Gói thầu: Cung cấp thép các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200257174-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp thép các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221098 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 16:23:00 đến ngày 2020-03-13 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,312,434,136 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhôm bọc bảo ôn dầy 1.2 mm (1000x2000) | Nhôm bọc bảo ôn dầy 1.2 mm | 40,1 | m2 | Nhôm bọc bảo ôn dầy 1.2 mm | |
| 2 | Nhôm tấm 7 sóng 1000x2000x0.8mm | Nhôm tấm 7 sóng 1000x2000x0.8mm | 1.112 | m2 | Nhôm tấm 7 sóng 1000x2000x0.8mm | |
| 3 | Nhôm tấm 1000x2000x0.5mm | Nhôm tấm 1000x2000x0.5mm | 294 | m2 | Nhôm tấm 1000x2000x0.5mm | |
| 4 | Nhôm tấm 1000x2000x0.8mm | Nhôm tấm 1000x2000x0.8mm | 110 | m2 | Nhôm tấm 1000x2000x0.8mm | |
| 5 | Nhôm tấm 1000x2000x0.8mm | Nhôm tấm 1000x2000x0.8mm | 496,2 | m2 | Nhôm tấm 1000x2000x0.8mm | |
| 6 | Ống inox 304 phi 8x1mm | Ống inox 304 phi 8x1mm (Tiêu chuẩnASTMA312) | 32 | m | Ống inox 304 phi 8x1mm | |
| 7 | ống ghen thuỷ tinh chịu nhiệt phi 8x1000mm | ống ghen thuỷ tinh chịu nhiệt phi 8x1000mm | 9 | Mét | ống ghen thuỷ tinh chịu nhiệt phi 8x1000mm | |
| 8 | Ống thép inox phi 60x3mm | Ống thép đúc inox 304 phi 60x3mm, ống dài 6m (Tiêu chuẩnASTMA312) | 18 | m | Ống thép đúc inox 304 phi 60x3mm, ống dài 6m | |
| 9 | Ống kẽm phi 21x1,9x6000 | Ống kẽm phi 21x1,9x6000 | 12 | m | Ống kẽm phi 21x1,9x6000 | |
| 10 | ống thép CT3 phi 48x5 | ống thép phi 48x5 (TCVN11221:2015) | 100 | m | ống thép phi 48 | |
| 11 | ống phi thép 304 159x12 | ống phi thép 304 159x12 | 90 | Kg | ống phi thép 304 159x12 | |
| 12 | Ống thép CT3 phi 125x5mm | Ống thép CT3 phi 125x5mm (TCVN11221:2015) | 50 | m | Ống thép CT3 phi 125x5mm | |
| 13 | Ống thép CT3 DN15x2 | Ống thép CT3 DN15x2 (TCVN11221:2015) | 50 | m | Ống thép CT3 DN15x2 | |
| 14 | Ống thép đúc 16Mn phi 76x9mm | Ống thép đúc 16Mn phi 76x9mm(Tiêu chuẩn GOSTthép Nga) | 12 | m | Ống thép đúc 16Mn phi 76x9mm | |
| 15 | Ống thép đúc 16Mn phi 89x8mm | Ống thép đúc 16Mn phi 89x8mm(Tiêu chuẩn GOSTthép Nga) | 12 | m | Ống thép đúc 16Mn phi 89x8mm | |
| 16 | Ống thép đúc 16Mn phi 273x12mm | Ống thép đúc 16Mn phi 273x12mm(Tiêu chuẩn GOSTthép Nga) | 36 | m | Ống thép đúc 16Mn phi 273x12mm | |
| 17 | Ống thép đúc 16Mn phi 219x6mm | Ống thép đúc 16Mn phi 219x6mm(Tiêu chuẩn GOSTthép Nga) | 20 | m | Ống thép đúc 16Mn phi 219x6mm | |
| 18 | ống thép phi 133x5 | ống thép phi 133x5 (TCVN11221:2015) | 30 | m | ống thép phi 133x5 | |
| 19 | Ống kẽm phi 60x2.6mm | Ống kẽm phi 60x2.6mm | 5 | m | Ống kẽm phi 60x2.6mm | |
| 20 | Tấm inox 304 3048x1500x10 | Tấm inox 304 3048x1500x10 | 10,2 | m2 | Tấm inox 304 3048x1500x10 | |
| 21 | Thép tấm Q345 dầy 10mm | Thép tấm Q345 dầy 10mm (Tiêu chuẩn thép TQ) | 50,5 | m2 | Thép tấm Q345 dầy 10mm | |
| 22 | Tôn góc ngoài 280x280x0.45mm | Tôn góc ngoài 280x280x0.45mm | 16 | m | Tôn góc ngoài 280x280x0.45mm | |
| 23 | Thép tấm inox 304 dầy 10mm | Thép tấm inox 304 dầy 10mm | 7,6 | m2 | Thép tấm inox 304 dầy 10mm | |
| 24 | Tôn sóng dầy 0,45 mm | Tôn sóng dầy 0,45 mm | 18 | m2 | Tôn sóng dầy 0,45 mm | |
| 25 | Tôn sóng mạ màu 11 sóng 1200x4600x0.45mm | Tôn sóng mạ màu 11 sóng 1200x4600x0.45mm | 106 | m2 | Tôn sóng mạ màu 11 sóng 1200x4600x0.45mm | |
| 26 | thanh inox 304 tròn đặc phi 60 | thanh inox 304 tròn đặc phi 60 | 1,8 | m | thanh inox 304 tròn đặc phi 60 | |
| 27 | Thanh ren 4,8 M8x1000 | Thanh ren 4,8 M8x1000 | 3 | Cây | Thanh ren 4,8 M8x1000 | |
| 28 | Thép tấm hợp kim 2 lớp VAUTID 100 1500x3000x10 60HRC-65HRC (6+4 ) | Thép tấm hợp kim 2 lớp VAUTID 100 1500x3000x10 60HRC-65HRC (6+4 ) (Tiêu chuẩn thép Đức) | 3,8 | m2 | Thép tấm hợp kim 2 lớp VAUTID 100 1500x3000x10 60HRC-65HRC (6+4 ) | |
| 29 | Thép xoắn CT3 phi 18mm | Thép xoắn CT3 phi 18mm | 50 | Kg | Thép xoắn CT3 phi 18mm | |
| 30 | Thép tấm chịu mài mòn everhard 500LE dầy 10mm | Thép tấm chịu mài mòn everhard 500LE dầy 10mm (Tiêu chuẩn thép Đức) | 71,2 | m2 | Thép tấm chịu mài mòn everhard 500LE dầy 10mm | |
| 31 | Thép V CT3 50x50x5mm | Thép V CT3 50x50x5mm (TCVN7571-1:2019) | 3.232,4 | m | Thép V CT3 50x50x5mm | |
| 32 | Thép V CT3 30x30x3mm | Thép V CT3 30x30x3mm (TCVN7571-1:2019) | 28 | m | Thép V CT3 30x30x3mm | |
| 33 | Thép V CT3 40x40x4mm | Thép V CT3 40x40x4mm (TCVN7571-1:2019) | 3 | m | Thép V CT3 40x40x4mm | |
| 34 | Thép V CT3 75x75x7mm | Thép V CT3 75x75x7mm (TCVN7571-1:2019) | 0,9 | m | Thép V CT3 75x75x7mm | |
| 35 | Thép I CT3 300x150mm | Thép I CT3 300x150mm (TCVN7571-15:2019) | 7,6 | m | Thép I CT3 300x150mm | |
| 36 | Thép L100x50x12 | Thép L100x50x12 (TCVN7571-2:2019) | 18 | m | Thép L100x50x12 | |
| 37 | Thép V CT3 125x125x8mm | Thép V CT3 125x125x8mm (TCVN7571-1:2019) | 40,6 | m | Thép V CT3 125x125x8mm | |
| 38 | Thép V CT3 63x63x6mm | Thép V CT3 63x63x6mm (TCVN7571-1:2019) | 1.694 | m | Thép V CT3 63x63x6mm | |
| 39 | thép L63x63x8 | thép L63x63x8 (TCVN7571-1:2019) | 60 | m | thép L63x63x8 | |
| 40 | Ống inox 304 phi 24x3mm | Ống inox 304 phi 24x3mm (Tiêu chuẩnASTMA312) | 6,5 | m | Ống inox 304 phi 24x3mm | |
| 41 | Ống inox 304 phi 60x3.91mm | Ống inox 304 phi 60x3.91mm (Tiêu chuẩnASTMA312) | 29,6 | m | Ống inox 304 phi 60x3.91mm | |
| 42 | Ống inox 316 phi 125x5mm | Ống inox 316 phi 125x5mm (Tiêu chuẩnASTMA312) | 5 | m | Ống inox 316 phi 125x5mm | |
| 43 | ống thép inox 810x10 | ống thép hàn inox 304 phi 810x10. ống được hàn 2 đường dọc theo suốt chiều dài 6 mét, không nối đoạn. (Tiêu chuẩnASTMA312) | 18 | mét | ống thép hàn inox 304 phi 810x10. ống được hàn 2 đường dọc theo suốt chiều dài 6 mét, không nối đoạn. | |
| 44 | Thép tròn CT3 phi 16mm | Thép tròn CT3 phi 16mm | 773,5 | m | Thép tròn CT3 phi 16mm | |
| 45 | Thép phi 20, C45 | Thép phi 20, C45 | 44 | m | Thép phi 20, C45 | |
| 46 | Thép tròn phi 6mm | Thép tròn phi 6m | 1.125,8 | Kg | Thép tròn phi 6mm | |
| 47 | Thép tròn inox 316 phi 6mm | Thép tròn inox 316 phi 6mm | 500 | m | Thép tròn inox 316 phi 6mm | |
| 48 | Thép tấm Inox 304 5x1500x6000mm | Thép tấm Inox 304 5x1500x6000mm | 18 | m2 | Thép tấm Inox 304 5x1500x6000mm | |
| 49 | Thép tấm inox 316 dầy 10mm | Thép tấm inox 316 dầy 10mm | 109,4 | m2 | Thép tấm inox 316 dầy 10mm | |
| 50 | Thép tấm CT3 dầy 5mm | Thép tấm CT3 dầy 5mm | 131 | m2 | Thép tấm CT3 dầy 5mm | |
| 51 | Thép tấm inox 316 dầy 5mm | Thép tấm inox 316 dầy 5mm | 38,2 | m2 | Thép tấm inox 316 dầy 5mm | |
| 52 | Thép tấm CT3 dầy 1mm | Thép tấm CT3 dầy 1mm | 20,4 | m2 | Thép tấm CT3 dầy 1mm | |
| 53 | Thép tấm CT3 dầy 10mm | Thép tấm CT3 dầy 10mm | 51,2 | m2 | Thép tấm CT3 dầy 10mm | |
| 54 | Thép tấm CT3 dầy 3.0mm | Thép tấm CT3 dầy 3.0mm | 54,8 | m2 | Thép tấm CT3 dầy 3.0mm | |
| 55 | Thép tấm CT3 dầy 6mm | Thép tấm CT3 dầy 6mm | 0,5 | m2 | Thép tấm CT3 dầy 6mm | |
| 56 | Thép tấm C45 dầy 6mm | Thép tấm C45 dầy 6mm | 103 | m2 | Thép tấm C45 dầy 6mm | |
| 57 | Thép tấm hardox 500 10 ly | Thép tấm hardox 500 10 ly | 960 | Kg | Thép tấm hardox 500 10 ly | |
| 58 | Thép tấm inox 316 dầy 6mm | Thép tấm inox 316 dầy 6mm | 1.978,2 | Kg | Thép tấm inox 316 dầy 6mm | |
| 59 | Thép tròn CT3 phi 20mm | Thép tròn CT3 phi 20mm | 890,5 | m | Thép tròn CT3 phi 20mm | |
| 60 | Thép tròn phi 12mm | Thép tròn phi 12mm | 45,4 | m | Thép tròn phi 12mm | |
| 61 | Thép tròn phi 8mm | Thép tròn phi 8mm | 855 | Kg | Thép tròn phi 8mm | |
| 62 | Thép tròn CT3 phi 18mm | Thép tròn CT3 phi 18mm | 10 | m | Thép tròn CT3 phi 18mm | |
| 63 | Thép U 100x46x4,5 | Thép U 100x46x4,5 (TCVN7571-11:2019) | 230,3 | Kg | Thép U 100x46x4,5 | |
| 64 | Thép U 120x52x4.8mm | Thép U 120x52x4.8mm (TCVN7571-11:2019) | 499,2 | Kg | Thép U 120x52x4.8mm | |
| 65 | Thép U 160x64x5mm | Thép U 160x64x5mm (TCVN7571-11:2019) | 88,2 | m | Thép U 160x64x5mm | |
| 66 | Thép U 300x150x6000 | Thép U 300x150x6000 (TCVN7571-11:2019) | 1.600 | Kg | Thép U 300x150x6000 | |
| 67 | Thép U 65x36x4.4mm | Thép U 65x36x4.4mm (TCVN7571-11:2019) | 12 | Kg | Thép U 65x36x4.4mm | |
| 68 | Thép U inox 304 200x100x10 | Thép U inox 304 200x100x10 | 2 | m | Thép U inox 304 200x100x10 | |
| 69 | Thép V CT3 50x50x4mm | Thép V CT3 50x50x4mm (TCVN7571-1:2019) | 800 | m | Thép V CT3 50x50x4mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi