Gói thầu: Nguyên vật liệu, dụng cụ, phụ tùng và vật rẻ tiền mau hỏng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Khoa Học Công Nghệ Dược Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu, dụng cụ, phụ tùng và vật rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256392 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 12:35:00 đến ngày 2020-03-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 791,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetonitril HPLC | 80 | Lít | Dung môi cho HPLC | ||
| 2 | Acid acetic | 5 | Lít | Hóa chất tinh khiến phân tích (PA) | ||
| 3 | Acid hydrochlorid | 2 | Lít | Hóa chất tinh khiến phân tích (PA) | ||
| 4 | Acid sulfuric | 11 | Lít | Hóa chất tinh khiến phân tích (PA) | ||
| 5 | Bản mỏng sắc ký silica gel GF254 (Merck). hộp 25 bản | 22 | Hộp | Dùng phân tích sắc ký | ||
| 6 | Bản sắc ký pha đảo. hộp 25 bản | 5 | Hộp | Dùng phân tích sắc ký | ||
| 7 | Butanol | 25 | Lít | Dung môi hữu cơ | ||
| 8 | Cloroform | 50 | Lít | Dung môi hữu cơ | ||
| 9 | Colloidal anhydrous silica | 5 | kg | Tá dược bào chế dược dụng | ||
| 10 | Cột sắc ký phân tích HPLC C18 (250 x 4.6 mm. 5 µm) kèm tiền cột | 2 | Cột | Dùng sắc ký HPLC | ||
| 11 | Cột SPE C18 (500 mg. 6 ml. Hộp 30 cái) | 30 | Hộp | Dùng phân tích sắc ký | ||
| 12 | Chất chuẩn G-Rb1 (10 mg) | 14 | Lọ | Chất chuẩn gốc (p), hàm lượng > 95% | ||
| 13 | Chất chuẩn G-Rd (10 mg) | 14 | Lọ | Chất chuẩn gốc (p), hàm lượng > 95% | ||
| 14 | Chất chuẩn G-Rg1 (10 mg) | 14 | Lọ | Chất chuẩn gốc (p), hàm lượng > 95% | ||
| 15 | Chất chuẩn M-R2 (10 mg) | 14 | Lọ | Chất chuẩn gốc (p), hàm lượng > 95% | ||
| 16 | Chất chuẩn V-R2 (10 mg) | 14 | Lọ | Chất chuẩn RH, hàm lượng > 95% | ||
| 17 | Ethanol | 75 | Lít | Hóa chất dược dụng | ||
| 18 | Lactose | 70 | kg | Tá dược dược dụng | ||
| 19 | Mật ong | 10 | Lít | Tá dược dược dụng | ||
| 20 | MCC | 60 | kg | Tá dược dược dụng | ||
| 21 | Methanol HPLC | 25 | Lít | Dung môi cho HPLC | ||
| 22 | Mg stearat | 35 | kg | Tá dược dược dụng | ||
| 23 | PVP | 40 | kg | Tá dược dược dụng | ||
| 24 | Cột sắc ký thủy tinh loại 75x700 cm | 3 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 25 | Cột sắc ký thủy tinh loại 50x600 cm | 3 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 26 | Bình sắc ký 10x10 cm | 5 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 27 | Bình sắc ký 20x20cm | 2 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 28 | Chai thủy tinh có nắp 500 ml | 50 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 29 | Chai thủy tinh có nắp 1000 ml | 50 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 30 | Becher nhựa 2 lit | 10 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 31 | Becher nhựa 5 lit | 5 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 32 | Bình cô quay 1 lit | 5 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 33 | Bình nón 2 lit | 10 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 34 | Bình nón 3 lít | 6 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 35 | Giấy lọc thường 60x60 | 100 | Tờ | Tinh khiết phân tíchh (PA) | ||
| 36 | Giấy lọc 292 | 20 | Hộp/100c | Tinh khiết phân tích (PA) | ||
| 37 | Giấy lọc 393 | 20 | Hộp/100c | Tinh khiết phân tích (PA) | ||
| 38 | Ống thủy tinh màu | 25 | Hộp/100c | Thủy tinh trung tính | ||
| 39 | Vial sắc ký HPLC 1.5 ml | 20 | Hộp/100c | Thủy tinh trung tính | ||
| 40 | Vial sắc ký HPLC 20 ml | 20 | Hộp/100c | Thủy tinh trung tính | ||
| 41 | Ống nghiệm thủy tinh | 500 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 42 | Đầu lọc nhựa nylon 0.45 | 10 | Hộp/100c | Dùng cho phân tich | ||
| 43 | Ống mao quản | 10 | Hộp/100c | Dùng cho phân tich | ||
| 44 | Xy lanh thủy tinh 10 ml | 40 | Cái | Thủy tinh trung tính | ||
| 45 | Găng tay cao su | 30 | Hộp/100c | Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Khẩu trang than hoạt | 30 | Hộp/50c | Tiêu chuẩn y tế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi