Gói thầu: Mua sắm hóa chất nguyên vật liệu, vật tư tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200320990-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHOA Y - DƯỢC TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất nguyên vật liệu, vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214837 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 14:27:00 đến ngày 2020-03-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 995,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ethanol (98%) | 1 | Lít | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Aceton | 1 | Lít | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Thủy tinh hữu cơ PMMA (20mm * 1220mm * 2440mm) | 5 | Tấm | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ tạo giọt droplet | 2 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Keo dán PMMA | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Mặt nạ Chrome | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Mặt nạ Polymer | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Photoresist SU8 50 | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Photoresist AZ4620 | 1 | Lọ 500ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | AZ500 MIF developer | 1 | Lít | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | SU8 developer | 1 | Lít | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | PDMS Sylgard 184 | 1 | Lít | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Trypsin | 10 | Lọ 100µg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Amonium bicarbonate | 1 | Lọ 1kg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Peptide/protein chuẩn VEGF | 3 | Kit 500IU | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Peptide/protein chuẩn APO4 | 3 | Pack 200UL | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Peptide/protein chuẩn C7 | 3 | Pack 200 IU | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | TFA | 8 | Lọ 100ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Protein BSA | 5 | Lọ 5g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | ACN | 4 | lọ 500 ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Dithiothreitol (DTT) | 14 | Lọ 2g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Iiodoacetamide (IAA) | 8 | Lọ 25g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | C18 ZipTip Millipore | 8 | Kit 96 pu | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kit ELISA cho APO4 | 2 | Bộ kit 96 giếng | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Kit ELISA cho C7 | 2 | Bộ kit 96 giếng | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Kit ELISA cho VEGF | 2 | Bộ kit 96 giếng | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Urea | 2 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Tris-base | 2 | Lọ 500g | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | FA solution | 9 | Lọ 2ml | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Sep-PAK C18 | 9 | Bộ cho thể tích 50 mg | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | P-galaIactosidase peptides | 4 | Lọ 300 unit/mg pro | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Ống nghiệm chuyên dụng có chất bảo quản lưu trữ thủy tinh thể | 100 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ống XN máu EDTA 10ml | 700 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dụng cụ lấy máu (panh kẹp, khay quả đậu) | 3 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Vật tư lấy máu (Bông, bơm, kim tiêm) | 175 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Hộp vận chuyển mẫu | 2 | Hộp 30x16x15 | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Ống sinh hàn | 4 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Cao su cho ống pipet | 4 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Cốc thủy tinh 100ml, 200ml, 500 ml | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bình cầu tròn 1 cổ 100ml | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bình cầu tròn 1 cổ 200ml | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bình cầu tròn 3 cổ 200 ml | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bình cầu tròn 3 cổ 500 ml | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ pipette đủ cỡ (10 μL, 100μl, 1000μL) | 1 | Bộ 3 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Giá đựng ống Falcon các kích cỡ (loại 1,5ml, loại 2ml) | 5 | Bộ 2 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Giá đựng ống Eppendorf các kích cỡ (loại 1,5ml, loại 2ml) | 10 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đế silic (10mm * 15mm * 5mm) | 1 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đế thủy tinh (10mm * 15mm *5 mm) | 30 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Cuộn nhôm | 5 | Cuộn 1m*2m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Cốc giấy (100 ml) | 50 | Cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ống Eppendorf 1,5 ml | 2 | Túi 500 ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Ống eppendorf 2ml | 10 | Túi 500 ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu côn xanh 1mL | 10 | Túi 1000 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu côn vàng 0,2mL | 10 | Túi 1000 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Đầu côn trắng 0,01mL | 10 | Túi 1000 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Găng tay cỡ S | 3 | Hộp 50 đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Găng tay cỡ M | 5 | Hộp 50 đôi | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ống Falcon 20ml | 200 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | ống Falcon 50ml | 100 | Ống | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Giấy bạc bọc mẫu | 2 | Cuộn 30cm x 75m | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Low-retention tips | 2 | Hộp 96 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Nắp của sample vials (nhựa đen lót cao su) | 1 | Hộp, 100 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Giấy phòng sạch | 5 | Tệp 100 tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Giấy in phòng sạch | 3 | Tệp 250 tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Khăn lau phòng sạch | 5 | Tệp 100 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy lọc thô | 3 | Tệp 100 tờ | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Ống siêu lọc | 1 | Bộ 2 cái | Theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi