Gói thầu: Cung cấp VTTB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324646 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 16:07:00 đến ngày 2020-04-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,055,466,299 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chuỗi đỡ 9 bát (U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 748 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 177, 178 Đồng Hòa - Thái Bình |
| 2 | Chuỗi đỡ kép 2x9 bát (U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 60 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 177, 178 Đồng Hòa - Thái Bình |
| 3 | Chuỗi đỡ kép 2x14 bát (U120BP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 36 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 177, 178 Đồng Hòa - Thái Bình |
| 4 | Chuỗi đỡ 8 bát/ chuỗi (sứ U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 173 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV Chợ Rộc - Cát bà |
| 5 | Chuỗi đỡ 9 bát/ chuỗi (sứ U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 45 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV Chợ Rộc - Cát bà |
| 6 | Chuỗi đỡ kép 2x14 bát/ chuỗi (Sứ U120BP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 6 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV Chợ Rộc - Cát bà |
| 7 | Chuỗi kép 2x16 bát/ chuỗi (Sứ U120BP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 12 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV Chợ Rộc - Cát bà |
| 8 | Chuỗi đỡ 9 bát (U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 180 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV nhánh rẽ Tiên Lãng |
| 9 | Chuỗi đỡ kép 2x9 bát (U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 18 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV nhánh rẽ Tiên Lãng |
| 10 | Chuỗi đỡ 7 bát/ chuỗi (sứ U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 30 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 173,176 Hạ Đoạn - thép Đình Vũ |
| 11 | Chuỗi đỡ 8 bát/ chuỗi (sứ U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 60 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 173,176 Hạ Đoạn - thép Đình Vũ |
| 12 | Chuỗi đỡ 9 bát/ chuỗi (sứ U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 24 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 173,176 Hạ Đoạn - thép Đình Vũ |
| 13 | Chuỗi néo 8 bát/ chuỗi dùng khóa néo bắt bulong dây AC185 (Sứ U120BP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 24 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 173,176 Hạ Đoạn - thép Đình Vũ |
| 14 | Chuỗi néo 8 bát/chuỗi dùng khóa néo ép (Sứ U120BP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 120 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 173,176 Hạ Đoạn - thép Đình Vũ |
| 15 | Chuỗi đỡ 9bát/chuỗi (Sứ U160BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 6 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 173,176 Hạ Đoạn - thép Đình Vũ |
| 16 | Chuỗi néo 8 bát/C (Sứ bát U120BP) và phụ kiện. Chuỗi dùng khóa bắt bằng bu lông | Nhà thầu chào | 12 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 171.172 Đồng Hòa -Đình Vũ |
| 17 | Chuỗi néo 8 bát/C (Sứ bát U120BP) và phụ kiện. Chuỗi dùng khóa néo ép | Nhà thầu chào | 186 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 171.172 Đồng Hòa -Đình Vũ |
| 18 | Chuỗi néo 8 bát/C (Sứ bát U120BP) và phụ kiện. Chuỗi dùng khóa néo ép | Nhà thầu chào | 306 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 171.172 Đồng Hòa -Đình Vũ |
| 19 | Chuỗi đỡ 7 bát/C (Sứ bát U70BLP) dây 300 và phụ kiện | Nhà thầu chào | 69 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 171.172 Đồng Hòa -Đình Vũ |
| 20 | Chuỗi đỡ 7 bát/C (Sứ bát U70BLP) dây 240 và phụ kiện | Nhà thầu chào | 117 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 171.172 Đồng Hòa -Đình Vũ |
| 21 | Chuỗi đỡ 8 bát/C (Sứ bát U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 54 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 171.172 Đồng Hòa -Đình Vũ |
| 22 | Chuỗi đỡ 9 bát/C (Sứ bát U70BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 24 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 171.172 Đồng Hòa -Đình Vũ |
| 23 | Chuỗi đỡ 9 bát/C (Sứ bát U160 BLP) và phụ kiện | Nhà thầu chào | 6 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV lộ 171.172 Đồng Hòa -Đình Vũ |
| 24 | Chuỗi đỡ 8 bát/chuỗi (U70BLP) + Phụ kiện | Nhà thầu chào | 186 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL đường dây 110kV lộ 175, 176 An lạc - 173, 172 Vật Cách |
| 25 | Chuỗi néo 9 bát/chuỗi (U120BP) + Phụ kiện | Nhà thầu chào | 324 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL đường dây 110kV lộ 175, 176 An lạc - 173, 172 Vật Cách |
| 26 | Chuỗi đỡ 8 bát (U70BS và PK) | Nhà thầu chào | 71 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV nhánh trạm 110kV Hạ Lý |
| 27 | Chuỗi neo 9 bát (U120BP) và PK | Nhà thầu chào | 31 | Chuỗi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | SCL Đường dây 110kV nhánh trạm 110kV Hạ Lý |
| 28 | Cáp LV ABC-A 4x120mm2 | Nhà thầu chào | 1.614 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 29 | Cáp LV ABC-A 4x95mm2 | Nhà thầu chào | 16.514 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 30 | Cáp LV ABC-A 4x70 mm2 | Nhà thầu chào | 24.635 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 31 | Cáp LV ABC-A 4x50 mm2 | Nhà thầu chào | 15.292 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 32 | Cáp LV ABC-A 2x50 mm2 | Nhà thầu chào | 6.676 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 33 | Cáp LV ABC-A 4x35 mm2 | Nhà thầu chào | 9.552 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 34 | Cáp LV ABC-A 4x25 mm2 | Nhà thầu chào | 4.406 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 35 | Cáp LV ABC-A 2x35 mm2 | Nhà thầu chào | 2.764 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 36 | Cáp LV ABC-A 2x25 mm2 | Nhà thầu chào | 39.462 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 37 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Nhà thầu chào | 252 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 38 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2 | Nhà thầu chào | 323 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
| 39 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x35mm2 | Nhà thầu chào | 10 | mét | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | Công trình SCL lưới điện hạ thế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi