Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị cơ, điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200317118-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị cơ, điện
Số hiệu KHLCNT 20200254633
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD (SCL) năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 09:20:00 đến ngày 2020-03-19 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,855,455,293 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint - 2 Cái Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint/ PS/1AC/24DC/40. Input -240AC, 90-300VDC; Output: 24V DC, 40A
2 Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A - 1 Cái Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A
3 Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47 - 1 Cái Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken
4 Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307 - 1 Cái Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307, Yuken
5 Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47 - 1 Cái Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken
6 Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276 - 1 Cái Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276, Yuken
7 Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON - 1 Cái Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON, Omron
8 Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN - 1 Cái Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN, Omron
9 Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN - 1 Cái Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN, Omron
10 LVDT. Loại TS-2937EN18 - 1 Cái LVDT. Loại TS-2937EN18, Shinkawa
11 Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V - 1 Cái Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V, Yokogawa
12 Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V - 1 Cái Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V, Yokogawa
13 Contactor mồi SD-N300 350A - 1 Cái Contactor mồi SD-N300 350A, Mitshubishi
14 Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A - 1 Cái Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A, Nhật
15 Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A - 1 Cái Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A, Cosel
16 Contactor SD - N95 - 1 Cái Contactor SD - N95, Mitshubishi
17 Contactor C100J: 110-250 VAC - 1 Cái Contactor C100J: 110-250 VAC
18 Bo CPU điều tốc DDCP03-G001 - 1 Cái Bo CPU điều tốc DDCP03-G001
19 Relay tốc độ EFRD-42A25 - 1 Cái Relay tốc độ EFRD-42A25
20 Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco - 2 Cái Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco. Model PG 902; Max operating pressure: 21 Mpa; Rated flow rate: 90lit/min at valve pressure loss of 7 Mpa; Rated current: ± 200 mA; Resistance of moving coil: 20 ohm; Supply pressure resistance: 28 Mpa; Return pressure resistance: 1 Mpa; Internal flow rate: 3,5lit/min at source pressure of 14 MPa
21 Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm - 1 Cái Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm, Badotherm
22 Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm - 1 Cái Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm, Badotherm
23 RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK - 2 Cái RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK, Nhật
24 Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. LFC554 - 42 viên Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. Mã hiệu: LFC554 Mersen; Mật độ hạt: 1,26 gm/cc, Điện trở suất: 2.000 µΩ.cm, Độ bền uốn: 11 Mpa; Mật độ dòng: 7-13 A/cm2, Vận tốc: 85 m/s, Độ ổn định cơ học: Lên tới 100 m/s (328 ft/s), Kích thước (mm): 32x40x72; Có gen bọc luồn cho dây dẫn điện từ viên than ra đến terminal
25 Rơ le phụ 110VDC MY2N - 10 Cái Rơ le phụ 110VDC MY2N, Omron
26 Rơ le phụ 24VDC MY2N - 10 Cái Rơ le phụ 24VDC MY2N, Omron
27 Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell - 1 Cái Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell
28 RTD gối trên, gối dưới, gối turbine PT 50 - 5 Cái RTD gối trên, gối dưới, gối turbine: Loại PT50, Đường kính Phi 12mm, Chiều dài 100mm (1 cái) 150mm (2 cái) và 200mm (2 cái), Hàn Quốc
29 Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W - 3 Cái Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W
30 Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W - 1 Cái Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W
31 Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC - 1 Cái Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC, Siemens
32 Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC - 1 Cái Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC, Siemens
33 Card Analog input AI-8xRTD - 2 Cái Card Analog input AI-8xRTD, Siemens
34 Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC - 5 Cái Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC SGE109, Kraus & Naimer
35 Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC - 1 Cái Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC, Schneider
36 Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29 - 5 Cái Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29
37 Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote) - 2 Cái Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote), Kraus&Naimer
38 MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ - 10 Cái MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ
39 MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ - 10 Cái MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ
40 Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ) - 30 Cái Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ), Fuji
41 Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV - 3 Cái Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB
42 Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV - 3 Cái Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB
43 Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM - 24 Chai Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM
44 ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V - 10 Cái ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V, Hàn Quốc
45 Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm - 100 Bộ Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm. Givasolar
46 Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h - 10 Bộ Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h, Givasolar
47 Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm - 10 Cái Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm
48 Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC - 5 Cái Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC; Humidity: 0 ÷ 90%; Rated voltage: 24Vdc
49 Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V - 10 Cái Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V
50 Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V - 5 Cái Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V
51 Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac - 10 Cái Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac, Omron
52 Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC - 5 Cái Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851/USA. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC
53 Relay thời gian hiển thị số Fuji digital Timer. Loại: MD4E-AP. Input: 100-240Vac, 50/60Hz. Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac - 5 Cái Relay thời gian hiển thị số Hãng: FUJI - Japan (Fuji digital Timer) Loại: MD4E-AP; Input: 100-240Vac, 50/60Hz; Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac
54 Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20 - 2 Cái Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact. Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20; Input: 85÷264Vac or 90÷350Vdc. Output: 24Vdc, 20A; Setting range of the output Voltage: 18Vdc…29.5Vdc. Output name (Tiếp điểm giám sát điện áp ra): DC OK active
55 Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A - 2 Cái Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A
56 MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) - 5 Cái MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB
57 MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) - 5 Cái MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB
58 MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) - 5 Cái MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB
59 MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) - 5 Cái MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB
60 Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC - 10 Cái Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC ABB
61 Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A - 10 Cái Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A Telemecanique
62 Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A - 10 Cái Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A Telemecanique
63 Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A - 10 Cái Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A Telemecanique
64 Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O). Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω - 3 Cái Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω
65 Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER. Mã: CV 33 VO 5 A5 D1. Power supply: 110Vdc; Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn. Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω - 3 Cái Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER; Mã: CV 33 VO 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc. Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω
66 Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức:5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω - 3 Cái Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω
67 Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω - 3 Cái Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω
68 Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω - 10 Cái Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER. Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω
69 Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. EG34D - 118 Viên Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. Mã hiệu: EG34D Mersen; Mật độ biểu kiến: 1,6g/cc. Điện trở suất: 1100µΩ-cm, Độ bền uốn: 25Mpa, Tốc độ: 50m/s; Mật độ dòng điện: 12A/cm2, Thành phần kim loại: 0%, Độ cứng: 32 ÷ 35; Kích thước (mm): 20x32x70, dây dẫn: D=125mm, 02 sợi, Φ=4mm
70 Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP (ren côn) - 2 Cái Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP ren côn, PROTAIS
71 Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L - 4 Sợi Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L Nippon Pillar
72 Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A - 2 Cái Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A
73 Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A - 4 Cái Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A Schneider
74 Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái. - 1 Bộ Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái. (Lắp cho hệ thống ray cấp nguồn điện 70 mét cho Tờ hạ lưu Nhà máy Thủy điện Hàm Thuận
75 Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4C x 10mm2 - 120 Mét Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4Cx10mm2, Shentai
76 Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR - HQI-T 1000W/D - 4 Bóng Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR – HQI-T 1000W/D
77 Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T) - 4 Cái Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T)
78 Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T - 10 Cái Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T
79 Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T. - 2 Cái Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T.
80 Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T. - 2 Cái Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T.
81 Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T. - 2 Cái Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T.
82 Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T. - 2 Cái Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T.
83 Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8. - 1 Cái Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8.
84 Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20. - 1 Cái Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20.
85 Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02. - 2 Cái Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02.
86 Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T. - 4 Cái Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T.
87 Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T. - 10 Cái Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->