Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị cơ, điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200317118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị cơ, điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254633 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 09:20:00 đến ngày 2020-03-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,855,455,293 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint | - | 2 | Cái | Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint/ PS/1AC/24DC/40. Input -240AC, 90-300VDC; Output: 24V DC, 40A | |
| 2 | Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A | - | 1 | Cái | Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A | |
| 3 | Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47 | - | 1 | Cái | Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken | |
| 4 | Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307 | - | 1 | Cái | Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307, Yuken | |
| 5 | Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47 | - | 1 | Cái | Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken | |
| 6 | Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276 | - | 1 | Cái | Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276, Yuken | |
| 7 | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON | - | 1 | Cái | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON, Omron | |
| 8 | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN | - | 1 | Cái | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN, Omron | |
| 9 | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN | - | 1 | Cái | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN, Omron | |
| 10 | LVDT. Loại TS-2937EN18 | - | 1 | Cái | LVDT. Loại TS-2937EN18, Shinkawa | |
| 11 | Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V | - | 1 | Cái | Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V, Yokogawa | |
| 12 | Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V | - | 1 | Cái | Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V, Yokogawa | |
| 13 | Contactor mồi SD-N300 350A | - | 1 | Cái | Contactor mồi SD-N300 350A, Mitshubishi | |
| 14 | Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A | - | 1 | Cái | Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A, Nhật | |
| 15 | Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A | - | 1 | Cái | Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A, Cosel | |
| 16 | Contactor SD - N95 | - | 1 | Cái | Contactor SD - N95, Mitshubishi | |
| 17 | Contactor C100J: 110-250 VAC | - | 1 | Cái | Contactor C100J: 110-250 VAC | |
| 18 | Bo CPU điều tốc DDCP03-G001 | - | 1 | Cái | Bo CPU điều tốc DDCP03-G001 | |
| 19 | Relay tốc độ EFRD-42A25 | - | 1 | Cái | Relay tốc độ EFRD-42A25 | |
| 20 | Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco | - | 2 | Cái | Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco. Model PG 902; Max operating pressure: 21 Mpa; Rated flow rate: 90lit/min at valve pressure loss of 7 Mpa; Rated current: ± 200 mA; Resistance of moving coil: 20 ohm; Supply pressure resistance: 28 Mpa; Return pressure resistance: 1 Mpa; Internal flow rate: 3,5lit/min at source pressure of 14 MPa | |
| 21 | Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm | - | 1 | Cái | Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm, Badotherm | |
| 22 | Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm | - | 1 | Cái | Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm, Badotherm | |
| 23 | RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK | - | 2 | Cái | RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK, Nhật | |
| 24 | Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. LFC554 | - | 42 | viên | Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. Mã hiệu: LFC554 Mersen; Mật độ hạt: 1,26 gm/cc, Điện trở suất: 2.000 µΩ.cm, Độ bền uốn: 11 Mpa; Mật độ dòng: 7-13 A/cm2, Vận tốc: 85 m/s, Độ ổn định cơ học: Lên tới 100 m/s (328 ft/s), Kích thước (mm): 32x40x72; Có gen bọc luồn cho dây dẫn điện từ viên than ra đến terminal | |
| 25 | Rơ le phụ 110VDC MY2N | - | 10 | Cái | Rơ le phụ 110VDC MY2N, Omron | |
| 26 | Rơ le phụ 24VDC MY2N | - | 10 | Cái | Rơ le phụ 24VDC MY2N, Omron | |
| 27 | Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell | - | 1 | Cái | Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell | |
| 28 | RTD gối trên, gối dưới, gối turbine PT 50 | - | 5 | Cái | RTD gối trên, gối dưới, gối turbine: Loại PT50, Đường kính Phi 12mm, Chiều dài 100mm (1 cái) 150mm (2 cái) và 200mm (2 cái), Hàn Quốc | |
| 29 | Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W | - | 3 | Cái | Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W | |
| 30 | Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W | - | 1 | Cái | Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W | |
| 31 | Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC | - | 1 | Cái | Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC, Siemens | |
| 32 | Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC | - | 1 | Cái | Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC, Siemens | |
| 33 | Card Analog input AI-8xRTD | - | 2 | Cái | Card Analog input AI-8xRTD, Siemens | |
| 34 | Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC | - | 5 | Cái | Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC SGE109, Kraus & Naimer | |
| 35 | Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC | - | 1 | Cái | Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC, Schneider | |
| 36 | Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29 | - | 5 | Cái | Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29 | |
| 37 | Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote) | - | 2 | Cái | Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote), Kraus&Naimer | |
| 38 | MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ | - | 10 | Cái | MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ | |
| 39 | MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ | - | 10 | Cái | MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ | |
| 40 | Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ) | - | 30 | Cái | Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ), Fuji | |
| 41 | Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV | - | 3 | Cái | Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB | |
| 42 | Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV | - | 3 | Cái | Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB | |
| 43 | Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM | - | 24 | Chai | Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM | |
| 44 | ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V | - | 10 | Cái | ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V, Hàn Quốc | |
| 45 | Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm | - | 100 | Bộ | Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm. Givasolar | |
| 46 | Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h | - | 10 | Bộ | Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h, Givasolar | |
| 47 | Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm | - | 10 | Cái | Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm | |
| 48 | Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC | - | 5 | Cái | Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC; Humidity: 0 ÷ 90%; Rated voltage: 24Vdc | |
| 49 | Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V | - | 10 | Cái | Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V | |
| 50 | Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V | - | 5 | Cái | Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V | |
| 51 | Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac | - | 10 | Cái | Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac, Omron | |
| 52 | Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC | - | 5 | Cái | Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851/USA. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC | |
| 53 | Relay thời gian hiển thị số Fuji digital Timer. Loại: MD4E-AP. Input: 100-240Vac, 50/60Hz. Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac | - | 5 | Cái | Relay thời gian hiển thị số Hãng: FUJI - Japan (Fuji digital Timer) Loại: MD4E-AP; Input: 100-240Vac, 50/60Hz; Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac | |
| 54 | Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20 | - | 2 | Cái | Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact. Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20; Input: 85÷264Vac or 90÷350Vdc. Output: 24Vdc, 20A; Setting range of the output Voltage: 18Vdc…29.5Vdc. Output name (Tiếp điểm giám sát điện áp ra): DC OK active | |
| 55 | Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A | - | 2 | Cái | Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A | |
| 56 | MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) | - | 5 | Cái | MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB | |
| 57 | MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) | - | 5 | Cái | MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB | |
| 58 | MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) | - | 5 | Cái | MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB | |
| 59 | MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) | - | 5 | Cái | MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB | |
| 60 | Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC | - | 10 | Cái | Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC ABB | |
| 61 | Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A | - | 10 | Cái | Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A Telemecanique | |
| 62 | Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A | - | 10 | Cái | Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A Telemecanique | |
| 63 | Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A | - | 10 | Cái | Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A Telemecanique | |
| 64 | Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O). Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω | - | 3 | Cái | Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω | |
| 65 | Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER. Mã: CV 33 VO 5 A5 D1. Power supply: 110Vdc; Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn. Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω | - | 3 | Cái | Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER; Mã: CV 33 VO 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc. Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω | |
| 66 | Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức:5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω | - | 3 | Cái | Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω | |
| 67 | Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω | - | 3 | Cái | Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω | |
| 68 | Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω | - | 10 | Cái | Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER. Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω | |
| 69 | Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. EG34D | - | 118 | Viên | Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. Mã hiệu: EG34D Mersen; Mật độ biểu kiến: 1,6g/cc. Điện trở suất: 1100µΩ-cm, Độ bền uốn: 25Mpa, Tốc độ: 50m/s; Mật độ dòng điện: 12A/cm2, Thành phần kim loại: 0%, Độ cứng: 32 ÷ 35; Kích thước (mm): 20x32x70, dây dẫn: D=125mm, 02 sợi, Φ=4mm | |
| 70 | Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP (ren côn) | - | 2 | Cái | Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP ren côn, PROTAIS | |
| 71 | Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L | - | 4 | Sợi | Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L Nippon Pillar | |
| 72 | Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A | - | 2 | Cái | Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A | |
| 73 | Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A | - | 4 | Cái | Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A Schneider | |
| 74 | Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái. | - | 1 | Bộ | Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái. (Lắp cho hệ thống ray cấp nguồn điện 70 mét cho Tờ hạ lưu Nhà máy Thủy điện Hàm Thuận | |
| 75 | Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4C x 10mm2 | - | 120 | Mét | Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4Cx10mm2, Shentai | |
| 76 | Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR - HQI-T 1000W/D | - | 4 | Bóng | Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR – HQI-T 1000W/D | |
| 77 | Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T) | - | 4 | Cái | Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T) | |
| 78 | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T | - | 10 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T | |
| 79 | Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T. | - | 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T. | |
| 80 | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T. | - | 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T. | |
| 81 | Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T. | - | 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T. | |
| 82 | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T. | - | 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T. | |
| 83 | Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8. | - | 1 | Cái | Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8. | |
| 84 | Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20. | - | 1 | Cái | Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20. | |
| 85 | Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02. | - | 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02. | |
| 86 | Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T. | - | 4 | Cái | Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T. | |
| 87 | Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T. | - | 10 | Cái | Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi