Gói thầu: Gói thầu số 01: nâng dung lượng trạm biến áp cấp điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn- Thiết kế- Đầu tư Xây dựng Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: nâng dung lượng trạm biến áp cấp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200248730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệm năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 08:45:00 đến ngày 2020-03-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,433,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | 1 | 1 máy | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 2 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | 1 | 1 bộ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 3 | Lắp thu lôi ống. Chiều cao lắp đặt | 1 | 1 bộ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 4 | Tháo máy biến áp | 1 | 1 máy | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 5 | Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV | 1 | 1 bộ (3pha) | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 6 | Thay chống sét van | 1 | 1 bộ (3 pha) | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR50/8 | 30 | mét | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 8 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A), tiết diện dây | 0,03 | 1km/1 dây | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 9 | Sứ đứng 35kV | 12 | quả | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 10 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | 1,2 | 10 sứ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 11 | Dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x50 | 25 | m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 12 | Lắp đặt dây dẫn | 25 | 1 m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 13 | Dây đồng M35 tiếp địa thu lôi van | 35 | m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 14 | lắp đặt dây dẫn | 35 | 1 m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 15 | Dây đồng M50 trung tính MBA | 7 | m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 16 | Lắp đặt dây dẫn | 7 | 1 m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 17 | Đầu cốt đồng M50 | 8 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,8 | 10 đầu cốt | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 19 | Đầu cốt đồng M35 | 2 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 20 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,2 | 10 đầu cốt | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 21 | cặp cáp đồng M50 | 9 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 22 | Biển cấm TBA | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 23 | Biển đề TBA | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 24 | Tủ điện treo cột 1 lộ | 1 | tủ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 25 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 1 | 1 tủ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 26 | Giá bắt tủ điện | 1 | giá | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 27 | Lắp đặt giá đỡ | 1 | bộ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 28 | Máy biến dòng 500/5A(n=1,ccx=0,5) | 6 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 29 | Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại | 2 | 1 bộ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 30 | Ampe kế 0-500/5A | 3 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 31 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | 3 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 32 | Vôn kế 0-450V | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 33 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 34 | Thu lôi van hạ áp GZ500 | 1 | bộ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 35 | lắp đặt chống sét | 1 | 3 pha | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 36 | Aptomat 500A/400V | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 37 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | 1 | 1 cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 38 | Tháo aptomat 150A | 1 | 1 cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 39 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x240 | 49 | m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 40 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,49 | 100m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 41 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 0,07 | 100m | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 42 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5 | 30 | mét | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 43 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | 3 | mét | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 44 | Ống nhựa xoắn F10 | 6 | mét | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 45 | Băng dính cách điện | 2 | cuộn | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 46 | Vit 3x27 | 300 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 47 | Đầu cốt đồng F5 | 20 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 48 | Cút nối thẳng M4 | 7 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 49 | Cút nối thẳng M3 | 3 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 50 | Bu lông F80x40 + rong đen | 12 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 51 | Bu lông F6x20 + rong đen | 3 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 52 | Chi phí vận chuyển vật liệu (Tạm tính) | 1 | Chuyến | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 53 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | 1 | bộ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 54 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 3 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 55 | Thí nghiệm Vonmet loại DC | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 56 | Thí nghiệm biến dòng điện | 6 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 57 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | bộ | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 58 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 59 | Thí nghiệm máy biến áp: 3kv - 15kv, máy biến áp 3 pha | 1 | máy | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 60 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | mẫu | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 61 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | mẫu | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 62 | Chi phí ca xe thí nghiệm | 1 | ca | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 63 | Máy biến áp 320kVA 35(22)/0,4kV | 1 | máy | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 64 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 38,5kV-100AkV | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 65 | Thu lôi van 42kV | 1 | cái | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 66 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | trọn gói | Theo bản vẽ thiết kế | ||
| 67 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | trọn gói | Theo bản vẽ thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi