Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222611-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hóa học Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu, hóa chất năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200113409 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 22:52:00 đến ngày 2020-03-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,765,990,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cao su EPDM | 600 | kg | Hàm lượng ENB: 2.3 % Khối lượng riêng: 0.86 g/cm3 Độ nhớt mooney: 55 MU Hàm lượng chất bay hơi: | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 2 | Cao su EPDM | 600 | kg | Hàm lượng ENB: 7.8 % Khối lượng riêng: 0.86 g/cm3 Độ nhớt mooney: 28 MU Hàm lượng chất bay hơi: | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 3 | Cao su Clobutyl | 200 | kg | Hàm lượng clo: (1.25 ± 1)% Khối lượng riêng: 0.92 g/cm3 Độ nhớt mooney: (38 ± 4) MU Hàm lượng chất bay hơi: | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 4 | Cao su Bromuabutyl | 320 | kg | Hàm lượng Brom: (1.8 ± 0.2)% Khối lượng riêng: 0.93 g/cm3 Độ nhớt mooney: (46 ± 4) MU Hàm lượng chất bay hơi: | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 5 | Cao su NBR | 160 | kg | Hàm lượng acrylonitril: (38.5 ± 1.5)% Khối lượng riêng: 0.99 g/cm3 Độ nhớt mooney: (50 ± 5) MU Hàm lượng chất bay hơi: | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 6 | Cao su Butadien | 200 | kg | Hàm lượng mạch nhánh: 38% Khối lượng riêng: 0.91 g/cm3 Độ nhớt mooney: 45 MU Hàm lượng chất bay hơi: | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 7 | Cao su SBR | 160 | kg | Hàm lượng styren: 23.5% Khối lượng riêng: 0.94 g/cm3 Độ nhớt mooney: 52 MU Hàm lượng chất bay hơi: | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 8 | Cohedur | 120 | kg | Thành phần: 1/3 resorcinol, 1/3 hexamethoxymethylmelamine ether (HMMM), 1/3 silica Khối lượng riêng: 1.8 g/cm3 | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 9 | Xúc tiến M | 500 | kg | Khối lượng riêng: 1.4 g/cm3 Hàm lượng chất bay hơi: | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 10 | Xúc tiến DM | 150 | kg | Khối lượng riêng: 1.5 g/cm3 Hàm lượng chất bay hơi: 165° C | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 11 | Xúc tiến TMTD | 69 | kg | Khối lượng riêng: 1.4 g/cm3 Hàm lượng chất bay hơi: 142°C | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 12 | Xúc tiến ZDBC | 150 | kg | Khối lượng riêng: 1.28 g/cm3 Hàm lượng chất bay hơi: 103°C | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 13 | Xúc tiến DPG | 250 | kg | Khối lượng riêng: 1.15 g/cm3 Hàm lượng chất bay hơi: 148° C | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 14 | Nano Silica | 20 | kg | Hàm lượng silica > 99.7 % Khối lượng riêng: 2.2 g/cm3 Kích thước hạt: (60 - 300) nm | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 15 | PEG 4000 | 450 | kg | Trọng lượng phân tử: 3600-4400 Hàm lượng nhóm OH: (25-32) mg KOH/g Tỷ trọng: 1.09 g/cm3 Nhiệt độ nóng chảy: > 142°C | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 16 | Peroxide | 145 | kg | Thành phần 40% silica, cabonat canxi, 60% terbutyl peroxit izopropyl benzen. Khối lượng riêng: 1.65 g/cm3 | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 17 | Peroxit DCP | 100 | kg | Thành phần 60% cabonat canxi, 40% DCP Khối lượng riêng: 1.55 g/cm3 | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 18 | Tro bay | 120 | kg | Tổng hàm lượng ôxit SiO2 + Al2O3 + Fe2O3> 75% Độ ẩm 45 μm | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao | |
| 19 | TrimethylopropaneTrimethacrylate | 75 | kg | Khối lượng riêng: 1.1 g/cm3 Độ nhớt: (80 - 130) cp/mPa.s | Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày bàn giao |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi