Gói thầu: Gói thầu số 09: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190327019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 15:29:00 đến ngày 2020-03-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,317,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bục tượng Bác Hồ | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 2 | Hoa và phụ kiện trang trí bên bục tượng Bác | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 3 | Quốc huy (Sao vàng, búa liềm) | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 4 | Bục phát biểu | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 5 | Sản xuất và lắp đặt bảng chữ 2 bên | 2 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 6 | Sản xuất, lắp đặt khẩu hiệu | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 7 | Bàn chủ tọa | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 8 | Bàn thư ký | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 9 | Ghế chủ tọa, thư ký | 5 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 10 | Ghế hội trường | 400 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 11 | Bàn đại biểu | 16 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 12 | Phông rèm sân khấu hội trường chất liệu vải nhung | 280 | m2 | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 13 | Rèm cửa sổ | 24,64 | m2 | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 14 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi | 14 | dàn | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 15 | Dàn nóng Điều hòa không khí 22HP | 1 | dàn | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 16 | Dàn nóng Điều hòa không khí 18HP | 1 | dàn | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 17 | Bộ chia ga | 21 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 18 | Bộ kết nối dàn nóng | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 19 | Bộ điều khiển dàn lạnh | 14 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 20 | Lắp đặt ống đồng kèm bảo ôn dày 13mm (bao gồm nhân công) | 135 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 (gồm cả lắp đặt) | 0,9 | 100m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 (gồm cả lắp đặt) | 0,36 | 100m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 (gồm cả lắp đặt) | 0,14 | 100m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 24 | Phụ kiện lắp đặt ống nước ngưng | 74 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 25 | Giá nhân công lắp đặt + vật tư phụ | 14 | trọn bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 26 | Điều hòa treo tường 2 chiều 18000 BTU (bao gồm cả lắp đặt) | 4 | Cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 27 | Điều hòa treo tường 2 chiều 12000 BTU (bao gồm công lắp đặt) | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 28 | Ống đồng D10 | 44 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 29 | Ống PVC D15 | 32 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 30 | Giá treo cục nóng | 5 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 31 | Vật tư phụ khác | 1 | gói | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 32 | Công lắp đặt điều hòa | 5 | công | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 33 | Tủ điện gắn tường 800x600x300 | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 34 | Tủ điện gắn tường 400x300x250 | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 35 | Attomat 3 pha MCCB-3P-100A-380V | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 36 | Attomat 3 pha MCCB-3P-40A-380V | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 37 | Attomat 3 pha MCCB-3P-10A-380V | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 38 | Dây điện đồng 4 ruột PVC (3x4+1x2,5)mm2 | 34 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 39 | Dây điện đồng 2 ruột PVC (2x1,5)mm2 | 450 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 40 | Dây tín hiệu chống nhiễu nối dàn nóng với dàn lạnh 2x1,5mm2 | 324 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 41 | Dây tín hiệu chống nhiễu nối điều khiển gắn tường 2x0,75mm2 | 300 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 42 | Dây điện 1 ruột đồng PVC/1x1,5E | 300 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 43 | Ống nhựa luồn dây D16 | 800 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 44 | Vật tư phụ khác | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 45 | Hệ thống loa full toàn dải Aray | 8 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 46 | Hệ thống Sub Bass | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 47 | Hệ thống công suất cho loa toàn dải | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 48 | Hệ thống công suất SUB | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 49 | Loa cột gắn tường lớn | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 50 | Loa cột gắn tường nhỏ | 8 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 51 | Hệ thống cục đẩy phóng thanh | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 52 | Bàn mixer điều khiển trung tâm | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 53 | Hệ thống micro không dây | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 54 | Hệ thống xử lý tín hiệu | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 55 | Hệ thống micro chủ tọa | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 56 | Hệ thống lọc nguồn điện | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 57 | Tủ đựng thiết bị âm thanh 12U | 1 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 58 | Dây dẫn tín hiệu chống nhiễu | 250 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 59 | Chân loa cao | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 60 | Hệ thống dây zắc canon kết nối tín hiệu cho toàn bộ hệ thống | 5 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 61 | Ghen nhựa chạy tường + đinh ốc | 100 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 62 | Ống gió 700x200 tôn dày 0,75mm nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tương đương | 2 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 63 | Ống gió 500x200 tôn dày 0,75mm nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tương đương | 28 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 64 | Ống gió 450x200 tôn dày 0,75mm nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tương đương | 12 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 65 | Ống gió 400x200 tôn dày 0,75mm nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tương đương | 12 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 66 | Ống gió 350x200 tôn dày 0,75mm nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tương đương | 44 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 67 | Ống gió 300x200 tôn dày 0,75mm nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tương đương | 12 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 68 | Ống gió 200x200 tôn dày 0,75mm nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tương đương | 12 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 69 | Ống gió 150x200 tôn dày 0,75mm nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tương đương | 42 | m | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 70 | Côn thu kích thước (700x200)/(500x200)mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 71 | Côn thu kích thước (500x200)/(450x200)mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 72 | Côn thu kích thước (500x200)/(400x200)mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 73 | Côn thu kích thước (450x200)/(350x200)mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 74 | Côn thu Kích thước (400x200)/(300x200)mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 75 | Côn thu kích thước (350x200)/(300x200)mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 76 | Côn thu Kích thước (300x200)/(200x200)mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 77 | Côn thu kích thước (200x200)/(150x200)mm | 36 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 78 | Cút Kích thước (300x150) mm | 10 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 79 | Cút Kích thước (200x200) mm | 16 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 80 | Nhánh rẽ Kích thước (300x200)/(200x200) mm | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 81 | Nhánh rẽ kích thước (250x200)/(150x200) mm | 3 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 82 | Nhánh rẽ kích thước (250x150)/DN150mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 83 | Nhánh rẽ kích thước (200x200)/DN150mm | 3 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 84 | Vuông tròn kích thước (200x200)/DN150mm | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 85 | Quạt cấp khí tươi 1600m3/h | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 86 | Cửa gió kích thước (800x300)mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 87 | Cửa gió (300x300)mm | 16 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 88 | Quạt hút (300x300)mm | 6 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 89 | Van gió DN150mm | 2 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 90 | Ống nối mềm không bảo ôn D150mm | 42 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 91 | Nối mềm vải bạt | 4 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 92 | Cổ tròn D150mm | 16 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 93 | Hộp gió kích thước (200x200x150)mm | 6 | cái | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 94 | Giá treo đường ống | 64 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 95 | Thang nâng người 8m, dùng để sửa chữa thay thế thiết bị điện, tải trọng 160kg | 1 | bộ | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 96 | Máy chiếu đa năng | 1 | chiếc | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 97 | Màn chiếu điện 200" | 1 | chiếc | Như quy định tại Chương V của HSMT | ||
| 98 | Giá treo máy đa năng | 1 | chiếc | Như quy định tại Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi