Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa 53 máy Puma T3 Đợt 1 - Quý 1 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa 53 máy Puma T3 Đợt 1 - Quý 1 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326492 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 09:03:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 147,080,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 14GE | 18 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 2 | Bán dẫn 32W | 23 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 3 | Bán dẫn 32W75 | 18 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 4 | Bán dẫn 3Ks | 23 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 5 | Bán dẫn ABZJ | 176 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 6 | Bán dẫn ABZL | 185 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 7 | Bán dẫn ACKT | 28 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 8 | Bán dẫn K2 | 263 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 9 | Bán dẫn KFXM3 | 30 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 10 | Biến áp TC 1-1 | 18 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 300:600 | ||
| 11 | Bộ dao động thạch anh 12.8QCOM | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 12 | Bộ dao động thạch anh 90SC15BB | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 13 | DALE R33D717 | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 14 | Dao động thạch anh EA.G4 | 47 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 15 | Điện cảm các loại | 593 | Chiếc | Công suất 1W | ||
| 16 | Điện trở dán 30K 0402 1% | 28 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 17 | Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5% | 41 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 18 | Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5% | 34 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 19 | Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5% | 47 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 20 | Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5% | 33 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 21 | DSP TMS320VC5416ZGU160 | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 22 | EEPROM CY2071A FXI 71367 | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 23 | Flash 71PL064JBOBFWQB 0715MPM | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 24 | FPGA A54SX32A | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 25 | IC 556AU P8HBA | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 26 | IC 8563 75401 713 | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 27 | IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65L | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 28 | IC biến đổi DAC 5741 EUB | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 29 | IC CTRH 4871 | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 30 | IC DS3640 0845A1 641AC | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 31 | IC khuếch đại audio 2001D1 74K A55F | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 32 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 33 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 34 | IC RF2175 RFMD0616 P028G | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 35 | IC trộn 8020 244R ctG621B | 42 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 36 | IC trộn 80283EX3 ctG843B GM | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 37 | IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224 | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 38 | IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611L | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 39 | Khuếch đại +AAAZ | 62 | Chiếc | Chịu dòng 1A | ||
| 40 | Lọc thạch anh RM0495RA38 0714 | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 41 | Lọc thạch anh RM0810RA38 0636 | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 42 | Mạch in bàn phím | 15 | Chiếc | K.thước (3x4x1,5) cm | ||
| 43 | Mạch in giao tiếp với ngoại vi | 15 | Chiếc | K.thước (0,6x2) cm | ||
| 44 | Ổn áp CKF | 45 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 45 | Ổn áp D7RC8 | 237 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 46 | Ổn áp KFXA1 | 71 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 47 | Ổn áp nguồn ADIV | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 48 | Ổn áp SFKRIX | 30 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 49 | Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5% | 23 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 50 | Tụ điện dán 0.82µF 0402 ±5% | 25 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 51 | Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10% | 46 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 52 | Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5% | 55 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 53 | Tụ điện dán 10µF 0402 ±5% | 39 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 54 | Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10% | 82 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 55 | Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10% | 59 | Chiếc | Đúng giá trị, sai số | ||
| 56 | UDA1345TS-audio codec | 17 | Chiếc | Đúng datasheet NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi