Gói thầu: Cung cấp thiết bị phụ kiện trung, hạ áp các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200326817-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Phát triển Điện Nông thôn Trà Vinh
Tên gói thầu Cung cấp thiết bị phụ kiện trung, hạ áp các loại
Số hiệu KHLCNT 20200314764
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển sản xuất của DTV
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 10:09:00 đến ngày 2020-03-24 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,244,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng keo cách điện 7.000 cuồn Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
2 Boulon 12 x 30 6.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
3 Boulon 14 x 150 2.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
4 Boulon 16 x 200 3.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
5 Boulon 16 x 250 2.500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
6 Boulon 16 x 300 1.500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
7 Boulon 16x40 100 con Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
8 Boulon 16x500 _ VRS 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
9 Boulon 16x60 16 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
10 Boulon mắt 16x200 378 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
11 Boulon móc 14x150 490 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
12 Chân sứ đỉnh 24kV_đỡ góc 6 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
13 Chì trung thế 10K 26 sợi Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
14 Chì trung thế 2K 26 sợi Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
15 Chì trung thế 3K 44 sợi Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
16 Chì trung thế 6K 15 sợi Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
17 Chì trung thế 8K 20 sợi Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
18 Chì cục niêm điện kế 120 kg Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
19 Dây chì niêm điện kế 20 kg Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
20 Chống sét van LA 18kV - 10kA + basse LI 49 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
21 Chụp cách điện FCO 49 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
22 Chụp cách điện kẹp quai + nối rẽ dây nóng 14 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
23 Chụp cách điện LA 16 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
24 Chụp cách điện LBFCO 3 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
25 Chụp cách điện sứ cao máy biến áp 20 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
26 Cổ dê 250 (3x50) bắt rack 80 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
27 Cọc đất 16 x 2,4 m 620 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
28 Collier bắt ống nhựa 60 116 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
29 Collier bắt ống nhựa 90 22 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
30 Đà composite 75x75x6 - 2.000 7 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
31 Đà composite 75x75x6-2400 4 ốp - Đa năng 9 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
32 Đà composite lắp FCO-LA (75x75x6 - 810) 67 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
33 Đầu cos ép đồng 35mm2 20 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
34 Đầu coss ép đồng 50mm2 20 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
35 Dây đai Inox 20x0,4mm 4.300 met Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
36 Đệm đầu chằng (yếm cáp) 800 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
37 FCO Polymer 27kV - 100A + bass LI - chiều dài đường rò 600mm 50 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
38 Giá treo 3 MBA 1 pha (37,5-50kVA) 5 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
39 Giáp níu cáp ACX50mm2 9 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
40 Kẹp cáp 3 boulon 1.700 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
41 Kẹp cọc tiếp địa 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
42 Kẹp IPC 150/95 (02 boulon) 970 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
43 Kẹp IPC 95/70 (1 boulon) 8.060 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
44 Kẹp IPC 95/35 (1 boulon) 22.610 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
45 Kẹp ngừng cáp ABC 4x35x50 mm2 60 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
46 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-95 mm2 320 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
47 Kẹp nhôm AC 50-70 550 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
48 Kẹp rẽ dây nóng (kẹp hot line) 23 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
49 Kẹp WR 259 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
50 Kẹp WR 279 (50-70/50-70 mm2) 1.300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
51 Kẹp WR 379 (25-50/70-95mm2) 500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
52 Kẹp WR 419 (70-95/70-95mm2) 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
53 Khóa đai Inox 4.400 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
54 Khung đỡ 01 sứ 11.900 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
55 LBFCO Polymer 27kV-100A + bass LI - chiều dài đường rò 600mm 3 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
56 Long đền vuông phi 18 10.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
57 MCB 1 cực 32A 600 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
58 MCB 2 cực 32A 11.609 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
59 MCB 3 cực 63A 450 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
60 MCCB 3 cực 690V- 100 A (chỉnh dòng) 5 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
61 MCCB 3 cực 690V -125 A (chỉnh dòng) 12 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
62 MCCB 3 cực 690V- 200 A (chỉnh dòng) 3 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
63 Móc chữ A 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
64 Móc treo cáp ABC 2x35x50 mm2 150 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
65 Móc treo cáp ABC 4x50-95 mm2 145 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
66 Móc treo chữ U (ma ní) 7 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
67 Nối đồng 25mm2 47 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
68 Ống nhựa PVC phi 42 - màu vàng cam 836 met Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
69 Ống nối dây nhôm 50mm2 (không lõi thép) 185 ống Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
70 Ống nối dây nhôm 70mm2 (không lõi thép) 37 ống Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
71 Sắt V5x50x50 - 2,5m (nhúng kẽm) 700 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
72 Sắt V5x50x50 - 2m (nhúng kẽm) 1.300 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
73 Sắt V5x50x50 - 3m (nhúng kẽm) 250 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
74 Sứ chằng 12.000 LBS 408 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
75 Sứ ống chỉ nhỏ 7.900 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
76 Sứ ống co 10.399 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
77 Sứ treo Polymer - 70kN 19 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
78 Tắc kê nhựa 60mm 2.000 gói Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
79 Thanh chống composite 60x10 - 720 7 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
80 Thanh chống composite 60x10-810 67 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
81 Thanh chống composite 60x10x920mm 20 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
82 Thùng điện kế sơn tĩnh điện 37 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
83 Tụ bù 1 pha 2,5 kVAr 350 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
84 Tụ bù 3 pha 5 kVAr 23 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
85 Ty neo 16x2.000 190 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
86 Vis gỗ 3 x 30 10.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
87 Vis gỗ 6 x 60 10.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
88 Vỏ hộp MCB 2 cực 4.360 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->