Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm Bưu điện tỉnh Đồng Nai năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200316756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu Điện Tỉnh Đồng Nai-Chi nhánh Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Công ty TNHH |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm Bưu điện tỉnh Đồng Nai năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315025 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí thường xuyên của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 11:11:00 đến ngày 2020-03-19 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,211,365,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim số 10. | 545 | Cái | Bấm kim số 10. | ||
| 2 | Bàn chải chà sàn | 6 | Cái | Bàn chải chà sàn | ||
| 3 | Băng keo 2 mặt 2,4cm | 38 | Cuộn | Băng keo 2 mặt 2,4cm | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt 4,8p | 27 | Cuộn | Băng keo 2 mặt 4,8p | ||
| 5 | Băng keo 2 mặt muss 5cm | 46 | Cuộn | Băng keo 2 mặt muss 5cm | ||
| 6 | Băng keo lớn xanh | 45 | Cuộn | Băng keo lớn xanh | ||
| 7 | Băng keo nhỏ | 74 | Cuộn | Băng keo nhỏ | ||
| 8 | Băng keo simili 5cm xanh | 54 | Cuộn | Băng keo simili 5cm xanh | ||
| 9 | Băng keo trong 2,4cm | 4.928 | Cuộn | Băng keo trong 2,4cm | ||
| 10 | Bìa 3 dây 15cm | 416 | Cái | Bìa 3 dây 15cm | ||
| 11 | Bìa còng | 30 | Cái | Bìa còng | ||
| 12 | Bìa đựng hồ sơ có hộp | 228 | Cái | Bìa đựng hồ sơ có hộp | ||
| 13 | Bìa kiếng | 119 | Xấp | Bìa kiếng | ||
| 14 | Bìa nút | 1.808 | Cái | Bìa nút | ||
| 15 | Bìa nylong | 16 | Xấp | Bìa nylong | ||
| 16 | Bìa trình ký | 2 | Cái | Bìa trình ký | ||
| 17 | Bìa trình ký đôi | 20 | Cái | Bìa trình ký đôi | ||
| 18 | Bút cắm bàn | 3.600 | Cặp | Bút cắm bàn | ||
| 19 | Bút chì | 29 | Hộp | Bút chì | ||
| 20 | Bút chì bấm | 37 | Cây | Bút chì bấm | ||
| 21 | Bút chì chuốt | 274 | Cây | Bút chì chuốt | ||
| 22 | Bút dạ quang | 470 | Cây | Bút dạ quang | ||
| 23 | Bút Gel 08 subeam (xanh/đỏ) | 90 | Cây | Bút Gel 08 subeam (xanh/đỏ) | ||
| 24 | Bút đen TL 027 | 76 | Cây | Bút đen TL 027 | ||
| 25 | Bút ghi để bàn màu xanh | 414 | Hộp | Bút ghi để bàn màu xanh | ||
| 26 | Bút lông dầu | 1.268 | Cây | Bút lông dầu | ||
| 27 | Bút lông ghi bảng xanh | 45 | Cây | Bút lông ghi bảng xanh | ||
| 28 | Bút nhật | 440 | Cây | Bút nhật | ||
| 29 | Bút TL 36 | 358 | Cây | Bút TL 36 | ||
| 30 | Bút xanh TL08 | 21.090 | Cây | Bút xanh TL08 | ||
| 31 | Bút xóa | 159 | Cây | Bút xóa | ||
| 32 | Chai xịt muỗi | 316 | Chai | Chai xịt muỗi | ||
| 33 | Cờ Đảng | 68 | Cái | Cờ Đảng | ||
| 34 | Cờ phướn | 6 | Bịch | Cờ phướn | ||
| 35 | Cờ Tổ Quốc | 91 | Cái | Cờ Tổ Quốc | ||
| 36 | Cờ Tổ Quốc | 24 | Cái | Cờ Tổ Quốc | ||
| 37 | Cồn | 5 | Lít | Cồn | ||
| 38 | Dao lam | 8 | Hộp | Dao lam | ||
| 39 | Dao rọc giấy | 746 | Cái | Dao rọc giấy | ||
| 40 | Dầu máy | 7 | lọ | Dầu máy | ||
| 41 | Decal A4 | 36 | Xấp | Decal A4 | ||
| 42 | Đồ bấm lớn Trio 50LA | 19 | Cái | Đồ bấm lớn Trio 50LA | ||
| 43 | Đồ cắt băng keo nhỏ 2001 | 1 | Cái | Đồ cắt băng keo nhỏ 2001 | ||
| 44 | Đồ cắt băng keo to 5cm | 66 | Cái | Đồ cắt băng keo to 5cm | ||
| 45 | Đồ chuốt viết chì | 34 | Cái | Đồ chuốt viết chì | ||
| 46 | Gel rửa tay | 660 | Chai | Gel rửa tay | ||
| 47 | Giấy A4 | 24 | Ram | Giấy A4 | ||
| 48 | Giấy bìa cứng trắng | 4 | Xấp | Giấy bìa cứng trắng | ||
| 49 | Giấy fax Sakura | 12 | Cuộn | Giấy fax Sakura | ||
| 50 | Giấy ghi chú | 120 | Xấp | Giấy ghi chú | ||
| 51 | Giấy ghi chú 3 màu | 360 | Xấp | Giấy ghi chú 3 màu | ||
| 52 | Giấy ghi chú 5 màu | 264 | Xấp | Giấy ghi chú 5 màu | ||
| 53 | Giấy ghi chú 5 màu dạ quang | 342 | Xấp | Giấy ghi chú 5 màu dạ quang | ||
| 54 | Giấy niêm phong | 7 | Xấp | Giấy niêm phong | ||
| 55 | Giấy than xanh | 92 | Xấp | Giấy than xanh | ||
| 56 | Gỡ kim | 260 | Cái | Gỡ kim | ||
| 57 | Gôm | 393 | Cục | Gôm | ||
| 58 | Hồ dán khô | 656 | Lọ | Hồ dán khô | ||
| 59 | Hồ dán nước | 7.810 | Lọ | Hồ dán nước | ||
| 60 | Hộp lưu trữ hồ sơ | 384 | Cái | Hộp lưu trữ hồ sơ | ||
| 61 | Keo 502 - chai lớn | 3 | Chai | Keo 502 - chai lớn | ||
| 62 | Keo dán chuột | 204 | Miếng | Keo dán chuột | ||
| 63 | Kéo lớn | 1.094 | Cái | Kéo lớn | ||
| 64 | Kéo nhỏ | 248 | Cái | Kéo nhỏ | ||
| 65 | Kẹp bướm 15mm Echo | 610 | Hộp | Kẹp bướm 15mm Echo | ||
| 66 | Kẹp bướm 19mm Echo | 706 | Hộp | Kẹp bướm 19mm Echo | ||
| 67 | Kẹp bướm 25mm | 642 | Hộp | Kẹp bướm 25mm | ||
| 68 | Kẹp bướm 32mm Echo | 894 | Hộp | Kẹp bướm 32mm Echo | ||
| 69 | Kẹp bướm 51mm | 1.042 | Hộp | Kẹp bướm 51mm | ||
| 70 | Khăn | 1.196 | Cái | Khăn | ||
| 71 | Khăn lau màu | 820 | Cái | Khăn lau màu | ||
| 72 | Khăn lau trung | 84 | Cái | Khăn lau trung | ||
| 73 | Khăn ướt | 238 | Bịch | Khăn ướt | ||
| 74 | Khẩu trang y tế | 130 | Hộp | Khẩu trang y tế | ||
| 75 | Kim bấm lớn 23/10 | 132 | Hộp | Kim bấm lớn 23/10 | ||
| 76 | kim bấm lớn 23/13 | 139 | Hộp | kim bấm lớn 23/13 | ||
| 77 | Kim bấm số 10 | 828 | Hộp Lớn | Kim bấm số 10 | ||
| 78 | Kim kẹp giấy | 454 | Hộp Lớn | Kim kẹp giấy | ||
| 79 | Kim kẹp giấy | 204 | Hộp nhỏ | Kim kẹp giấy | ||
| 80 | Ky hốt rác nhựa | 265 | Cái | Ky hốt rác nhựa | ||
| 81 | Long não | 2 | Kg | Long não | ||
| 82 | Lưỡi dao rọc giấy | 18 | Vỉ | Lưỡi dao rọc giấy | ||
| 83 | Ly nhựa | 30 | Lốc | Ly nhựa | ||
| 84 | Mực in 12A | 768 | Hộp | Mực in 12A | ||
| 85 | Mực in 26A | 258 | Hộp | Mực in 26A | ||
| 86 | Mực in laser HP 280A | 4 | Hộp | Mực in laser HP 280A | ||
| 87 | Mực in laser HP 35A | 36 | Hộp | Mực in laser HP 35A | ||
| 88 | Mực in laser HP 83A | 108 | Hộp | Mực in laser HP 83A | ||
| 89 | Mực in laser HP 85A | 48 | Hộp | Mực in laser HP 85A | ||
| 90 | Mực in LaserJet Pro 400 M401d - 80A | 24 | Hộp | Mực in LaserJet Pro 400 M401d - 80A | ||
| 91 | Mực in LaserJet Pro 400 M401d - 80A | 8 | Hộp | Mực in LaserJet Pro 400 M401d - 80A | ||
| 92 | Mực in LQ 2190 | 72 | Hộp | Mực in LQ 2190 | ||
| 93 | Mực in LQ 300 | 24 | Hộp | Mực in LQ 300 | ||
| 94 | Mực in LQ 310 | 24 | Hộp | Mực in LQ 310 | ||
| 95 | Mực máy FUJI Xeros 3055 | 4 | Hộp | Mực máy FUJI Xeros 3055 | ||
| 96 | Mực máy photo Xeros 3060 | 4 | Hộp | Mực máy photo Xeros 3060 | ||
| 97 | Mực sạc HP1010,1015,1006, 1020 | 600 | Hộp | Mực sạc HP1010,1015,1006, 1020 | ||
| 98 | Nylon đục lỗ | 18 | Xấp | Nylon đục lỗ | ||
| 99 | Pin 9V | 48 | Cục | Pin 9V | ||
| 100 | Pin AA | 903 | Cục | Pin AA | ||
| 101 | Pin AAA | 1.690 | Cục | Pin AAA | ||
| 102 | Pin Maxell cr2032 3V | 24 | Cục | Pin Maxell cr2032 3V | ||
| 103 | Pin tiểu 1.5V | 110 | Cục | Pin tiểu 1.5V | ||
| 104 | Rổ vuông A4 | 49 | Cái | Rổ vuông A4 | ||
| 105 | Rổ vuông lớn | 16 | Cái | Rổ vuông lớn | ||
| 106 | RP7 | 12 | Chai | RP7 | ||
| 107 | Ruột chì | 2 | Tuýp | Ruột chì | ||
| 108 | Sáp đếm tiền | 789 | Cái | Sáp đếm tiền | ||
| 109 | Sổ caro | 32 | Quyển | Sổ caro | ||
| 110 | Sổ caro lớn A3 | 12 | Quyển | Sổ caro lớn A3 | ||
| 111 | Sổ đăng ký công văn đến | 9 | Quyển | Sổ đăng ký công văn đến | ||
| 112 | Sổ quỹ tiền mặt | 30 | Quyển | Sổ quỹ tiền mặt | ||
| 113 | Tampon đỏ | 20 | Cái | Tampon đỏ | ||
| 114 | Tampon đỏ | 8 | Cái | Tampon đỏ | ||
| 115 | Tập 100 trang | 259 | Quyển | Tập 100 trang | ||
| 116 | Tập 200 trang | 306 | Quyển | Tập 200 trang | ||
| 117 | Tập 200 trang dài | 216 | Quyển | Tập 200 trang dài | ||
| 118 | Thun cột | 1.146 | Bịch | Thun cột | ||
| 119 | Thun cột loại to | 70 | Bịch | Thun cột loại to | ||
| 120 | Thước 30cm | 100 | Cây | Thước 30cm | ||
| 121 | Thước dài 50cm | 5 | Cây | Thước dài 50cm | ||
| 122 | Thướt dây | 22 | Cái | Thướt dây | ||
| 123 | Viết xóa kéo | 59 | Cái | Viết xóa kéo | ||
| 124 | Viết xóa kéo loại nhỏ | 52 | Cái | Viết xóa kéo loại nhỏ | ||
| 125 | Dấu nhật ấn "Bưu cục phát" | 22 | Cái | Dấu nhật ấn "Bưu cục phát" | ||
| 126 | Dây ny long | 10 | Cuộn | Dây ny long | ||
| 127 | Dây rút 10cm | 17 | Bịch | Dây rút 10cm | ||
| 128 | Dây rút 20cm | 12 | Bịch | Dây rút 20cm | ||
| 129 | Dây rút 30cm | 70 | Bịch | Dây rút 30cm | ||
| 130 | Giấy gói thư | 120 | Tờ | Giấy gói thư | ||
| 131 | Phiếu thu | 180 | Quyển | Phiếu thu | ||
| 132 | Bịch ny long trong | 24 | Kg | Bịch ny long trong | ||
| 133 | Bịch xốp trắng 3kg | 39 | Kg | Bịch xốp trắng 3kg | ||
| 134 | Bịch xốp trắng, đen 10kg | 180 | Kg | Bịch xốp trắng, đen 10kg | ||
| 135 | Bịch xốp trắng, đen 5kg | 117 | Kg | Bịch xốp trắng, đen 5kg | ||
| 136 | Mực dấu shiny đen | 300 | Hộp | Mực dấu shiny đen | ||
| 137 | Mực dấu shiny đỏ | 284 | Hộp | Mực dấu shiny đỏ | ||
| 138 | Mực dấu shiny xanh | 207 | Hộp | Mực dấu shiny xanh | ||
| 139 | Nilong 16x30 | 22 | Kg | Nilong 16x30 | ||
| 140 | Nilong 35x50 | 55 | Kg | Nilong 35x50 | ||
| 141 | Bịch ny long trong | 61 | Kg | Bịch ny long trong | ||
| 142 | Bịch ny long trong | 384 | Kg | Bịch ny long trong | ||
| 143 | Bịch ny long trong | 360 | Kg | Bịch ny long trong | ||
| 144 | Bút lông dầu | 859 | Cây | Bút lông dầu | ||
| 145 | Màng PE | 120 | Cuộn | Màng PE | ||
| 146 | Mực 05A | 59 | Hộp | Mực 05A | ||
| 147 | Mực 26A | 236 | Hộp | Mực 26A | ||
| 148 | Mực dấu shiny đen | 299 | Hộp | Mực dấu shiny đen | ||
| 149 | Mực dấu shiny đỏ | 258 | Hộp | Mực dấu shiny đỏ | ||
| 150 | Mực in 12A | 419 | Hộp | Mực in 12A | ||
| 151 | Mực in laser HP 280A | 66 | Hộp | Mực in laser HP 280A | ||
| 152 | Mực sạc | 1.305 | Hộp | Mực sạc | ||
| 153 | Nilong 20 x 30 | 24 | Kg | Nilong 20 x 30 | ||
| 154 | Nilong 50x70 | 120 | Kg | Nilong 50x70 | ||
| 155 | Pin AAA | 1.020 | Cục | Pin AAA | ||
| 156 | Pin cân điện tử 60kg | 732 | Cục | Pin cân điện tử 60kg | ||
| 157 | Pin đại | 144 | Cục | Pin đại | ||
| 158 | Thun cột | 798 | Bịch | Thun cột | ||
| 159 | Bàn phím hiệu mitsumi | 153 | Cái | Bàn phím hiệu mitsumi | ||
| 160 | Bao tay Y tế | 17 | Hộp | Bao tay Y tế | ||
| 161 | Cây lau nhà Mỹ Phong | 153 | Cây | Cây lau nhà Mỹ Phong | ||
| 162 | Chậu nhựa loại trung | 14 | Cái | Chậu nhựa loại trung | ||
| 163 | Chổi cỏ | 353 | Cây | Chổi cỏ | ||
| 164 | Chổi cứng | 231 | Cây | Chổi cứng | ||
| 165 | Chổi lông gà | 12 | Cây | Chổi lông gà | ||
| 166 | Chổi ni lông quét bàn | 41 | Cây | Chổi ni lông quét bàn | ||
| 167 | Chổi quét mạng nhện | 12 | Cây | Chổi quét mạng nhện | ||
| 168 | Chổi vệ sinh máy tính | 12 | Cây | Chổi vệ sinh máy tính | ||
| 169 | Chuột vi tính | 179 | Cái | Chuột vi tính | ||
| 170 | Cọ toi let | 52 | Cây | Cọ toi let | ||
| 171 | Drum mực máy photo Xeros 3060 | 3 | bộ | Drum mực máy photo Xeros 3060 | ||
| 172 | Giỏ rác lớn | 40 | Cái | Giỏ rác lớn | ||
| 173 | Máy tính 12 số | 146 | Cái | Máy tính 12 số | ||
| 174 | Máy tính 16 số | 5 | Cái | Máy tính 16 số | ||
| 175 | Ổ cắm 4 lỗ | 28 | Cái | Ổ cắm 4 lỗ | ||
| 176 | Ổ cắm điện | 77 | Cái | Ổ cắm điện | ||
| 177 | Ổ khóa | 14 | Cái | Ổ khóa | ||
| 178 | Rubang 2180 | 44 | Hộp | Rubang 2180 | ||
| 179 | Thùng xanh | 260 | Cái | Thùng xanh | ||
| 180 | Băng keo điện | 68 | Cuộn | Băng keo điện | ||
| 181 | Bao tay bảo hộ | 1.128 | Đôi | Bao tay bảo hộ | ||
| 182 | Bao tay nhựa | 64 | Đôi | Bao tay nhựa | ||
| 183 | Bịch đựng rác lớn không lỏi | 64 | Kg | Bịch đựng rác lớn không lỏi | ||
| 184 | Bột thông cống, bồn cầu | 19 | Hộp | Bột thông cống, bồn cầu | ||
| 185 | Giấy vệ Sinh An An | 11.920 | Cuộn | Giấy vệ Sinh An An | ||
| 186 | Giấy vệ sinh cuộn lớn CR500 | 1.800 | Cuộn | Giấy vệ sinh cuộn lớn CR500 | ||
| 187 | Khăn giấy | 178 | Hộp | Khăn giấy | ||
| 188 | Miếng chà nhôm | 12 | Cái | Miếng chà nhôm | ||
| 189 | Miếng chùi xong | 48 | Cái | Miếng chùi xong | ||
| 190 | Nước lau kiếng | 94 | Chai | Nước lau kiếng | ||
| 191 | Nước lau nhà | 204 | Chai | Nước lau nhà | ||
| 192 | Nước lau nhà | 28 | Can | Nước lau nhà | ||
| 193 | Nước rửa chén BT | 47 | Chai | Nước rửa chén BT | ||
| 194 | Nước rửa chén | 1 | Can | Nước rửa chén | ||
| 195 | Nước tẩy toilet 1lit | 97 | Chai | Nước tẩy toilet 1lit | ||
| 196 | Nước xịt phòng | 15 | Chai | Nước xịt phòng | ||
| 197 | Nylon đựng rác lớn | 41 | Kg | Nylon đựng rác lớn | ||
| 198 | Nylon đựng rác nhỏ | 24 | Kg | Nylon đựng rác nhỏ | ||
| 199 | Nylon đựng rác đại | 47 | Kg | Nylon đựng rác đại | ||
| 200 | Thảm chùi chân | 48 | Cái | Thảm chùi chân | ||
| 201 | Thảm Wellcom đại | 11 | Cái | Thảm Wellcom đại | ||
| 202 | Thảm Wellcom lớn | 26 | Cái | Thảm Wellcom lớn | ||
| 203 | Xà bông chanh | 40 | Cục | Xà bông chanh | ||
| 204 | Xà bông lifeboy | 134 | Cục | Xà bông lifeboy | ||
| 205 | Xà bông Omo loại 400g | 12 | Bịch | Xà bông Omo loại 400g | ||
| 206 | Xà bông Omo loại 800g | 10 | Bịch | Xà bông Omo loại 800g | ||
| 207 | Xô lớn 14lit | 7 | Cái | Xô lớn 14lit | ||
| 208 | Xô nhỏ 4 lít | 3 | Cái | Xô nhỏ 4 lít | ||
| 209 | Rổ chữ nhật có quai Tự Lập 909 | 2 | cái | Rổ chữ nhật có quai Tự Lập 909 | ||
| 210 | Cây lau nhà xoay 306 | 1 | bộ | Cây lau nhà xoay 306 | ||
| 211 | Mút xốp bong bóng | 144 | Cuộn | Mút xốp bong bóng | ||
| 212 | Tấm xốp 1m x 2m | 120 | Tấm | Tấm xốp 1m x 2m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi