Gói thầu: Vật tư chính phục vụ thi công đấu nối giếng TU-8, TU-10, TU-12 - dự án: Lô 04-3, giàn BK-TNG năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư chính phục vụ thi công đấu nối giếng TU-8, TU-10, TU-12 - dự án: Lô 04-3, giàn BK-TNG năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 08:43:00 đến ngày 2020-03-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 212,970,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,100,000 VNĐ ((Ba triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pipe 4" WT 21mm Seamless, BE, ASTM A312-TP316/316L, ASME B36.10M. | 36 | M | Theo YCKT kèm theo | ||
| 2 | Pipe 2" Seamless Sch-XXS, BE, ASTM A312-TP316/316L, ASME B36.10M. | 12 | M | Theo YCKT kèm theo | ||
| 3 | Elbow 45° 2" Sch-XXS LR BW ASTM A403-WP316/316L, ASME B16.9. | 1 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 4 | Elbow 90° 2" Sch-XXS LR BW ASTM A403-WP316/316L, ASME B16.9. | 7 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 5 | U-bolts M10 (ø3/8") with Polyshrink 4 nuts, ASTM A36, with Sermagard, Washer, Non-griping, Half-round I-rod Teflon pad HT (Amber) Maximum Operating Temperature 83°C C/w Adhesive for Pipe 2" : U-bolt dimensions are base on "Nu-Bolt" Engineering I-rod Pad Thickness 10mm - Weight Load on the I-rod at each Pipe Support : 500kg | 3 | Set | Theo YCKT kèm theo | ||
| 6 | BLIND FLANGE 4.1/16" RTJ API10000# RTJ, ASTM A105 TYPE 6BX, API 6A | 2 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 7 | BLIND FLANGE 3.1/16" API10000# RTJ, ASTM A105 TYPE 6BX, API 6A | 3 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 8 | BLIND FLANGE 1.13/16"- API10000# RTJ, ASTM A105 TYPE 6BX, API 6A | 3 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 9 | GASKET 4.1/16" API10000# RTJ, SS 316, TYPE 6BX, ASME B16.20/API 6A | 2 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 10 | GASKET 3.1/16"-API 10.000 # RTJ, SS 316, TYPE 6BX, ASME B16.20/API 6A | 8 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 11 | GASKET 1.13/16"-API 10.000 # RTJ, SS 316, TYPE 6BX, ASME B16.20/API 6A | 6 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 12 | Stud bolts and nut 1" x 170mm long stud bolt, 8UN continuous thread as standard. Stud bolt C/W Nuts: ASTM A193-B7/ ASTM A 194-2H/ Fluorocarbon coated blue colour. | 16 | Set | Theo YCKT kèm theo | ||
| 13 | Stud bolts and nut 1.1/8" x 205mm long stud bolt, 8UN continuous thread as standard. Stud bolt C/W Nuts: ASTM A193-B7/ ASTM A 194-2H/ Fluorocarbon coated blue colour. | 16 | Set | Theo YCKT kèm theo | ||
| 14 | Stud bolts and nut 3/4" x 130mm long stud bolt, continuous thread as standard. Stud bolt C/W Nuts: ASTM A193-B7/ ASTM A 194-2H/ Fluorocarbon coated blue colour. | 16 | Set | Theo YCKT kèm theo | ||
| 15 | Union - Double Compression Type, SS316 | 14 | Cái | Theo YCKT kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi