Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị Trung tâm hội nghị sinh hoạt văn hóa và thư viện ( Hệ thống âm thanh, Ánh sáng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị Trung tâm hội nghị sinh hoạt văn hóa và thư viện ( Hệ thống âm thanh, Ánh sáng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200100199 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 21:32:00 đến ngày 2020-03-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,558,563,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Micro không dây 1 micro cầm tay + 1 bộ thu sóng, | HH1 | 8 | bộ | -1680 kênh UHF, thế hệ G4, tầng số đáp ứng 80Hz-18Hz, độ nhạy RF | |
| 2 | Micro cổ ngỗng dài 12'' | HH2 | 1 | Chiếc | - gồm cần và đế micro chất liệu thép không gỉ chống trượt chống sốc, tần số đáp ứng rộng và phẳng từ 100Hz-30kHz, có độ nhạy 20mV/Pa ( -34dBV/Pa ), 139dB SPL, nhiễu thấp 16dB SPL, đầu mic Cardioid, CTF12-SS, -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: các nước Châu Mỹ | |
| 3 | Bàn trôn âm thanh kỹ thuật số và 1 bộ I/O stage box 32in/16 out; quản lý 64 input channels, latency 0,4ms, có tính năng điều khiển bộ trễ tự động, màn hình TFT 7"; cổng Megacomm, 96kHz processing, | HH3 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu. - Nhà sản xuất: CTF12-SS, CADAC ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 4 | Dây cáp đồng trục chuyên dụng truyền tải tín hiệu MIXER kỹ thuật số 4 lõi x 75m với giắc tín hiệu Megacomms ( 4 x 75m MegaCOMMs cable with connectors finished ) | HH4 | 1 | Sợi | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu. - Nhà sản xuất: KRAMER/ CADAC ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 5 | Bộ âm ly kỹ thuật số 8 kênh x2500W/ ( 4Ohm/Line 100V ) + 96kHz DSP ( 8In/8Out ), 40bit, 88C20 | HH5 | 2 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu. - Nhà sản xuất: LINEA RESEARCH ( ENGLAND/UK) ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 6 | Loa 3-Way Full-Range Range Loudspeakers ( Cấu hình LF 2x12" + MF 1x3.5" + HF 1x1.75"), Max SPL 145dB, Operating Range: 47Hz - 20kHz, công suất LF 100W RMS + MF/HF 175W RMS, 60 deg Horizontal x 45 deg Vertical, MKD1294, EAW | HH6 | 2 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Mỹ hoặc châu Âu - Nhà sản xuất: LINEA RESEARCH ( ENGLAND/UK) ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 7 | Loa 3-Way Full-Range Range Loudspeakers ( Cấu hình LF 2x12" + MF 1x3.5" + HF 1x1.75"), Max SPL 145dB, Operating Range: 47Hz - 20kHz, công suất LF 100W RMS + MF/HF 175W RMS, 60 deg Horizontal x 45 deg Vertical, MKD1264, EAW | HH7 | 2 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Mỹ hoặc châu Âu - Nhà sản xuất: LINEA RESEARCH ( ENGLAND/UK) ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 8 | Loa SUB ĐÔI siêu trầm (Woofer 2x18'') - 1400W AES - 5600W Peak; Max SPL: 139dB, tần số đáp ứng trầm: 35Hz-300Hz (±3dB), | HH8 | 4 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Mỹ hoặc châu Âu - Nhà sản xuất: CLA-8901B, REAL SOUND ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 9 | Loa kiểm âm sân khấu 2 way 15''+ 3''HF; Công suất (RMS/AES): 500W, (Max/Peak): 2000W, Tần số đáp ứng rất tốt : 55Hz-20KHz (±3dB), Max : 130 dB SPL, Góc hướng âm: 90 độ (phương Ngang), 60-80 độ (theo phương đứng) - có thể xoay 90 độ họng hướng âm khi treo ngang hoặc để đứng, | HH9 | 4 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Mỹ hoặc châu Âu - Nhà sản xuất: CLA-8901B, REAL SOUND ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 10 | DÂY LOA SPEAKER CABLE ( 4C x 4mm2 ) bọc XLPE, ( SPEAKER CABLE XLPE (Item: 3070720168 4C x 4mm2 ), | HH10 | 150 | m | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: SREXACT hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 11 | Dây tín hiệu micro 4(Quad) Conductor (4 lõi), Conductor: 20/0.12 OFC, Size (mmqs): 0.226mm2 (#24AWG), chất liệu XLPE, bọc PVC mềm, đường kính 6mm; chống nhiễu 72/0,12A; Trở kháng (20 độ): Inner Cond: 0.083Ω/m, Shield: 0.012Ω/m; Electrostatic Noise: 50 mV Max, 2549, | HH11 | 200 | m | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: MOGAMI hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 12 | AUDIO LINK / STAGE BOX & CABLE ( Cáp MULTI - CABLE 8 cặp, SSC-915-RWTB, SREXACT | HH12 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: SREXACT hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 13 | Hộp chứa mixer BH-MC (16CH) | HH13 | 1 | Chiếc | -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Nam Á | |
| 14 | Tủ chứa thiết bị điều khiển âm thanh: 2 cửa hộp / mặt bàn bán độc lập 16U, BH-PC-16U2HITD, | HH14 | 1 | Chiếc | -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Nam Á | |
| 15 | Tủ chứa Amply công suất: 2 Cửa hộp 12U, BH-AC-12U, | HH15 | 1 | Chiếc | -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Nam Á | |
| 16 | Ngăn kéo 2U, chuẩn rack 19", có khóa, 2U RACK 19" | HH16 | 1 | Chiếc | -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Nam Á - Nhà sản xuất: DRAWER hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 17 | 8U ABS rac case, 8U ABS CASE, | HH17 | 1 | Chiếc | -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Nam Á | |
| 18 | Đế sắt đặt loa sub đôi, có bánh xe ( thuận tiện di chuyển khi lưu diễn ), | HH18 | 4 | Chiếc | -Đạt theo TCVN | |
| 19 | Bộ khung chính treo lao và phụ kiện cơ khí treo loa, | HH19 | 2 | Bộ | -Đạt theo TCVN | |
| 20 | Bàn điều khiển DMX có 1024 kênh, màn hình cảm ứng chạm 7", 1000 playbacks, 400 nhóm, 400 chương trình cài đặt sẵn, 400 macro show, thư viện 8000 thiết bị, MIDI in/out interface, MINI-1000T, | HH20 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á | |
| 21 | Bộ chia tín hiệu DMX 1 ngõ vào 8 ngõ ra, 1307, | HH21 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: SHOWART hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 22 | Công suất ánh sáng 12 kênh digital dimmer pack, mỗi kênh 16A; điều chỉnh sáng tối, cài đặt lại và gọi lại chương trình đã lưu, tần số nguồn điện tự động: đự động điều chỉnh giữa 45-65Hz, có màn hình LCD hiển thị điều khiển, DK-1216, NET.DO | HH22 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc Châu Âu | |
| 23 | Lắp đặt đèn LED par 12 bóng x 15watt 4 trong 1 siêu sáng, chọn chế độ 6/11 kênh DMX, kèm phụ kiện treo đèn, A1512Q, APOP | HH23 | 48 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc Châu Âu - Nhà sản xuất: APOP hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 24 | Lắp đặt đèn rọi sân khấu tạo ánh sáng trắng ấm, vỏ hợp kim đúc, bóng 750W HPL, nhiệt độ màu 3200K, góc chiếu 25 độ, có chóa đèn với lớp màng phủ giảm nóng giúp bóng đèn bền bỉ và gia tăng độ tán xạ ánh sáng ( Gồm phụ kiện móc treo đèn và dây đai an toàn cho đèn trên khung giá ), | HH24 | 24 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc Châu Âu - Nhà sản xuất: PH750-BJ, PHIDA hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 25 | Lắp đặt đèn kỹ xảo tạo luồng ( Beam King Prism ), bóng 9R 260W ( Gồm phụ kiện móc treo đèn và dây đai an toàn cho đèn trên khung giá ), | HH25 | 4 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc Châu Âu - Nhà sản xuất: PL-A260C, POLAR LIGHTS hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 26 | Lắp đặt máy tạo khói 3000W, có màn hình LCD hiển thị, điều khiển không dây bằng remote, áp suất phun khói 2.2Mpa, thể tích nhả khói: 40.000 cuft/min, thể tích bình chứa 9 lít, 1 kênh DMX, | HH26 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc Châu Âu - Nhà sản xuất: DF-3000S, DJ POWER hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 27 | Dung dịch tạo khói, 4 lít/bình, DJ fog liquid, | HH27 | 2 | Bình | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc Châu Âu - Nhà sản xuất: DJ POWER hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 28 | Dây tín hiệu DMX ( 4 lõi ), DMX SIGNAL CABLE, | HH28 | 300 | m | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: SREXACT hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 29 | Dây điện điều khiển 16 lõi x 2.5, | HH29 | 150 | m | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: SANGJIN hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 30 | Dây điện CXV-4x 2.5 (4x7/0.67) -- 300/500V, | HH30 | 200 | m | -Đạt TCVN 2013-1994 | |
| 31 | Lắp đặt dây cáp điện lực 2 ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC -- CADIVI -- CXV - 2 X 2.5 - (2x7/0.67) - 0.6/1kV, | HH31 | 50 | m | -Đạt TCVN 2013-1994 | |
| 32 | Hộp chứa mixer đèn, BH-MC (16CH) | HH31 | 1 | Chiếc | -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Nam Á | |
| 33 | Tủ chứa thiết bị điều khiển ánh sáng sân khấu, BH-PC-16U2HITD | HH33 | 1 | Chiếc | -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Nam Á | |
| 34 | Khung sắt 2D - dùng để treo đèn sân khấu, | HH34 | 45 | m | Đạt TCVN | |
| 35 | Lắp đặt giá treo đèn PAR ( treo đèn PAR, không treo các đèn Moving Head, Scanner ), | HH35 | 5 | Chiếc | Đạt TCVN | |
| 36 | Lắp đặt tủ điện điều khiển ( Bộ phân phối điện nguồn, chuẩn rack 19", có 3 đồng hồ báo vol, 3 đèn báo pha, CB tổng 3 pha 225A, CB 32A, bộ 3 phích cắm, PW-4, NET.DO | HH36 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc Châu Âu | |
| 37 | Lắp đặt bộ chuyển mạch điện 12 kênh với 12 CB 16A, quản lý cho từng kênh độc lập, tải cực đại mỗi kênh 4KW tại điện áp 220V, dòng cực đại mỗi kênh 16A, tổng tải cực đại 48KW ( 3pha ), 16 Socket 40A và 16 Connector 40A, chuẩn rack 19", SW12, NET.DO | HH37 | 2 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc Châu Âu | |
| 38 | Nẹp nhựa 50mm thi công đường dây loa, dây tín hiệu, dây điều khiển tín hiệu DMX, dây cấp nguồn điện | HH38 | 24 | m | Đạt TCVN | |
| 39 | Thanh đồng ốp sàn dùng làm nắp bảo vệ đường dây data âm sàn cho ht conference, | HH39 | 12 | m | Nước sản xuất: Các nước thuộc Đông Nam Á | |
| 40 | Lắp đặt hộp sắt sơn tĩnh điện treo tường, | HH40 | 1 | Chiếc | Nước sản xuất: Các nước thuộc Đông Nam Á | |
| 41 | Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.2, Cable Trunking, 3C-M100x50-S1.2, 3C-NU100-S1.2, | HH41 | 16 | m | Nước sản xuất: Các nước thuộc Đông Nam Á | |
| 42 | Máng cáp sơn tĩnh điện 50x50 dày 1.2, Cable Trunking, 3C-M50x50-S1, 3C-NU50-S, | HH42 | 8 | m | - Nước sản xuất: Các nước thuộc Đông Nam Á | |
| 43 | Lắp đặt bộ cấp nguồn tự ổn định điện áp, có 8 kênh ngõ ra mỗi kênh tải 220V/10A, 1500W/kênh, thời gian tuần tự mỗi bước (On/Off ): 1 giây, có đồng hồ báo điện áp ngõ vào, 1 CB tồng 2 pha 125A, 2008i, | HH43 | 1 | Chiếc | Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: SOUNDPAUL hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 44 | Lắp đặt bộ cấp điện và điều hòa nguồn, lọc nhiễu EMI/RFI/SURGE - 7 Universal socket + 1 Illuminated ON/OFF switch, PT-7L | HH44 | 3 | Chiếc | Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: UNIKA hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 45 | Lắp đặt Bộ điều khiển trung tâm ht micro hội thảo được tích hợp tính năng điều khiển camera định vị tọa độ, màn hình điều khiển cảm ứng, có thêm tính năng sử dụng Webpage để điều khiển thông qua các thiết bị di động (ipad, Smartphone...) 1 bộ điều khiển trung tâm cấp nguồn nuôi lên đến 110 micro chủ tọa đại biểu, và có thể mở rộng điều khiển tối đa đến 250 bộ micro khi sử dụng thêm bộ cấp nguồn mở rộng chuyên dụng: Đặc biệt ngõ cắm kết nối cáp data có ren vặn bảo vệ đảm bảo dây kết nối chặt trong quá trình sử dụng, Cable connector: DIN 8 Pins Screw lock: Độ nhạy (Sensitive): -50dB/Pa, Tần số đáp ứng (Frequency response): 100Hz-12kHz: Hướng tính hút âm micro: Hyper Cardiod, Kích thước đế micro Dimention: 167 x 105 x 48mm, cần micro dài 420mm: Quy cách dây data kèm theo 8P T type Cable (1.5m x 2.1m) Screw lock, Vòng sáng trên đầu micro báo hiệu khi hoạt động: Nút nhấn & tính năng ưu tiên cho micro chủ tọa (cho các bộ Chairman), Kiểu dáng thiết kế sang trọng, bộ đế micro có loa, volume điều khiển: Ngõ cắm tai nghe Earphone Jack 3.5mm, Color: Black/Silver, Power Supply: DC24V, Max Current Consumtion: 60mA: -- 6620M, EG-6620D | HH45 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu - Nhà sản xuất: GESTTON hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 46 | Lắp đặt Micro chủ tọa - EG-6620C --- gồm đế micro chủ tọa Chairman Unit + Cần cổ ngỗng 420mm + T type Cable Screw lock, Màn hình LCD window trên đế micro hiển thị thông tin khi hoạt động, Đặc biệt ngõ cắm kết nối cáp data có ren vặn bảo vệ đảm bảo dây kết nối chặt trong quá trình sử dụng, Cable connector: DIN 8 Pins Screw lock: Độ nhạy (Sensitive): -50dB/Pa, Tần số đáp ứng (Frequency response): 100Hz-12kHz, Hướng tính hút âm micro: Hyper Cardiod: Kích thước đế micro Dimention: 167 x 105 x 48mm, cần micro dài 420mm, Quy cách dây data kèm theo 8P T type Cable (1.5m x 2.1m) Screw lock, Vòng sáng trên đầu micro báo hiệu khi hoạt động: Nút nhấn & tính năng ưu tiên cho micro chủ tọa (cho các bộ Chairman), Kiểu dáng thiết kế sang trọng, bộ đế micro có loa, volume điều khiển, Ngõ cắm tai nghe Earphone Jack 3.5mm, Color: Black/Silver, Power Supply: DC24V, Max Current Consumtion: 60mA: | HH46 | 2 | Chiếc | Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu - Nhà sản xuất: GESTTON hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 47 | Lắp đặt Micro đại biểu gồm đế micro đại biểu Delegate Unit + Cần cổ ngỗng 420mm + T type Cable Screw lock, Màn hình LCD window trên đế micro hiển thị thông tin khi hoạt động: Đặc biệt ngõ cắm kết nối cáp data có ren vặn bảo, vệ đảm bảo dây kết nối chặt trong quá trình sử dụng, Cable connector: DIN 8 Pins Screw lock, Độ nhạy (Sensitive): -50dB/Pa, Tần số đáp ứng (Frequency response): 100Hz-12kHz: Hướng tính hút âm micro: Hyper Cardiod, Kích thước đế micro Dimention: 167 x 105 x 48mm, cần micro dài 420mm, Quy cách dây data kèm theo 8P T type Cable (1.5m x 2.1m) Screw lock, Vòng sáng trên đầu micro báo hiệu khi hoạt động: Kiểu dáng thiết kế sang trọng, bộ đế micro có loa, volume điều khiển, Ngõ cắm tai nghe Earphone Jack 3.5mm, Color: Black/Silver, Power Supply: DC24V, Max Current Consumtion: 60mA: | HH47 | 24 | Chiếc | Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu - Nhà sản xuất: GESTTON hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 48 | Cáp Data nối dài 8 PIN -20m - chuyên dùng trong hệ thống Conference, EXTENTION CABLE 8P-20m, | HH48 | 4 | Sợi | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: GESTTON hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 49 | Lắp đặt Ổ cắm âm sàn dùng kết nối tín hiệu cáp data conference 2 Channel (8 Pins / ch). Built-in connector, which is used for connecting with the GESTTON Digital Conference microphone (Conference or/and Camera tracking) : EG-6300 series, EG-6200 series, EG-6120 series, EG-4100 series, GS-382 series, GS-390 series, GS-350 series, GS-340 series, GS-30, GESTTON | HH49 | 2 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: GESTTON hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước thuộc vùng Đông Á - Nhà sản xuất: GESTTON hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 50 | Bộ micro không dây, 2 BW600HT & 1 bộ thu BW-360TR -- BES AUDIO --- BW360R + BW600HT (Đầu micro S8C Black), BW-360R + BW-600HT, BES AUDIO: BW-360R có 13 Nhóm x 16 kênh tần số (208 Kênh), 1 chiếc bộ thu sóng BW360R TRUE DIVERSITY Dual Channel (208 kênh UHF), Digital controlled SQL with user friendly interface, Automatically SYNC-Locked with transmitters via infared interface: Tần số đ/ứng: 60Hz-18kHz, S/N: >105dB, THD 95dB, Sensitive: -102dBm, Peak deviation: +/-55kHz, Audio output level: 8dBu Max, 2 micro cầm tay BW600HT/Handheld Transmitter Micro TRUE DIVIERSITY, LCD screen with backlight indicates address code, bank no., channel no., battery light, RF power, AF gain, sync and locked status: 5 adjustable input sensitivity, Embedded power switch design prevents a wrong operation, Tần số đáp ứng: 60Hz-18kHz, S/N: >102dB, THD: 55dBC, RF output power: 30/10/5mW, Operation time: 8h, Working distance: 100m: | HH50 | 1 | Bộ | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu - Nhà sản xuất: TRUE DIVERSITY hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 51 | Đa Xử Lý 4 Analogue input, 8 Analogue Outputs - NST AUDIO -- ID48, Sample rate switchable between 96kHz and 48kHz (adds DEQ filters and 48dB/Oct crossover filters), 4 Analogue Input, Input processing features: soft Knee Compressor, 6 PEQs, 24dB/Oct HPF, 2 bands of Dynamic EQ (48kHz mode), Gain, Polarity, Delay, iD48, NST AUDIO (UK): 8 Analogue Output, Output processing features: 8 PEQs, Crossover filters up 24dB/Oct (96kHz mode) 48dB/Oct (48kHz mode), 2 bands of Dynamic RQ (48 kHz mode), Gain, Polarity, Delay, Limiter, CMRR >60 dB @ 1kHz, Maximum level: >20dBu: Frequency Response ±0.4dB 20Hz-20kHz, Dynamic Range >110dB, THD+N (+10dB @ 1kHz) | HH51 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu | |
| 52 | Amply truyền thanh chất lượng cao 4 Kênh x 250W / line 100V Transformer - CLOUD (ENGLAND) - CXV-425, CXV425, CLOUD: 4Ch x 250W ( | HH52 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu. - Nhà sản xuất: CLOUD ( ENGLAND/UK) ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 53 | Loa treo tường chất tiếng hay (Spk box - 2 way) -- CES --- CAL-5300W, CAL-5300W, CES: Tần số đáp ứng rất tốt : (- 10dB): 75Hz-25000Hz-cho chất tiếng rất hay, ứng dụng: hội trường hội họp-hội nghị cao cấp, giảng đường, giảng dạy lớp học chất lượng cao về âm thanh, cafe nhạc nhẹ cao cấp, nhà thi đấu,…: Sản phẩm được cung cấp trên 50 quốc gia trên thế giới & được lắp đặt-sử dụng tại nhiều nơi nổi tiếng thế giới: UK: Buckingham Place, British Museum, Stade de France, Lyngby Store Center, The University of Bergen, CKS Airport Taiwan,... Norway, France, Denmark, Singapore, Taiwan...: Độ nhạy khá tốt : 89dB (W/m)-Max SPL 104dB: Công suất : 60W/8 Ohm, 30W/70-100V (có biến áp-transformer), nút chỉnh lựa chọn công suất: 30W, 15W, 7.5W, 3.75W & 8Ohm: Loa hộp 2 way gồm: Woofer 5 inch polypropylene/mid cone+10-ounce magnet+mylar laminate dome tweeter: Góc hướng âm rộng-âm thanh phủ đều & rộng: Kiểu dáng gọn, đẹp, thẩm mỹ, giá treo loa quay nhiều hướng. Dễ lắp đặt: Đạt các tiêu chuẩn: Châu Âu (CE-EMC & LVD), RoSH, 100 hour test. | HH53 | 16 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Châu Âu. - Nhà sản xuất: CES (EU / TAIWAN) ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 54 | Dây Speaker cable - MOGAMI -- 3082, MOGAMI 3082, | HH54 | 200 | m | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: MOGAMI ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 55 | Reference Standard NEGLEX Quad High Definition Mic. 4(Quad) Conductor (4 lõi) - MOGAMI -- 2534, MOGAMI 2549, | HH55 | 30 | m | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: MOGAMI ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 56 | XLR (MALE) CONNECTOR -- SUNRISE --- SVP555S-PG, SVP555S-PG, | HH56 | 8 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: SREXACT ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 57 | XLR (MALE) CONNECTOR -- SUNRISE --- SVP555S-PG, SVP556S-PG, | HH57 | 8 | chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: SREXACT ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 58 | SPEAKON CONNECTOR -- SUNRISE --- SVP562-GY-WP-CP, SVP562-GY-WP-CP, | HH58 | 2 | chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: SREXACT ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 59 | TRS (MONO) PLUG -- SUNRISE --- SP102H-Z, SP102H-Z, | HH59 | 4 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: SREXACT ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 60 | TRS (STEREO) PLUG -- SUNRISE --- SP101H-N-Z, SP101H-N-Z, | HH60 | 8 | chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: SREXACT ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 61 | AV Cable -- SREXACT -- SC436G-T, SC436G-T, | HH61 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: SREXACT ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 62 | Lắp đặt TỦ RACK 15U (Wall Mount Enclosure 15U), GỒM: - Tủ rack treo tường 15U - Khay trượt chuẩn rack 19" - Quạt giải nhiệt - Thanh đèn chiếu sáng & Adaptor - Ngăn kéo 2U, chuẩn rack 19", VRW15 | HH62 | 1 | Chiếc | -Đạt TCVN | |
| 63 | Nẹp nhựa 30mm thi công đường dây loa, dây tín hiệu (nếu có), | HH63 | 12 | m | -Đạt TCVN | |
| 64 | Ống luồn dây PVC chống cháy, chống dập - phi 25mm - 40m/cuộn - NANO -- FRG25GS Sử dụng bảo vệ đường dây dây loa, dây tín hiệu, CAT, DMX, dây điện khi thi công lắp đặt HT cố định, trên trần, âm tường, âm sàn, | HH64 | 4 | cuộn | Đạt TCVN | |
| 65 | Thanh đồng ốp sàn dùng làm nắp bào vệ đường dây data âm sàn cho ht conference, | HH65 | 12 | m | Đạt TCVN | |
| 66 | Lắp đặt hộp sắt sơn tĩnh điện treo tường, | HH66 | 1 | chiếc | Đạt TCVN | |
| 67 | Máng cáp sơn tĩnh điện 50x50 dày 1.2, Cable Trunking 3C-M50x50-S1, 3C-NU50-S1, | HH67 | 4 | m | Đạt TCVN | |
| 68 | Lắp đặt Bộ cấp nguồn tuần tự (Power sequency), PD-4VI, UNIKA | HH68 | 1 | Chiếc | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. - Nhà sản xuất: UNIKA ( hoặc nhà thầu đề xuất nhà sản xuất có chất lượng tương đương về tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm) | |
| 69 | Màn hình LED treo lắp cố định trong nhà P 2.5 có kích thước 3840x7040 mm, Diện tích hiển thị Màn hình LED 27,03m2 (Khoảng cách điểm ảnh 2.5mm; Chủng loại bóng LED 3-in-1 SMD2121; Kích thước Module W160*H160mm; Điện áp đầu vào 220V±15%; Công suất cực đại/trung bình 488/195 W / m²) | HH69 | 1 | Bộ | -Hàng nhập khẩu nguyên đai, nguyên kiện -Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. | |
| 70 | Bộ máy tính để bàn ♦ Bo mạch:DELL, Chipset intel Q77 ♦ Bộ xử lý : Core I7 3770 3.4GHZ/8M/5GT/s ♦ Bộ nhớ : Ram 4gb DDR III ♦ Đĩa cứng: 500 gb sata ,DVD ,phím chuột ♦ Đồ họa : MÀN HÌNH 19 INCH | HH70 | 10 | Bộ | Năm sản xuất: 2019 - Nước sản xuất: Các nước Đông Á. | |
| 71 | Bộ MÁY IN LASER ĐƠN NĂNG | HH71 | 1 | Bộ | Loại máy in: Laser trắng đen -Tốc độ 12 trang / phút -Độ phân giải: 2400x600 dpi -Cổng kết nối USB -Mực sử dụng: cartridge 303 - Năm sản xuất: 2019 | |
| 72 | Máy scan màu khổ A4; | HH72 | 1 | Bộ | -Tốc độ scan: 24 bản/ phút; -Scan hai mặt có sẵn; - Độ phân giải: 600dpi; -Cổng giao tiếp: USB - Năm sản xuất: 2019 | |
| 73 | Nhân công + phụ kiện đủ để thi công | HH72 | 1 | khoản | Chi tiết như phụ lục đính kèm | |
| 74 | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | DP | 1 | KHoản | Giá dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 217.074.466 đồng ( Hai trăm mười bảy triệu không trăm bảy mươi bốn ngàn bốn trăm sáu mươi sáu đồng). Giá dự phòng này dự trù cho khối lượng phát sinh ngoài hồ sơ thiết kế. Nhà thầu không được chào giá dự phòng này vào thiết bị của gói thầu. | Giá dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 217.074.466 đồng ( Hai trăm mười bảy triệu không trăm bảy mươi bốn ngàn bốn trăm sáu mươi sáu đồng). Giá dự phòng này dự trù cho khối lượng phát sinh ngoài hồ sơ thiết kế. Nhà thầu không được chào giá dự phòng này vào thiết bị của gói thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi