Gói thầu: Vật tư tiêu hao phục vụ thi công đấu nối giếng TU-8, TU-10, TU-12 - dự án: Lô 04-3, giàn BK-TNG năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200325447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao phục vụ thi công đấu nối giếng TU-8, TU-10, TU-12 - dự án: Lô 04-3, giàn BK-TNG năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 07:58:00 đến ngày 2020-03-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 221,795,561 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,300,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phim chụp ảnh phóng xạ Agfa D7-Pb Vacupac hoặc tương đương, kích thước 10*40cm. | 9 | hộp | Theo YCKT kèm theo | ||
| 2 | Thuốc định phim Agfa G328 hoặc tương đương, 1 can pha thành 25 lít hoà tan, thùng chứa 4 can. | 65 | Lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 3 | Thuốc hiện phim Agfa G128 hoặc tương đương, 1 can pha thành 25 lít hoà tan, thùng chứa 4 can. | 65 | Lit | Theo YCKT kèm theo | ||
| 4 | Chất thấm màu Magnaflux SKL-SP1 Aerosol hoặc tương đương. | 4 | Hộp | Theo YCKT kèm theo | ||
| 5 | Chất hiện màu Magnaflux SKD-S Aerosol hoặc tương đương. | 4 | Hộp | Theo YCKT kèm theo | ||
| 6 | Chất làm sạch Magnaflux SKC-S2 Aerosol hoặc tương đương. | 4 | Hộp | Theo YCKT kèm theo | ||
| 7 | Sơn tương phản Magnaflux WCP-2 hoặc tương đương. | 4 | Hộp | Theo YCKT kèm theo | ||
| 8 | Mực từ pha sẵn Magnaflux 7HF hoặc tương đương (400ml/hộp) | 8 | Hộp | Theo YCKT kèm theo | ||
| 9 | Que hàn 3.2 AWS A5.4E 316L | 150 | kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 10 | Que hàn tig 2.4 Inox 316L | 27 | kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 11 | Que hàn tig 2.4 đen trắng 309L | 3 | kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 12 | Que hàn 4.0 AWS A5.4E 316L | 30 | kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 13 | Epicon Zinc HB-2 | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 14 | Haiumeguard HB,redbrown | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 15 | Haiumeguard HB, light grey | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 16 | Haiuny finish, grey | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 17 | Epoxy Thinner A | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 18 | Haiuny Thinner | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 19 | Hypoxy Thinner | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 20 | Argon-6m3 | 9 | Bình | Theo YCKT kèm theo | ||
| 21 | Mũi dũi vonfram,Mũi dũi quả nhót Volfram, đuôi Ø6mm- Шлифовальный круг | 5 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 22 | Đá cắt 150x3 Klingspor-- Thép trắng | 45 | Viên | Theo YCKT kèm theo | ||
| 23 | Đá mài 150x6 Klingspor-- Thép trắng | 16 | Bình | Theo YCKT kèm theo | ||
| 24 | Đầu sứ hàn tig No6 (hộp 10 cái) | 5 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 25 | Kẹp kim hàn tig 2.4mm | 5 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 26 | Bạt che gió khổ 2mx4m | 4 | tấm | Theo YCKT kèm theo | ||
| 27 | Lưỡi dao cắt ống,Hãng Swagelok Tube Cutter Replacement Cutting Wheel, model MS-TCW-308 | 6 | Cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 28 | Cao su non | 6 | Cuộn | Theo YCKT kèm theo | ||
| 29 | Băng keo cách điện Nano hoặc Băng keo điện màu đen 3M Temflex Plus PVC Harnessing Tape | 3 | Cuộn | Theo YCKT kèm theo | ||
| 30 | Chổi mài NSK Ø75 | 9 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 31 | Đĩa xếp nhám Ø 100 | 9 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 32 | Ru lô sơn 100mm | 3 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 33 | Chổi sơn 2.5" | 2 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 34 | Giẻ lau | 24 | Kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 35 | Dung môi tổng hợp (thông rửa máy sơn) | 30 | Lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 36 | Bạt xác rắn ( kích thước 5x10m) | 2 | Tấm | Theo YCKT kèm theo | ||
| 37 | Garnet 30-60mm | 900 | Kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 38 | Dây kẽm 1.6 mm | 20 | Kg | Theo YCKT kèm theo | ||
| 39 | Li vô dài 0.6m, Thước thuỷ 600mm, Stanley-Mỹ, Độ chính xác: 1mm/m | 3 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 40 | Li vô dài 1.2m Stanley | 3 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 41 | Thước góc dài 300x200 | 3 | cái | Theo YCKT kèm theo | ||
| 42 | Thước góc dài 600x400 | 3 | cái | Theo YCKT kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi