Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐNDTP.03.2020.01)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐNDTP.03.2020.01) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 11:36:00 đến ngày 2020-03-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,781,190,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | a-amylaza | Cas-number 9000-90-2. Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 50 mg | Bột màu vàng nâu, ~380 U/mg | |
| 2 | 4,4'-DDT-13C12 (100 ppm) C14H9Cl5 | LGC/ CIL-CLM-104215-84-1 CIL (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 1.1 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 3 | Acid 2-( morpholino)etansulfonic C6H13NO4S | Cas-number 4432-31-9 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 3 | Chai 100 g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 4 | Acid acetic CH3COOH | CAS Number 64-19-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 3 | Chai 1 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99.7% | |
| 5 | Acid aspartic C4H7NO4 | CAS Number: 56-84-8 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 2 | Chai 100 mg | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 6 | Acid formic CH2O2 | CAS Number: 64-18-6 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 4 | Chai 1 lít | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 7 | Acid nitric HNO3 | CAS Number: 7697-37-2 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 5 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 90% | |
| 8 | Acid oxalic C2H2O4 | CAS Number: 144-62-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 1 kg | Độ tinh khiết ≥ 99.0% | |
| 9 | Acid sulfuric H2SO4 | CAS Number: 7664-93-9 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 10 | Chai 1 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 10 | Ammonium oxalate C2H8N2O4 | CAS Number: 6009-70-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 6 | Chai 1 kg | Độ tinh khiết ≥ 99.0% | |
| 11 | AMPA C7H10N2O4 | CAS Number: 1066-51-9 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 50 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 12 | Amylopectin (C6H10O5)n | CAS Number: 9037-22-3 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 2 | Chai 250 g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 13 | Amyloza (C6H10O5)n | Cas-number 9005-82-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 250 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.0% | |
| 14 | Axit ascobic (100g/Lọ) C6H8O6 | Cas-number 50-81-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 3 | Lọ 100 g | Độ tinh khiết ≥ 99.0% | |
| 15 | Azinphos methyl-d6 C10PN3H12S2O3 | DRE-C10365100 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | 10 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 16 | Bông bạc | Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 2 | Hộp 50 g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 17 | Calcium chloride CaCl2 | Cas-number 10043524 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 2 | Chai 500 g | Độ tinh khiết ≥ 97% | |
| 18 | Carbaryl 13C6 (100 ng/µl) 13C6 C6 H11 N O2 | LGC-CIL-CLM-4682-1.2 CIL (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 1.2 mL | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 19 | Carbaryl-d7 | CAS Number 362049-56-7 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | Lọ 50 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 20 | Carbofuran 13C6 (100 ng/µl) C₆¹³C₆H₁₅NO₃ | CAS Number-1563-66-2 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | Lọ 1.2 mL | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 21 | Chất xúc tác platin Pt | CAS Number-16941-12-1. Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 100 g | Độ tinh khiết ≥ 37.5% | |
| 22 | Chì acetate Pb(C2H3O2)4 | CAS Number- 6080-56-4 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 500 g | Độ tinh khiết ≥ 99.0% | |
| 23 | Chì cromate PbCrO4 | CAS Number: 7758-97-6 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 100 g | Độ tinh khiết ≥ 98.0% | |
| 24 | Chlorpyrifos methyl -d6 (C7H7Cl3NO3PS) | CAS Number 2083629-84-7 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | Lọ 10 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 25 | Chlorthiophos D10 (C11 2H10 H5 Cl2 O3 P S2) | CAS Number 285138-81-0 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | Lọ 10 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 26 | Chuẩn Au dùng làm nội chuẩn khi đo ICP-MS (1000 ppm) | NIST3121 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 100 mL | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 27 | Chuẩn hỗn hợp thuốc BVTV cơ clo (4x1ml) | CAS Number: 1024-57-3 Restek (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 1.1 mL | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 28 | Chuẩn hỗn hợp thuốc BVTV cơ photpho (50g/Lọ) | CAS Number: 48391 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 50g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 29 | Chuẩn hỗn hợp thuốc BVTV pyrethroid (2ml) | CAS Number: 33417 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 1.1 mL | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 30 | Chuẩn Sc dùng làm nội chuẩn khi đo ICP-MS (1000 ppm) | CAS Number: 92279 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 100 mL | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 31 | CRM blank white rice | BLPM2-CCP4 Fera (Anh) /tương đương | 1 | Mẫu 50g | Không chứa HCBVTV | |
| 32 | CRM blank brown rice | BLPM2-CCP5 Fera (Anh) /tương đương | 1 | Mẫu 50g | Không chứa HCBVTV | |
| 33 | CRM cho mẫu nước | BLPW2-CP5 Fera (Anh) /tương đương | 1 | Chai 500 mL | Không chứa HCBVTV | |
| 34 | CRM multi pesticides white rice | FCPM2-CCP14 Fera (Anh) /tương đương | 1 | Mẫu 50g | Chứa 400 HCBVTV | |
| 35 | CRM multi pesticides brown rice | FCPM2-CCP15 Fera (Anh) /tương đương | 1 | Mẫu 50g | Chứa 400 HCBVTV | |
| 36 | Devarda | CAS Number 8049-11-4 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 500 g | Bột, -100 mesh | |
| 37 | Diazinon-(diethy- d10)(C12D10H11N2O3PS) | CAS Number: 100155-47-3 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 10 mg | Độ tinh khiết ≥ 98.0% | |
| 38 | Dinotefuran (C7H14N4O3) (furylmethyl-13C5) (100 ug/mL) | CAS Number: 165252-70-0 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | Lọ 1.2 mL | Độ tinh khiết ≥ 98.0% | |
| 39 | Dung môi acetone (CH3)2CO) | Merk- Đức 67-64-1/tương đương | 10 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 40 | Dung môi acetone nitrile (CH3CN) (LC-MS/MS) | Merk- Đức 75-05-8/tương đương | 40 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 41 | Dung môi Chloroform (CHCl3) | Merk- Đức67-66-3/tương đương | 7 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 42 | Dung môi Cyclohexane (C6H12) | Merk- Đức110-82-7/tương đương | 10 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 43 | Dung môi Diclorometal (CH2Cl2) | Merk- Đức 75-09-2/tương đương | 10 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 44 | Dung môi Ethyl Acetate (C4H8O2) | Merk- Đức 141-78-6/tương đương | 10 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 45 | Dung môi Iso-propan (C3H8O) | Merk- Đức 141-78-7/tương đương | 5 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 46 | Dung môi Methanol (CH3OH) ( LC-MS/MS) | Merk- Đức 141-78-8/tương đương | 40 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 47 | Dung môi n-hexane (C6H14) | Merk- Đức 141-78-9/tương đương | 2 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 48 | Dung môi Toluen (C7H8) | Merk- Đức 141-78-9/tương đương | 30 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 49 | EDTA (C10H16N2O8) | CAS 60-00-4 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 30 | Chai 1 Kg | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 50 | Fonofos 13C6 (100 ng/µl) C10H15OPS2 | CIL-CLM-4545-1.2 CIL (Mỹ) /tương đương | 1 | Lọ 1.2 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 51 | GenElute™ 96 Well Total RNA Purification Kit | Sigma-RTN9604 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | 250/Bộ kit | 4 tấm x 96 giếng, độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 52 | GenElute™ mRNA Miniprep Kit | Sigma-MRN10 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 2 | 250/Bộ kit | Thể tích đủ cho 10 lần tinh sạch | |
| 53 | GenElute™ Plant Genomic DNA Miniprep Kit | Sigma-G2N350 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | 250/Bộ kit | Thể tích đủ cho 350 lần tinh sạch | |
| 54 | Glyphosate C3H8NO5P | Cas-number1071-83-6 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 250 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 55 | Khí Argon 5.0 | Việt Nam/tương đương | 10 | Chai 40 L | Độ tinh khiết ≥ 99.999% | |
| 56 | Khí Heli 5.0 ( độ tinh khiết ≥99,999%) | Việt Nam/tương đương | 5 | Chai 40 L | Độ tinh khiết ≥ 99.999% | |
| 57 | LC Multiresidue Pesticide Kit | Restek-31971 (Mỹ) /tương đương | 1 | 10ml/Bộ kit | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 58 | Methyl cam C14H14N3NaO3S | CAS 114510 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 25 g | Độ tinh khiết ≥ 85% | |
| 59 | Methylene xanh C16H18ClN3S | CAS Number: 122965-43-9 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 2 | Chai 25 g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 60 | NaOH | CAS Number: 1310-73-2 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 4 | Chai 500 g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 61 | Nội chuẩn cho phân tích thuốc BVTV carbamate 4-Brôm-3,5-dimethylphenyl N-methylcarbamate 98% | Sigma- Aldrich, Cas number 672-99-1/tương đương | 1 | Lọ 1 g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 62 | Nội chuẩn cho phân tích thuốc BVTV cơ photpho Triphenyl phosphate-d15 analytical standard | Sigma- Aldrich, Cas number 115-86-6/tương đương | 1 | Lọ 50 mg | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 63 | pH 10.01 | Sigma-2.09406/tương đương | 2 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 64 | pH 4.01 | Sigma-1.09406/tương đương | 2 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 65 | pH 7.01 | Sigma-3.09406/tương đương | 2 | Chai 1 L | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 66 | QuEChERS extraction salt packets, EN method, 50/pk | 5982-6650 Agilent (Mỹ) /tương đương | 2 | 50 cái/ Hộp | 4 g MgSO4, 1 g NaCl,1 g NaCitrate, 0.5 g disodium citrate sesquihydrate | |
| 67 | REDExtract-N-Amp™ Plant PCR Kit sufficient for 100 extractions, sufficient for 100 amplifications | Sigma-XNAP/tương đương | 1 | 100/Bộ kit | Thể tích đủ cho 100 lần chiết, 100 lần khuếch đại | |
| 68 | SampliQ anhydrous magnesium sulfate | 5982-8082 Agilent (Mỹ) /tương đương | 4 | Chai 100g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 69 | Silica gel SiO2 | CAS Number 112926-00-8 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Thùng 25 kg | Kích thước hạt 60 Å, cỡ hạt lưới 200-425 | |
| 70 | SPE Bulk Sorbent, C18, endcapped, 100 g | AG5982-5752 Agilent (Mỹ) /tương đương | 4 | Chai 100g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 71 | SPE Bulk Sorbent, primary secondary amine (PSA), 100 g | AG5982-5753 Agilent (Mỹ) /tương đương | 4 | Chai 100g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 72 | Temephos D12 (100 ng/µl) C16H20O6P2S3 | 1219795-39-7 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | Lọ 1.1 mL | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 73 | Trichlorfon D12 C4H8Cl3O4P | DRE-L17680000CY Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | Lọ 10 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 74 | Trifluralin-D14 C13H16F3N3O4 | 347841-79-6 Ehrenstorfer (Đức) /tương đương | 1 | Chai 10 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 75 | Tris (hydroxymetyl)aminometan C4H11NO3 | CAS Number: 77-86-1 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 2 | Chai 100 g | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 76 | α-HCH D6 | CAS Number 86194-41-4 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương | 1 | Chai 10 mg | Độ tinh khiết ≥ 99.9% | |
| 77 | Bình định mức 1 ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 78 | Bình định mức 100 ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 79 | Bình định mức 1000ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 80 | Bình định mức 10ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 81 | Bình định mức 2000ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 82 | Bình định mức 200ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 2 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 83 | Bình định mức 20ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 84 | Bình định mức 250ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 2 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 85 | Bình định mức 25ml,nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 86 | Bình định mức 2ml, nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 87 | Bình định mức 5 ml, nút nhựa | Duran -Đức/tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 88 | Bình đựng nước cất 50l | Duran -Đức/tương đương | 2 | 1 bình/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 89 | Bình quả lê cổ mài- DURAN®, 1000ml | Duran -Đức/tương đương | 5 | 1 chiếc/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 90 | Bình quả lê cổ mài- DURAN®, 100ml | Duran -Đức/tương đương | 5 | 1 chiếc/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 91 | Bình quả lê cổ mài- DURAN®, 250ml | Duran -Đức/tương đương | 5 | 1 chiếc/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 92 | Bình quả lê cổ mài- DURAN®, 500ml | Duran -Đức/tương đương | 5 | 1 chiếc/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 93 | Bình tia nhựa PE có nắp MH 500ml | Duran -Đức/tương đương | 3 | 2 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 94 | Buret khóa thủy tinh 25ml,1/20 | Duran -Đức/tương đương | 2 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 95 | Cartridge SPE loại Oasis HLB 500mg 12cc (hộp x 50 cái) ( ENVI-florisil tubes PTPE trit, bet wt-500mg, 3ml) | 186000116 Waters (Mỹ) /tương đương | 3 | 50 cái/ hộp | Kích thước hạt 60 Å, tinh khiết 99.9% | |
| 96 | Cartridge SPE loại pha tĩnh SAX (hộp x 50 cái) | 60108-521 Waters (Mỹ) /tương đương | 3 | 50 cái/ hộp | Kích thước hạt 60 Å, tinh khiết 99.9% | |
| 97 | Chai thủy tinh vial trắng 1,5ml, miệng 9ml ( dùng nắp đỏ) ( kích thước 12mmx32mmx4.6mm) | Isolab - Đức 5181-3375/tương đương | 4 | 100 cái/ gói | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 98 | Cốc thủy tinh 1000ml | Duran -Đức/tương đương | 10 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 99 | Cốc thủy tinh 100ml | Duran -Đức/tương đương | 10 | 20 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 100 | Cốc thủy tinh 2000ml | Duran -Đức/tương đương | 10 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 101 | Cốc thủy tinh 250ml | Duran -Đức/tương đương | 5 | 12 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 102 | Cốc thủy tinh 500ml | Duran -Đức/tương đương | 10 | 2 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 103 | Đầu bóp pipet pasteur (Chất liệu bằng cao su) | Isolab-Đức/tương đương | 15 | Túi (100 cái) | Nhựa kháng dung môi | |
| 104 | Đầu cone micropipette 1,000-5000 µL | Isolab-Đức/tương đương | 2 | 250 cái/ gói | Nhựa PTFE | |
| 105 | Đầu cone micropipette 5-200 µL | Isolab - Đức 5990-3948 | 2 | 1000 cái/ gói | Nhựa PTFE | |
| 106 | Đầu cone pipette 2,000 – 10,000µL | Isolab-Đức/tương đương | 2 | 100 cái/ gói | Nhựa PTFE | |
| 107 | Đầu hút Pasteur thủy tinh dài 230mm | Isolab-Đức D11291/tương đương | 5 | 250 cái/hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 108 | Đũa thủy tinh đường kính 8mm, dài 20cm | Isolab-Đức 1200382/tương đương | 10 | 10 cái/ gói | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 109 | Găng tay | Việt Nam | 8 | 100 chiếc/ hộp | Không bột | |
| 110 | Giấy lọc băng xanh (Màng lọc PTFE, 0.45µm, 47mm) | Whatman -Anh 10411311/tương đương | 10 | 50 tờ/ hộp | Đường kính 47 mm, kích thước lỗ 0.45µm | |
| 111 | Giấy thử độ pH 1-14 | Whatman -Anh 1.19062000.3 | 5 | 5 cuộn/ hộp | Độ sai lệch | |
| 112 | Hộp đầu cone cho micropipetten 1,000-5,000μl | Eppendorf (Mỹ) /tương đương | 1 | 1000 đầu/ hộp | Nhựa PE | |
| 113 | Hộp đầu cone vàng micropipetten 0,1-10μl | Eppendorf (Mỹ) /tương đương | 3 | 1000 đầu/ hộp | Nhựa PE | |
| 114 | Hộp đầu cone vàng micropipetten 5-200μl | Eppendorf (Mỹ) /tương đương | 5 | 1000 đầu/hộp | Nhựa PE | |
| 115 | Hộp đầu cone xanh micropipetten 100-1000μl | Eppendorf (Mỹ) /tương đương | 5 | 1000 đầu/hộp | Nhựa PE | |
| 116 | Khẩu trang than hoạt tính GP ( Mã KT-GP, 100% thành phần than hoạt tính dạng sợi, diện tích bề mặt đến 1200m2/g) | Việt Nam | 5 | 50 chiếc/ hộp | Diện tích bề mặt đến 1200m2/g | |
| 117 | Màng lọc cenluloz acetate 0.45um, 47mm | Whatman_anh 10404012/tương đương | 1 | 100 chiếc/ hộp | Đường kính 47 mm, kích thước lỗ 0.45µm | |
| 118 | Nắp vial ( bằng cao su, dùng cho vial miệng 9mm, kích thước 32mm x 11.6mm) | Duran -Đức/tương đương | 2 | 100 cái/ gói | Kích thước 32mm x 11.6mm | |
| 119 | Phễu chiết Quả Lê, Khóa nhựa-DURAN®1000ml | Duran -Đức/tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 120 | Phễu chiết Quả Lê, Khóa nhựa-DURAN®500ml | Duran -Đức/tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 121 | Phễu thủy tinh D100 | Duran -Đức/tương đương | 10 | 10 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 122 | Pipet pasteur 250mm, hộp 250 cái | Duran -Đức/tương đương | 3 | 250 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 123 | Pipet thủy tinh 10ml | Duran -Đức/tương đương | 2 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 124 | Pipet thủy tinh 1ml | Duran -Đức/tương đương | 2 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 125 | Pipet thủy tinh 25ml bầu | Duran -Đức/tương đương | 2 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 126 | Pipet thủy tinh 2ml | Duran -Đức/tương đương | 2 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 127 | Pipet thủy tinh 5ml | Duran -Đức/tương đương | 2 | 1 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 | |
| 128 | Lọ Vial 2ml | Duran -Đức 03-337-26/tương đương | 5 | 50 cái/ hộp | Thủy tinh boro 3.3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi