Gói thầu: Cung cấp Túi lọc; vỏ khớp nối giãn nở phức hợp, giăng phớt, tết chèn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp Túi lọc; vỏ khớp nối giãn nở phức hợp, giăng phớt, tết chèn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCTX (SXKD) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 16:31:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 880,001,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phớt (ben thủy lực) 125x5 | 125x5 | 50 | Cái | Phớt (ben thủy lực) 125x5 | |
| 2 | Giảm chấn khớp nối 6 cánh phi 19xphi40xphi12 | 6 cánh phi 19xphi40xphi12 | 2 | Cái | Giảm chấn khớp nối 6 cánh phi 19xphi40xphi12 | |
| 3 | Giảm chấn 6 cánh T150 | 6 cánh T150 | 2 | Cái | Giảm chấn 6 cánh T150 | |
| 4 | Cao su giảm chấn phi 38x98x20x6, Phi26 | phi 38x98x20x6, Phi26 | 40 | Cái | Cao su giảm chấn phi 38x98x20x6, Phi26 | |
| 5 | Cao su giảm chấn phi 18x35 dạng viên rời. | phi 18x35 dạng viên rời. | 800 | Cái | Cao su giảm chấn phi 18x35 dạng viên rời. | |
| 6 | Cao su giảm chấn phi 26x16x8 | phi 26x16x8 | 32 | Cái | Cao su giảm chấn phi 26x16x8 | |
| 7 | Cao su giảm chấn 70x38x18 | 70x38x18 | 240 | Cái | Cao su giảm chấn 70x38x18 | |
| 8 | Cao su giảm chấn phi 26x16x6 | phi 26x16x6 | 20 | Cái | Cao su giảm chấn phi 26x16x6 | |
| 9 | Cao su giảm chấn bán khớp 55x30x14 | 55x30x14 | 40 | cái | Cao su giảm chấn bán khớp 55x30x14 | |
| 10 | Cao su giảm chấn cơ cấu truyền tải đầu cần MLH 80x46x36x6 cánh | MLH 80x46x36x6 cánh | 2 | Cái | Cao su giảm chấn cơ cấu truyền tải đầu cần MLH 80x46x36x6 cánh | |
| 11 | Cao su tấm chịu dầu 1,5 mm | 1,5 mm | 4 | m2 | Cao su tấm chịu dầu 1,5 mm | |
| 12 | Dây đai SPB 1700 | SPB 1700 | 8 | cái | Dây đai SPB 1700 | |
| 13 | Dây đai 5V-1320 | 5V-1320 | 6 | cái | Dây đai 5V-1320 | |
| 14 | Dây đai 5V-800 | 5V-800 | 44 | Cái | Dây đai 5V-800 | |
| 15 | Dây curoa 5V-750 | 5V-750 | 43 | cái | Dây curoa 5V-750 | |
| 16 | Dây đai XPB 3050 | XPB 3050 | 138 | Cái | Dây đai XPB 3050 | |
| 17 | Dây đai B84 | B84 | 4 | cái | Dây đai B84 | |
| 18 | Dây đai B88 | B88 | 24 | cái | Dây đai B88 | |
| 19 | Dây đai SPB 2280 | SPB 2280 | 19 | Cái | Dây đai SPB 2280 | |
| 20 | Dây đai SPB 2250 | SPB 2250 | 30 | Cái | Dây đai SPB 2250 | |
| 21 | Cao su giảm chấn T105 | T105 | 4 | Cái | Cao su giảm chấn T105 | |
| 22 | Cao su giảm chấn GR30 phi 55x30x8 | GR30 phi 55x30x8 | 2 | Cái | Cao su giảm chấn GR30 phi 55x30x8 | |
| 23 | Giảm chấn bơm nước làm mát stator máy phát phi 150 | phi 150 | 4 | cái | Giảm chấn bơm nước làm mát stator máy phát phi 150 | |
| 24 | Cao su giảm chấn 24x45x10 | 24x45x10 | 282 | Cái | Cao su giảm chấn 24x45x10 | |
| 25 | Giảm chấn khớp nối phi 120x55- 6 múi phi 30 | phi 120x55- 6 múi phi 30 | 3 | cái | Giảm chấn khớp nối phi 120x55- 6 múi phi 30 | |
| 26 | Giảm chấn khớp nối 137,5x63 | 137,5x63 | 1 | cái | Giảm chấn khớp nối 137,5x63 | |
| 27 | Giảm chấn phi 38x85x20x6 múi phi 22 | phi 38x85x20x6 múi phi 22 | 2 | cái | Giảm chấn phi 38x85x20x6 múi phi 22 | |
| 28 | Giảm chấn khớp nối 85x35x18 | 85x35x18 | 1 | cái | Giảm chấn khớp nối 85x35x18 | |
| 29 | Giảm chấn dầu chèn phía không khí 137.5x63 ID65, 6 cánh | 137.5x63 ID65, 6 cánh | 2 | cái | Giảm chấn dầu chèn phía không khí 137.5x63 ID65, 6 cánh | |
| 30 | Giảm chấn phi 58 (Cao su giảm chấn phi 58) | Cao su giảm chấn phi 58) | 5 | cái | Giảm chấn phi 58 (Cao su giảm chấn phi 58) | |
| 31 | Giảm chấn T90 | T90 | 54 | cái | Giảm chấn T90 | |
| 32 | Gioăng 58x65x3,5 | 58x65x3,5 | 4 | Cái | Gioăng 58x65x3,5 | |
| 33 | Gioăng cao su phi 6 | phi 6 | 220 | m | Gioăng cao su phi 6 | |
| 34 | Gioăng cao su chịu dầu phi 8 | phi 8 | 129 | m | Gioăng cao su chịu dầu phi 8 | |
| 35 | Gioăng cao su phi 10 | phi 10 | 78 | m | Gioăng cao su phi 10 | |
| 36 | Cao su tấm chịu axit dày 2mm | dày 2mm | 17,2 | m2 | Cao su tấm chịu axit dày 2mm | |
| 37 | Cao su tấm chịu axit dày 3mm | dày 3mm | 5 | m2 | Cao su tấm chịu axit dày 3mm | |
| 38 | Cao su tấm chịu axit dày 4mm | dày 4mm | 5 | m2 | Cao su tấm chịu axit dày 4mm | |
| 39 | Cao su tấm chịu dầu dày 3mm | dày 3mm | 10 | kg | Cao su tấm chịu dầu dày 3mm | |
| 40 | Gioăng kim loại dầy 5, phi 410x457, PN250 Mpa, Tmax 450oC | dầy 5, phi 410x457, PN250 Mpa, Tmax 450oC | 2 | cái | Gioăng kim loại dầy 5, phi 410x457, PN250 Mpa, Tmax 450oC | |
| 41 | Khớp nối cao su DN 350, PN1.6Mpa (nối bích) | DN 350, PN1.6Mpa (nối bích) | 3 | Cái | Khớp nối cao su DN 350, PN1.6Mpa (nối bích) | |
| 42 | Phớt chặn dầu 50x70x12 | 50x70x12 | 1 | Cái | Phớt chặn dầu 50x70x12 | |
| 43 | Phớt 35x60x12 | 35x60x12 | 1 | Cái | Phớt 35x60x12 | |
| 44 | Phớt 35x47x5 | 35x47x5 | 1 | Cái | Phớt 35x47x5 | |
| 45 | Phớt 30x42x6 | 30x42x6 | 4 | Cái | Phớt 30x42x6 | |
| 46 | Phớt 40x70x10 | 40x70x10 | 4 | Cái | Phớt 40x70x10 | |
| 47 | Phớt 60x80x10 | 60x80x10 | 2 | Cái | Phớt 60x80x10 | |
| 48 | phớt chèn dầu 65x90x10 | 65x90x10 | 3 | Cái | phớt chèn dầu 65x90x10 | |
| 49 | Phớt 45x65x8 | 45x65x8 | 4 | Cái | Phớt 45x65x8 | |
| 50 | Phớt 100x140x12 | 100x140x12 | 3 | Cái | Phớt 100x140x12 | |
| 51 | Phớt 75x95x12 | 75x95x12 | 6 | Cái | Phớt 75x95x12 | |
| 52 | Phớt 120x160x14 | 120x160x14 | 2 | Cái | Phớt 120x160x14 | |
| 53 | Phớt chặn dầu 25x47x7 | 25x47x7 | 6 | Cái | Phớt chặn dầu 25x47x7 | |
| 54 | Phớt chịu dầu EH 30x43x7 | 30x43x7 | 1 | Cái | Phớt chịu dầu EH 30x43x7 | |
| 55 | Phớt 75x115x12 | 75x115x12 | 16 | Cái | Phớt 75x115x12 | |
| 56 | Phớt 80x105x12 | Phớt 80x105x12 | 7 | Cái | Phớt 80x105x12 | |
| 57 | Phớt 28x50x8 | Phớt 28x50x8 | 20 | Cái | Phớt 28x50x8 | |
| 58 | Phớt 65x90x12 | Phớt 65x90x12 | 15 | Cái | Phớt 65x90x12 | |
| 59 | Phớt 55x78x12 | Phớt 55x78x12 | 20 | Cái | Phớt 55x78x12 | |
| 60 | Phớt 471413(31,75x44,50x6,35) | Phớt 471413(31,75x44,50x6,35) | 2 | Cái | Phớt 471413(31,75x44,50x6,35) | |
| 61 | Phớt 38x57x8 | Phớt 38x57x8 | 2 | Cái | Phớt 38x57x8 | |
| 62 | Phớt FP 80x100x12 | Phớt FP 80x100x12 | 12 | Cái | Phớt FP 80x100x12 | |
| 63 | Phớt 145x175x14 | Phớt 145x175x14 | 4 | Cái | Phớt 145x175x14 | |
| 64 | Phớt 100x125x12 | Phớt 100x125x12 | 19 | Cái | Phớt 100x125x12 | |
| 65 | Phớt 90x110x13 | Phớt 90x110x13 | 18 | Cái | Phớt 90x110x13 | |
| 66 | Phớt 150x180x12 | Phớt 150x180x12 | 17 | Cái | Phớt 150x180x12 | |
| 67 | Phớt 140x170x15 | Phớt 140x170x15 | 16 | Cái | Phớt 140x170x15 | |
| 68 | Phớt 35x55x7 | Phớt 35x55x7 | 35 | Cái | Phớt 35x55x7 | |
| 69 | Phớt 76x60x9 | Phớt 76x60x9 | 20 | Cái | Phớt 76x60x9 | |
| 70 | Phớt lò xo 55x80x12 (chịu nhiệt 180 độ C) | Phớt lò xo 55x80x12 (chịu nhiệt 180 độ C) | 6 | Cái | Phớt lò xo 55x80x12 (chịu nhiệt 180 độ C) | |
| 71 | Phớt 20x45x7 | Phớt 20x45x7 | 4 | Cái | Phớt 20x45x7 | |
| 72 | Phớt 100x130x12 | Phớt 100x130x12 | 35 | Cái | Phớt 100x130x12 | |
| 73 | Phớt 90x120x12 | Phớt 90x120x12 | 40 | Cái | Phớt 90x120x12 | |
| 74 | Phớt VA80 | Phớt VA80 | 20 | Cái | Phớt VA80 | |
| 75 | Phớt 60x80x12 | Phớt 60x80x12 | 20 | Cái | Phớt 60x80x12 | |
| 76 | Phớt 25x40x10 | Phớt 25x40x10 | 2 | cái | Phớt 25x40x10 | |
| 77 | Tết chèn 20*20 | Tết chèn 20*20 | 5 | kg | Tết chèn 20*20 | |
| 78 | Tết đúc cao áp Graphite hình thang (mặt cắt hình thang 20x10mm) bên trong có lõi sợi thép, kích thước phi 130x110 chịu áp lực 32Mpa; nhiệt độ 3000C | Tết đúc cao áp Graphite hình thang (mặt cắt hình thang 20x10mm) bên trong có lõi sợi thép, kích thước phi 130x110 chịu áp lực 32Mpa; nhiệt độ 3000C | 2 | Vòng | Tết đúc cao áp Graphite hình thang (mặt cắt hình thang 20x10mm) bên trong có lõi sợi thép, kích thước phi 130x110 chịu áp lực 32Mpa; nhiệt độ 3000C | |
| 79 | Tết mỡ bơm chân không phi 16 | Tết mỡ bơm chân không phi 16 | 5 | kg | Tết mỡ bơm chân không phi 16 | |
| 80 | Phin lọc túi bộ lọc than mịn được may bằng vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ chịu nhiệt PTFE miệng túi được lót vòng thép định hình. Kích thước túi lọc phi 160x6150mm | Phin lọc túi bộ lọc than mịn được may bằng vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ chịu nhiệt PTFE miệng túi được lót vòng thép định hình. Kích thước túi lọc phi 160x6150mm | 300 | Cái | Phin lọc túi bộ lọc than mịn được may bằng vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ chịu nhiệt PTFE miệng túi được lót vòng thép định hình. Kích thước túi lọc phi 160x6150mm | |
| 81 | Túi lọc xilo được may bằng vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ chịu nhiệt PTFE miệng túi được lót vòng thép định hình. Kích thước túi lọc phi 160x2540mm Túi lọc xilo phi 160x2540 NOMEX | Túi lọc xilo được may bằng vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ chịu nhiệt PTFE miệng túi được lót vòng thép định hình. Kích thước túi lọc phi 160x2540mm Túi lọc xilo phi 160x2540 NOMEX | 40 | Cái | Túi lọc xilo được may bằng vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ chịu nhiệt PTFE miệng túi được lót vòng thép định hình. Kích thước túi lọc phi 160x2540mm Túi lọc xilo phi 160x2540 NOMEX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi