Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị phụ dùng cho sửa chữa lớn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200317259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị phụ dùng cho sửa chữa lớn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254633 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 09:57:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,084,936,538 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quạt hút 240VAC kích thước 120x120mm | - | 4 | Cái | Quạt hút 240VAC kích thước 120x120mm, Panasonic | |
| 2 | MCCB 6A, ABB loại 2P có tiếp điểm phụ | - | 2 | Cái | MCCB 6A, ABB loại 2P 220V có tiếp điểm phụ | |
| 3 | MCCB 10A, ABB loai 2P có tiếp điểm phụ | - | 2 | Cái | MCCB 10A, ABB lọai 2P 220V có tiếp điểm phụ | |
| 4 | MCCB 16A, ABB loại 2P có tiếp điểm phụ | - | 3 | Cái | MCCB 16A, ABB loại 2P 220V có tiếp điểm phụ | |
| 5 | Chì sứ 1A - Phi 10mm, dài 38mm | - | 10 | Cái | Chì sứ 1A - Phi 10mm, dài 38mm | |
| 6 | Chì sứ 2A - Phi 10mm, dài 38mm | - | 10 | Cái | Chì sứ 2A - Phi 10mm, dài 38mm | |
| 7 | Dây điện đơn 1.5mm2 cáp đồng mềm | - | 500 | Mét | Dây điện đơn 1.5mm2 cáp đồng mềm (100m loại màu sọc vàng-xanh và 400m loại màu đỏ) Cadivi | |
| 8 | Dây điện đơn 2.5mm2 cáp đồng mềm | - | 400 | Mét | Dây điện đơn 2.5mm2 cáp đồng mềm, Cadivi | |
| 9 | Dây điện đơn 4.0mm2 cáp đồng mềm | - | 300 | Mét | Dây điện đơn 4.0mm2 cáp đồng mềm, Cadivi | |
| 10 | Dây rút 150mm | - | 200 | Sợi | Dây rút 150mm, loại nhựa màu trắng | |
| 11 | Dây rút 200mm | - | 400 | Sợi | Dây rút 200mm, loại nhựa màu trắng | |
| 12 | Dây rút 250mm | - | 400 | Sợi | Dây rút 250mm, loại nhựa màu trắng | |
| 13 | Dây rút 300mm | - | 400 | Sợi | Dây rút 300mm, loại nhựa màu trắng | |
| 14 | Dây rút 400mm | - | 100 | Sợi | Dây rút 400mm, loại nhựa màu trắng | |
| 15 | Terminal chẻ 1.25-2.5mm2 | - | 100 | Cái | Terminal chẻ 1.25-2.5mm2 | |
| 16 | Terminal pin rỗng đôi 4.0mm2 | - | 200 | Cái | Terminal pin rỗng đôi 4.0mm2 | |
| 17 | Terminal tép nhựa 2.5mm2 | - | 100 | Cái | Terminal tép nhựa 2.5mm2 | |
| 18 | Terminal tép nhựa 4.0mm2 | - | 200 | Cái | Terminal tép nhựa 4.0mm2 | |
| 19 | Thanh jumper terminal tép nhựa | - | 20 | Thanh | Thanh jumper terminal tép nhựa | |
| 20 | Thanh ray din nhôm | - | 20 | Mét | Thanh ray din nhôm | |
| 21 | Ống ruột gà nhựa Ø16mm | - | 25 | Mét | Ống ruột gà nhựa Ø16mm, Sino | |
| 22 | Ống ruột gà nhựa Ø20mm | - | 25 | Mét | Ống ruột gà nhựa Ø20mm, Sino | |
| 23 | Ống ruột gà nhựa Ø21mm | - | 100 | Mét | Ống ruột gà nhựa Ø21mm, Sino | |
| 24 | Keo Silicone Apollo A300 | - | 30 | Chai | Keo Silicone Apollo A300, loại trắng Sữa 20 chai, loại xám 10 chai | |
| 25 | Chì hàn nhựa thông | - | 0,5 | Kg | Chì hàn nhựa thông dùng hàn các mạch điện | |
| 26 | Tấm lọc bụi dày 5mm, khổ 1m | - | 5 | Mét | Tấm lọc bụi dày 5mm, khổ 1m | |
| 27 | Bu lông M16x30mm, bao gồm con tán và lông đền | - | 100 | Bộ | Bu lông M16x30mm, bao gồm con tán và lông đền (loại mạ màu vàng) | |
| 28 | Bu lông inox M12x80mm, bao gồm con tán và lông đền | - | 100 | Bộ | Bu lông inox M12x80mm, bao gồm con tán và lông đền | |
| 29 | Đèn led tuýp T8-1,2m-18W không máng | - | 104 | Cái | Đèn led tuýp T8-1,2m-18W không máng, loại bóng thủy tinh, Rạng Đông | |
| 30 | Đèn led tuýp T8-0,6m-9W không mángg | - | 122 | Cái | Đèn led tuýp T8-0,6m-9W không máng, loại bóng thủy tinh, Rạng Đông | |
| 31 | Sơn chai xịt SM5002 loại 420ml, sơn kẽm bạc | - | 50 | Chai | Sơn chai xịt SM5002 loại 420ml, sơn kẽm bạc | |
| 32 | Đầu cáp loại Mono 3M 24kV- 240mm2 | - | 3 | Bộ | Đầu cáp loại Mono 3M 24kV- 240mm2 | |
| 33 | Cao su chịu nước dày 4mm, khổ 1m | - | 15 | Mét | Cao su chịu nước dày 4mm, khổ 1m | |
| 34 | Sơn xám xanh KSC-108 | - | 10 | Kg | Sơn xám xanh KSC-108, Á Đông | |
| 35 | Sơn bạc AC-610 | - | 21 | Kg | Sơn bạc AC-610, Á Đông | |
| 36 | Vải sạch màu trắng loại katê | - | 42 | Mét | Vải sạch màu trắng loại katê | |
| 37 | Bàn chải đồng cán gỗ, loại tốt | - | 4 | Cái | Bàn chải đồng cán gỗ, loại tốt | |
| 38 | Băng keo điện Nano | - | 13 | Cuộn | Băng keo điện, Nano | |
| 39 | Xốp hút dầu 300x250x100mm | - | 4 | Cái | Xốp hút dầu 300x250x100mm | |
| 40 | Giấy nhám loại P400 | - | 76 | Tờ | Giấy nhám loại P400 | |
| 41 | Keo dán nhanh 502 | - | 5 | Lọ | Keo dán nhanh 502 | |
| 42 | Khẩu trang hoạt tính NC95 | - | 40 | Cái | Khẩu trang hoạt tính NC95 | |
| 43 | Găng tay len loại thường | - | 90 | Đôi | Găng tay len loại thường | |
| 44 | Giẻ lau | - | 160 | Kg | Giẻ lau dùng trong vệ công nghiệp | |
| 45 | Cọ đuôi chồn cước 40x250mm | - | 10 | Cái | Cọ đuôi chồn cước 40x250mm | |
| 46 | Cọ sơn 2 inch | - | 12 | Cây | Cọ sơn 2 inch, cán gỗ Thanh Bình | |
| 47 | Cọ sơn 1 inch | - | 14 | Cây | Cọ sơn 1 inch, cán gỗ Thanh Bình | |
| 48 | Cọ sơn 3 inch | - | 5 | Cái | Cọ sơn 3 inch, cán gỗ Thanh Bình | |
| 49 | Que hàn tig hàn bánh xe công tác, EN 14343-A-W134,AWS A5.9: ER 410NiMo (mod.) | - | 10 | Kg | Que hàn tig hàn bánh xe công tác, EN 14343-A-W134,AWS A5.9: ER 410NiMo (mod.) Nhật Bản | |
| 50 | Thuốc thử màu MCP-2010 (màu trắng) | - | 60 | Chai | Thuốc thử màu MCP-2010 (màu trắng) Hàn Quốc | |
| 51 | Thuốc thử màu MCC-3010 (màu đỏ) | - | 30 | Chai | Thuốc thử màu MCC-3010 (màu đỏ) Hàn Quốc | |
| 52 | Xăng thơm | - | 20 | Lít | Xăng thơm | |
| 53 | Que hàn RB-26-Ф2,6mm | - | 15 | Kg | Que hàn RB-26-Ф2,6mm Nhật Bản | |
| 54 | Que hàn RB-26-Ф3,2mm | - | 15 | Kg | Que hàn RB-26-Ф3,2mm Nhật Bản | |
| 55 | Que hàn thép cacbon E 7018-Ø2,4mm | - | 5 | Kg | Que hàn thép cacbon E 7018-Ø2,4mm Nhật Bản | |
| 56 | Que hàn thép cacbon E 7018-Ø3,2mm | - | 5 | Kg | Que hàn thép cacbon E 7018-Ø3,2mm Nhật Bản | |
| 57 | Que hàn inox KST309L-Ф2,4mm | - | 40 | Kg | Que hàn inox KST309L-Ф2,4mm Nhật Bản | |
| 58 | Que hàn inox KST309L-Ф3,2mm | - | 10 | Kg | Que hàn inox KST309L-Ф3,2mm Nhật Bản | |
| 59 | Đá mài đĩa giấy nhám Ø100x16mm, A240 | - | 70 | Cái | Đá mài đĩa giấy nhám Ø100x16mm, A240, King Dom | |
| 60 | Đá mài đĩa giấy nhám Ø100x16mm, A80 | - | 80 | Cái | Đá mài đĩa giấy nhám Ø100x16mm, A80, King Dom | |
| 61 | Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu côn Ø12mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía | - | 20 | Viên | Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu côn Ø12mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía, Nhật Bản | |
| 62 | Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu trụ Ø12mm mặt đầu bằng, lưỡi cắt cạnh khía | - | 20 | Viên | Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu trụ Ø12mm mặt đầu bằng, lưỡi cắt cạnh khía, Nhật Bản | |
| 63 | Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu trụ Ø12mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía | - | 20 | Viên | Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu trụ Ø12mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía, Nhật Bản | |
| 64 | Mũi dũa thép chuôi Ø3mm, đầu mài kiểu côn Ø6mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía | - | 40 | Viên | Mũi dũa thép chuôi Ø3mm, đầu mài kiểu côn Ø6mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía, Nhật Bản | |
| 65 | Đá cắt Ø100x16x2mm, Tailin | - | 60 | Viên | Đá cắt Ø100x16x2mm, Tailin | |
| 66 | Đá mài tinh chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu hình trụ Ø25mm dài 50mm, mặt đầu bo tròn, màu nâu đen, hồng hoặc xanh | - | 60 | Viên | Đá mài tinh chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu hình trụ Ø25mm dài 50mm, mặt đầu bo tròn, màu nâu đen, hồng hoặc xanh, Nhật Bản | |
| 67 | Đá mài tinh chuôi lỗ ren M10, đầu mài kiểu hình trụ Ø38mm dài 66mm, mặt đầu bo tròn, màu nâu hoặc màu xanh | - | 100 | Viên | Đá mài tinh chuôi lỗ ren M10, đầu mài kiểu hình trụ Ø38mm dài 66mm, mặt đầu bo tròn, màu nâu hoặc màu xanh, Nhật Bản | |
| 68 | Đá mài trụ đường kính lỗ Ø10mm, đường kính ngoài Ø50mm, dày 20mm. Màu đen | - | 100 | Viên | Đá mài trụ đường kính lỗ Ø10mm, đường kính ngoài Ø50mm, dày 20mm. Màu đen, Nhật Bản | |
| 69 | Dũa lòng mo oại bảng rộng 30mm loại thô, có cán, Mob | - | 6 | Cái | Dũa lòng mo oại bảng rộng 30mm loại thô, có cán, Mob | |
| 70 | Oring chịu dầu Ф125x7mm | - | 30 | Cái | Oring chịu dầu Ф125x7mm, Nhật Bản | |
| 71 | Oring chịu dầu Φ384x8,5mm | - | 20 | Cái | Oring chịu dầu Φ384x8,5mm, Nhật Bản | |
| 72 | Chai xịt RP7 loại 350g | - | 22 | Chai | Chai xịt RP7 loại 350g | |
| 73 | Dầu Shell Corena S2 P100 | - | 20 | Lít | Dầu Shell Corena S2 P100 | |
| 74 | Dầu Mobil Delvac Super SAE-15W-40 | - | 40 | Lít | Dầu Mobil Delvac Super SAE-15W-40 | |
| 75 | Sơn xám 2 thành phần Epoxy METAPRIDE ATP 750-516 GREY, Á Đông | - | 11 | Lít | Sơn xám 2 thành phần Epoxy METAPRIDE ATP 750-516 GREY, Á Đông | |
| 76 | Sơn xanh dương AC-540, Á Đông | - | 4 | Lít | Sơn xanh dương AC-540, Á Đông | |
| 77 | Sơn xanh lá AC-420, Á Đông | - | 12 | Lít | Sơn xanh lá AC-420, Á Đông | |
| 78 | Sơn Vàng AC-310, Á Đông | - | 2 | Lít | Sơn Vàng AC-310, Á Đông | |
| 79 | Thước đo khe hở 0,02÷3mm, dài 150mm | - | 1 | Bộ | Thước đo khe hở 0,02÷3mm, dài 150mm, Đài Loan | |
| 80 | Thước đo khe hở 0,02÷3mm, dài 300mm | - | 1 | Bộ | Thước đo khe hở 0,02÷3mm, dài 300mm, Đài Loan | |
| 81 | Găng tay vải loại thường | - | 40 | Đôi | Găng tay vải loại thường | |
| 82 | Ni lông hạt mè màu xanh | - | 1 | Cuộn | Ni lông hạt mè màu xanh, loại khổ 1,5m | |
| 83 | Mỡ vàng Mobil EP3 | - | 10 | Kg | Mỡ vàng Mobil EP3 | |
| 84 | Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 6x6mm | - | 40 | Mét | Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 6x6mm | |
| 85 | Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 8x8mm | - | 40 | Mét | Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 8x8mm | |
| 86 | Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 19x19mm | - | 20 | Mét | Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 19x19mm | |
| 87 | Ống inox không đường hàn Ø34mm (DN25) SCH 80S (dày 4,547mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương | - | 3 | Mét | Ống inox không đường hàn Ø34mm (DN25) SCH 80S (dày 4,547mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương | |
| 88 | Ống inox không đường hàn Ø42mm (DN32) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương | - | 18 | Mét | Ống inox không đường hàn Ø42mm (DN32) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương | |
| 89 | Cút hàn inox 90 độ loại LR Ø42mm (DN32) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương | - | 15 | Cái | Cút hàn inox 90 độ loại LR Ø42mm (DN32) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương | |
| 90 | Nối giảm hàn inox Ø42mm-Ø34mm (DN32-DN25) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương | - | 3 | Cái | Nối giảm hàn inox Ø42mm-Ø34mm (DN32-DN25) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương | |
| 91 | Mặt bích vuông cao áp Ø34mm (DN25), Inox 4 lỗ bu lông (Đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ, chiều dày, đường kính lỗ bu lông: 150x101,5x28,6x25mm | - | 3 | Cái | Mặt bích vuông cao áp Ø34mm (DN25), Inox 4 lỗ bu lông (Đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ, chiều dày, đường kính lỗ bu lông: 150x101,5x28,6x25mm | |
| 92 | Mặt bích vuông cao áp Ø42mm (DN32), Inox 4 lỗ bu lông (Đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ, chiều dày, đường kính lỗ bu lông: 160x111,1x28,6x25mm | - | 9 | Cái | Mặt bích vuông cao áp Ø42mm (DN32), Inox 4 lỗ bu lông (Đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ, chiều dày, đường kính lỗ bu lông: 160x111,1x28,6x25mm | |
| 93 | Mặt bích vuông cao áp Inox 90mm dày 30mm, tâm lỗ 90mm, khoảng cách tâm 2 lỗ liền kề 62mm (4 lỗ Ø13mm có rãnh lắp oring) | - | 6 | Cái | Mặt bích vuông cao áp Inox 90mm dày 30mm, tâm lỗ 90mm, khoảng cách tâm 2 lỗ liền kề 62mm (4 lỗ Ø13mm có rãnh lắp oring) | |
| 94 | Ống inox SUS 304L cỡ 3/8 inch (Ø15mm) dày 2,3mm | - | 40 | Mét | Ống inox SUS 304L cỡ 3/8 inch (Ø15mm) dày 2,3mm | |
| 95 | Cút hàn inox SUS 304L 90 độ, cỡ 3/8 inch (Ø15mm) dày 2,3mm | - | 20 | Cái | Cút hàn inox SUS 304L 90 độ, cỡ 3/8 inch (Ø15mm) dày 2,3mm | |
| 96 | Bích inox SUS 304L, cỡ 3/8 inch JIS 5K | - | 32 | Cái | Bích inox SUS 304L, cỡ 3/8 inch JIS 5K | |
| 97 | Dây dẫn khí nén Ø19x27mm, áp lực làm việc ≥ 15bar | - | 50 | Mét | Dây dẫn khí nén Ø19x27mm, áp lực làm việc ≥ 15bar, Hàn Quốc | |
| 98 | Dây dẫn khí nén Ø8,3x12,5mm, áp lực làm việc ≥ 15bar | - | 30 | Mét | Dây dẫn khí nén Ø8,3x12,5mm, áp lực làm việc ≥ 15bar, Hàn Quốc | |
| 99 | Dây điện dùng điều khiển có giáp chịu dầu chịu nhiệt 3x0.75mm2, cáp mềm | - | 100 | Mét | Dây điện dùng điều khiển có giáp chịu dầu chịu nhiệt 3x0.75mm2, cáp mềm Hàn Quốc | |
| 100 | Tụ điện 6µF 400VAC | - | 20 | Cái | Tụ điện 6µF 400VAC | |
| 101 | Vòng bi 6001ZZ, SKF | - | 4 | Cái | Vòng bi 6001ZZ, SKF | |
| 102 | Vòng bi 6202ZZ, SKF | - | 4 | Cái | Vòng bi 6202ZZ, SKF | |
| 103 | Sơn xám xanh DN-01 | - | 15 | Kg | Sơn xám xanh DN-01, Á Đông | |
| 104 | Dung môi pha sơn thinner 022 | - | 6 | Lít | Dung môi pha sơn thinner 022, Á Đông | |
| 105 | Vecni cách điện EL601 loại 432g | - | 12 | Chai | Vecni cách điện EL601 loại 432g | |
| 106 | Bu lông Φ12x30mm, bao gồm con tán và lông đền | - | 60 | Bộ | Bu lông Φ12x30mm, bao gồm con tán và lông đền | |
| 107 | Bu lông Φ8x30mm, bao gồm con tán và lông đền | - | 60 | Bộ | Bu lông Φ8x30mm, bao gồm con tán và lông đền | |
| 108 | Keo dán gỗ (Dog) loại 600g | - | 3 | Lon | Keo dán gỗ (Dog) loại 600g | |
| 109 | Xà phòng bột | - | 4 | Kg | Xà phòng bột | |
| 110 | Giấy nhám loại P150 | - | 11 | Tờ | Giấy nhám loại P150 | |
| 111 | Cồn công nghiệp | - | 20 | Lít | Cồn công nghiệp | |
| 112 | Bàn chải nhựa loại lớn có tay cầm | - | 3 | Cái | Bàn chải nhựa loại lớn có tay cầm | |
| 113 | Keo Loctite 401 loại 20ml | - | 2 | Chai | Keo Loctite 401 loại 20ml | |
| 114 | Que hàn inox KST308-Ф2,4mm | - | 20 | Kg | Que hàn inox KST308-Ф2,4mm, Nhật Bản | |
| 115 | Cao su tròn loại chịu dầu Ф3mm | - | 20 | Mét | Cao su tròn loại chịu dầu Ф3mm | |
| 116 | Amiăng tấm dày 0,5mm, khổ 1270mm | - | 2 | Tấm | Amiăng tấm dày 0,5mm, khổ 1270mm | |
| 117 | Amiăng tấm dày 1mm, khổ 1270mm | - | 3 | Tấm | Amiăng tấm dày 1mm, khổ 1270mm | |
| 118 | Amiăng tấm dày 1,5mm, khổ 1270mm | - | 5 | Tấm | Amiăng tấm dày 1,5mm, khổ 1270mm | |
| 119 | Amiăng tấm dày 2mm, khổ 1270mm | - | 4 | Tấm | Amiăng tấm dày 2mm, khổ 1270mm | |
| 120 | Cao su chịu nước dày 3mm, khổ 1m | - | 5 | Mét | Cao su chịu nước dày 3mm, khổ 1m | |
| 121 | Xích thép tráng kẽm đường kính 1mm | - | 30 | Mét | Xích thép tráng kẽm đường kính 1mm | |
| 122 | Sơn trắng Alkyd AC-110 | - | 2 | Kg | Sơn trắng Alkyd AC-110, Á Đông | |
| 123 | Sơn xanh ngọc Alkyd AC-451 | - | 4 | Kg | Sơn xanh ngọc Alkyd AC-451, Á Đông | |
| 124 | Sơn chống gỉ KC-11 | - | 6 | Kg | Sơn chống gỉ KC-11, Á Đông | |
| 125 | Cọ sơn 1,5 inch | - | 6 | Cây | Cọ sơn 1,5 inch, loại cán gỗ Thanh Bình | |
| 126 | Sơn xịt loại EXPO | - | 6 | Chai | Sơn xịt loại EXPO (trắng; đỏ; đen) | |
| 127 | Vít đầu chìm loại (+) M10 dài 15mm | - | 50 | Cái | Vít đầu chìm loại (+) M10 dài 15mm | |
| 128 | Túi ni lông dày kích thước 300x200mm | - | 2 | Kg | Túi ni lông dày kích thước 300x200mm | |
| 129 | Bóng đèn 24V 40W | - | 10 | Cái | Bóng đèn 24V 40W | |
| 130 | Van 3 ngã 1/2 inch kiểu lắp ren, Kitz | - | 2 | Cái | Van 3 ngã 1/2 inch kiểu lắp ren, Kitz | |
| 131 | Van 3 ngã 1 inch kiểu lắp ren, Kitz | - | 2 | Cái | Van 3 ngã 1 inch kiểu lắp ren, Kitz | |
| 132 | Van 3 ngã 3/4 inch kiểu lắp , Kitz | - | 2 | Cái | Van 3 ngã 3/4 inch kiểu lắp ren, Kitz | |
| 133 | Bu lông nở sắt M12x115mm | - | 40 | Cái | Bu lông nở sắt M12x115mm | |
| 134 | Đất sét | - | 30 | Kg | Đất sét dùng bịt kín các lỗ tủ điện, hộp nối điện | |
| 135 | Hàng kẹp 4mm2, Legrand | - | 200 | Cái | Hàng kẹp 4mm2, Legrand | |
| 136 | Hàng kẹp 6mm2, Legrand | - | 200 | Cái | Hàng kẹp 6mm2, Legrand | |
| 137 | Hàng kẹp 8mm2, Legrand | - | 200 | Cái | Hàng kẹp 8mm2, Legrand | |
| 138 | Terminal pin rỗng 0.5mm2 | - | 300 | Cái | Terminal pin rỗng 0.5mm2 | |
| 139 | Terminal pin rỗng 0.75mm2 | - | 300 | Cái | Terminal pin rỗng 0.75mm2 | |
| 140 | Terminal pin rỗng 1.0mm2 | 300 | Cái | Terminal pin rỗng 1.0mm2 | ||
| 141 | Terminal pin rỗng 1.5mm2 | 800 | Cái | Terminal pin rỗng 1.5mm2 | ||
| 142 | Terminal tròn 5.5-5mm | 500 | Cái | Terminal tròn 5.5-5mm | ||
| 143 | Terminal tròn 5.5-8mm | 500 | Cái | Terminal tròn 5.5-8mm | ||
| 144 | Bu lông mạ kẽm M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền | 50 | Bộ | Bu lông mạ kẽm M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền | ||
| 145 | Bu lông inox M12x80mm, bao gồm con tán và lông đền | 50 | Bộ | Bu lông inox M12x80mm, bao gồm con tán và lông đền | ||
| 146 | Bu lông inox M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền | 50 | Bộ | Bu lông inox M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền | ||
| 147 | Bu lông inox M12x50mm, bao gồm con tán và lông đền | 50 | Bộ | Bu lông inox M12x50mm, bao gồm con tán và lông đền | ||
| 148 | Bu lông inox M12x120mm, bao gồm con tán và lông đền | 50 | Bộ | Bu lông inox M12x120mm, bao gồm con tán và lông đền | ||
| 149 | Cát màu silicagel màu xanh, cỡ hạt 2-3mm | 50 | Kg | Cát màu silicagel màu xanh, cỡ hạt 2-3mm | ||
| 150 | Mỡ dẫn điện AL-AL; AL-CU, PENETROX A 13. BURNDY | 4 | Tuýp | Mỡ dẫn điện AL-AL; AL-CU, PENETROX A 13. BURNDY | ||
| 151 | Mỡ bôi trơn tiếp điện BESLUS-CONTRAC L-3/S | 5 | Kg | Mỡ bôi trơn tiếp điện BESLUS-CONTRAC L-3/S | ||
| 152 | Mỡ bảo vệ tiếp điện ELECTIC-CONTRAC NO3 (1 tuýp 5kg) | 2 | Tuýp | Mỡ bảo vệ tiếp điện ELECTIC-CONTRAC NO3 (1 tuýp 5kg) | ||
| 153 | Sơn xịt màu bạc loại EXPO | 50 | Chai | Sơn xịt màu bạc loại EXPO | ||
| 154 | Nhôm lá dát mỏng 98% nguyên chất (kích thước: bản 12cm, dày 1mm, nặng 250g) | 1 | Kg | Nhôm lá dát mỏng 98% nguyên chất (kích thước: bản 12cm, dày 1mm, nặng 250g) | ||
| 155 | Mỡ bạc đạn LGHP 2/1 (Hộp 1kg), SKF | 5 | Kg | Mỡ bạc đạn LGHP 2/1 (Hộp 1kg), SKF | ||
| 156 | Găng tay y tế | 1 | Hộp | Găng tay y tế | ||
| 157 | Găng tay len phủ nhựa 3M | 5 | Đôi | Găng tay len phủ nhựa 3M | ||
| 158 | Túi ni lông loại 10 kg | 20 | Cái | Túi ni lông loại 10 kg | ||
| 159 | Dây dù bản dẹp Ø16mm | 100 | Mét | Dây dù bản dẹp Ø16mm | ||
| 160 | Keo dán Oring Loctite 39202 | 5 | Tuýp | Keo dán Oring Loctite 39202 | ||
| 161 | Giấy nhám loại P1000 | 5 | Tờ | Giấy nhám loại P1000 | ||
| 162 | Quạt hút thông gió âm tường 220V, kích thước 250x250mm, Panasonic FV 20AL9 | 20 | Cái | Quạt hút thông gió âm tường 220V, kích thước 250x250mm, Panasonic FV 20AL9 | ||
| 163 | Cầu dao điện 2 ngả, loại 4 cực 380V 150A | 1 | Cái | Cầu dao điện 2 ngả, loại 4 cực 380V 150A | ||
| 164 | Tủ điện kín nước tôn 400x300x210mm | 2 | Cái | Tủ điện kín nước tôn 400x300x210mm | ||
| 165 | Tủ điện kín nước tôn 500x400x210mm | 1 | Cái | Tủ điện kín nước tôn 500x400x210mm | ||
| 166 | Tủ điện kín nước tôn 600x400x210mm | 1 | Cái | Tủ điện kín nước tôn 600x400x210mm | ||
| 167 | Contactor 3 pha, 150A, Coil: 380Vac | 1 | Cái | Contactor 3 pha, 150A, Coil: 380Vac | ||
| 168 | Ổ cắm và phít cắm công nghiệp loại 3pha 63A gắn lên tường, Clipsal Schneider | 4 | Bộ | Ổ cắm và phít cắm công nghiệp loại 3pha 63A gắn lên tường, Clipsal Schneider | ||
| 169 | Bóng đèn tiết kiệm điện 4U50W- E27, CDL loại ngắn, ánh sáng trắng, Philip | 20 | Bóng | Bóng đèn tiết kiệm điện 4U50W- E27, CDL loại ngắn, ánh sáng trắng, Philip | ||
| 170 | Bóng đèn led E27 26W-220V, Philip | 20 | Cái | Bóng đèn led E27 26W-220V, Philip | ||
| 171 | Đuôi bóng đèn loại E27- 220V | 20 | Cái | Đuôi bóng đèn loại E27- 220V | ||
| 172 | Đuôi bóng đèn loại E40 - 220V | 10 | Cái | Đuôi bóng đèn loại E40 - 220V | ||
| 173 | Domino 4 cực 600V 100A | 2 | Cái | Domino 4 cực 600V 100A | ||
| 174 | Bình gas R22 (loại bình 22,7kg) | 1 | Bình | Bình gas R22 (loại bình 22,7kg) | ||
| 175 | Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 120 chuôi Ø6mm | 30 | Viên | Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 120 chuôi Ø6mm, Nhật Bản | ||
| 176 | Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 80 chuôi Ø6mm | 30 | Viên | Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 80 chuôi Ø6mm, Nhật Bản | ||
| 177 | Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 60 chuôi Ø6mm | 30 | Viên | Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 60 chuôi Ø6mm, Nhật Bản | ||
| 178 | Silicon chịu dầu, chịu nhiệt N.5699 | 4 | Tuýp | Silicon chịu dầu, chịu nhiệt N.5699 Nhật Bản | ||
| 179 | Van nước 01 chiều bằng đồng đường kính 21mm | 5 | Cái | Van nước 01 chiều bằng đồng đường kính 21mm | ||
| 180 | Đai siết inox cỡ 17-19mm | 30 | Cái | Đai siết inox cỡ 17-19mm | ||
| 181 | Đai siết inox cỡ 21-23mm | 30 | Cái | Đai siết inox cỡ 21-23mm | ||
| 182 | Đĩa sứ cách điện (gốm sứ) Đĩa sứ cách điện (gốm sứ), điện áp 15kV, lực kéo 70KN. Màu nâu kèm phe cài nối chuỗi và các phụ kiện đấu nối theo sứ màu nâu. | 400 | Bộ | Đĩa sứ cách điện (gốm sứ) Đĩa sứ cách điện (gốm sứ), điện áp 15kV, lực kéo 70KN. NGK Nhật. Màu nâu kèm phe cài nối chuỗi và các phụ kiện đấu nối theo sứ màu nâu. Có chứng nhận kiểm định về chất lượng sứ | ||
| 183 | Quạt làm mát Kích thước: Tròn đường kính ngoài 160mm, dày 38mm. Thông số: AC 220V; 50/60Hz; 0.27/0.30A; 2P | 5 | Cái | Quạt làm mát Kích thước: Tròn đường kính ngoài 160mm, dày 38mm. Thông số: AC 220V; 50/60Hz; 0.27/0.30A; 2P | ||
| 184 | Quạt làm mát Kích thước: Vuông 150x150mm, dày 50mm. Thông số: AC 220/240V; 50/60Hz; 0.22A; 38W | 5 | Cái | Quạt làm mát Kích thước: Vuông 150x150mm, dày 50mm. Thông số: AC 220/240V; 50/60Hz; 0.22A; 38W | ||
| 185 | Dây điện đơn 1mm2, lọai vàng 200m; xanh 200m; đỏ 100m; đen 100m | 600 | mét | Dây điện đơn 1mm2, lọai vàng 200m; xanh 200m; đỏ 100m; đen 100m, Cadivi | ||
| 186 | Đầu cốt dùng cho dây 1.5mm2 | 3.000 | Đầu | Đầu cốt dùng cho dây 1.5mm2 (Loại kim 1000 cái; loại chẻ 1000 cái; loại tròn 1000 cái) | ||
| 187 | Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T318B | 100 | Cái | Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T318B, Bosch | ||
| 188 | Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T111C | 50 | Cái | Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T111C, Bosch | ||
| 189 | Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T118A | 50 | Cái | Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T118A, Bosch | ||
| 190 | Quần áo chuyên dụng chống hóa chất INDUTEX Tyvek Microperporated (100% Polietylene) | 40 | Bộ | Quần áo chuyên dụng chống hóa chất INDUTEX Tyvek Microperporated (100% Polietylene), Loại size XL 20 bộ, size L: 20 bộ) | ||
| 191 | Silicon chịu nhiệt: DOW CORNING 732 | 24 | Chai | Silicon chịu nhiệt: DOW CORNING 732 | ||
| 192 | Thanh chèn tectolit, kích thước 0.3x17x1000mm | 200 | Thanh | Thanh chèn tectolit, kích thước 0.3x17x1000mm, dùng để nêm chặt các thanh dẫn điện của máy phát điện | ||
| 193 | Thanh chèn tectolit, kích thước 0.5x17x1000mm | 200 | Thanh | Thanh chèn tectolit, kích thước 0.5x17x1000mm, dùng để nêm chặt các thanh dẫn điện của máy phát điện | ||
| 194 | Thanh chèn tectolit, kích thước 1x17x1000mm | 200 | Thanh | Thanh chèn tectolit, kích thước 1x17x1000mm, dùng để nêm chặt các thanh dẫn điện của máy phát điện | ||
| 195 | Thanh chèn tectolit gợn sóng, loại nêm lò xo, kích thước 1x17x1000mm | 200 | Thanh | Thanh chèn tectolit gợn sóng, loại nêm lò xo, kích thước 1x17x1000mm, dùng để nêm chặt các thanh dẫn điện của máy phát điện | ||
| 196 | Găng tay cao su, loại dài tay | 100 | Đôi | Găng tay cao su dài tay, loại size XL: 50 đôi, loại size L: 50 đôi) | ||
| 197 | Mỡ bạc đạn LGHP 2/1 loại hộp 1kg, SKF | 4 | Kg | Mỡ bạc đạn LGHP 2/1 loại hộp 1kg, SKF | ||
| 198 | Loctite 243 loại 50ml | 6 | Chai | Loctite 243 loại 50ml | ||
| 199 | Axetone công nghiệp | 60 | Lít | Axetone công nghiệp dùng vệ sinh công nghiệp | ||
| 200 | Chai xịt RP7 loại 350g | 9 | Chai | Chai xịt RP7 loại 350g | ||
| 201 | Khẩu trang than hoạt tính cao cấp Nevision - NM | 50 | Cái | Khẩu trang than hoạt tính cao cấp Nevision - NM | ||
| 202 | Găng tay 3M, size L | 60 | Đôi | Găng tay 3M, size L, Resistant Gloves | ||
| 203 | Bạc đạn 6318CM, SKF | 4 | Cái | Bạc đạn 6318CM, SKF | ||
| 204 | Bạc đạn 6314CM, SKF | 6 | Cái | Bạc đạn 6314CM, SKF | ||
| 205 | Bạc đạn 6312ZZ, SKF | 4 | Cái | Bạc đạn 6312ZZ, SKF | ||
| 206 | Bạc đạn 6310ZZ, SKF | 26 | Cái | Bạc đạn 6310ZZ, SKF | ||
| 207 | Bạc đạn 6309ZZ, SKF | 10 | Cái | Bạc đạn 6309ZZ, SKF | ||
| 208 | Bạc đạn 6308ZZ, SKF | 6 | Cái | Bạc đạn 6308ZZ, SKF | ||
| 209 | Bạc đạn 6205ZZ, SKF | 4 | Cái | Bạc đạn 6205ZZ, SKF | ||
| 210 | Đồng thau tròn dạng ống, mác C3604; Đường kính ngoài: 115mm; Dày: 20mm. | 2 | Mét | Đồng thau tròn dạng ống, mác C3604; Đường kính ngoài: 115mm; Dày: 20mm, dùng gia công các ống lót sơ mi bạc đạn đông cơ | ||
| 211 | Sơn cách điện Vanish EL601 màu đỏ | 24 | Chai | Sơn cách điện Vanish EL601 màu đỏ | ||
| 212 | Cao su tấm chịu dầu biến áp dày 3mm, khổ 1m | 5 | M2 | Cao su tấm chịu dầu biến áp dày 3mm, khổ 1m. Nhật Bản | ||
| 213 | Cao su tấm chịu dầu biến áp dày 8mm, khổ 1m | 5 | M2 | Cao su tấm chịu dầu biến áp dày 8mm, khổ 1m. Nhật Bản | ||
| 214 | Lò xo sóng ép lưng bạc đạn: 6206ZZ; 6308ZZ; 6309ZZ; 6310ZZ, SKF | 50 | Cái | Lò xo sóng ép lưng bạc đạn: 6206ZZ; 6308ZZ; 6309ZZ; 6310ZZ, SKF | ||
| 215 | Vải sạch màu trắng loại katê | 30 | Mét | Vải sạch màu trắng loại katê | ||
| 216 | Lõi lọc mát dầu điều tốc PI50025-047-N+PI23025RN, MAHLE-FILTER | 6 | Cái | Lõi lọc mát dầu điều tốc PI50025-047-N+PI23025RN, MAHLE-FILTER | ||
| 217 | Dây đai máy nén khí SPA 2882LW | 6 | Sợi | Dây đai máy nén khí SPA 2882LW | ||
| 218 | Dây đai 5Vx850x357 Gripnotch bell | 5 | Sợi | Dây đai 5Vx850x357 Gripnotch bell | ||
| 219 | Dây đai Tri-power AX710 & HR-V80 | 5 | Sợi | Dây đai Tri-power AX710 & HR-V80 | ||
| 220 | O-ring làm kín nhựa tổng hợp, PTFE O-ring kit 36 size | 1 | Hộp | O-ring làm kín nhựa tổng hợp, PTFE O-ring kit 36 size | ||
| 221 | Cao su Ø12mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt | 40 | Mét | Cao su Ø12mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt. Nhật Bản | ||
| 222 | Cao su Ø8mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt | 40 | Mét | Cao su Ø8mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt. Nhật Bản | ||
| 223 | Cao su Ø8.5mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt | 40 | Mét | Cao su Ø8.5mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt. Nhật Bản | ||
| 224 | Cao su Ø9mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt | 40 | Mét | Cao su Ø9mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt. Nhật Bản | ||
| 225 | Thuốc thử màu MCP-2010 (màu trắng) | 5 | Chai | Thuốc thử màu MCP-2010 (màu trắng) Hàn Quốc | ||
| 226 | Thuốc thử màu MCD-3010 (xăng) | 10 | Chai | Thuốc thử màu MCD-3010 (xăng) Hàn Quốc | ||
| 227 | Sơn chống rỉ KSC-11, Á Đông | 10 | Lít | Sơn chống rỉ KSC-11, Á Đông | ||
| 228 | Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 10 bar (mặt dầu Ø100mm x 3/8 inch), ren côn inox chuẩn NPT | 10 | Cái | Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 10 bar (mặt dầu Ø100mm x 3/8 inch), ren côn inox chuẩn NPT | ||
| 229 | Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 0÷ 60 bar (mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch), ren côn inox chuẩn NPT | 4 | Cái | Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 0÷ 60 bar (mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch), ren côn inox chuẩn NPT | ||
| 230 | Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 0÷ 120 bar (mặt dầu Ø100mm x 1/4 inch), ren côn inox chuẩn NPT | 2 | Cái | Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 0÷ 120 bar (mặt dầu Ø100mm x 1/4 inch), ren côn inox chuẩn NPT | ||
| 231 | Đồng hồ máy nén khí WIKA 10bar, mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch chân ren sau, ren côn inox chuẩn NPT | 4 | Cái | Đồng hồ máy nén khí WIKA 10bar, mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch chân ren sau, ren côn inox chuẩn NPT | ||
| 232 | Đồng hồ máy nén khí WIKA 60bar, mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch chân ren sau, ren côn inox chuẩn NPT | 4 | Cái | Đồng hồ máy nén khí WIKA 60bar, mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch chân ren sau, ren côn inox chuẩn NPT | ||
| 233 | Silicon chịu dầu, chịu nhiệt N.5699 | 4 | Tuýp | Silicon chịu dầu, chịu nhiệt N.5699 Nhật Bản | ||
| 234 | Loctite 401 loại 20ml | 2 | Chai | Loctite 401 loại 20ml Nhật Bản | ||
| 235 | Nước Okay tẩy rửa, loại 420ml | 240 | Chai | Nước Okay tẩy rửa, loại 420ml Thái Lan | ||
| 236 | Túi ni lông loại 3 kg không có quay xách | 1.500 | Cái | Túi ni lông 3 kg không có quay xách | ||
| 237 | Bàn chải đồng cán gỗ, loại tốt | 10 | Cái | Bàn chải đồng cán gỗ, loại tốt | ||
| 238 | Cọ sơn 2 inch | 20 | Cây | Cọ sơn 2 inch, loại cán gỗ Thanh Bình | ||
| 239 | Cọ sơn 3 inch | 20 | Cái | Cọ sơn 3 inch, loại cán gỗ Thanh Bình | ||
| 240 | Khẩu trang hoạt tính NC95 | 5 | Cái | Khẩu trang hoạt tính NC95 | ||
| 241 | Cao su tấm chịu dầu dày 1mm, khổ 1m | 2 | M2 | Cao su tấm chịu dầu dày 1mm, khổ 1m | ||
| 242 | Bố chèn trục bơm tẩm mỡ chì 11x11mm | 5 | Mét | Bố chèn trục bơm tẩm mỡ chì 11x11mm | ||
| 243 | Băng quấn ren (Cao su non) loại tốt | 20 | Cuộn | Băng quấn ren (Cao su non) loại tốt | ||
| 244 | Keo dán gỗ (Dog) loại 600g | 1 | Lon | Keo dán gỗ (Dog) loại 600g | ||
| 245 | Đầu nối khí 1 đầu ren 3/8 inch, ren ngoài (đầu đực) - 46PM | 10 | Cái | Đầu nối khí 1 đầu ren 3/8 inch, ren ngoài (đầu đực) - 46PM | ||
| 246 | Đầu nối khí 1 đầu ren 1/2 inch, ren ngoài (đầu đực) - 44PM | 10 | Cái | Đầu nối khí 1 đầu ren 1/2 inch, ren ngoài (đầu đực) - 44PM | ||
| 247 | Bộ đầu nối nhanh ống khí 3/8 inch (SH,PH) | 10 | Cái | Bộ đầu nối nhanh ống khí 3/8 inch (SH,PH) | ||
| 248 | Găng tay len phủ nhựa 3M | 30 | Đôi | Găng tay len phủ nhựa 3M | ||
| 249 | Bu lông M12x20mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | 50 | Bộ | Bu lông M12x20mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | ||
| 250 | Bu lông M12x40mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | 50 | Bộ | Bu lông M12x40mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | ||
| 251 | Bu lông M8x30mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | 30 | Bộ | Bu lông M8x30mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | ||
| 252 | Bu lông M16x40mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | 40 | Bộ | Bu lông M16x40mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | ||
| 253 | Bu lông M20x60mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | 50 | Bộ | Bu lông M20x60mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | ||
| 254 | Đệm vênh loại M20mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | 40 | Cái | Đệm vênh loại M20mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | ||
| 255 | Đệm vênh loại M12mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | 40 | Cái | Đệm vênh loại M12mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền | ||
| 256 | Mũi doa hợp kim các loại: AEX1225M06, DX0605M06, DX0807M06, AEX0820M06, FX0818M06 | 50 | Viên | Mũi doa hợp kim các loại: AEX1225M06, DX0605M06, DX0807M06, AEX0820M06, FX0818M06 (Mỗi loại 10 viên) | ||
| 257 | Thép hộp mạ kẽm 40x40x1.4mm | 60 | mét | Thép hộp mạ kẽm 40x40x1.4mm | ||
| 258 | Thép hộp mạ kẽm 20x20x1.0mm | 120 | mét | Thép hộp mạ kẽm 20x20x1.0mm | ||
| 259 | Đá giấy nhám xếp trụ phi 40mm độ nhám P80 loại có đuôi | 20 | Viên | Đá giấy nhám xếp trụ phi 40mm độ nhám P80 loại có đuôi | ||
| 260 | Đĩa nhám xếp 100x16mm cỡ hạt P60 | 20 | Viên | Đĩa nhám xếp 100x16mm cỡ hạt P60 | ||
| 261 | Đá nhám xếp trụ phi 60mm cỡ hạt P80 (có chuôi) | 20 | Viên | Đá nhám xếp trụ phi 60mm cỡ hạt P80 (có chuôi) | ||
| 262 | Nút nhấn cho hộp điều khiển, nút nhấn tự nhả, đường kính phi 25mm | 10 | Cái | Nút nhấn cho hộp điều khiển, nút nhấn tự nhả, đường kính phi 25mm | ||
| 263 | Đèn Led cho hộp điều khiển | 20 | Con | Đèn Led cho hộp điều khiển | ||
| 264 | Khóa chuyển đổi trạng thái cho tủ điều khiển, khoá 3 trạng thái AUTO-OFF-MANUAL, đường kính phi 25mm | 3 | Cái | Khóa chuyển đổi trạng thái cho tủ điều khiển, khoá 3 trạng thái AUTO-OFF-MANUAL, đường kính phi 25mm | ||
| 265 | Ống nhựa mềm chịu dầu Ø64mm, chịu nhiệt, lõi lò xo: KS.CO. FORGASOL INE&CHEMICAL USE ONLY WORKMANSHIP | 80 | Mét | Ống nhựa mềm chịu dầu Ø64mm, chịu nhiệt, lõi lò xo: KS.CO. FORGASOL INE&CHEMICAL USE ONLY WORKMANSHIP Hàn Quốc | ||
| 266 | Ống nhựa mềm chịu dầu Ø10mm, chịu nhiệt, lõi lò xo: KS.CO. FORGASOL INE&CHEMICAL USE ONLY WORKMANSHIP | 30 | Mét | Ống nhựa mềm chịu dầu Ø10mm, chịu nhiệt, lõi lò xo: KS.CO. FORGASOL INE&CHEMICAL USE ONLY WORKMANSHIP Hàn Quốc | ||
| 267 | Khớp nối nhanh Lever Coupling OZ-A-2AL (đầu đực), đường kính ống Ø63mm, bao gồm có nắp chụp, Ozawa Couplings | 6 | Cái | Khớp nối nhanh Lever Coupling OZ-A-2AL (đầu đực), đường kính ống Ø63mm, bao gồm có nắp chụp, Ozawa Couplings Nhật Bản | ||
| 268 | Khớp nối nhanh Lever Coupling OZ-D-2AL (đầu cái), đường kính ống Ø63mm, bao gồm có nắp chụp, Ozawa Couplings | 6 | Cái | Khớp nối nhanh Lever Coupling OZ-D-2AL (đầu cái), đường kính ống Ø63mm, bao gồm có nắp chụp, Ozawa Couplings Nhật Bản | ||
| 269 | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (J) 6S-12-70-Cu. | 3 | Bộ | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (J) 6S-12-70-Cu. | ||
| 270 | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (K) 6S-12-120-Cu. | 3 | Bộ | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (K) 6S-12-120-Cu. | ||
| 271 | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (K) 6S-12-185-Cu. | 3 | Bộ | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (K) 6S-12-185-Cu. | ||
| 272 | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (J) 6S-32-70 -Cu. | 2 | Bộ | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (J) 6S-32-70 -Cu. | ||
| 273 | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (K) 6S-32-120 -Cu. | 2 | Bộ | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (K) 6S-32-120 -Cu. | ||
| 274 | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (K) 6S-32-185-Cu. | 2 | Bộ | Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (K) 6S-32-185-Cu. | ||
| 275 | Thép tấm dày 1mm | 15 | M2 | Thép tấm dày 1mm | ||
| 276 | Nhôm tấm dày 1mm | 20 | M2 | Nhôm tấm dày 1mm | ||
| 277 | Thép V3 | 30 | Mét | Thép V3 | ||
| 278 | Ri vê 3.2x9.5mm | 1 | Bịch | Ri vê 3.2x9.5mm | ||
| 279 | Ri vê 4.0x12.7mm | 1 | Bịch | Ri vê 4.0x12.7mm | ||
| 280 | Bộ lọc tách khí buồng chân không máy Kato NC21014 | 6 | Bộ | Bộ lọc tách khí buồng chân không máy Kato NC21014 | ||
| 281 | Bình xịt APOLLO FOAM | 20 | Bình | Bình xịt APOLLO FOAM | ||
| 282 | Mỡ Shell Omala EP2 | 40 | Kg | Mỡ Shell Omala EP2 | ||
| 283 | Mỡ cáp CERAN AD PLUS, Tolal | 40 | Kg | Mỡ cáp CERAN AD PLUS, Tolal | ||
| 284 | Dầu bôi trơn SEA 15W-40, Castrol | 60 | Lít | Dầu bôi trơn SEA 15W-40, Castrol | ||
| 285 | Dầu bôi trơn Plus 3000 | 20 | Lít | Dầu bôi trơn Plus 3000 | ||
| 286 | Dầu bôi trơn Shell Olama 150 | 40 | Lít | Dầu bôi trơn Shell Olama 150 | ||
| 287 | Dung dịch pha Thinner ATP810-918 | 20 | Lít | Dung dịch pha Thinner ATP810-918, Á Đông | ||
| 288 | Sơn xanh Metakyd btd, ATP516-015 | 20 | Lít | Sơn xanh Metakyd btd, ATP516-015, Á Đông | ||
| 289 | Sơn bạc AC-610 | 5 | Lít | Sơn bạc AC-610, Á Đông | ||
| 290 | Dung môi pha ATP 546-102 METAPOX A/C HARDENER | 10 | Lít | Dung môi pha ATP 546-102 METAPOX A/C HARDENER, Á Đông | ||
| 291 | Sơn xanh AC-545 | 10 | Kg | Sơn xanh AC-545, Á Đông | ||
| 292 | Bàn chải sắt có cán, loại tốt | 10 | Cái | Bàn chải sắt có cán, loại tốt | ||
| 293 | Sơn chống gỉ KC-11 | 10 | Lít | Sơn chống gỉ KC-11, Á Đông | ||
| 294 | Kềm hàn điện Tolsen 44933 (500A) | 5 | Cái | Kềm hàn điện Tolsen 44933 (500A) | ||
| 295 | Kẹp mas hàn 500A Tolsen TS44941 | 5 | Cái | Kẹp mas hàn 500A Tolsen TS44941 | ||
| 296 | Mặt nạ hàn Tolsen 45087 | 5 | Cái | Mặt nạ hàn Tolsen 45087 | ||
| 297 | Ống dây dẫn khí loại cao su mềm 1/4 inch – 10 đến15bar | 50 | Mét | Ống dây dẫn khí loại cao su mềm 1/4 inch – 10 đến15bar | ||
| 298 | Vay tay gạt 3/8 inch - 20bar | 10 | Cái | Vay tay gạt 3/8 inch - 20bar | ||
| 299 | Vay tay gạt 1/2 inch - 20bar | 10 | Cái | Vay tay gạt 1/2 inch - 20bar | ||
| 300 | Bộ đầu nối nhanh 1/4 inch (SH,PH) | 10 | Bộ | Bộ đầu nối nhanh 1/4 inch (SH,PH) | ||
| 301 | Thép ống mạ kẽm Ø60x3.2mm | 180 | Mét | Thép ống mạ kẽm Ø60x3.2mm | ||
| 302 | Co sắt hàn 90 độ Ø60mm | 20 | Cái | Co sắt hàn 90 độ Ø60mm | ||
| 303 | Co sắt T hàn Ø60mm | 10 | Cái | Co sắt T hàn Ø60mm | ||
| 304 | Co góc 120 độ Ø60mm | 10 | Cái | Co góc 120 độ Ø60mm | ||
| 305 | Mặt bích hàn ống Ø60mm (4 lỗ bu lông) | 20 | Cái | Mặt bích hàn ống Ø60mm (4 lỗ bu lông) | ||
| 306 | Bu lông M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền | 100 | Con | Bu lông M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền | ||
| 307 | Que hàn RB-26-Ф3,2mm | 20 | Kg | Que hàn RB-26-Ф3,2mm | ||
| 308 | Cổ nhê inox: Đường kính ống 8-12mm | 20 | Cái | Cổ nhê inox: Đường kính ống 8-12mm | ||
| 309 | Cổ nhê inox: Đường kính ống 12-22mm | 30 | Cái | Cổ nhê inox: Đường kính ống 12-22mm | ||
| 310 | Cổ nhê inox: Đường kính ống 16-27mm | 30 | Cái | Cổ nhê inox: Đường kính ống 16-27mm | ||
| 311 | Cổ nhê inox: Đường kính ống 25-40mm | 30 | Cái | Cổ nhê inox: Đường kính ống 25-40mm | ||
| 312 | Cổ nhê inox: Đường kính ống 40-60mm | 20 | Cái | Cổ nhê inox: Đường kính ống 40-60mm | ||
| 313 | Cổ nhê inox: Đường kính ống 40-80mm | 20 | Cái | Cổ nhê inox: Đường kính ống 40-80mm | ||
| 314 | Đá mài Ø125mm Tailin | 20 | Viên | Đá mài Ø125mm Tailin | ||
| 315 | Đá cắt Ø125mm Tailin | 20 | Viên | Đá cắt Ø125mm Tailin | ||
| 316 | Đá cắt Ø350mm Tailin | 20 | Viên | Đá cắt Ø350mm Tailin | ||
| 317 | Đá mài Makita GC120H-B51976; 206x19x20mm (loại mịn 10 viên, loại thô 10 viên) | 20 | Viên | Đá mài Makita GC120H-B51976; 206x19x20mm (loại mịn 10 viên, loại thô 10 viên) | ||
| 318 | Xô inox loại 10 lít | 2 | Cái | Xô inox loại 10 lít | ||
| 319 | Dây cáp inox 304 loại Ø12mm | 100 | Mét | Dây cáp inox 304 loại Ø12mm | ||
| 320 | Cùm U inox kẹp cáp Ø12mm, kèm tán và cữ kẹp cáp. | 50 | Bộ | Cùm U inox kẹp cáp Ø12mm, kèm tán và cữ kẹp cáp. | ||
| 321 | Dây cáp inox 304 loại Ø20mm | 550 | Mét | Dây cáp inox 304 loại Ø20mm | ||
| 322 | Dây cáp inox 304 loại Ø10mm | 550 | Mét | Dây cáp inox 304 loại Ø10mm | ||
| 323 | Cùm U inox kẹp cáp Ø20mm, kèm tán và cữ kẹp cáp. | 160 | Bộ | Cùm U inox kẹp cáp Ø20mm, kèm tán và cữ kẹp cáp. | ||
| 324 | Bu lông inox M10x50mm, bao gồm con tán và lông đền | 200 | Con | Bu lông inox M10x50mm, bao gồm con tán và lông đền | ||
| 325 | Thép la mạ kẽm 40x4mm | 180 | Mét | Thép la mạ kẽm 40x4mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi