Gói thầu: Gói thầu số 31: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa hệ thống thổi bụi năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 31: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa hệ thống thổi bụi năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200128934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 13:48:00 đến ngày 2020-03-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,519,189,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống dẫn hơi thổi bụi | 2 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM, Mã P/N 79900009038 Hãng Diamond Power hoặc tương đương | ||
| 2 | Ống thổi bụi và vòi phun | 2 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM Mã P/N 79900009045 Hãng Diamond Power hoặc tương đương | ||
| 3 | Cần điều chỉnh van chia hơi | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM, Mã P/N 67020800113 Hãng Diamond Power hoặc tương đương | ||
| 4 | Hộp giảm tốc | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM, Mã P/N 67010000507 Hãng Diamond Power hoặc tương đương | ||
| 5 | Hộp giảm tốc | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM, Mã P/N 67010000508 Hãng Diamond Power hoặc tương đương | ||
| 6 | Tết chèn ty van chia hơi | 2 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM Mã P/N 68080105003 hoặc tương đương | ||
| 7 | Lò so điều chỉnh van chia hơi | 2 | cái | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM Mã P/N 68080103005 hoặc tương đương | ||
| 8 | Tết chèn ống dẫn hơi thổi bụi | 24 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM Mã P/N 68080105002A hoặc tương đương | ||
| 9 | Gioăng chèn | 10 | cái | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM Mã P/N 68020612006 hoặc tương đương | ||
| 10 | Con lăn đỡ ống thổi bụi | 4 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-545, TR=8682MM Mã P/N 67040001687 hoặc tương đương | ||
| 11 | Ống dẫn hơi thổi bụi | 2 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 79900009038 hoặc tương đương | ||
| 12 | Ống thổi bụi và vòi phun | 2 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 79900009045 hoặc tương đương | ||
| 13 | Cần điều chỉnh van chia hơi | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 67020800113 hoặc tương đương | ||
| 14 | Hộp giảm tốc | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 67010000507 hoặc tương đương | ||
| 15 | Hộp giảm tốc | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 67010000508 hoặc tương đương | ||
| 16 | Van giảm áp và đường ống | 2 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 67030200249 hoặc tương đương | ||
| 17 | Van chia hơi thổi bụi | 2 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 67020000114 hoặc tương đương | ||
| 18 | Gioăng chèn | 10 | cái | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 68020612006 hoặc tương đương | ||
| 19 | Con lăn đỡ vòi thồi bụi | 4 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi IK-525EL, TR=4341,COVERAGE=8692MM, Mã P/N 67040001687 hoặc tương đương | ||
| 20 | Ống dẫn hơi thổi bụi | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 79900009038 hoặc tương đương | ||
| 21 | Ống thổi bụi và vòi phun | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 79900009068 hoặc tương đương | ||
| 22 | Hộp giảm tốc | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 67010001460 hoặc tương đương | ||
| 23 | Hộp giảm tốc | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 67010001461 hoặc tương đương | ||
| 24 | Van giảm áp và đường ống | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 67030200249 hoặc tương đương | ||
| 25 | Van chia hơi thổi bụi | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 67020000114 hoặc tương đương | ||
| 26 | Tết chèn ty van chia hơi | 1 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 68080105003A hoặc tương đương | ||
| 27 | Gioăng chèn | 5 | cái | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 68020614001 hoặc tương đương | ||
| 28 | Con lăn dẫn hướng bộ thổi bụi | 3 | bộ | Lắp cho bộ thổi bụi Model: IK-AH Mã P/N 67040001687 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi