Gói thầu: Mua vật tư nhập kho BĐKT cho khối tàu ĐCXB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên 128 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư nhập kho BĐKT cho khối tàu ĐCXB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200261757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn kinh phí ĐCXB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 16:17:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,998,528,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sơn chống rỉ -1103 | 800 | Lít | Sơn lót bề mặt kim loại | ||
| 2 | Sơn ghi sáng -7038Ral | 700 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | ||
| 3 | Sơn trắng -9003Ral | 500 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | ||
| 4 | Sơn xanh lá cây -6029Ral | 400 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | ||
| 5 | Sơn xanh nhạt -6018Ral | 200 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | ||
| 6 | Sơn đen -9004Ral | 150 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | ||
| 7 | Sơn đỏ -3000Ral | 100 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | ||
| 8 | Sơn vàng kem -1015Ral | 300 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | ||
| 9 | Sơn đỏ nâu -3009Ral | 300 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | ||
| 10 | Chổi sơn tay 2,5” | 150 | Cái | Quét sơn, cán nhựa, lông mềm | ||
| 11 | Chổi sơn tay 3” | 150 | Cái | Quét sơn, cán nhựa, lông mềm | ||
| 12 | Chổi sơn lăn 5cm | 100 | Cái | Lăn sơn, cán sắt, thân chổi bằng nỉ mêm mịn, tay cầm bằng nhựa | ||
| 13 | Chổi sơn lăn 10cm | 100 | Cái | Lăn sơn, cán sắt, thân chổi bằng nỉ mêm mịn, tay cầm bằng nhựa | ||
| 14 | Chổi sơn lăn 20cm | 60 | Cái | Lăn sơn, cán sắt, thân chổi bằng nỉ mêm mịn, tay cầm bằng nhựa | ||
| 15 | Dây điện PVC loại 1 2x2,5 | 600 | M | Vỏ ngoài bọc nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | ||
| 16 | Cáp điện bọc cao su 3x16+1x10 | 400 | M | Vỏ ngoài bọc cao su, 4 dây lõi đồng bên trong bọc cao su | ||
| 17 | Cáp điện bọc cao su 3x35+1x16 | 300 | M | Vỏ ngoài bọc cao su, 4 dây lõi đồng bên trong bọc cao su | ||
| 18 | Cáp điện bọc lưới thép 2x1,5 | 300 | M | Vỏ ngoài bọc lưới thép, lớp trong bọc cao su, tiếp bọc nhựa, 2 dây đồng bọc nhựa | ||
| 19 | Cáp điện bọc lưới thép 2x2,5 | 300 | M | Vỏ ngoài bọc lưới thép, lớp trong bọc cao su, tiếp bọc nhựa, 2 dây đồng bọc nhựa | ||
| 20 | Cáp điện bọc lưới thép 2x4 | 300 | M | Vỏ ngoài bọc lưới thép, lớp trong bọc cao su, tiếp bọc nhựa, 2 dây đồng bọc nhựa | ||
| 21 | Đèn chiếu sáng sách tay+BN LED | 5 | Bộ | Đèn LED chiếu sáng cầm tay, có bộ nạp pin | ||
| 22 | Đèn tuýp LED 60cm 18w | 15 | Bộ | Máng đèn bằng sắt, bóng LED bằng thủy tinh màu trắng , dài 60cm | ||
| 23 | Đèn tuýp LED 120cm 24w | 15 | Bộ | Máng đèn bằng sắt, bóng LED bằng thủy tinh màu trắng , dài 120cm | ||
| 24 | Bóng tuýp LED 60cm 18w | 50 | Cái | Bóng LED bằng thủy tinh mầu trắng , dài 60cm | ||
| 25 | Bóng tuýp LED 120cm 24w | 50 | Cái | Bóng LED bằng thủy tinh mầu trắng , dài 120cm | ||
| 26 | Bóng điện LED 7w | 150 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình tròn | ||
| 27 | Bóng điện LED 15w | 100 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình trụ | ||
| 28 | Bóng điện LED 20w | 100 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình trụ | ||
| 29 | Bóng điện LED 40w | 100 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình trụ | ||
| 30 | Bơm điện chìm 750w | 8 | Cái | Vỏ bơm bằng Inox, có quay sách , dây dẫn điện dài 10-15m | ||
| 31 | Máy mài cầm tay Φ100 850w | 8 | Cái | Vỏ ngoài bằng nhựa cách điện, đầu máy bằng sắt, trong có mô tơ, đầu máy có trục ren để bắt chổi trà rỉ. | ||
| 32 | Máy khoan cầm tay 720w | 3 | Cái | Vỏ ngoài bằng nhựa, trong có mô tơ, dùng khoan sắt, khoan gỗ .. | ||
| 33 | Máy nạp ắc quy 50A | 2 | Cái | Nạp điện bình ắc qui 12v, 24v, 36v, 48v | ||
| 34 | Bình ắc quy 12v-120A | 8 | Bình | Bình tích điện, vỏ bằng nhựa mầu trắng, bên trong có cưc, axít | ||
| 35 | Bình ắc quy 12v-150A | 4 | Bình | Bình tích điện, vỏ bằng nhựa mầu trắng, bên trong có cưc, axít | ||
| 36 | Bình ắc quy 12v-180A | 20 | Bình | Bình tích điện, vỏ bằng nhựa mầu trắng, bên trong có cưc, axít | ||
| 37 | Đầu bọp ắc quy (+; -) | 150 | Cái | Làm bằng đồng, bắt 2 đầu cực ắc qui | ||
| 38 | Dung dịch điện đầu | 700 | Lít | Đổ ắc qui lần đầu | ||
| 39 | Xà phòng | 1.000 | Kg | Tẩy rửa, vệ sinh trên tàu | ||
| 40 | Giẻ lau sạch Coston | 1.000 | Kg | Vải ghép mảnh chất liệu 100% coton | ||
| 41 | Ma ní đen Φ22 | 50 | Cái | Màu đen, hình chữ U, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | ||
| 42 | Ma ní đen Φ24 | 50 | Cái | Màu đen, hình chữ U, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | ||
| 43 | Ma ní đen Φ 32 | 10 | Cái | Màu đen, hình Ω, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | ||
| 44 | Tám xoay neo Φ 22 | 10 | Cái | Màu đen, đầu phía trên xoay hình tròn, thân dưới hình chữ U | ||
| 45 | Tám xoay neo Φ24 | 10 | Cái | Màu đen, đầu phía trên xoay hình tròn, thân dưới hình chữ U | ||
| 46 | Tám xoay neo Φ 28 | 6 | Cái | Màu đen, đầu phía trên xoay hình tròn, thân dưới hình chữ U | ||
| 47 | Tăng đơ 1 đầu móc Φ18 | 40 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | ||
| 48 | Tăng đơ 1 đầu móc Φ20 | 40 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | ||
| 49 | Tăng đơ 1 đầu móc Φ22 | 50 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | ||
| 50 | Tăng đơ 1 đầu móc Φ24 | 50 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | ||
| 51 | Tăng đơ 2 đầu tròn Φ26 | 20 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | ||
| 52 | Vòng kẹp Inox Φ 20- Φ110 | 200 | Cái | Bằng Inox để bắt cố định các đầu ống cao su | ||
| 53 | Đệm hồng chỉ bản 2ly, 3ly, 5ly | 200 | Kg | Màu hồng, làm đệm các chi tiết máy | ||
| 54 | Đệm cao su chịu dầu 2ly, 3ly, 5ly | 200 | Kg | Màu đen, làm đệm trang thiết bị trên tàu | ||
| 55 | Bạt tráng nhựa NTT xanh rêu | 500 | M2 | Màu xanh rêu, che đậy trang thiết bị | ||
| 56 | Cờ tổ quốc 800x1200 | 100 | Lá | Màu đỏ, vải xa tanh, sao ở giữa màu vàng | ||
| 57 | Búa gõ rỉ | 70 | Cái | Cán búa bằng gỗ, thân búa bằng sắt, đầu nhọn, đầu dẹt | ||
| 58 | Chổi trà rỉ máy Φ100 | 150 | Cái | Hình trụ bát, ở giữa có ren bắt vào trục máy mài, lưỡi chổi làm bằng sợi cáp thép xoắn | ||
| 59 | Keo Silicon | 50 | Lọ | Keo để làm kín khe hở cửa nhôm kính | ||
| 60 | Lọ RP7 | 50 | Lọ | Chất tẩy han rỉ, bề mặt kim loại | ||
| 61 | Đá cắt, đá mài Φ100 | 200 | Viên | Hình tròn, giữa có lỗ Φ16, D100 | ||
| 62 | Cờ lê tròng miệng 8-32 | 10 | Bộ | Tháo, lắp bu lông đai ốc một đầu tròng, một đầu miệng | ||
| 63 | Mỏ lết răng 0-450 | 10 | Cái | Kìm răng vặn ống nước | ||
| 64 | Dây điện PVC loại 1 2x2,5 | 200 | m | Vỏ ngoài nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | ||
| 65 | Dây điện PVC loại 1 2x4 | 250 | m | Vỏ ngoài nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | ||
| 66 | Đây điện cao su 2x6 | 200 | m | Vỏ ngoài bọc cao su, 2 dây lõi đồng bên trong bọc nhựa | ||
| 67 | Ống bố cứu hỏa 20m/cuộn Φ50 | 8 | Cuộn | Đường ống cứu hỏa mầu trắng, hai đầu bắt khớp nối D50 bắng nhôm | ||
| 68 | Ống bố cứu hỏa 20m/cuộn Φ65 | 8 | Cuộn | Đường ống cứu hỏa mầu trắng, hai đầu bắt khớp nối D65 bắng nhôm | ||
| 69 | Lăng phun cứu hỏa Φ50 | 15 | Cái | Bằng nhôm đúc, để bắt vào đường ống cứu hỏa | ||
| 70 | Lăng phun cứu hỏa Φ65 | 15 | Cái | Bằng nhôm đúc, để bắt vào đường ống cứu hỏa | ||
| 71 | Dây bô vàng Φ14 | 130 | Kg | Màu vàng nhạt, viền đỏ xanh, sợi đay | ||
| 72 | Dây bô vàng Φ22 | 200 | Kg | Màu vàng nhạt, viền đỏ xanh, sợi đay | ||
| 73 | Dây capron 200m/cuộn Φ40 | 4 | Cuộn | Dây buộc tàu, cập tàu, mầu trắng 200m | ||
| 74 | Dây capron 200m/cuộn Φ60 | 2 | Cuộn | Dây buộc tàu, cập tàu, mầu trắng 200m | ||
| 75 | Dây capron 200m/cuộn Φ65 | 3 | Cuộn | Dây cứu kéo, dây neo tàu, mầu trắng 200m | ||
| 76 | Dây capron 200m/cuộn Φ70 | 3 | Cuộn | Dây cứu kéo, dây neo tàu, mầu trắng 200m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi