Gói thầu: Mua sắm vật tư phụ kiện đợt 01 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200302048-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Mua sắm vật tư phụ kiện đợt 01 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200259758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 17:03:00 đến ngày 2020-03-12 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 998,535,038 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng keo cách điện hạ thế (9mx18mm) 2.000 Cuộn Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
2 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) 90 Cuộn Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
3 Bu lông 12x49 500 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
4 Bu lông 16x50 150 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
5 Bu lông 16x250 2.500 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
6 Bu lông 16x300 200 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
7 Bu lông móc 16x250 30 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
8 Bu lông móc 16x300 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
9 Bu lông móc 16x350 30 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
10 Bu lông VRS 16x300 (04 tán) 60 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
11 Bu lông VRS 16x550 (04 tán) 30 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
12 Co sừng DK 113 21 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
13 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 250µm 180 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
14 Kẹp cọc tiếp địa Cu 180 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
15 Đầu cosse ép đồng 25mm2 150 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
16 Đầu cosse ép đồng 50mm2 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
17 Đầu cosse ép đồng 95mm2 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
18 Đầu cosse ép đồng 120mm2 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
19 Đầu Cosse ép đồng 150mm2 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
20 Đầu cosse ép đồng 185mm2 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
21 Đầu cosse ép đồng 185mm2 (2 boulon) 30 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
22 Đầu cosse ép đồng 240mm2 100 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
23 Đầu cosse ép đồng 240mm2 (2 boulon) 100 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
24 Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 60 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
25 Đầu Cosse ép đồng nhôm 120mm2 200 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
26 Đầu Cosse ép đồng nhôm 185mm2 30 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
27 Đầu cosse ép đồng nhôm 300mm2 70 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
28 Giáp níu dây cáp bọc 24kV 50mm2 + yếm 12 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
29 Giáp níu dây cáp bọc 24kV 240mm2 +Yếm 12 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
30 Kẹp quai đồng 2/0 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
31 Kẹp quai đồng 4/1 90 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
32 Hotline clamp mạ Sn 2/1 68 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
33 Hotline clamp mạ Sn 4/1 30 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
34 Ốc siết cáp Cu 2/0 (38-70) không chêm 54 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
35 Kẹp nối ép WR 289 (70/70, 50, 35) 97 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
36 Kẹp nối ép WR 399 (95/95, 70, 50, 35) 200 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
37 Kẹp nối ép WR 419 (120/120) 500 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
38 Kẹp nối ép WR 929 (dây 240-300mm2) 150 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
39 Kẹp rẽ nhánh IPC 2BL 120/120 (VN) 800 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
40 Kẹp rẽ nhánh IPC 1BL 120/35-120 (VN) 3.000 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
41 Lông đền vuông 14 đến 22 (50x50x3) 1.000 Con Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
42 Móc treo chữ U F 16 dài (khoen neo) 54 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
43 Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor (co nguội) 9 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
44 Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 indoor (co nguội) 8 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
45 Nắp chụp đầu cực FCO (trên + dưới) 50 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
46 Nắp chụp cực kẹp quai hotline mã C24-V-L 100 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
47 Nắp chụp LA 100 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
48 Nắp che đầu sứ cao thế MBA (đứng) mã hiệu B24-V-L 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
49 Ống co nhiệt cách điện loại F 100/39 50 Mét Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
50 Ống co nhiệt cách điện loại F 65/24 50 Mét Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
51 Ống xoắn ruột gà ĐK 113 50 Mét Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
52 Keo silicol 70 Ống Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
53 Co nhựa góc 90 độ ĐK 34 2.000 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
54 Co nhựa góc 90 độ ĐK 42 250 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
55 Co nhựa góc 90 độ ĐK 114 50 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
56 Co nhựa góc 45 độ ĐK 113 30 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
57 Giá đỡ tụ bù 3 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
58 ỐP ống DK 114 75 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
59 ỐP ống DK 90 15 Cái Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
60 Bass LI ( FCO ) 20 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
61 Bass LL ( FCO ) 20 Bộ Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
62 Sắt D8 mạ kẽm có bass 2 đầu loại dài 2m 75 sợi Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
63 Sắt D8 mạ kẽm có bass 2 đầu loại dài 3m 250 sợi Theo mục 2 phụ lục đặc tính kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->