Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị tổng đài đợt 2 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200327229-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị tổng đài đợt 2 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200327145
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 11:07:00 đến ngày 2020-03-17 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 145,522,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013NB 46 Chiếc Chịu dòng 1A
2 Bán dẫn C1815 52 Chiếc Chịu dòng 1A
3 Bán dẫn C2383 82 Chiếc Chịu dòng 1A
4 Bán dẫn D1348 1 Chiếc Chịu dòng 1A
5 Biến áp thoại 6 chân 10 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 1:2:1
6 Đi ốt Đỏ đục 7 Chiếc Sáng đỏ đục, Φ4
7 Đi ốt Z24V 9 Chiếc Zener cắm, Chịu dòng 1A
8 Đi ốt Z5V6/1W 10 Chiếc Zener cắm, công suất 1W
9 Đi ốt zener 3V 7 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
10 Điện trở 10KΩ ±1% 4 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 1%
11 Điện trở 2,2kΩ±1% 4 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 1%
12 Điện trở 22Ω 5W 2 Chiếc Điện trở cắm 5W, sai số 5%
13 Điện trở công suất 1,5KΩ/0,5W 2 Chiếc Điện trở cắm 0,5W, sai số 5%
14 Điện trở dán 0 Ω 0402 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0,25W, sai số 1%
15 Điện trở dán 10 KΩ 0402 1% 3 Chiếc Điện trở dán 0,25W, sai số 1%
16 Điện trở dán 100 Ω 0402 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0,25W, sai số 1%
17 Điện trở dán 5,6 KΩ 0402 1% 1 Chiếc Điện trở dán 0,25W, sai số 1%
18 Điện trở nhiệt PTC 4 Chiếc Điện trở Pulse
19 Điện trở thường 10KΩ 5 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
20 Điện trở thường 18KΩ 1 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
21 Điện trở thường 220Ω ± 5% 16 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
22 Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% 8 Chiếc Điện trở cắm 0,25W, sai số 5%
23 Điod 4007 37 Chiếc Chịu dòng 1A
24 Diode zener dán 3,9 V 1 Chiếc Zener dán, công suất 0,25W
25 Điode Zenner 24V/1W 8 Chiếc Zener cắm, công suất 1W
26 Diode zenner 3V9/1W 18 Chiếc Zener cắm, công suất 1W
27 Điode Zenner 4V7/0.25W 16 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
28 Diode zenner 5V6/0.25W 2 Chiếc Zener cắm, công suất 0,25W
29 IC 2SC5200 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
30 IC 2SC5200N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
31 IC 4N35 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
32 IC 4N35-V215A63 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
33 IC 74HC244N 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
34 IC 74HC574N 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
35 IC 74HCT14N 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
36 IC 74HCT574N 21 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
37 IC 74HTC14 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
38 IC 74HTC244N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
39 IC 74LS06D 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
40 IC A103G 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
41 IC A4440-1MI 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
42 IC CD4028BE 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
43 IC dán 74HC574FR 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
44 IC dán 74HCT245D 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
45 IC dán ABT245B 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
46 IC dán DS1307 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
47 IC dán HC21D 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
48 IC dán HCT00 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
49 IC dán HCT08 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
50 IC dán HCT139 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
51 IC dán HCT32 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
52 IC dán KF33 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
53 IC dán KSZ8851-16 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
54 IC dán LD1085 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
55 IC dán LD1117A 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
56 IC dán LS123 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
57 IC dán LVC245A 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
58 IC dán M29W160ET 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
59 IC dán M32C-M30876F 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
60 IC dán MC14028BF 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
61 IC dán MCP 2551 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
62 IC dán MT90812AP 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
63 IC dán SP03-33 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
64 IC dán TP3094 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
65 IC dán ZL50012QC 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
66 IC DM74LS393N 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
67 IC DS1488N 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
68 IC HA 17324A 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
69 IC HA17555 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
70 IC HD146818APM 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
71 IC HD46850P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
72 IC HD74LS04P 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
73 IC HD74LS08P 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
74 IC HD74LS09P 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
75 IC HD74LS112PC 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
76 IC HD74LS138P 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
77 IC HD74LS139P 7 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
78 IC HD74LS148P 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
79 IC HD74LS245P 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
80 IC HD74LS32P 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
81 IC HD74LS374P 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
82 IC HM628128ALP-12 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
83 IC LD1085 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
84 IC LH0080H Z80-CPU 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
85 IC LM7812CV 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
86 IC LT 5N-MBR3045PT 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
87 IC LY6264PLM 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
88 IC M27128A 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
89 IC M27C1001 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
90 IC M29F010B90P1 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
91 IC M8870 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
92 IC MCP 2551 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
93 IC Mitel 8920 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
94 IC Mitel 8941 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
95 IC MT8816A1 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
96 IC MT9075BP 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
97 IC Pulse PE-68678 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
98 IC SN7406N 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
99 IC SN74HCT245N 19 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
100 IC SN74LS10N 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
101 IC SN74LS138N 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
102 IC SN74LS138N 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
103 IC SN74LS165AN 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
104 IC SN74LS244N 13 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
105 IC SN74LS74AN 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
106 IC ST3067BN 13 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
107 IC TL082 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
108 IC TL494CN 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
109 IC TP3067CN 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
110 Led 4mm 3 Chiếc Chân cắm, Φ4
111 Led màu hiển thị 4 mm 3 Chiếc Chân cắm, Φ4
112 Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
113 Modul khuếch đại 6 chân 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
114 Modul lọc hạn băng 1 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
115 Nguồn thạch anh 2.4567 MHz 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
116 Opto 4N35 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
117 Opto PC814 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
118 Rơ le SRUDH-SH-112D1 1 Chiếc Điện áp cấp 48V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 12A
119 Rơle Huike 4101F 25 Chiếc Điện áp cấp 30V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A
120 Rơle MR62-12SR 3 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
121 Rơle MZ-12HS-UN 65 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
122 Rơle Omron G5V-1 20 Chiếc Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A
123 Rơle OMRON G5V-2 52 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
124 Thạch anh 20 MHz 1 Chiếc Chân cắm, tần số dao động 20MHz
125 Thạch anh 20,000 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 20,000 MHz
126 Thạch anh 20.480 MHz 2 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
127 Tụ dán LHI1206 2 Chiếc Tụ SMD 1206
128 Tụ giấy 105J-250V 8 Chiếc Tụ giấy cắm
129 Tụ giấy 2A102k 4 Chiếc Tụ giấy cắm
130 Tụ giấy 335J 400V 2 Chiếc Tụ giấy cắm
131 Tụ giấy C105J/250V 1 Chiếc Tụ giấy cắm
132 Tụ giấy CMFS 474K/250V 2 Chiếc Tụ giấy cắm
133 Tụ giấy MFS 474K/250V 11 Chiếc Tụ giấy cắm
134 Tụ gốm 101 1 Chiếc Tụ gốm cắm
135 Tụ gốm 104 4 Chiếc Tụ gốm cắm
136 Tụ gốm 104/25V 5 Chiếc Tụ gốm cắm
137 Tụ gốm 104/63V 6 Chiếc Tụ gốm cắm
138 Tụ gốm 104-ACE 2 Chiếc Tụ gốm cắm
139 Tụ gốm 33pF/25V 8 Chiếc Tụ gốm cắm
140 Tụ hóa 100 µF/16V 7 Chiếc Tụ hóa cắm
141 Tụ hóa 100µF/16V 5 Chiếc Tụ hóa cắm
142 Tụ hóa 1000 µF/16V 11 Chiếc Tụ hóa cắm
143 Tụ hóa 2,2uF/50V 17 Chiếc Tụ hóa cắm
144 Tụ hóa 220uF/16V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
145 Tụ hóa 3300 µF/35V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
146 Tụ hóa 4,7µF/50V 23 Chiếc Tụ hóa dán
147 Tụ hóa 4,7uF/250V 7 Chiếc Tụ hóa dán
148 Tụ hóa 4700µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
149 Tụ hóa dán 0,1 µF 6 Chiếc Tụ hóa cắm
150 Tụ hóa dán 10 µF 4 Chiếc Tụ hóa cắm
151 Tụ hóa dán 47 µF 1 Chiếc Tụ hóa cắm
152 Tụ hóa TM10µF/50V 6 Chiếc Tụ hóa cắm
153 Tụ hóa TM10µF/50V 11 Chiếc Tụ hóa cắm
154 Vi mạch HCF 4051M 7 Chiếc Tụ hóa cắm
155 Vi xử lý AT89C51CC03UA 2 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->