Gói thầu: Mua vật tư lắp nối cáp tín hiệu BĐKT cho các trạm VSAT và các trạm gốc BS Trunking
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư lắp nối cáp tín hiệu BĐKT cho các trạm VSAT và các trạm gốc BS Trunking |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318161 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 13:55:00 đến ngày 2020-03-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 442,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp phi đơ chuyên dụng loại ống dẫn sóng -chuẩn 1/2 inch. Ký hiệu 50 DFB dùng cho trạm gốc BS Trunking | 160 | mét | Đường kính cáp Ф13 có dầu- chuẩn ½ inch;Suy hao tại tần số 400MHz: ± 0,01dBm;Trở kháng đặc tính: 50 Ω;Công suất lớn nhất: 25Kw;V.S.W.R: ≤ 1,0;Điện áp chịu đựng: 3.000 VDC;Điện dung: 65 pF/m;Điện trở cách điện: 5000 MΩ/Km. | ||
| 2 | Cáp đồng trục trung tần loại có dầu . Ký hiệu RG-11/U (chuẩn RoHS) dùng cho trạm VSAT | 1.800 | mét | - Đường kính cáp Ф11 có dầu;Suy hao tại tần số 1GHz đến 6GHz: ± 0,02dBm;Trở kháng đặc tính: 50 Ω; Công suất lớn nhất: 25Kw;V.S.W.R: ≤ 1,0;Điện áp chịu đựng: 3.000 VDC;Điện dung: 65 pF/m;Điện trở cách điện: 5000 MΩ/Km. | ||
| 3 | Cáp đồng trục trung tần loại có dầu. Ký hiệu RG-59 (chuẩn RoHS) dùng cho trạm VSAT | 60 | mét | - Đường kính cáp Ф11 có dầu;Suy hao tại tần số 1GHz đến 6GHz: ± 0,02dBm;Trở kháng đặc tính: 50 Ω;Công suất lớn nhất: 25Kw;V.S.W.R: ≤ 1,0;Điện áp chịu đựng: 3.000 VDC;Điện dung: 65 pF/m;Điện trở cách điện: 5000 MΩ/Km. | ||
| 4 | Connector DIN 7/16 Male ( đầu đực 7/16 inch cho cáp ½ inch) trụ kim mạ vàng | 100 | cái | - Đúng chủng loại 7/16 kim mạ vàng;Suy hao: 0,01dBm;Bạc, kim mạ vàng, có ống để luồn cáp qua để hàn với đầu đực; Loại đầu đực trở kháng 75Ω; Suy hao: 0,01dBm. | ||
| 5 | Jắc kết nối chuẩn F ( đầu đực), trụ kim mạ vàng | 80 | cái | - Jắc kết nối chuẩn F: đầu đực trụ kim mạ vàng;Chất liệu: Hợp kim; Trở kháng 50 Ω;Suy hao: 0,01dBm. | ||
| 6 | Kìm kẹp cáp. Ký hiệu AMP-Cat6 | 2 | cái | Đảm bảo độ chắc chắn, kín khít khi kẹp cáp. | ||
| 7 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | 4 | cuộn | Đường kính 0,6mm; Đảo bảo độ bóng khi hàn. | ||
| 8 | Dung dịch nhựa thông | 4 | gói | Nóng chảy nhanh, mối hàn bóng, đẹp. | ||
| 9 | Lạt buộc 50cm | 6 | túi | Mềm, dẻo và dai | ||
| 10 | Băng dính cao su non | 6 | cuộn | Dẻo, cách điện tốt | ||
| 11 | Ghen co Ф10 | 30 | cái | Co tốt, kín khít khi tiếp xúc với nhiệt | ||
| 12 | Hộp cattong đựng cáp 3 lớp | 10 | hộp | Đúng độ dày và số lớp vỏ; đúng kích thước | ||
| 13 | Jắc kết nối chuẩn N ( đầu đực), trụ kim mạ vàng | 120 | cái | - Jắc kết nối chuẩn N: đầu đực trụ kim mạ vàng;Chất liệu: Hợp kim; Trở kháng 50 Ω; Suy hao: 0,01dBm. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi