Gói thầu: Vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 15:32:00 đến ngày 2020-03-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 490,614,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính urgo 5mx 5cm | 100 | Cuộn | Urgo (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cuộn/hộp | |
| 2 | Bơm tiêm có kim 5ml/cc | 70.000 | Cái | Vinahankook (hoặc tương đương) | Quy cách: 2000 cái/thùng | |
| 3 | Bông cầm máu 2cmx2cmx0,5cm | 1 | Hộp | Loại 10 miếng/hộp | Quy cách: 10 miếng/hộp | |
| 4 | Bông y tế thấm nước | 50 | Kg | Asean (hoặc tương đương) | Quy cách: 15kg/thùng | |
| 5 | Châm gai | 5 | Hộp | Mani (hoặc tương đương) | Quy cách: 06 cái/vỉ; 01 vỉ/hộp | |
| 6 | Chỉ thị hóa học đa thông số 5.1cm x 1.9cm | 600 | Cái | Tianjin (hoặc tương đương) | Quy cách: 200 cái/hộp | |
| 7 | Côn giấy | 2 | Hộp | Diadent (hoặc tương đương) | Quy cách: 180 cây/hộp | |
| 8 | Đầu côn xanh | 6.000 | Cái | Yancheng Yaohua Glass Instruments (hoặc tương đương) | Quy cách: 500 cái/túi | |
| 9 | Dây garo | 100 | Cái | Great muotain | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 10 | Dây truyền dịch | 600 | Cái | Omiga (hoặc tương đương) | Quy cách: 10 cái/túi | |
| 11 | File H số 25 | 2 | Hộp | Mani (hoặc tương đương) | Quy cách: 06 cái/vỉ; 01 vỉ/hộp | |
| 12 | Găng khám các số | 8.000 | Đôi | Top Glove (hoặc tương đương) | Quy cách: 50 đôi/hộp; 500 đôi/thùng | |
| 13 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 500 | Đôi | Merufa (hoặc tương đương) | Quy cách: 50 đôi/hộp | |
| 14 | Giấy điện tim 6 cần | 60 | Tập | Telepaper (hoặc tương đương) | Quy cách: 60 tập/thùng | |
| 15 | Giấy in siêu âm đen trắng | 30 | Cuộn | Telepaper (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cuộn/túi | |
| 16 | Kim châm cứu các số | 940.000 | Cái | Suzhou Tianxie Acupunct Intrumen (hoặc tương đương) | Quy cách: 10 cái/gói; 10 gói/hộp | |
| 17 | Kim chích máu | 1.000 | Cái | Sterilance (hoặc tương đương) | Quy cách: 200 cái/hộp | |
| 18 | Kim nha khoa dùng trong gây tê | 3 | Cái | Terumo (hoặc tương đương) | ||
| 19 | Mũi khoan tròn, trụ, chóp ngược, | 10 | Cái | Mani (hoặc tương đương) | Quy cách: 05 cái/vỉ | |
| 20 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | 1 | Cuộn | Tianjin (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cuộn/túi | |
| 21 | Hộp đựng bông cồn inox 8x5 | 5 | Cái | Bình An (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 22 | Huyết áp Alpka2 | 8 | Bộ | Tanaka (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 bộ/hộp | |
| 23 | Kéo cắt chỉ cong 10cm | 1 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 24 | Kéo cắt chỉ thẳng 10cm | 1 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 25 | Kéo nhọn 16cm | 3 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 26 | Kẹp bờ mi | 1 | Cái | Appasamy (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 27 | Kẹp phẫu tích không mấu 16cm | 1 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 28 | Khay đếm thuốc 18x13x1 | 2 | Cái | Bình An (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 29 | Nhiệt ẩm kế tự ghi | 2 | Cái | Kichilachi (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/hộp | |
| 30 | Ống nghe Alka2 | 6 | Cái | Tanaka (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/hộp | |
| 31 | Panh không mấu 16cm | 6 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 cái/túi | |
| 32 | Quả bóp huyết áp Alka2 | 20 | Cái | Tanaka (hoặc tương đương) | Quy cách: 01 quả/hộp | |
| 33 | Súng composite | 1 | Cái | Oro (hoặc tương đương) | 01 cái/hộp | |
| 34 | Trụ cắm panh inox 12x4 | 1 | Cái | Bình An (hoặc tương đương) | 01 cái/túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi