Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị phụ dùng cho sửa chữa lớn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200317259-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị phụ dùng cho sửa chữa lớn
Số hiệu KHLCNT 20200254633
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD (SCL) năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 09:57:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,084,936,538 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Quạt hút 240VAC kích thước 120x120mm - 4 Cái Quạt hút 240VAC kích thước 120x120mm, Panasonic
2 MCCB 6A, ABB loại 2P có tiếp điểm phụ - 2 Cái MCCB 6A, ABB loại 2P 220V có tiếp điểm phụ
3 MCCB 10A, ABB loai 2P có tiếp điểm phụ - 2 Cái MCCB 10A, ABB lọai 2P 220V có tiếp điểm phụ
4 MCCB 16A, ABB loại 2P có tiếp điểm phụ - 3 Cái MCCB 16A, ABB loại 2P 220V có tiếp điểm phụ
5 Chì sứ 1A - Phi 10mm, dài 38mm - 10 Cái Chì sứ 1A - Phi 10mm, dài 38mm
6 Chì sứ 2A - Phi 10mm, dài 38mm - 10 Cái Chì sứ 2A - Phi 10mm, dài 38mm
7 Dây điện đơn 1.5mm2 cáp đồng mềm - 500 Mét Dây điện đơn 1.5mm2 cáp đồng mềm (100m loại màu sọc vàng-xanh và 400m loại màu đỏ) Cadivi
8 Dây điện đơn 2.5mm2 cáp đồng mềm - 400 Mét Dây điện đơn 2.5mm2 cáp đồng mềm, Cadivi
9 Dây điện đơn 4.0mm2 cáp đồng mềm - 300 Mét Dây điện đơn 4.0mm2 cáp đồng mềm, Cadivi
10 Dây rút 150mm - 200 Sợi Dây rút 150mm, loại nhựa màu trắng
11 Dây rút 200mm - 400 Sợi Dây rút 200mm, loại nhựa màu trắng
12 Dây rút 250mm - 400 Sợi Dây rút 250mm, loại nhựa màu trắng
13 Dây rút 300mm - 400 Sợi Dây rút 300mm, loại nhựa màu trắng
14 Dây rút 400mm - 100 Sợi Dây rút 400mm, loại nhựa màu trắng
15 Terminal chẻ 1.25-2.5mm2 - 100 Cái Terminal chẻ 1.25-2.5mm2
16 Terminal pin rỗng đôi 4.0mm2 - 200 Cái Terminal pin rỗng đôi 4.0mm2
17 Terminal tép nhựa 2.5mm2 - 100 Cái Terminal tép nhựa 2.5mm2
18 Terminal tép nhựa 4.0mm2 - 200 Cái Terminal tép nhựa 4.0mm2
19 Thanh jumper terminal tép nhựa - 20 Thanh Thanh jumper terminal tép nhựa
20 Thanh ray din nhôm - 20 Mét Thanh ray din nhôm
21 Ống ruột gà nhựa Ø16mm - 25 Mét Ống ruột gà nhựa Ø16mm, Sino
22 Ống ruột gà nhựa Ø20mm - 25 Mét Ống ruột gà nhựa Ø20mm, Sino
23 Ống ruột gà nhựa Ø21mm - 100 Mét Ống ruột gà nhựa Ø21mm, Sino
24 Keo Silicone Apollo A300 - 30 Chai Keo Silicone Apollo A300, loại trắng Sữa 20 chai, loại xám 10 chai
25 Chì hàn nhựa thông - 0,5 Kg Chì hàn nhựa thông dùng hàn các mạch điện
26 Tấm lọc bụi dày 5mm, khổ 1m - 5 Mét Tấm lọc bụi dày 5mm, khổ 1m
27 Bu lông M16x30mm, bao gồm con tán và lông đền - 100 Bộ Bu lông M16x30mm, bao gồm con tán và lông đền (loại mạ màu vàng)
28 Bu lông inox M12x80mm, bao gồm con tán và lông đền - 100 Bộ Bu lông inox M12x80mm, bao gồm con tán và lông đền
29 Đèn led tuýp T8-1,2m-18W không máng - 104 Cái Đèn led tuýp T8-1,2m-18W không máng, loại bóng thủy tinh, Rạng Đông
30 Đèn led tuýp T8-0,6m-9W không mángg - 122 Cái Đèn led tuýp T8-0,6m-9W không máng, loại bóng thủy tinh, Rạng Đông
31 Sơn chai xịt SM5002 loại 420ml, sơn kẽm bạc - 50 Chai Sơn chai xịt SM5002 loại 420ml, sơn kẽm bạc
32 Đầu cáp loại Mono 3M 24kV- 240mm2 - 3 Bộ Đầu cáp loại Mono 3M 24kV- 240mm2
33 Cao su chịu nước dày 4mm, khổ 1m - 15 Mét Cao su chịu nước dày 4mm, khổ 1m
34 Sơn xám xanh KSC-108 - 10 Kg Sơn xám xanh KSC-108, Á Đông
35 Sơn bạc AC-610 - 21 Kg Sơn bạc AC-610, Á Đông
36 Vải sạch màu trắng loại katê - 42 Mét Vải sạch màu trắng loại katê
37 Bàn chải đồng cán gỗ, loại tốt - 4 Cái Bàn chải đồng cán gỗ, loại tốt
38 Băng keo điện Nano - 13 Cuộn Băng keo điện, Nano
39 Xốp hút dầu 300x250x100mm - 4 Cái Xốp hút dầu 300x250x100mm
40 Giấy nhám loại P400 - 76 Tờ Giấy nhám loại P400
41 Keo dán nhanh 502 - 5 Lọ Keo dán nhanh 502
42 Khẩu trang hoạt tính NC95 - 40 Cái Khẩu trang hoạt tính NC95
43 Găng tay len loại thường - 90 Đôi Găng tay len loại thường
44 Giẻ lau - 160 Kg Giẻ lau dùng trong vệ công nghiệp
45 Cọ đuôi chồn cước 40x250mm - 10 Cái Cọ đuôi chồn cước 40x250mm
46 Cọ sơn 2 inch - 12 Cây Cọ sơn 2 inch, cán gỗ Thanh Bình
47 Cọ sơn 1 inch - 14 Cây Cọ sơn 1 inch, cán gỗ Thanh Bình
48 Cọ sơn 3 inch - 5 Cái Cọ sơn 3 inch, cán gỗ Thanh Bình
49 Que hàn tig hàn bánh xe công tác, EN 14343-A-W134,AWS A5.9: ER 410NiMo (mod.) - 10 Kg Que hàn tig hàn bánh xe công tác, EN 14343-A-W134,AWS A5.9: ER 410NiMo (mod.) Nhật Bản
50 Thuốc thử màu MCP-2010 (màu trắng) - 60 Chai Thuốc thử màu MCP-2010 (màu trắng) Hàn Quốc
51 Thuốc thử màu MCC-3010 (màu đỏ) - 30 Chai Thuốc thử màu MCC-3010 (màu đỏ) Hàn Quốc
52 Xăng thơm - 20 Lít Xăng thơm
53 Que hàn RB-26-Ф2,6mm - 15 Kg Que hàn RB-26-Ф2,6mm Nhật Bản
54 Que hàn RB-26-Ф3,2mm - 15 Kg Que hàn RB-26-Ф3,2mm Nhật Bản
55 Que hàn thép cacbon E 7018-Ø2,4mm - 5 Kg Que hàn thép cacbon E 7018-Ø2,4mm Nhật Bản
56 Que hàn thép cacbon E 7018-Ø3,2mm - 5 Kg Que hàn thép cacbon E 7018-Ø3,2mm Nhật Bản
57 Que hàn inox KST309L-Ф2,4mm - 40 Kg Que hàn inox KST309L-Ф2,4mm Nhật Bản
58 Que hàn inox KST309L-Ф3,2mm - 10 Kg Que hàn inox KST309L-Ф3,2mm Nhật Bản
59 Đá mài đĩa giấy nhám Ø100x16mm, A240 - 70 Cái Đá mài đĩa giấy nhám Ø100x16mm, A240, King Dom
60 Đá mài đĩa giấy nhám Ø100x16mm, A80 - 80 Cái Đá mài đĩa giấy nhám Ø100x16mm, A80, King Dom
61 Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu côn Ø12mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía - 20 Viên Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu côn Ø12mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía, Nhật Bản
62 Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu trụ Ø12mm mặt đầu bằng, lưỡi cắt cạnh khía - 20 Viên Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu trụ Ø12mm mặt đầu bằng, lưỡi cắt cạnh khía, Nhật Bản
63 Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu trụ Ø12mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía - 20 Viên Mũi dũa thép chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu trụ Ø12mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía, Nhật Bản
64 Mũi dũa thép chuôi Ø3mm, đầu mài kiểu côn Ø6mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía - 40 Viên Mũi dũa thép chuôi Ø3mm, đầu mài kiểu côn Ø6mm mặt đầu bo tròn, lưỡi cắt cạnh khía, Nhật Bản
65 Đá cắt Ø100x16x2mm, Tailin - 60 Viên Đá cắt Ø100x16x2mm, Tailin
66 Đá mài tinh chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu hình trụ Ø25mm dài 50mm, mặt đầu bo tròn, màu nâu đen, hồng hoặc xanh - 60 Viên Đá mài tinh chuôi Ø6mm, đầu mài kiểu hình trụ Ø25mm dài 50mm, mặt đầu bo tròn, màu nâu đen, hồng hoặc xanh, Nhật Bản
67 Đá mài tinh chuôi lỗ ren M10, đầu mài kiểu hình trụ Ø38mm dài 66mm, mặt đầu bo tròn, màu nâu hoặc màu xanh - 100 Viên Đá mài tinh chuôi lỗ ren M10, đầu mài kiểu hình trụ Ø38mm dài 66mm, mặt đầu bo tròn, màu nâu hoặc màu xanh, Nhật Bản
68 Đá mài trụ đường kính lỗ Ø10mm, đường kính ngoài Ø50mm, dày 20mm. Màu đen - 100 Viên Đá mài trụ đường kính lỗ Ø10mm, đường kính ngoài Ø50mm, dày 20mm. Màu đen, Nhật Bản
69 Dũa lòng mo oại bảng rộng 30mm loại thô, có cán, Mob - 6 Cái Dũa lòng mo oại bảng rộng 30mm loại thô, có cán, Mob
70 Oring chịu dầu Ф125x7mm - 30 Cái Oring chịu dầu Ф125x7mm, Nhật Bản
71 Oring chịu dầu Φ384x8,5mm - 20 Cái Oring chịu dầu Φ384x8,5mm, Nhật Bản
72 Chai xịt RP7 loại 350g - 22 Chai Chai xịt RP7 loại 350g
73 Dầu Shell Corena S2 P100 - 20 Lít Dầu Shell Corena S2 P100
74 Dầu Mobil Delvac Super SAE-15W-40 - 40 Lít Dầu Mobil Delvac Super SAE-15W-40
75 Sơn xám 2 thành phần Epoxy METAPRIDE ATP 750-516 GREY, Á Đông - 11 Lít Sơn xám 2 thành phần Epoxy METAPRIDE ATP 750-516 GREY, Á Đông
76 Sơn xanh dương AC-540, Á Đông - 4 Lít Sơn xanh dương AC-540, Á Đông
77 Sơn xanh lá AC-420, Á Đông - 12 Lít Sơn xanh lá AC-420, Á Đông
78 Sơn Vàng AC-310, Á Đông - 2 Lít Sơn Vàng AC-310, Á Đông
79 Thước đo khe hở 0,02÷3mm, dài 150mm - 1 Bộ Thước đo khe hở 0,02÷3mm, dài 150mm, Đài Loan
80 Thước đo khe hở 0,02÷3mm, dài 300mm - 1 Bộ Thước đo khe hở 0,02÷3mm, dài 300mm, Đài Loan
81 Găng tay vải loại thường - 40 Đôi Găng tay vải loại thường
82 Ni lông hạt mè màu xanh - 1 Cuộn Ni lông hạt mè màu xanh, loại khổ 1,5m
83 Mỡ vàng Mobil EP3 - 10 Kg Mỡ vàng Mobil EP3
84 Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 6x6mm - 40 Mét Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 6x6mm
85 Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 8x8mm - 40 Mét Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 8x8mm
86 Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 19x19mm - 20 Mét Tếch chèn trục bơm tẩm mỡ chì 19x19mm
87 Ống inox không đường hàn Ø34mm (DN25) SCH 80S (dày 4,547mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương - 3 Mét Ống inox không đường hàn Ø34mm (DN25) SCH 80S (dày 4,547mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương
88 Ống inox không đường hàn Ø42mm (DN32) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương - 18 Mét Ống inox không đường hàn Ø42mm (DN32) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương
89 Cút hàn inox 90 độ loại LR Ø42mm (DN32) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương - 15 Cái Cút hàn inox 90 độ loại LR Ø42mm (DN32) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương
90 Nối giảm hàn inox Ø42mm-Ø34mm (DN32-DN25) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương - 3 Cái Nối giảm hàn inox Ø42mm-Ø34mm (DN32-DN25) SCH 80S (dày 4,851mm) vật liệu A312 TP304 hoặc tương đương
91 Mặt bích vuông cao áp Ø34mm (DN25), Inox 4 lỗ bu lông (Đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ, chiều dày, đường kính lỗ bu lông: 150x101,5x28,6x25mm - 3 Cái Mặt bích vuông cao áp Ø34mm (DN25), Inox 4 lỗ bu lông (Đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ, chiều dày, đường kính lỗ bu lông: 150x101,5x28,6x25mm
92 Mặt bích vuông cao áp Ø42mm (DN32), Inox 4 lỗ bu lông (Đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ, chiều dày, đường kính lỗ bu lông: 160x111,1x28,6x25mm - 9 Cái Mặt bích vuông cao áp Ø42mm (DN32), Inox 4 lỗ bu lông (Đường kính ngoài, đường kính tâm lỗ, chiều dày, đường kính lỗ bu lông: 160x111,1x28,6x25mm
93 Mặt bích vuông cao áp Inox 90mm dày 30mm, tâm lỗ 90mm, khoảng cách tâm 2 lỗ liền kề 62mm (4 lỗ Ø13mm có rãnh lắp oring) - 6 Cái Mặt bích vuông cao áp Inox 90mm dày 30mm, tâm lỗ 90mm, khoảng cách tâm 2 lỗ liền kề 62mm (4 lỗ Ø13mm có rãnh lắp oring)
94 Ống inox SUS 304L cỡ 3/8 inch (Ø15mm) dày 2,3mm - 40 Mét Ống inox SUS 304L cỡ 3/8 inch (Ø15mm) dày 2,3mm
95 Cút hàn inox SUS 304L 90 độ, cỡ 3/8 inch (Ø15mm) dày 2,3mm - 20 Cái Cút hàn inox SUS 304L 90 độ, cỡ 3/8 inch (Ø15mm) dày 2,3mm
96 Bích inox SUS 304L, cỡ 3/8 inch JIS 5K - 32 Cái Bích inox SUS 304L, cỡ 3/8 inch JIS 5K
97 Dây dẫn khí nén Ø19x27mm, áp lực làm việc ≥ 15bar - 50 Mét Dây dẫn khí nén Ø19x27mm, áp lực làm việc ≥ 15bar, Hàn Quốc
98 Dây dẫn khí nén Ø8,3x12,5mm, áp lực làm việc ≥ 15bar - 30 Mét Dây dẫn khí nén Ø8,3x12,5mm, áp lực làm việc ≥ 15bar, Hàn Quốc
99 Dây điện dùng điều khiển có giáp chịu dầu chịu nhiệt 3x0.75mm2, cáp mềm - 100 Mét Dây điện dùng điều khiển có giáp chịu dầu chịu nhiệt 3x0.75mm2, cáp mềm Hàn Quốc
100 Tụ điện 6µF 400VAC - 20 Cái Tụ điện 6µF 400VAC
101 Vòng bi 6001ZZ, SKF - 4 Cái Vòng bi 6001ZZ, SKF
102 Vòng bi 6202ZZ, SKF - 4 Cái Vòng bi 6202ZZ, SKF
103 Sơn xám xanh DN-01 - 15 Kg Sơn xám xanh DN-01, Á Đông
104 Dung môi pha sơn thinner 022 - 6 Lít Dung môi pha sơn thinner 022, Á Đông
105 Vecni cách điện EL601 loại 432g - 12 Chai Vecni cách điện EL601 loại 432g
106 Bu lông Φ12x30mm, bao gồm con tán và lông đền - 60 Bộ Bu lông Φ12x30mm, bao gồm con tán và lông đền
107 Bu lông Φ8x30mm, bao gồm con tán và lông đền - 60 Bộ Bu lông Φ8x30mm, bao gồm con tán và lông đền
108 Keo dán gỗ (Dog) loại 600g - 3 Lon Keo dán gỗ (Dog) loại 600g
109 Xà phòng bột - 4 Kg Xà phòng bột
110 Giấy nhám loại P150 - 11 Tờ Giấy nhám loại P150
111 Cồn công nghiệp - 20 Lít Cồn công nghiệp
112 Bàn chải nhựa loại lớn có tay cầm - 3 Cái Bàn chải nhựa loại lớn có tay cầm
113 Keo Loctite 401 loại 20ml - 2 Chai Keo Loctite 401 loại 20ml
114 Que hàn inox KST308-Ф2,4mm - 20 Kg Que hàn inox KST308-Ф2,4mm, Nhật Bản
115 Cao su tròn loại chịu dầu Ф3mm - 20 Mét Cao su tròn loại chịu dầu Ф3mm
116 Amiăng tấm dày 0,5mm, khổ 1270mm - 2 Tấm Amiăng tấm dày 0,5mm, khổ 1270mm
117 Amiăng tấm dày 1mm, khổ 1270mm - 3 Tấm Amiăng tấm dày 1mm, khổ 1270mm
118 Amiăng tấm dày 1,5mm, khổ 1270mm - 5 Tấm Amiăng tấm dày 1,5mm, khổ 1270mm
119 Amiăng tấm dày 2mm, khổ 1270mm - 4 Tấm Amiăng tấm dày 2mm, khổ 1270mm
120 Cao su chịu nước dày 3mm, khổ 1m - 5 Mét Cao su chịu nước dày 3mm, khổ 1m
121 Xích thép tráng kẽm đường kính 1mm - 30 Mét Xích thép tráng kẽm đường kính 1mm
122 Sơn trắng Alkyd AC-110 - 2 Kg Sơn trắng Alkyd AC-110, Á Đông
123 Sơn xanh ngọc Alkyd AC-451 - 4 Kg Sơn xanh ngọc Alkyd AC-451, Á Đông
124 Sơn chống gỉ KC-11 - 6 Kg Sơn chống gỉ KC-11, Á Đông
125 Cọ sơn 1,5 inch - 6 Cây Cọ sơn 1,5 inch, loại cán gỗ Thanh Bình
126 Sơn xịt loại EXPO - 6 Chai Sơn xịt loại EXPO (trắng; đỏ; đen)
127 Vít đầu chìm loại (+) M10 dài 15mm - 50 Cái Vít đầu chìm loại (+) M10 dài 15mm
128 Túi ni lông dày kích thước 300x200mm - 2 Kg Túi ni lông dày kích thước 300x200mm
129 Bóng đèn 24V 40W - 10 Cái Bóng đèn 24V 40W
130 Van 3 ngã 1/2 inch kiểu lắp ren, Kitz - 2 Cái Van 3 ngã 1/2 inch kiểu lắp ren, Kitz
131 Van 3 ngã 1 inch kiểu lắp ren, Kitz - 2 Cái Van 3 ngã 1 inch kiểu lắp ren, Kitz
132 Van 3 ngã 3/4 inch kiểu lắp , Kitz - 2 Cái Van 3 ngã 3/4 inch kiểu lắp ren, Kitz
133 Bu lông nở sắt M12x115mm - 40 Cái Bu lông nở sắt M12x115mm
134 Đất sét - 30 Kg Đất sét dùng bịt kín các lỗ tủ điện, hộp nối điện
135 Hàng kẹp 4mm2, Legrand - 200 Cái Hàng kẹp 4mm2, Legrand
136 Hàng kẹp 6mm2, Legrand - 200 Cái Hàng kẹp 6mm2, Legrand
137 Hàng kẹp 8mm2, Legrand - 200 Cái Hàng kẹp 8mm2, Legrand
138 Terminal pin rỗng 0.5mm2 - 300 Cái Terminal pin rỗng 0.5mm2
139 Terminal pin rỗng 0.75mm2 - 300 Cái Terminal pin rỗng 0.75mm2
140 Terminal pin rỗng 1.0mm2 300 Cái Terminal pin rỗng 1.0mm2
141 Terminal pin rỗng 1.5mm2 800 Cái Terminal pin rỗng 1.5mm2
142 Terminal tròn 5.5-5mm 500 Cái Terminal tròn 5.5-5mm
143 Terminal tròn 5.5-8mm 500 Cái Terminal tròn 5.5-8mm
144 Bu lông mạ kẽm M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền 50 Bộ Bu lông mạ kẽm M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền
145 Bu lông inox M12x80mm, bao gồm con tán và lông đền 50 Bộ Bu lông inox M12x80mm, bao gồm con tán và lông đền
146 Bu lông inox M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền 50 Bộ Bu lông inox M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền
147 Bu lông inox M12x50mm, bao gồm con tán và lông đền 50 Bộ Bu lông inox M12x50mm, bao gồm con tán và lông đền
148 Bu lông inox M12x120mm, bao gồm con tán và lông đền 50 Bộ Bu lông inox M12x120mm, bao gồm con tán và lông đền
149 Cát màu silicagel màu xanh, cỡ hạt 2-3mm 50 Kg Cát màu silicagel màu xanh, cỡ hạt 2-3mm
150 Mỡ dẫn điện AL-AL; AL-CU, PENETROX A 13. BURNDY 4 Tuýp Mỡ dẫn điện AL-AL; AL-CU, PENETROX A 13. BURNDY
151 Mỡ bôi trơn tiếp điện BESLUS-CONTRAC L-3/S 5 Kg Mỡ bôi trơn tiếp điện BESLUS-CONTRAC L-3/S
152 Mỡ bảo vệ tiếp điện ELECTIC-CONTRAC NO3 (1 tuýp 5kg) 2 Tuýp Mỡ bảo vệ tiếp điện ELECTIC-CONTRAC NO3 (1 tuýp 5kg)
153 Sơn xịt màu bạc loại EXPO 50 Chai Sơn xịt màu bạc loại EXPO
154 Nhôm lá dát mỏng 98% nguyên chất (kích thước: bản 12cm, dày 1mm, nặng 250g) 1 Kg Nhôm lá dát mỏng 98% nguyên chất (kích thước: bản 12cm, dày 1mm, nặng 250g)
155 Mỡ bạc đạn LGHP 2/1 (Hộp 1kg), SKF 5 Kg Mỡ bạc đạn LGHP 2/1 (Hộp 1kg), SKF
156 Găng tay y tế 1 Hộp Găng tay y tế
157 Găng tay len phủ nhựa 3M 5 Đôi Găng tay len phủ nhựa 3M
158 Túi ni lông loại 10 kg 20 Cái Túi ni lông loại 10 kg
159 Dây dù bản dẹp Ø16mm 100 Mét Dây dù bản dẹp Ø16mm
160 Keo dán Oring Loctite 39202 5 Tuýp Keo dán Oring Loctite 39202
161 Giấy nhám loại P1000 5 Tờ Giấy nhám loại P1000
162 Quạt hút thông gió âm tường 220V, kích thước 250x250mm, Panasonic FV 20AL9 20 Cái Quạt hút thông gió âm tường 220V, kích thước 250x250mm, Panasonic FV 20AL9
163 Cầu dao điện 2 ngả, loại 4 cực 380V 150A 1 Cái Cầu dao điện 2 ngả, loại 4 cực 380V 150A
164 Tủ điện kín nước tôn 400x300x210mm 2 Cái Tủ điện kín nước tôn 400x300x210mm
165 Tủ điện kín nước tôn 500x400x210mm 1 Cái Tủ điện kín nước tôn 500x400x210mm
166 Tủ điện kín nước tôn 600x400x210mm 1 Cái Tủ điện kín nước tôn 600x400x210mm
167 Contactor 3 pha, 150A, Coil: 380Vac 1 Cái Contactor 3 pha, 150A, Coil: 380Vac
168 Ổ cắm và phít cắm công nghiệp loại 3pha 63A gắn lên tường, Clipsal Schneider 4 Bộ Ổ cắm và phít cắm công nghiệp loại 3pha 63A gắn lên tường, Clipsal Schneider
169 Bóng đèn tiết kiệm điện 4U50W- E27, CDL loại ngắn, ánh sáng trắng, Philip 20 Bóng Bóng đèn tiết kiệm điện 4U50W- E27, CDL loại ngắn, ánh sáng trắng, Philip
170 Bóng đèn led E27 26W-220V, Philip 20 Cái Bóng đèn led E27 26W-220V, Philip
171 Đuôi bóng đèn loại E27- 220V 20 Cái Đuôi bóng đèn loại E27- 220V
172 Đuôi bóng đèn loại E40 - 220V 10 Cái Đuôi bóng đèn loại E40 - 220V
173 Domino 4 cực 600V 100A 2 Cái Domino 4 cực 600V 100A
174 Bình gas R22 (loại bình 22,7kg) 1 Bình Bình gas R22 (loại bình 22,7kg)
175 Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 120 chuôi Ø6mm 30 Viên Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 120 chuôi Ø6mm, Nhật Bản
176 Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 80 chuôi Ø6mm 30 Viên Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 80 chuôi Ø6mm, Nhật Bản
177 Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 60 chuôi Ø6mm 30 Viên Lu rô giấy nhám Ø25x25mm cấp nhám 60 chuôi Ø6mm, Nhật Bản
178 Silicon chịu dầu, chịu nhiệt N.5699 4 Tuýp Silicon chịu dầu, chịu nhiệt N.5699 Nhật Bản
179 Van nước 01 chiều bằng đồng đường kính 21mm 5 Cái Van nước 01 chiều bằng đồng đường kính 21mm
180 Đai siết inox cỡ 17-19mm 30 Cái Đai siết inox cỡ 17-19mm
181 Đai siết inox cỡ 21-23mm 30 Cái Đai siết inox cỡ 21-23mm
182 Đĩa sứ cách điện (gốm sứ) Đĩa sứ cách điện (gốm sứ), điện áp 15kV, lực kéo 70KN. Màu nâu kèm phe cài nối chuỗi và các phụ kiện đấu nối theo sứ màu nâu. 400 Bộ Đĩa sứ cách điện (gốm sứ) Đĩa sứ cách điện (gốm sứ), điện áp 15kV, lực kéo 70KN. NGK Nhật. Màu nâu kèm phe cài nối chuỗi và các phụ kiện đấu nối theo sứ màu nâu. Có chứng nhận kiểm định về chất lượng sứ
183 Quạt làm mát Kích thước: Tròn đường kính ngoài 160mm, dày 38mm. Thông số: AC 220V; 50/60Hz; 0.27/0.30A; 2P 5 Cái Quạt làm mát Kích thước: Tròn đường kính ngoài 160mm, dày 38mm. Thông số: AC 220V; 50/60Hz; 0.27/0.30A; 2P
184 Quạt làm mát Kích thước: Vuông 150x150mm, dày 50mm. Thông số: AC 220/240V; 50/60Hz; 0.22A; 38W 5 Cái Quạt làm mát Kích thước: Vuông 150x150mm, dày 50mm. Thông số: AC 220/240V; 50/60Hz; 0.22A; 38W
185 Dây điện đơn 1mm2, lọai vàng 200m; xanh 200m; đỏ 100m; đen 100m 600 mét Dây điện đơn 1mm2, lọai vàng 200m; xanh 200m; đỏ 100m; đen 100m, Cadivi
186 Đầu cốt dùng cho dây 1.5mm2 3.000 Đầu Đầu cốt dùng cho dây 1.5mm2 (Loại kim 1000 cái; loại chẻ 1000 cái; loại tròn 1000 cái)
187 Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T318B 100 Cái Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T318B, Bosch
188 Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T111C 50 Cái Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T111C, Bosch
189 Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T118A 50 Cái Lưỡi cưa lọng hợp kim loại T118A, Bosch
190 Quần áo chuyên dụng chống hóa chất INDUTEX Tyvek Microperporated (100% Polietylene) 40 Bộ Quần áo chuyên dụng chống hóa chất INDUTEX Tyvek Microperporated (100% Polietylene), Loại size XL 20 bộ, size L: 20 bộ)
191 Silicon chịu nhiệt: DOW CORNING 732 24 Chai Silicon chịu nhiệt: DOW CORNING 732
192 Thanh chèn tectolit, kích thước 0.3x17x1000mm 200 Thanh Thanh chèn tectolit, kích thước 0.3x17x1000mm, dùng để nêm chặt các thanh dẫn điện của máy phát điện
193 Thanh chèn tectolit, kích thước 0.5x17x1000mm 200 Thanh Thanh chèn tectolit, kích thước 0.5x17x1000mm, dùng để nêm chặt các thanh dẫn điện của máy phát điện
194 Thanh chèn tectolit, kích thước 1x17x1000mm 200 Thanh Thanh chèn tectolit, kích thước 1x17x1000mm, dùng để nêm chặt các thanh dẫn điện của máy phát điện
195 Thanh chèn tectolit gợn sóng, loại nêm lò xo, kích thước 1x17x1000mm 200 Thanh Thanh chèn tectolit gợn sóng, loại nêm lò xo, kích thước 1x17x1000mm, dùng để nêm chặt các thanh dẫn điện của máy phát điện
196 Găng tay cao su, loại dài tay 100 Đôi Găng tay cao su dài tay, loại size XL: 50 đôi, loại size L: 50 đôi)
197 Mỡ bạc đạn LGHP 2/1 loại hộp 1kg, SKF 4 Kg Mỡ bạc đạn LGHP 2/1 loại hộp 1kg, SKF
198 Loctite 243 loại 50ml 6 Chai Loctite 243 loại 50ml
199 Axetone công nghiệp 60 Lít Axetone công nghiệp dùng vệ sinh công nghiệp
200 Chai xịt RP7 loại 350g 9 Chai Chai xịt RP7 loại 350g
201 Khẩu trang than hoạt tính cao cấp Nevision - NM 50 Cái Khẩu trang than hoạt tính cao cấp Nevision - NM
202 Găng tay 3M, size L 60 Đôi Găng tay 3M, size L, Resistant Gloves
203 Bạc đạn 6318CM, SKF 4 Cái Bạc đạn 6318CM, SKF
204 Bạc đạn 6314CM, SKF 6 Cái Bạc đạn 6314CM, SKF
205 Bạc đạn 6312ZZ, SKF 4 Cái Bạc đạn 6312ZZ, SKF
206 Bạc đạn 6310ZZ, SKF 26 Cái Bạc đạn 6310ZZ, SKF
207 Bạc đạn 6309ZZ, SKF 10 Cái Bạc đạn 6309ZZ, SKF
208 Bạc đạn 6308ZZ, SKF 6 Cái Bạc đạn 6308ZZ, SKF
209 Bạc đạn 6205ZZ, SKF 4 Cái Bạc đạn 6205ZZ, SKF
210 Đồng thau tròn dạng ống, mác C3604; Đường kính ngoài: 115mm; Dày: 20mm. 2 Mét Đồng thau tròn dạng ống, mác C3604; Đường kính ngoài: 115mm; Dày: 20mm, dùng gia công các ống lót sơ mi bạc đạn đông cơ
211 Sơn cách điện Vanish EL601 màu đỏ 24 Chai Sơn cách điện Vanish EL601 màu đỏ
212 Cao su tấm chịu dầu biến áp dày 3mm, khổ 1m 5 M2 Cao su tấm chịu dầu biến áp dày 3mm, khổ 1m. Nhật Bản
213 Cao su tấm chịu dầu biến áp dày 8mm, khổ 1m 5 M2 Cao su tấm chịu dầu biến áp dày 8mm, khổ 1m. Nhật Bản
214 Lò xo sóng ép lưng bạc đạn: 6206ZZ; 6308ZZ; 6309ZZ; 6310ZZ, SKF 50 Cái Lò xo sóng ép lưng bạc đạn: 6206ZZ; 6308ZZ; 6309ZZ; 6310ZZ, SKF
215 Vải sạch màu trắng loại katê 30 Mét Vải sạch màu trắng loại katê
216 Lõi lọc mát dầu điều tốc PI50025-047-N+PI23025RN, MAHLE-FILTER 6 Cái Lõi lọc mát dầu điều tốc PI50025-047-N+PI23025RN, MAHLE-FILTER
217 Dây đai máy nén khí SPA 2882LW 6 Sợi Dây đai máy nén khí SPA 2882LW
218 Dây đai 5Vx850x357 Gripnotch bell 5 Sợi Dây đai 5Vx850x357 Gripnotch bell
219 Dây đai Tri-power AX710 & HR-V80 5 Sợi Dây đai Tri-power AX710 & HR-V80
220 O-ring làm kín nhựa tổng hợp, PTFE O-ring kit 36 size 1 Hộp O-ring làm kín nhựa tổng hợp, PTFE O-ring kit 36 size
221 Cao su Ø12mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt 40 Mét Cao su Ø12mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt. Nhật Bản
222 Cao su Ø8mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt 40 Mét Cao su Ø8mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt. Nhật Bản
223 Cao su Ø8.5mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt 40 Mét Cao su Ø8.5mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt. Nhật Bản
224 Cao su Ø9mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt 40 Mét Cao su Ø9mm, loại chịu dầu, chịu nhiệt. Nhật Bản
225 Thuốc thử màu MCP-2010 (màu trắng) 5 Chai Thuốc thử màu MCP-2010 (màu trắng) Hàn Quốc
226 Thuốc thử màu MCD-3010 (xăng) 10 Chai Thuốc thử màu MCD-3010 (xăng) Hàn Quốc
227 Sơn chống rỉ KSC-11, Á Đông 10 Lít Sơn chống rỉ KSC-11, Á Đông
228 Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 10 bar (mặt dầu Ø100mm x 3/8 inch), ren côn inox chuẩn NPT 10 Cái Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 10 bar (mặt dầu Ø100mm x 3/8 inch), ren côn inox chuẩn NPT
229 Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 0÷ 60 bar (mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch), ren côn inox chuẩn NPT 4 Cái Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 0÷ 60 bar (mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch), ren côn inox chuẩn NPT
230 Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 0÷ 120 bar (mặt dầu Ø100mm x 1/4 inch), ren côn inox chuẩn NPT 2 Cái Đồng hồ áp lực WIKA, chân ren đứng 0÷ 120 bar (mặt dầu Ø100mm x 1/4 inch), ren côn inox chuẩn NPT
231 Đồng hồ máy nén khí WIKA 10bar, mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch chân ren sau, ren côn inox chuẩn NPT 4 Cái Đồng hồ máy nén khí WIKA 10bar, mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch chân ren sau, ren côn inox chuẩn NPT
232 Đồng hồ máy nén khí WIKA 60bar, mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch chân ren sau, ren côn inox chuẩn NPT 4 Cái Đồng hồ máy nén khí WIKA 60bar, mặt dầu Ø60mm x 1/4 inch chân ren sau, ren côn inox chuẩn NPT
233 Silicon chịu dầu, chịu nhiệt N.5699 4 Tuýp Silicon chịu dầu, chịu nhiệt N.5699 Nhật Bản
234 Loctite 401 loại 20ml 2 Chai Loctite 401 loại 20ml Nhật Bản
235 Nước Okay tẩy rửa, loại 420ml 240 Chai Nước Okay tẩy rửa, loại 420ml Thái Lan
236 Túi ni lông loại 3 kg không có quay xách 1.500 Cái Túi ni lông 3 kg không có quay xách
237 Bàn chải đồng cán gỗ, loại tốt 10 Cái Bàn chải đồng cán gỗ, loại tốt
238 Cọ sơn 2 inch 20 Cây Cọ sơn 2 inch, loại cán gỗ Thanh Bình
239 Cọ sơn 3 inch 20 Cái Cọ sơn 3 inch, loại cán gỗ Thanh Bình
240 Khẩu trang hoạt tính NC95 5 Cái Khẩu trang hoạt tính NC95
241 Cao su tấm chịu dầu dày 1mm, khổ 1m 2 M2 Cao su tấm chịu dầu dày 1mm, khổ 1m
242 Bố chèn trục bơm tẩm mỡ chì 11x11mm 5 Mét Bố chèn trục bơm tẩm mỡ chì 11x11mm
243 Băng quấn ren (Cao su non) loại tốt 20 Cuộn Băng quấn ren (Cao su non) loại tốt
244 Keo dán gỗ (Dog) loại 600g 1 Lon Keo dán gỗ (Dog) loại 600g
245 Đầu nối khí 1 đầu ren 3/8 inch, ren ngoài (đầu đực) - 46PM 10 Cái Đầu nối khí 1 đầu ren 3/8 inch, ren ngoài (đầu đực) - 46PM
246 Đầu nối khí 1 đầu ren 1/2 inch, ren ngoài (đầu đực) - 44PM 10 Cái Đầu nối khí 1 đầu ren 1/2 inch, ren ngoài (đầu đực) - 44PM
247 Bộ đầu nối nhanh ống khí 3/8 inch (SH,PH) 10 Cái Bộ đầu nối nhanh ống khí 3/8 inch (SH,PH)
248 Găng tay len phủ nhựa 3M 30 Đôi Găng tay len phủ nhựa 3M
249 Bu lông M12x20mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền 50 Bộ Bu lông M12x20mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền
250 Bu lông M12x40mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền 50 Bộ Bu lông M12x40mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền
251 Bu lông M8x30mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền 30 Bộ Bu lông M8x30mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền
252 Bu lông M16x40mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền 40 Bộ Bu lông M16x40mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền
253 Bu lông M20x60mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền 50 Bộ Bu lông M20x60mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền
254 Đệm vênh loại M20mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền 40 Cái Đệm vênh loại M20mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền
255 Đệm vênh loại M12mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền 40 Cái Đệm vênh loại M12mm (8.8), bao gồm con tán và lông đền
256 Mũi doa hợp kim các loại: AEX1225M06, DX0605M06, DX0807M06, AEX0820M06, FX0818M06 50 Viên Mũi doa hợp kim các loại: AEX1225M06, DX0605M06, DX0807M06, AEX0820M06, FX0818M06 (Mỗi loại 10 viên)
257 Thép hộp mạ kẽm 40x40x1.4mm 60 mét Thép hộp mạ kẽm 40x40x1.4mm
258 Thép hộp mạ kẽm 20x20x1.0mm 120 mét Thép hộp mạ kẽm 20x20x1.0mm
259 Đá giấy nhám xếp trụ phi 40mm độ nhám P80 loại có đuôi 20 Viên Đá giấy nhám xếp trụ phi 40mm độ nhám P80 loại có đuôi
260 Đĩa nhám xếp 100x16mm cỡ hạt P60 20 Viên Đĩa nhám xếp 100x16mm cỡ hạt P60
261 Đá nhám xếp trụ phi 60mm cỡ hạt P80 (có chuôi) 20 Viên Đá nhám xếp trụ phi 60mm cỡ hạt P80 (có chuôi)
262 Nút nhấn cho hộp điều khiển, nút nhấn tự nhả, đường kính phi 25mm 10 Cái Nút nhấn cho hộp điều khiển, nút nhấn tự nhả, đường kính phi 25mm
263 Đèn Led cho hộp điều khiển 20 Con Đèn Led cho hộp điều khiển
264 Khóa chuyển đổi trạng thái cho tủ điều khiển, khoá 3 trạng thái AUTO-OFF-MANUAL, đường kính phi 25mm 3 Cái Khóa chuyển đổi trạng thái cho tủ điều khiển, khoá 3 trạng thái AUTO-OFF-MANUAL, đường kính phi 25mm
265 Ống nhựa mềm chịu dầu Ø64mm, chịu nhiệt, lõi lò xo: KS.CO. FORGASOL INE&CHEMICAL USE ONLY WORKMANSHIP 80 Mét Ống nhựa mềm chịu dầu Ø64mm, chịu nhiệt, lõi lò xo: KS.CO. FORGASOL INE&CHEMICAL USE ONLY WORKMANSHIP Hàn Quốc
266 Ống nhựa mềm chịu dầu Ø10mm, chịu nhiệt, lõi lò xo: KS.CO. FORGASOL INE&CHEMICAL USE ONLY WORKMANSHIP 30 Mét Ống nhựa mềm chịu dầu Ø10mm, chịu nhiệt, lõi lò xo: KS.CO. FORGASOL INE&CHEMICAL USE ONLY WORKMANSHIP Hàn Quốc
267 Khớp nối nhanh Lever Coupling OZ-A-2AL (đầu đực), đường kính ống Ø63mm, bao gồm có nắp chụp, Ozawa Couplings 6 Cái Khớp nối nhanh Lever Coupling OZ-A-2AL (đầu đực), đường kính ống Ø63mm, bao gồm có nắp chụp, Ozawa Couplings Nhật Bản
268 Khớp nối nhanh Lever Coupling OZ-D-2AL (đầu cái), đường kính ống Ø63mm, bao gồm có nắp chụp, Ozawa Couplings 6 Cái Khớp nối nhanh Lever Coupling OZ-D-2AL (đầu cái), đường kính ống Ø63mm, bao gồm có nắp chụp, Ozawa Couplings Nhật Bản
269 Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (J) 6S-12-70-Cu. 3 Bộ Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (J) 6S-12-70-Cu.
270 Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (K) 6S-12-120-Cu. 3 Bộ Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (K) 6S-12-120-Cu.
271 Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (K) 6S-12-185-Cu. 3 Bộ Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 1 pha: QTII (K) 6S-12-185-Cu.
272 Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (J) 6S-32-70 -Cu. 2 Bộ Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (J) 6S-32-70 -Cu.
273 Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (K) 6S-32-120 -Cu. 2 Bộ Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (K) 6S-32-120 -Cu.
274 Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (K) 6S-32-185-Cu. 2 Bộ Đầu cáp co nguội 3M loại ngoài trời 3 pha: QTII (K) 6S-32-185-Cu.
275 Thép tấm dày 1mm 15 M2 Thép tấm dày 1mm
276 Nhôm tấm dày 1mm 20 M2 Nhôm tấm dày 1mm
277 Thép V3 30 Mét Thép V3
278 Ri vê 3.2x9.5mm 1 Bịch Ri vê 3.2x9.5mm
279 Ri vê 4.0x12.7mm 1 Bịch Ri vê 4.0x12.7mm
280 Bộ lọc tách khí buồng chân không máy Kato NC21014 6 Bộ Bộ lọc tách khí buồng chân không máy Kato NC21014
281 Bình xịt APOLLO FOAM 20 Bình Bình xịt APOLLO FOAM
282 Mỡ Shell Omala EP2 40 Kg Mỡ Shell Omala EP2
283 Mỡ cáp CERAN AD PLUS, Tolal 40 Kg Mỡ cáp CERAN AD PLUS, Tolal
284 Dầu bôi trơn SEA 15W-40, Castrol 60 Lít Dầu bôi trơn SEA 15W-40, Castrol
285 Dầu bôi trơn Plus 3000 20 Lít Dầu bôi trơn Plus 3000
286 Dầu bôi trơn Shell Olama 150 40 Lít Dầu bôi trơn Shell Olama 150
287 Dung dịch pha Thinner ATP810-918 20 Lít Dung dịch pha Thinner ATP810-918, Á Đông
288 Sơn xanh Metakyd btd, ATP516-015 20 Lít Sơn xanh Metakyd btd, ATP516-015, Á Đông
289 Sơn bạc AC-610 5 Lít Sơn bạc AC-610, Á Đông
290 Dung môi pha ATP 546-102 METAPOX A/C HARDENER 10 Lít Dung môi pha ATP 546-102 METAPOX A/C HARDENER, Á Đông
291 Sơn xanh AC-545 10 Kg Sơn xanh AC-545, Á Đông
292 Bàn chải sắt có cán, loại tốt 10 Cái Bàn chải sắt có cán, loại tốt
293 Sơn chống gỉ KC-11 10 Lít Sơn chống gỉ KC-11, Á Đông
294 Kềm hàn điện Tolsen 44933 (500A) 5 Cái Kềm hàn điện Tolsen 44933 (500A)
295 Kẹp mas hàn 500A Tolsen TS44941 5 Cái Kẹp mas hàn 500A Tolsen TS44941
296 Mặt nạ hàn Tolsen 45087 5 Cái Mặt nạ hàn Tolsen 45087
297 Ống dây dẫn khí loại cao su mềm 1/4 inch – 10 đến15bar 50 Mét Ống dây dẫn khí loại cao su mềm 1/4 inch – 10 đến15bar
298 Vay tay gạt 3/8 inch - 20bar 10 Cái Vay tay gạt 3/8 inch - 20bar
299 Vay tay gạt 1/2 inch - 20bar 10 Cái Vay tay gạt 1/2 inch - 20bar
300 Bộ đầu nối nhanh 1/4 inch (SH,PH) 10 Bộ Bộ đầu nối nhanh 1/4 inch (SH,PH)
301 Thép ống mạ kẽm Ø60x3.2mm 180 Mét Thép ống mạ kẽm Ø60x3.2mm
302 Co sắt hàn 90 độ Ø60mm 20 Cái Co sắt hàn 90 độ Ø60mm
303 Co sắt T hàn Ø60mm 10 Cái Co sắt T hàn Ø60mm
304 Co góc 120 độ Ø60mm 10 Cái Co góc 120 độ Ø60mm
305 Mặt bích hàn ống Ø60mm (4 lỗ bu lông) 20 Cái Mặt bích hàn ống Ø60mm (4 lỗ bu lông)
306 Bu lông M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền 100 Con Bu lông M12x60mm, bao gồm con tán và lông đền
307 Que hàn RB-26-Ф3,2mm 20 Kg Que hàn RB-26-Ф3,2mm
308 Cổ nhê inox: Đường kính ống 8-12mm 20 Cái Cổ nhê inox: Đường kính ống 8-12mm
309 Cổ nhê inox: Đường kính ống 12-22mm 30 Cái Cổ nhê inox: Đường kính ống 12-22mm
310 Cổ nhê inox: Đường kính ống 16-27mm 30 Cái Cổ nhê inox: Đường kính ống 16-27mm
311 Cổ nhê inox: Đường kính ống 25-40mm 30 Cái Cổ nhê inox: Đường kính ống 25-40mm
312 Cổ nhê inox: Đường kính ống 40-60mm 20 Cái Cổ nhê inox: Đường kính ống 40-60mm
313 Cổ nhê inox: Đường kính ống 40-80mm 20 Cái Cổ nhê inox: Đường kính ống 40-80mm
314 Đá mài Ø125mm Tailin 20 Viên Đá mài Ø125mm Tailin
315 Đá cắt Ø125mm Tailin 20 Viên Đá cắt Ø125mm Tailin
316 Đá cắt Ø350mm Tailin 20 Viên Đá cắt Ø350mm Tailin
317 Đá mài Makita GC120H-B51976; 206x19x20mm (loại mịn 10 viên, loại thô 10 viên) 20 Viên Đá mài Makita GC120H-B51976; 206x19x20mm (loại mịn 10 viên, loại thô 10 viên)
318 Xô inox loại 10 lít 2 Cái Xô inox loại 10 lít
319 Dây cáp inox 304 loại Ø12mm 100 Mét Dây cáp inox 304 loại Ø12mm
320 Cùm U inox kẹp cáp Ø12mm, kèm tán và cữ kẹp cáp. 50 Bộ Cùm U inox kẹp cáp Ø12mm, kèm tán và cữ kẹp cáp.
321 Dây cáp inox 304 loại Ø20mm 550 Mét Dây cáp inox 304 loại Ø20mm
322 Dây cáp inox 304 loại Ø10mm 550 Mét Dây cáp inox 304 loại Ø10mm
323 Cùm U inox kẹp cáp Ø20mm, kèm tán và cữ kẹp cáp. 160 Bộ Cùm U inox kẹp cáp Ø20mm, kèm tán và cữ kẹp cáp.
324 Bu lông inox M10x50mm, bao gồm con tán và lông đền 200 Con Bu lông inox M10x50mm, bao gồm con tán và lông đền
325 Thép la mạ kẽm 40x4mm 180 Mét Thép la mạ kẽm 40x4mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->