Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐNDTP.03.2020.01)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200323625-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐNDTP.03.2020.01)
Số hiệu KHLCNT 20200306206
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-11 11:36:00 đến ngày 2020-03-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,781,190,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 a-amylaza Cas-number 9000-90-2. Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 50 mg Bột màu vàng nâu, ~380 U/mg
2 4,4'-DDT-13C12 (100 ppm) C14H9Cl5 LGC/ CIL-CLM-104215-84-1 CIL (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 1.1 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
3 Acid 2-( morpholino)etansulfonic C6H13NO4S Cas-number 4432-31-9 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 3 Chai 100 g Độ tinh khiết ≥ 99%
4 Acid acetic CH3COOH CAS Number 64-19-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 3 Chai 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 99.7%
5 Acid aspartic C4H7NO4 CAS Number: 56-84-8 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 2 Chai 100 mg Độ tinh khiết ≥ 98%
6 Acid formic CH2O2 CAS Number: 64-18-6 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 4 Chai 1 lít Độ tinh khiết ≥ 95%
7 Acid nitric HNO3 CAS Number: 7697-37-2 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 5 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 90%
8 Acid oxalic C2H2O4 CAS Number: 144-62-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0%
9 Acid sulfuric H2SO4 CAS Number: 7664-93-9 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 10 Chai 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 99.9%
10 Ammonium oxalate C2H8N2O4 CAS Number: 6009-70-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 6 Chai 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0%
11 AMPA C7H10N2O4 CAS Number: 1066-51-9 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 50 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
12 Amylopectin (C6H10O5)n CAS Number: 9037-22-3 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 2 Chai 250 g Độ tinh khiết ≥ 99.9%
13 Amyloza (C6H10O5)n Cas-number 9005-82-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 250 mg Độ tinh khiết ≥ 99.0%
14 Axit ascobic (100g/Lọ) C6H8O6 Cas-number 50-81-7 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 3 Lọ 100 g Độ tinh khiết ≥ 99.0%
15 Azinphos methyl-d6 C10PN3H12S2O3 DRE-C10365100 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 10 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
16 Bông bạc Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 2 Hộp 50 g Độ tinh khiết ≥ 99.9%
17 Calcium chloride CaCl2 Cas-number 10043524 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 2 Chai 500 g Độ tinh khiết ≥ 97%
18 Carbaryl 13C6 (100 ng/µl) 13C6 C6 H11 N O2 LGC-CIL-CLM-4682-1.2 CIL (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 1.2 mL Độ tinh khiết ≥ 99.9%
19 Carbaryl-d7 CAS Number 362049-56-7 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 Lọ 50 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
20 Carbofuran 13C6 (100 ng/µl) C₆¹³C₆H₁₅NO₃ CAS Number-1563-66-2 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 Lọ 1.2 mL Độ tinh khiết ≥ 99.9%
21 Chất xúc tác platin Pt CAS Number-16941-12-1. Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 100 g Độ tinh khiết ≥ 37.5%
22 Chì acetate Pb(C2H3O2)4 CAS Number- 6080-56-4 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 500 g Độ tinh khiết ≥ 99.0%
23 Chì cromate PbCrO4 CAS Number: 7758-97-6 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 100 g Độ tinh khiết ≥ 98.0%
24 Chlorpyrifos methyl -d6 (C7H7Cl3NO3PS) CAS Number 2083629-84-7 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 Lọ 10 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
25 Chlorthiophos D10 (C11 2H10 H5 Cl2 O3 P S2) CAS Number 285138-81-0 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 Lọ 10 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
26 Chuẩn Au dùng làm nội chuẩn khi đo ICP-MS (1000 ppm) NIST3121 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 100 mL Độ tinh khiết ≥ 99.9%
27 Chuẩn hỗn hợp thuốc BVTV cơ clo (4x1ml) CAS Number: 1024-57-3 Restek (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 1.1 mL Độ tinh khiết ≥ 99.9%
28 Chuẩn hỗn hợp thuốc BVTV cơ photpho (50g/Lọ) CAS Number: 48391 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 50g Độ tinh khiết ≥ 99.9%
29 Chuẩn hỗn hợp thuốc BVTV pyrethroid (2ml) CAS Number: 33417 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 1.1 mL Độ tinh khiết ≥ 99.9%
30 Chuẩn Sc dùng làm nội chuẩn khi đo ICP-MS (1000 ppm) CAS Number: 92279 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 100 mL Độ tinh khiết ≥ 99.9%
31 CRM blank white rice BLPM2-CCP4 Fera (Anh) /tương đương 1 Mẫu 50g Không chứa HCBVTV
32 CRM blank brown rice BLPM2-CCP5 Fera (Anh) /tương đương 1 Mẫu 50g Không chứa HCBVTV
33 CRM cho mẫu nước BLPW2-CP5 Fera (Anh) /tương đương 1 Chai 500 mL Không chứa HCBVTV
34 CRM multi pesticides white rice FCPM2-CCP14 Fera (Anh) /tương đương 1 Mẫu 50g Chứa 400 HCBVTV
35 CRM multi pesticides brown rice FCPM2-CCP15 Fera (Anh) /tương đương 1 Mẫu 50g Chứa 400 HCBVTV
36 Devarda CAS Number 8049-11-4 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 500 g Bột, -100 mesh
37 Diazinon-(diethy- d10)(C12D10H11N2O3PS) CAS Number: 100155-47-3 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 10 mg Độ tinh khiết ≥ 98.0%
38 Dinotefuran (C7H14N4O3) (furylmethyl-13C5) (100 ug/mL) CAS Number: 165252-70-0 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 Lọ 1.2 mL Độ tinh khiết ≥ 98.0%
39 Dung môi acetone (CH3)2CO) Merk- Đức 67-64-1/tương đương 10 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
40 Dung môi acetone nitrile (CH3CN) (LC-MS/MS) Merk- Đức 75-05-8/tương đương 40 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
41 Dung môi Chloroform (CHCl3) Merk- Đức67-66-3/tương đương 7 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
42 Dung môi Cyclohexane (C6H12) Merk- Đức110-82-7/tương đương 10 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
43 Dung môi Diclorometal (CH2Cl2) Merk- Đức 75-09-2/tương đương 10 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
44 Dung môi Ethyl Acetate (C4H8O2) Merk- Đức 141-78-6/tương đương 10 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
45 Dung môi Iso-propan (C3H8O) Merk- Đức 141-78-7/tương đương 5 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
46 Dung môi Methanol (CH3OH) ( LC-MS/MS) Merk- Đức 141-78-8/tương đương 40 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
47 Dung môi n-hexane (C6H14) Merk- Đức 141-78-9/tương đương 2 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
48 Dung môi Toluen (C7H8) Merk- Đức 141-78-9/tương đương 30 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 99.9%
49 EDTA (C10H16N2O8) CAS 60-00-4 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 30 Chai 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99%
50 Fonofos 13C6 (100 ng/µl) C10H15OPS2 CIL-CLM-4545-1.2 CIL (Mỹ) /tương đương 1 Lọ 1.2 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
51 GenElute™ 96 Well Total RNA Purification Kit Sigma-RTN9604 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 250/Bộ kit 4 tấm x 96 giếng, độ tinh khiết ≥ 99.9%
52 GenElute™ mRNA Miniprep Kit Sigma-MRN10 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 2 250/Bộ kit Thể tích đủ cho 10 lần tinh sạch
53 GenElute™ Plant Genomic DNA Miniprep Kit Sigma-G2N350 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 250/Bộ kit Thể tích đủ cho 350 lần tinh sạch
54 Glyphosate C3H8NO5P Cas-number1071-83-6 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 250 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
55 Khí Argon 5.0 Việt Nam/tương đương 10 Chai 40 L Độ tinh khiết ≥ 99.999%
56 Khí Heli 5.0 ( độ tinh khiết ≥99,999%) Việt Nam/tương đương 5 Chai 40 L Độ tinh khiết ≥ 99.999%
57 LC Multiresidue Pesticide Kit Restek-31971 (Mỹ) /tương đương 1 10ml/Bộ kit Độ tinh khiết ≥ 99.9%
58 Methyl cam C14H14N3NaO3S CAS 114510 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 25 g Độ tinh khiết ≥ 85%
59 Methylene xanh C16H18ClN3S CAS Number: 122965-43-9 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 2 Chai 25 g Độ tinh khiết ≥ 95%
60 NaOH CAS Number: 1310-73-2 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 4 Chai 500 g Độ tinh khiết ≥ 99.9%
61 Nội chuẩn cho phân tích thuốc BVTV carbamate 4-Brôm-3,5-dimethylphenyl N-methylcarbamate 98% Sigma- Aldrich, Cas number 672-99-1/tương đương 1 Lọ 1 g Độ tinh khiết ≥ 98%
62 Nội chuẩn cho phân tích thuốc BVTV cơ photpho Triphenyl phosphate-d15 analytical standard Sigma- Aldrich, Cas number 115-86-6/tương đương 1 Lọ 50 mg Độ tinh khiết ≥ 95%
63 pH 10.01 Sigma-2.09406/tương đương 2 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 95%
64 pH 4.01 Sigma-1.09406/tương đương 2 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 95%
65 pH 7.01 Sigma-3.09406/tương đương 2 Chai 1 L Độ tinh khiết ≥ 95%
66 QuEChERS extraction salt packets, EN method, 50/pk 5982-6650 Agilent (Mỹ) /tương đương 2 50 cái/ Hộp 4 g MgSO4, 1 g NaCl,1 g NaCitrate, 0.5 g disodium citrate sesquihydrate
67 REDExtract-N-Amp™ Plant PCR Kit sufficient for 100 extractions, sufficient for 100 amplifications Sigma-XNAP/tương đương 1 100/Bộ kit Thể tích đủ cho 100 lần chiết, 100 lần khuếch đại
68 SampliQ anhydrous magnesium sulfate 5982-8082 Agilent (Mỹ) /tương đương 4 Chai 100g Độ tinh khiết ≥ 99.9%
69 Silica gel SiO2 CAS Number 112926-00-8 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Thùng 25 kg Kích thước hạt 60 Å, cỡ hạt lưới 200-425
70 SPE Bulk Sorbent, C18, endcapped, 100 g AG5982-5752 Agilent (Mỹ) /tương đương 4 Chai 100g Độ tinh khiết ≥ 99.9%
71 SPE Bulk Sorbent, primary secondary amine (PSA), 100 g AG5982-5753 Agilent (Mỹ) /tương đương 4 Chai 100g Độ tinh khiết ≥ 99.9%
72 Temephos D12 (100 ng/µl) C16H20O6P2S3 1219795-39-7 Dr. Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 Lọ 1.1 mL Độ tinh khiết ≥ 99.9%
73 Trichlorfon D12 C4H8Cl3O4P DRE-L17680000CY Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 Lọ 10 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
74 Trifluralin-D14 C13H16F3N3O4 347841-79-6 Ehrenstorfer (Đức) /tương đương 1 Chai 10 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
75 Tris (hydroxymetyl)aminometan C4H11NO3 CAS Number: 77-86-1 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 2 Chai 100 g Độ tinh khiết ≥ 99.9%
76 α-HCH D6 CAS Number 86194-41-4 Sigma-Aldrich (Mỹ) /tương đương 1 Chai 10 mg Độ tinh khiết ≥ 99.9%
77 Bình định mức 1 ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 10 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
78 Bình định mức 100 ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 10 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
79 Bình định mức 1000ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
80 Bình định mức 10ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 10 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
81 Bình định mức 2000ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
82 Bình định mức 200ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 2 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
83 Bình định mức 20ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 10 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
84 Bình định mức 250ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 2 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
85 Bình định mức 25ml,nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 10 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
86 Bình định mức 2ml, nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 10 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
87 Bình định mức 5 ml, nút nhựa Duran -Đức/tương đương 5 10 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
88 Bình đựng nước cất 50l Duran -Đức/tương đương 2 1 bình/ hộp Thủy tinh boro 3.3
89 Bình quả lê cổ mài- DURAN®, 1000ml Duran -Đức/tương đương 5 1 chiếc/ hộp Thủy tinh boro 3.3
90 Bình quả lê cổ mài- DURAN®, 100ml Duran -Đức/tương đương 5 1 chiếc/ hộp Thủy tinh boro 3.3
91 Bình quả lê cổ mài- DURAN®, 250ml Duran -Đức/tương đương 5 1 chiếc/ hộp Thủy tinh boro 3.3
92 Bình quả lê cổ mài- DURAN®, 500ml Duran -Đức/tương đương 5 1 chiếc/ hộp Thủy tinh boro 3.3
93 Bình tia nhựa PE có nắp MH 500ml Duran -Đức/tương đương 3 2 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
94 Buret khóa thủy tinh 25ml,1/20 Duran -Đức/tương đương 2 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
95 Cartridge SPE loại Oasis HLB 500mg 12cc (hộp x 50 cái) ( ENVI-florisil tubes PTPE trit, bet wt-500mg, 3ml) 186000116 Waters (Mỹ) /tương đương 3 50 cái/ hộp Kích thước hạt 60 Å, tinh khiết 99.9%
96 Cartridge SPE loại pha tĩnh SAX (hộp x 50 cái) 60108-521 Waters (Mỹ) /tương đương 3 50 cái/ hộp Kích thước hạt 60 Å, tinh khiết 99.9%
97 Chai thủy tinh vial trắng 1,5ml, miệng 9ml ( dùng nắp đỏ) ( kích thước 12mmx32mmx4.6mm) Isolab - Đức 5181-3375/tương đương 4 100 cái/ gói Thủy tinh boro 3.3
98 Cốc thủy tinh 1000ml Duran -Đức/tương đương 10 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
99 Cốc thủy tinh 100ml Duran -Đức/tương đương 10 20 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
100 Cốc thủy tinh 2000ml Duran -Đức/tương đương 10 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
101 Cốc thủy tinh 250ml Duran -Đức/tương đương 5 12 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
102 Cốc thủy tinh 500ml Duran -Đức/tương đương 10 2 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
103 Đầu bóp pipet pasteur (Chất liệu bằng cao su) Isolab-Đức/tương đương 15 Túi (100 cái) Nhựa kháng dung môi
104 Đầu cone micropipette 1,000-5000 µL Isolab-Đức/tương đương 2 250 cái/ gói Nhựa PTFE
105 Đầu cone micropipette 5-200 µL Isolab - Đức 5990-3948 2 1000 cái/ gói Nhựa PTFE
106 Đầu cone pipette 2,000 – 10,000µL Isolab-Đức/tương đương 2 100 cái/ gói Nhựa PTFE
107 Đầu hút Pasteur thủy tinh dài 230mm Isolab-Đức D11291/tương đương 5 250 cái/hộp Thủy tinh boro 3.3
108 Đũa thủy tinh đường kính 8mm, dài 20cm Isolab-Đức 1200382/tương đương 10 10 cái/ gói Thủy tinh boro 3.3
109 Găng tay Việt Nam 8 100 chiếc/ hộp Không bột
110 Giấy lọc băng xanh (Màng lọc PTFE, 0.45µm, 47mm) Whatman -Anh 10411311/tương đương 10 50 tờ/ hộp Đường kính 47 mm, kích thước lỗ 0.45µm
111 Giấy thử độ pH 1-14 Whatman -Anh 1.19062000.3 5 5 cuộn/ hộp Độ sai lệch
112 Hộp đầu cone cho micropipetten 1,000-5,000μl Eppendorf (Mỹ) /tương đương 1 1000 đầu/ hộp Nhựa PE
113 Hộp đầu cone vàng micropipetten 0,1-10μl Eppendorf (Mỹ) /tương đương 3 1000 đầu/ hộp Nhựa PE
114 Hộp đầu cone vàng micropipetten 5-200μl Eppendorf (Mỹ) /tương đương 5 1000 đầu/hộp Nhựa PE
115 Hộp đầu cone xanh micropipetten 100-1000μl Eppendorf (Mỹ) /tương đương 5 1000 đầu/hộp Nhựa PE
116 Khẩu trang than hoạt tính GP ( Mã KT-GP, 100% thành phần than hoạt tính dạng sợi, diện tích bề mặt đến 1200m2/g) Việt Nam 5 50 chiếc/ hộp Diện tích bề mặt đến 1200m2/g
117 Màng lọc cenluloz acetate 0.45um, 47mm Whatman_anh 10404012/tương đương 1 100 chiếc/ hộp Đường kính 47 mm, kích thước lỗ 0.45µm
118 Nắp vial ( bằng cao su, dùng cho vial miệng 9mm, kích thước 32mm x 11.6mm) Duran -Đức/tương đương 2 100 cái/ gói Kích thước 32mm x 11.6mm
119 Phễu chiết Quả Lê, Khóa nhựa-DURAN®1000ml Duran -Đức/tương đương 5 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
120 Phễu chiết Quả Lê, Khóa nhựa-DURAN®500ml Duran -Đức/tương đương 5 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
121 Phễu thủy tinh D100 Duran -Đức/tương đương 10 10 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
122 Pipet pasteur 250mm, hộp 250 cái Duran -Đức/tương đương 3 250 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
123 Pipet thủy tinh 10ml Duran -Đức/tương đương 2 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
124 Pipet thủy tinh 1ml Duran -Đức/tương đương 2 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
125 Pipet thủy tinh 25ml bầu Duran -Đức/tương đương 2 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
126 Pipet thủy tinh 2ml Duran -Đức/tương đương 2 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
127 Pipet thủy tinh 5ml Duran -Đức/tương đương 2 1 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
128 Lọ Vial 2ml Duran -Đức 03-337-26/tương đương 5 50 cái/ hộp Thủy tinh boro 3.3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->