Gói thầu: Cung cấp phin lọc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp phin lọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCTX (SXKD) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 18:00:00 đến ngày 2020-03-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 631,573,488 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX0818A | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX0818A | 1 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX0818A | |
| 2 | Lọc dầu bôi trơn động cơ N0 26311-45001 (Model HD County đời 2011) | Lọc dầu bôi trơn động cơ N0 26311-45001 (Model HD County đời 2011) | 2 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ N0 26311-45001 (Model HD County đời 2011) | |
| 3 | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX1012 (hoặc JX1013 hoặc 01LFILTER-0EMREF 640-1012210): | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX1012 (hoặc JX1013 hoặc 01LFILTER-0EMREF 640-1012210): | 2 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX1012 (hoặc JX1013 hoặc 01LFILTER-0EMREF 640-1012210): | |
| 4 | Lọc dầu bôi trơn động cơ FARE004 hoặc 31240-53054 hoặc 3124053103 | Lọc dầu bôi trơn động cơ FARE004 hoặc 31240-53054 hoặc 3124053103 | 2 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ FARE004 hoặc 31240-53054 hoặc 3124053103 | |
| 5 | Lọc dầu bôi trơn động cơ 08ABB2 (hoặc 13BBE24 hoặc 1388E24) | Lọc dầu bôi trơn động cơ 08ABB2 (hoặc 13BBE24 hoặc 1388E24) | 2 | cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ 08ABB2 (hoặc 13BBE24 hoặc 1388E24) | |
| 6 | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL FILTER 4658521 | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL FILTER 4658521 | 2 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL FILTER 4658521 | |
| 7 | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL FILTER 4630525 | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL FILTER 4630525 | 2 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL FILTER 4630525 | |
| 8 | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX0810Y | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX0810Y | 1 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ JX0810Y | |
| 9 | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL-FILTER-65.05010-5033A | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL-FILTER-65.05010-5033A | 2 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ OIL-FILTER-65.05010-5033A | |
| 10 | Lọc dầu bôi trơn động cơ LF3970 (3970/3937736) | Lọc dầu bôi trơn động cơ LF3970 (3970/3937736) | 1 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ LF3970 (3970/3937736) | |
| 11 | Lọc dầu bôi trơn động cơ OILFILER-ME130968 | Lọc dầu bôi trơn động cơ OILFILER-ME130968 | 1 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ OILFILER-ME130968 | |
| 12 | Lọc dầu bôi trơn động cơ ME 445026 | Lọc dầu bôi trơn động cơ ME 445026 | 1 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ ME 445026 | |
| 13 | Lọc dầu bôi trơn động cơ ( lọc tinh) LF777 (hoặc 5718) | Lọc dầu bôi trơn động cơ ( lọc tinh) LF777 (hoặc 5718) | 1 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ ( lọc tinh) LF777 (hoặc 5718) | |
| 14 | Lọc dầu bôi trơn động cơ ( lọc thô)LF670 (hoặc 5715) | Lọc dầu bôi trơn động cơ ( lọc thô)LF670 (hoặc 5715) | 1 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ ( lọc thô)LF670 (hoặc 5715) | |
| 15 | Lọc dầu bôi trơn động cơ (Lọc giấy) OX378-2631152002 | Lọc dầu bôi trơn động cơ (Lọc giấy) OX378-2631152002 | 1 | Cái | Lọc dầu bôi trơn động cơ (Lọc giấy) OX378-2631152002 | |
| 16 | Lọc dầu hộp số LD30D16; 3EB-15-41510 | Lọc dầu hộp số LD30D16; 3EB-15-41510 | 1 | Cái | Lọc dầu hộp số LD30D16; 3EB-15-41510 | |
| 17 | Lọc dầu nhiên liệu 6102A | Lọc dầu nhiên liệu 6102A | 1 | Cái | Lọc dầu nhiên liệu 6102A | |
| 18 | Lọc dầu nhiên liệu CX0708 | Lọc dầu nhiên liệu CX0708 | 1 | Cái | Lọc dầu nhiên liệu CX0708 | |
| 19 | Lọc dầu nhiên liệu FS1212 (hoặc FF5253 hoặc 33352) | Lọc dầu nhiên liệu FS1212 (hoặc FF5253 hoặc 33352) | 1 | Cái | Lọc dầu nhiên liệu FS1212 (hoặc FF5253 hoặc 33352) | |
| 20 | Lọc dầu nhiên liệu KF5010-0636-23-581 | Lọc dầu nhiên liệu KF5010-0636-23-581 | 1 | Cái | Lọc dầu nhiên liệu KF5010-0636-23-581 | |
| 21 | Lọc dầu nhiên liệu FUEL- FILTER FF5421 (5421/4897897) | Lọc dầu nhiên liệu FUEL- FILTER FF5421 (5421/4897897) | 1 | Cái | Lọc dầu nhiên liệu FUEL- FILTER FF5421 (5421/4897897) | |
| 22 | Lọc dầu nhiên liệu (DIEZEN) FUEL-FILTER 65.12503-5018A | Lọc dầu nhiên liệu (DIEZEN) FUEL-FILTER 65.12503-5018A | 1 | Cái | Lọc dầu nhiên liệu (DIEZEN) FUEL-FILTER 65.12503-5018A | |
| 23 | Lọc dầu thủy lực 336-600-07514 | Lọc dầu thủy lực 336-600-07514 | 1 | Cái | Lọc dầu thủy lực 336-600-07514 | |
| 24 | Lọc gió 3EB-02-6210 JN-2613 | Lọc gió 3EB-02-6210 JN-2613 | 1 | Cái | Lọc gió 3EB-02-6210 JN-2613 | |
| 25 | Lọc gió 28130-5H002 MDFS | Lọc gió 28130-5H002 MDFS | 1 | Cái | Lọc gió 28130-5H002 MDFS | |
| 26 | Lọc gió (Lọc tinh) lọc nhỏ YK 2036U (A) 2008OL-D7423042 | Lọc gió (Lọc tinh) lọc nhỏ YK 2036U (A) 2008OL-D7423042 | 1 | Cái | Lọc gió (Lọc tinh) lọc nhỏ YK 2036U (A) 2008OL-D7423042 | |
| 27 | Lọc gió (Lọc thô) (Lọc to)-YK2036U (Z) B7617-1109101 | Lọc gió (Lọc thô) (Lọc to)-YK2036U (Z) B7617-1109101 | 1 | Cái | Lọc gió (Lọc thô) (Lọc to)-YK2036U (Z) B7617-1109101 | |
| 28 | Lọc nhiên liệu 31942-72001 FUEL- FILTER ASS'Y O/No: 39140-72001 | Lọc nhiên liệu 31942-72001 FUEL- FILTER ASS'Y O/No: 39140-72001 | 1 | Cái | Lọc nhiên liệu 31942-72001 FUEL- FILTER ASS'Y O/No: 39140-72001 | |
| 29 | Lọc nhiên liệu ELEMENT 366-712-75070 | Lọc nhiên liệu ELEMENT 366-712-75070 | 1 | Cái | Lọc nhiên liệu ELEMENT 366-712-75070 | |
| 30 | Lọc nhiên liệu 4D94LE-LB450 35053 6L966 | Lọc nhiên liệu 4D94LE-LB450 35053 6L966 | 1 | Cái | Lọc nhiên liệu 4D94LE-LB450 35053 6L966 | |
| 31 | Lọc nhiên liệu FUEL-FILTER 4676385 (hoặc FUEL FILTER (ISURU) 89815277371 | Lọc nhiên liệu FUEL-FILTER 4676385 (hoặc FUEL FILTER (ISURU) 89815277371 | 1 | Cái | Lọc nhiên liệu FUEL-FILTER 4676385 (hoặc FUEL FILTER (ISURU) 89815277371 | |
| 32 | Lọc nhiên liệu (Lọc lắng) ELEMENT-FUEL 31945-52161 | Lọc nhiên liệu (Lọc lắng) ELEMENT-FUEL 31945-52161 | 1 | Cái | Lọc nhiên liệu (Lọc lắng) ELEMENT-FUEL 31945-52161 | |
| 33 | Lọc nhiên liệu(Lọc tinh ) CX0710 (hoặc FC7903): | Lọc nhiên liệu(Lọc tinh ) CX0710 (hoặc FC7903): | 2 | Cái | Lọc nhiên liệu(Lọc tinh ) CX0710 (hoặc FC7903): | |
| 34 | Lọc nhiên liệu(Lọc thô ) CX0712B | Lọc nhiên liệu(Lọc thô ) CX0712B | 1 | Cái | Lọc nhiên liệu(Lọc thô ) CX0712B | |
| 35 | Lõi lọc khí đầu ra máy sấy PD850+ (01 Bộ 3 cái) PD850+ (01 Bộ 3 cái) | Lõi lọc khí đầu ra máy sấy PD850+ (01 Bộ 3 cái) PD850+ | 2 | Bộ | Lõi lọc khí đầu ra máy sấy PD850+ (01 Bộ 3 cái) PD850+ (01 Bộ 3 cái) | |
| 36 | Lõi lọc khí đầu vào máy sấy DD850+ (01 Bộ 3 cái) | Lõi lọc khí đầu vào máy sấy DD850+ (01 Bộ 3 cái) | 2 | Bộ | Lõi lọc khí đầu vào máy sấy DD850+ (01 Bộ 3 cái) | |
| 37 | Phin lọc 35Ym-420106001-110110/d | Phin lọc 35Ym-420106001-110110/d | 12 | cái | Phin lọc 35Ym-420106001-110110/d | |
| 38 | Phin lọc C9209014 | Phin lọc C9209014 | 16 | cái | Phin lọc C9209014 | |
| 39 | Phin lọc CU250 A03 | Phin lọc CU250 A03 | 7 | cái | Phin lọc CU250 A03 | |
| 40 | Phin lọc cho máy ENERVAC D-102300/E-12096 | Phin lọc cho máy ENERVAC D-102300/E-12096 | 2 | cái | Phin lọc cho máy ENERVAC D-102300/E-12096 | |
| 41 | Phin lọc cho máy hút chân không ELMO, E-FL01 | Phin lọc cho máy hút chân không ELMO, E-FL01 | 1 | bộ | Phin lọc cho máy hút chân không ELMO, E-FL01 | |
| 42 | Phin lọc dầu 0110R025W/HC | Phin lọc dầu 0110R025W/HC | 12 | Cái | Phin lọc dầu 0110R025W/HC | |
| 43 | Phin lọc đầu đẩy EH QTL-6027A | Phin lọc đầu đẩy EH QTL-6027A | 16 | cái | Phin lọc đầu đẩy EH QTL-6027A | |
| 44 | Phin lọc JCAJ001 | Phin lọc JCAJ001 | 32 | cái | Phin lọc JCAJ001 | |
| 45 | Phin lọc JCAJ007 2012 08.PF | Phin lọc JCAJ007 2012 08.PF | 16 | cái | Phin lọc JCAJ007 2012 08.PF | |
| 46 | Phin lọc JCAJ009 2012 06.PF | Phin lọc JCAJ009 2012 06.PF | 16 | cái | Phin lọc JCAJ009 2012 06.PF | |
| 47 | Phin lọc khí Atlas Copco 1621138999 (1621138800) | Phin lọc khí Atlas Copco 1621138999 (1621138800) | 1 | Cái | Phin lọc khí Atlas Copco 1621138999 (1621138800) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi