Gói thầu: Mua sắm vật tư Điện và Đo lường Điều khiển phục vụ trung tu mở rộng năm 2020 cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200305139-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
Tên gói thầu Mua sắm vật tư Điện và Đo lường Điều khiển phục vụ trung tu mở rộng năm 2020 cho Nhà máy điện Nhơn Trạch 2
Số hiệu KHLCNT 20200263502
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn kế hoạch trung tu năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 140 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 10:22:00 đến ngày 2020-03-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,996,524,473 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bearing 6205 2RS1 4 Pcs 6205 2RS1 SKF hoặc tương đương
2 Bearing 6205 2RS1 C3 2 Pcs 6205 2RS1 C3 SKF hoặc tương đương
3 Bearing 6205 ZZ C3 17 Pcs 6205 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
4 Bearing 6206 ZZ C3 25 Pcs 6206 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
5 Bearing 6208 2RS1 C3 4 Pcs 6208 2RS1 C3 SKF hoặc tương đương
6 Bearing 6208 ZZ C3 4 Pcs 6208 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
7 Bearing 6209 2RS1 C3 8 Pcs 6209 2RS1 C3 SKF hoặc tương đương
8 Bearing 6209 ZZ C3 14 Pcs 6209 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
9 Bearing 6210 2RS1 C3 2 Pcs 6210 2RS1 C3 SKF hoặc tương đương
10 Bearing 6210 ZZ C3 4 Pcs 6210 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
11 Bearing 6212 C4 2 Pcs 6212 C4 SKF hoặc tương đương
12 Bearing 6212 ZZ C3 12 Pcs 6212 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
13 Bearing 6213 ZZ C3 8 Pcs 6213 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
14 Bearing 6215 ZZ C3 4 Pcs 6215 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
15 Bearing 6306 2RS1 C3 2 Pcs 6306 2RS1 C3 SKF hoặc tương đương
16 Bearing 6308 ZZ C3 10 Pcs 6308 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
17 Bearing 6309 2RS1 C3 4 Pcs 6309 2RS1 C3 SKF hoặc tương đương
18 Bearing 6309 ZZ C3 2 Pcs 6309 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
19 Bearing 6310 2RS1 C3 4 Pcs 6310 2RS1 C3 SKF hoặc tương đương
20 Bearing 6311 ZZ C3 12 Pcs 6311 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
21 Bearing 6312 2RS1 C3 2 Pcs 6312 2RS1 C3 SKF hoặc tương đương
22 Bearing 6312 ZZ C3 8 Pcs 6312 ZZ C3 SKF hoặc tương đương
23 Bearing 6316 C3 2 Pcs 6316 C3 SKF hoặc tương đương
24 Bearing 6319 C3 2 Pcs 6319 C3 SKF hoặc tương đương
25 Air filter type: G4, 6 túi lọc Kích thước: 592 x 592 x 600 6 Pcs type: G4, 6 túi lọc Kích thước: 592 x 592 x 600 Siemens hoặc tương đương
26 Filter mats Type:SK 3173.100; Dimention: Width:289mm; Height: 289mm: Depth: 17mm; 40 Pcs Type:SK 3173.100; Dimention: Width:289mm; Height: 289mm: Depth: 17mm; RITTAL hoặc tương đương
27 Frequency Converter Type: NXS 00075A2H1SSSA1A3000000 Power unit: 1209064 Control unit: 1209065 2 Pcs Type: NXS 00075A2H1SSSA1A3000000 Power unit: 1209064 Control unit: 1209065 Vacon hoặc tương đương
28 DC Motor 220VDC GNRFZE 160M/2 1 Pcs 220VDC GNRFZE 160M/2 WINKELMANN hoặc tương đương
29 EMERGY LUBE OIL PUMP-MOTOR DC Motor 220VDC; GNRFZE 132/2 1 Pcs DC Motor 220VDC; GNRFZE 132/2 WINKELMANN hoặc tương đương
30 Filter cloging indicator VD 5 BM.1/V-W 14 Pcs VD 5 BM.1/V-W Hydac hoặc tương đương
31 Local controls 002.0 (sub-assembly) Z027.579 20 Pcs 002.0 (sub-assembly) Z027.579 AUMA hoặc tương đương
32 Local controls board 003.0 (sub-assembly) Z014.811A/01 20 Pcs 003.0 (sub-assembly) Z014.811A/01 AUMA hoặc tương đương
33 Primary fuse 003.1 K002.277 20 Pcs 003.1 K002.277 AUMA hoặc tương đương
34 Power supply including mounting plate 006.0 Z014.235C/19 13 Pcs 006.0 Z014.235C/19 AUMA hoặc tương đương
35 Secondary fuse F3 006.1 K001.183 17 Pcs 006.1 K001.183 AUMA hoặc tương đương
36 Secondary fuse F4 006.2 K003.131 12 Pcs 006.2 K003.131 AUMA hoặc tương đương
37 Seal kit S1 Z008.746 17 Pcs S1 Z008.746 AUMA hoặc tương đương
38 Contactor 508.1 (sub-assembly) K001.015A 10 Pcs 508.1 (sub-assembly) K001.015A AUMA hoặc tương đương
39 Heat detector FST-851 3 Pcs FST-851 NOTIFIER hoặc tương đương
40 Module FM101 10 Pcs FM101 NOTIFIER hoặc tương đương
41 Analog-Input SM 331; 8 x RTD 6ES7331-7PF01-0AB0 8 Pcs 6ES7331-7PF01-0AB0 Siemens hoặc tương đương
42 Analog-Input SM 331, 8 x TC 6ES7331-7PF11-0AB0 9 Pcs 6ES7331-7PF11-0AB0 Siemens hoặc tương đương
43 ACCU MP45-12 Battery 12 V / 45 Ah 8 Pcs MP45-12 Battery 12 V / 45 Ah JEWO Batterietechnik GmbH hoặc tương đương
44 ACCU Panasonic 12V / 7,5Ah 2 Pcs Panasonic 12V / 7,5Ah Panasonic hoặc tương đương
45 Battery AA Tadiran SL-360; 3,6V; 2,4Ah 32 Pcs SL-360; 3,6V; 2,4Ah Siemens hoặc tương đương
46 Fuse Order number: GHS 271 0001 R0217 Rated current:1 A 1 Pcs Order number: GHS 271 0001 R0217 Rated current:1 A ABB hoặc tương đương
47 Fuse Order number: GHS 261 0001 R 0064 Rated current:6 A 2 Pcs Order number: GHS 261 0001 R 0064 Rated current:6 A ABB hoặc tương đương
48 Fuse Order number: GHS 271 0001 0277 Rated current:2 A 2 Pcs Order number: GHS 271 0001 0277 Rated current:2 A ABB hoặc tương đương
49 Fuse Order number: GHS 271 0001 0337 Rated current:4 A 2 Pcs Order number: GHS 271 0001 0337 Rated current:4 A ABB hoặc tương đương
50 Temperature Transmitter Temperature Transmitter: YTA70-E 1 Pcs Temperature Transmitter: YTA70-E YOKOGAWA hoặc tương đương
51 Pressure transmitter 7MF 4033-1GA10-1AB6-Z A02+B11 Range Cal: 0…160 bar 1 Pcs 7MF 4033-1GA10-1AB6-Z A02+B11 Range Cal: 0…160 bar Siemens hoặc tương đương
52 Pressure transmitter 7MF 4033-1EA10-1AB6-Z A02+B11 Cal: 0…60 bar 1 Pcs 7MF 4033-1EA10-1AB6-Z A02+B11 Cal: 0…60 bar Siemens hoặc tương đương
53 Level transmitter 7MF 4433-1DA02-1AB6-Z A02+B11 Measuaring Span: 2,5…250 mbar Range Cal: 0…1343 mmH2O 2 Pcs 7MF 4433-1DA02-1AB6-Z A02+B11 Measuaring Span: 2,5…250 mbar Range Cal: 0…1343 mmH2O Siemens hoặc tương đương
54 Flow transmitter NSX: Simens Sitran_P 7MF 4433-1FA02-1AB6-Z A02+B11 MEASURING: 16…1600 mbar RANGE SETTING: 0…20 kg/s 1 Pcs NSX: Simens Sitran_P 7MF 4433-1FA02-1AB6-Z A02+B11 MEASURING: 16…1600 mbar RANGE SETTING: 0…20 kg/s Siemens hoặc tương đương
55 Pressure Transmitter Mfr: Siemens Type: 7MF 4033-1FA00-1AB7-Z-B11+G10+Y01+Y15+Y21+C11+C14 Measuring span: 1,6-160 bar 2 Pcs Mfr: Siemens Type: 7MF 4033-1FA00-1AB7-Z-B11+G10+Y01+Y15+Y21+C11+C14 Measuring span: 1,6-160 bar Siemens hoặc tương đương
56 Pressure transmitter D-76181 Sitran_P 7MF 4033-1EA00-1AB7-Z B11+G10+Y01+Y15+Y21+C11+C14 CAL Range: 0…60 bar 4 Pcs D-76181 Sitran_P 7MF 4033-1EA00-1AB7-Z B11+G10+Y01+Y15+Y21+C11+C14 CAL Range: 0…60 bar Siemens hoặc tương đương
57 Temperature sensor TEMPERATURE ELEMENT: R122 Element: Dual element ISA type: K, NiCr-Ni, CLASS 1 Range: 0-200°C Neck length (N) : 150mm Element length(ML):N/A Conn. To TW: M18 x 1.5(M) 2 Pcs TEMPERATURE ELEMENT: R122 Element: Dual element ISA type: K, NiCr-Ni, CLASS 1 Range: 0-200°C Neck length (N) : 150mm Element length(ML):N/A Conn. To TW: M18 x 1.5(M) Wika hoặc tương đương
58 Velocity transducer Proximity sensor: Type TQ 402 Signal conditioner: Type: IQS 452 PN: 204-450-000-001 A1-B23-H05-I0 SENSITIVITY: 4mV/micromet cable length: 5m 5 Pcs Proximity sensor: Type TQ 402 Signal conditioner: Type: IQS 452 PN: 204-450-000-001 A1-B23-H05-I0 SENSITIVITY: 4mV/micromet cable length: 5m Vibro-Meter hoặc tương đương
59 Proximity sensor Proximity sensor: Type A5S13B90 - 05 Setting: 0.5-25000Hz 3 Pcs Proximity sensor: Type A5S13B90 - 05 Setting: 0.5-25000Hz Braun hoặc tương đương
60 Temperature sensor TC Type K Item position: 23200.00001.0040.0003.0001 23200.00001.0040.0003.0002 THERMOCOUPLE / PG0030175700/A2A50302014 12 Pcs TC Type K Item position: 23200.00001.0040.0003.0001 23200.00001.0040.0003.0002 THERMOCOUPLE / PG0030175700/A2A50302014 Wika hoặc tương đương
61 Flow sensor Flow sensor: Type: FCSB Prod nr: 10950 FCS-G1/2A4-NAEX/AL065 Range: -20-80deg Lo: 2, Hi: 20 Setpoint: Valarm=0.7xVmax (m/s) 2 Pcs Flow sensor: Type: FCSB Prod nr: 10950 FCS-G1/2A4-NAEX/AL065 Range: -20-80deg Lo: 2, Hi: 20 Setpoint: Valarm=0.7xVmax (m/s) Turck hoặc tương đương
62 Pressure Transmitter NSX: Siemens D-76181 Sitran-P DEDSEP 7MF 4033-1EA00-2ED7-Z A01+A31+Y01+Y15+Y21+C11+C12 Measuaring span: 0.63-63 bar Overrange limit: -1-100 bar Range Cal: 0-60 bar 1 Pcs NSX: Siemens D-76181 Sitran-P DEDSEP 7MF 4033-1EA00-2ED7-Z A01+A31+Y01+Y15+Y21+C11+C12 Measuaring span: 0.63-63 bar Overrange limit: -1-100 bar Range Cal: 0-60 bar Siemens hoặc tương đương
63 Scalance X106-1 Type: 6GK5106-1BB00-2AA3 1 Pcs Type: 6GK5106-1BB00-2AA3 Siemens hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->