BTLT 2,4 m; XSĐ-3P22 | 10 | bộ | Xà sứ đỡ 02 cột BTLT 2,4 m; XSĐ-3P22 | ||
| 117 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT | 2 | bộ | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT | ||
| 118 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD | 2 | bộ | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD | ||
| 119 | Xà sứ đỡ cột sắt: XSĐ(L4)-S | 1 | bộ | Xà sứ đỡ cột sắt: XSĐ(L4)-S | ||
| 120 | Xà sứ đỡ + chống sét van tầng trên cột đơn BTLT | 2 | bộ | Xà sứ đỡ + chống sét van tầng trên cột đơn BTLT | ||
| 121 | Xà sứ đỡ + chống sét van tầng trên cột đơn BTLT | 14 | bộ | Xà sứ đỡ + chống sét van tầng trên cột đơn BTLT | ||
| 122 | Xà sứ đỡ +CSV TBA cột sắt: XSĐ-CSV-S | 1 | bộ | Xà sứ đỡ +CSV TBA cột sắt: XSĐ-CSV-S | ||
| 123 | Xà sứ đỡ +CSV TBA II 2,5m: XSĐ-CSV-II2.5 | 11 | bộ | Xà sứ đỡ +CSV TBA II 2,5m: XSĐ-CSV-II2.5 | ||
| 124 | Xà cầu chì tự rơi + CSV trên cột đôi BTLT | 14 | bộ | Xà cầu chì tự rơi + CSV trên cột đôi BTLT | ||
| 125 | Xà sứ đỡ+CSV cột BTLT đôi | 1 | bộ | Xà sứ đỡ+CSV cột BTLT đôi | ||
| 126 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT đôi XCC-2LT | 10 | bộ | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT đôi XCC-2LT | ||
| 127 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT đôi XCC-2LT-N | 1 | bộ | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT đôi XCC-2LT-N | ||
| 128 | Xà cầu chì cột BTLT đôi; XCC+CSV-3P-2LT | 2 | bộ | Xà cầu chì cột BTLT đôi; XCC+CSV-3P-2LT | ||
| 129 | Xà cầu chì tự rơi + CSV trên cột đơn BTLT | 2 | bộ | Xà cầu chì tự rơi + CSV trên cột đơn BTLT | ||
| 130 | Xà cầu chì 1 cột BTLT XCC-1LT | 1 | bộ | Xà cầu chì 1 cột BTLT XCC-1LT | ||
| 131 | Xà cầu chì 02 cột BTLT 2,4 m; XCC-3P22 | 5 | bộ | Xà cầu chì 02 cột BTLT 2,4 m; XCC-3P22 | ||
| 132 | Xà cầu chì TBA cột sắt: XCC-S | 1 | bộ | Xà cầu chì TBA cột sắt: XCC-S | ||
| 133 | Xà giữ + đỡ + dàn thao tác máy biết áp trên 1 cột BTLT | 2 | bộ | Xà giữ + đỡ + dàn thao tác máy biết áp trên 1 cột BTLT | ||
| 134 | Xà giữ + đỡ + dàn thao tác máy biết áp trên 2 cột BTLT | 14 | bộ | Xà giữ + đỡ + dàn thao tác máy biết áp trên 2 cột BTLT | ||
| 135 | Giá đỡ cáp tổng tủ điện trên 1 cột GĐCTTĐ-1LT | 11 | bộ | Giá đỡ cáp tổng tủ điện trên 1 cột GĐCTTĐ-1LT | ||
| 136 | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 1 cột GĐCTMBA-1LT | 11 | bộ | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 1 cột GĐCTMBA-1LT | ||
| 137 | Giá đỡ cáp tổng tủ điện trên 2 cột GĐCTTĐ-2LT | 10 | bộ | Giá đỡ cáp tổng tủ điện trên 2 cột GĐCTTĐ-2LT | ||
| 138 | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 2 cột GĐCTMBA-2LT | 10 | bộ | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 2 cột GĐCTMBA-2LT | ||
| 139 | Giá đỡ cáp tổng tủ điện và MBA trên 2 cột đôi ngang GĐCTTĐ-MBA | 2 | bộ | Giá đỡ cáp tổng tủ điện và MBA trên 2 cột đôi ngang GĐCTTĐ-MBA | ||
| 140 | Giá đỡ cáp tổng tủ điện trên 2 cột DH GĐCTTĐ-2LT-DH | 3 | bộ | Giá đỡ cáp tổng tủ điện trên 2 cột DH GĐCTTĐ-2LT-DH | ||
| 141 | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 2 cột DH GĐCTMBA-2LT-DH | 3 | bộ | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 2 cột DH GĐCTMBA-2LT-DH | ||
| 142 | Giá đỡ cáp tổng trên 02 cột BTLT: GĐCT-2LT | 9 | bộ | Giá đỡ cáp tổng trên 02 cột BTLT: GĐCT-2LT | ||
| 143 | Giá đỡ cáp tổng trên 01 cột BTLT: GĐCT-1LT | 13 | bộ | Giá đỡ cáp tổng trên 01 cột BTLT: GĐCT-1LT | ||
| 144 | Giá đỡ cáp tổng tại mặt máy 4 sứ | 7 | bộ | Giá đỡ cáp tổng tại mặt máy 4 sứ | ||
| 145 | Giá đỡ cáp tổng tại mặt máy 7 sứ | 1 | bộ | Giá đỡ cáp tổng tại mặt máy 7 sứ | ||
| 146 | Xà kẹp cáp hạ thế cột sắt | 1 | bộ | Xà kẹp cáp hạ thế cột sắt | ||
| 147 | Thanh giữ máy biến áp cột BTLT đôi TGMBA-3P-2LTTGMBA-3P-2LT | 1 | bộ | Thanh giữ máy biến áp cột BTLT đôi TGMBA-3P-2LTTGMBA-3P-2LT | ||
| 148 | Thanh giữ máy biến áp cột BTLT đôi TGMBA-2LT-NTGMBA-2LT-N | 1 | bộ | Thanh giữ máy biến áp cột BTLT đôi TGMBA-2LT-NTGMBA-2LT-N | ||
| 149 | Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT | 2 | bộ | Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT | ||
| 150 | Thanh chống MBA cột BTLT đôi (Cho MBA | 2 | bộ | Thanh chống MBA cột BTLT đôi (Cho MBA | ||
| 151 | Thanh chống MBA cột BTLT đôi: TCMBA-2LT | 8 | bộ | Thanh chống MBA cột BTLT đôi: TCMBA-2LT | ||
| 152 | Gông giữ MBA treo trên 1 cột GGMBA-II | 20 | bộ | Gông giữ MBA treo trên 1 cột GGMBA-II | ||
| 153 | Giá giữ MBA treo trên 1 cột GGMBA-1LT | 1 | bộ | Giá giữ MBA treo trên 1 cột GGMBA-1LT | ||
| 154 | Giá giữ MBA treo trên 2 cột GGMBA-2LT | 10 | bộ | Giá giữ MBA treo trên 2 cột GGMBA-2LT | ||
| 155 | Thanh chống máy biến áp TCMBA-3P-1LT | 2 | bộ | Thanh chống máy biến áp TCMBA-3P-1LT | ||
| 156 | Giá lắp máy biến áp cột BTLTGLMBA-3P-1LT | 1 | bộ | Giá lắp máy biến áp cột BTLTGLMBA-3P-1LT | ||
| 157 | Giá lắp máy biến áp cột BTLT đôiGLMBA-2LT-N | 1 | bộ | Giá lắp máy biến áp cột BTLT đôiGLMBA-2LT-N | ||
| 158 | Thanh lắp chống sét vanTL-CSV | 12 | bộ | Thanh lắp chống sét vanTL-CSV | ||
| 159 | Thanh lắp sứ đứng cột BTLT đôi; TLSĐ-2LT | 2 | bộ | Thanh lắp sứ đứng cột BTLT đôi; TLSĐ-2LT | ||
| 160 | Thanh lắp CSV đường dây | 16 | bộ | Thanh lắp CSV đường dây | ||
| 161 | Thanh lắp chống sét van TL-CSV | 19 | bộ | Thanh lắp chống sét van TL-CSV | ||
| 162 | Bách bắt thu lôi van BL-TLV | 93 | bộ | Bách bắt thu lôi van BL-TLV | ||
| 163 | Bách lắp chống sét van: BLCSV | 51 | bộ | Bách lắp chống sét van: BLCSV | ||
| 164 | Ghế thao tác trên 1 cột BTLTGTT-1LT | 1 | bộ | Ghế thao tác trên 1 cột BTLTGTT-1LT | ||
| 165 | Tiếp địa trạm; TĐ-12 | 7 | bộ | Tiếp địa trạm; TĐ-12 | ||
| 166 | Hệ thống tiếp địa trạm: LG-16 | 2 | bộ | Hệ thống tiếp địa trạm: LG-16 | ||
| 167 | Hệ thống tiếp địa trạm: LG-24 | 2 | bộ | Hệ thống tiếp địa trạm: LG-24 | ||
| 168 | Hệ thống tiếp địa trạm: LG-8 | 5 | bộ | Hệ thống tiếp địa trạm: LG-8 | ||
| 169 | Tiếp địa chân cột CT-1 | 8 | bộ | Tiếp địa chân cột CT-1 | ||
| 170 | Tiếp địa trạm NĐT-30 | 2 | bộ | Tiếp địa trạm NĐT-30 | ||
| 171 | Tiếp địa G-6-12 | 15 | bộ | Tiếp địa G-6-12 | ||
| 172 | Hệ thống tiếp địa trạm cọc LR-24 | 4 | bộ | Hệ thống tiếp địa trạm cọc LR-24 | ||
| 173 | Tiếp địa TBA NĐT-24 | 10 | bộ | Tiếp địa TBA NĐT-24 | ||
| 174 | Tiếp địa TBA kiểu giếng R-TR-24G | 2 | bộ | Tiếp địa TBA kiểu giếng R-TR-24G | ||
| 175 | Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ĐTL | 1 | bộ | Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc ĐTL | ||
| 176 | Xà phân tải hạ áp X2HĐ-2 | 24 | bộ | Xà phân tải hạ áp X2HĐ-2 | ||
| 177 | Xà đỡ hạ thế độc lập | 6 | bộ | Xà đỡ hạ thế độc lập | ||
| 178 | Xà néo hạ thế độc lập | 5 | bộ | Xà néo hạ thế độc lập | ||
| 179 | Xà néo đúp hạ thế độc lập | 1 | bộ | Xà néo đúp hạ thế độc lập | ||
| 180 | Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột đơn đi độc lập | 3 | bộ | Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột đơn đi độc lập | ||
| 181 | Cổ dề néo cuối; CDC-95 | 2 | bộ | Cổ dề néo cuối; CDC-95 | ||
| 182 | Móc đôi treo dây cột ly tâm; KĐG | 21 | bộ | Móc đôi treo dây cột ly tâm; KĐG | ||
| 183 | Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT | 334 | bộ | Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT | ||
| 184 | Kẹp trụ đôi; KTĐ-1 | 77 | bộ | Kẹp trụ đôi; KTĐ-1 | ||
| 185 | Bu lông móc mạch đơn; BLM-250 | 561 | bộ | Bu lông móc mạch đơn; BLM-250 | ||
| 186 | Chi tiết tiếp địa cho cột BT 8,4m;10,5m có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa | 1 | bộ | Chi tiết tiếp địa cho cột BT 8,4m;10,5m có sẵn không có lỗ bắt tiếp địa | ||
| 187 | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 | 247 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 | ||
| 188 | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a | 2 | bộ | Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp kết hợp trung áp hiện có); TĐN-2a | ||
| 189 | Tiếp địa chờ hạ áp; TĐC-0,4 | 105 | bộ | Tiếp địa chờ hạ áp; TĐC-0,4 | ||
| 190 | Cùm trụ đôi | 10 | bộ | Cùm trụ đôi | ||
| 191 | Bách néo hạ áp cột sắt | 2 | bộ | Bách néo hạ áp cột sắt | ||
| 192 | Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-3 | 178 | bộ | Tiếp địa cột (Cọc tia); LR-3 | ||
| 193 | Tiếp địa an toàn LR-4 | 8 | bộ | Tiếp địa an toàn LR-4 | ||
| 194 | Tiếp địa cột: LR-4 | 31 | bộ | Tiếp địa cột: LR-4 | ||
| 195 | Tiếp địa G2-12 | 7 | bộ | Tiếp địa G2-12 | ||
| 196 | Tiếp địa cột: LG-4 | 4 | bộ | Tiếp địa cột: LG-4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi