Gói thầu: Mua sắm dây dẫn, phụ kiện phục vụ cho các hạng mục SCL đợt 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314021-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm dây dẫn, phụ kiện phục vụ cho các hạng mục SCL đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307046 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sửa chữa lớn của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 14:54:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,075,420,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x25 | 648,72 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x35 | 10.926,3 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x25 | 299,88 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35 | 10.924,62 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x50 | 355,98 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50 | 3.844,38 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70 | 1.405,56 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95 | 1.544,28 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV35 | 2.729,52 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV50 | 406,98 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV70 | 8.310,96 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV95 | 1.098,54 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-2x25 | 6.327,5 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-4x25 | 1.109,6 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp đồng hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-3x35+1x25 | 147 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Dây dẫn bọc trung thế: AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 14.615,26 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Dây dẫn bọc trung thế: AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 613,02 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Dây dẫn bọc trung thế: AC120/19-XLPE2.5/HDPE | 3.026,34 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Dây dẫn bọc trung thế: AC240/32-XLPE2.5/HDPE (Dây đấu lèo) | 675 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8 | 4.277,28 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Dây đồng mềm: Cu/PVC-35mm2 | 10 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 | 570 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x120 | 7 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x240 | 18 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Dây dẫn : Cu-1x35 | 10 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Dây dẫn : Cu/PVC-1x4 | 25 | m | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 | 111 | cái | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL120 | 21 | cái | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL240 | 3 | cái | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-2/0 | 123 | cái | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-4/0 | 24 | cái | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: KQ-CU-AL-4/0 | 12 | cái | dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi