Gói thầu: Gói thầu số 05: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 1 Nhà máy thủy điện Sông Bung 2 và 4 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 1 Nhà máy thủy điện Sông Bung 2 và 4 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200252052 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:40:00 đến ngày 2020-03-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 369,337,706 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơle | 1 | Cái | +Nguồn cấp: 125-250VDC hoặc 120-240VAC/50Hz +Bảng hiển thị phía trước: Màn hình cảm ứng. +Cổng giao tiếp EIA 232 +Đầu vào dòng điện/điện áp +04 đầu vào dòng điện xoay chiều với dòng điện pha/Trung tính: 5A/1A + 03 đầu vào điện áp với Điện áp(max): 300VAC +Tiếp điểm đầu ra: Tối thiểu 3 cặp +Tiếp điểm đầu vào: Tối thiểu 2 cặp +Có 3 khe cắm mở rộng tùy chọn(Slot C,D,E) +Chức năng chính: 50/50N; 51/51N; HBL; 49T; 81; BF; 49RTD; 79 + Catalog kèm theo | ||
| 2 | Cáp lực XLPE 3x35+1x16mm2 | 150 | m | XLPE 3x35+1x16mm2 Cấp điện áp 0,6/1kV Cáp 4 lõi: Băng màu đỏ-vàng-xanh-không băng màu. - Lõi pha + Điện trở một chiều 200C: ≤ 0,524Ω/km + Đường kính ruột dẫn gần đúng: 7,1mm - Lõi trung tính + Điện trở một chiều 200C: ≤ 1,15Ω/km + Đường kính ruột dẫn gần đúng: 4,75mm + Catalog kèm theo | ||
| 3 | Cáp lực 2x4mm2 | 35 | m | - Cáp lực 2 lõi ruột đồng cách điện vỏ bọc PVC tiết diện 2x4mm2 - Cấp điện áp 0,6/1kV | ||
| 4 | Đầu cốt tròn đấu cáp phi 35mm2 | 40 | cái | Đầu cốt đồng 35mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 - Lổ bắt ốc: phi 8 | ||
| 5 | Đầu cốt tròn đấu cáp phi 16mm | 10 | cái | - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện: 16mm2 - Lổ bắt ốc: phi 6 | ||
| 6 | Đầu cốt nối đồng 35mm2 | 20 | Cái | - Đầu cốt nối đồng dùng nối cáp tiết diện 35mm2 - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 35mm2 | ||
| 7 | Ổ cắm 2 lỗ 3 chấu | 3 | cái | 2 lỗ 3 chấu sử dụng được cho mọi loại phích cắm. Có công tắc và đèn chỉ thị trạng thái nguồn | ||
| 8 | Cầu dao 3 ngã (Cầu dao hộp) | 4 | Bộ | - Cầu dao đảo chiều loại 3 pha 3 cực - Dòng định mức 150A, điện áp định mức ≥ 400V | ||
| 9 | Aptomat 2 cực | 3 | cái | Loại 2 cực, dòng điện định mức 20A, điện áp định mức xoay chiều ≥ 230VAC | ||
| 10 | Bu lông nở Inox | 30 | Bộ | M10 | ||
| 11 | Xe đẩy di động | 1 | cái | Có bánh xe, KT dài 900 x rộng 600 x cao (tay đẩy) 845 mm Tải trọng:320kg | ||
| 12 | Tủ điện ngoài trời | 3 | cái | Kích thước 300x200x100mm, Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ thép: ≥0,8mm Có chìa khóa | ||
| 13 | Ống thủy lực 2 đầu cốt ecu | 1 | Cái | Hai đầu có đai ốc M22, ống PIKES HYDRAULIC HOSE 602-1603-35MPa MT hoặc tương đương, dài 3m | ||
| 14 | Đồng hồ báo áp lực | 1 | Cái | Loại: QYJ-10kPa hoặc tương đương, Intellective Pressure Controler Điện áp nguồn: 220VAC/24VDC Tiếp điểm: + Upper limit: 1NO+1NC + Lower limit: 1NO+1NC + Transfiniote: 1NO+1NC + Catalog kèm theo | ||
| 15 | Cảm biến mức | 1 | cái | HBY302-P4NDN 150/5M hoặc tương đương, Power: 24VDC 0-50kPa, 4-20mADC Class: ≤0.5 + Catalog kèm theo | ||
| 16 | Phao báo mức nước | 1 | cái | Phao báo mức nước loại SHP-M15 hoặc tương đương, dài 3m | ||
| 17 | Rơ le hẹn giờ | 2 | cái | - Điện áp ngõ vào: 200- 240VAC - Dòng điện định mức: ≥ 5A - Thời gian cài đặt tắt/mở tối đa: ≥ 168h. - Thời gian cài đặt tắt/mở tối thiểu: ≤ 2 phút. - Lúc mất nguồn vẫn giữ lại bộ nhớ và thời gian cài đặt trước đó. | ||
| 18 | Van điện từ | 2 | cái | Điện áp: AC220V Orifice: 15 Pipe size 1/2"(Ren 21mm) | ||
| 19 | Nắp thăm dầu mica ổ hướng tuabin | 2 | cái | Đường kính phi 150mm, dầy 5mm, Vật liệu mica trong suốt | ||
| 20 | Sơn phủ màu ghi (sắt) | 60 | kg | Màu ghi, ankyd, | ||
| 21 | Panxo lông cọ | 30 | cái | Bản rộng 4cm | ||
| 22 | Rulo lăn sơn | 10 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 8cm | ||
| 23 | Rulo lăn sơn | 10 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 15cm | ||
| 24 | Bay sủi sơn | 5 | cái | 125mm | ||
| 25 | Đèn vận hành Q Light | 3 | cái | Kiểu: SMCL125 hoặc tương đương. Màu: Xanh/Vàng/Đỏ Nguồn: 220VAC | ||
| 26 | Aptomat 2 pha | 2 | cái | Cấp điện áp 220VAC Dòng điện định mức: 10A | ||
| 27 | Phíp cách điện | 1 | m2 | Bề dày: 5mm | ||
| 28 | Bulong | 16 | Bộ | M8x30mm | ||
| 29 | Cáp đồng cấp nguồn 0,4kV loại 4x25mm2 | 204 | m | - Cáp lực 4 lõi ruột đồng cách điện vỏ bọc PVC tiết diện 4x25mm2 - Cấp điện áp 0,6/1kV - Cáp 4 lõi: Lõi Băng màu đỏ-vàng-xanh-không băng màu. - Lõi pha + Điện trở một chiều 200C: ≤0,727Ω/km + Đường kính ruột dẫn gần đúng: 6,0mm + Catalog kèm theo | ||
| 30 | Tủ điều khiển cho 02 động cơ 22kW, loại khởi động mềm | 1 | tủ | - Cung cấp bảng vẽ thiết kế chi tiết nội bộ tủ đáp ứng điều kiện điều khiển, bảo vệ 02 đông cơ công suất 22kW. Yêu cầu tối thiểu thiết bị trong tủ - Loại khởi động mềm (2 bộ PST44-600-70,Nhà sản xuất: ABB hoặc tương đương). - Tủ có hai chế độ điều khiển: điều khiển tại chổ/ điều khiển từ xa - Đầy đủ đèn hiển thị ở tất cả các chế độ(khởi động/dừng/lỗi) - Điện áp điều khiển: 220VAC - Có rơ le bảo vệ quá tải -Có Aptomat cấp nguồn lực cho mỗi bơm. - Có Aptomat cấp nguồn điều khiển - Có contactor làm việc khi bộ khởi động mền khởi động xong - Catalog của bộ khởi động mềm đi kèm. | ||
| 31 | Bách định vị ống xoắn HDPE 40/30 | 150 | Bộ | Bách định vị ống xoắn HDPE 40/30 | ||
| 32 | Cầu dao đảo chiều loại 3 pha 3 cực 100A/600V | 2 | Bộ | - Cầu dao đảo chiều loại 3 pha 3 cực - Dòng định mức 100A, điện áp định mức ≥ 400V | ||
| 33 | Hộp nối cáp hạ thế đổ keo RESIN 0,4/1kV (dùng cho cáp ngầm XLPE 4x25mm2) | 8 | Bộ | - Hộp nối cáp hạ thế đổ keo RESIN -Chiều dài: ≥270mm | ||
| 34 | Đầu cốt nối đồng 25mm2 | 10 | cái | Đầu cốt nối đồng dùng nối cáp tiết diện 25mm2 Chất liệu: Đồng thâu Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 | ||
| 35 | Đầu cốt đồng 25mm2 | 50 | cái | Đầu cốt đồng Loại: Đầu cốt bít Chất liệu: Đồng thâu Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 Lổ bắt ốc: phi 8 | ||
| 36 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | 100 | m | Loại: Bọc nhựa PVC 2x2,5mm2 Chất liệu: Lõi đồng nhiều sợi Điện áp định mức: ≥400VAC | ||
| 37 | Hạt hút ẩm | 2 | kg | Silica Gel màu (Silica Gel loại có chất chỉ thị màu); Tỷ lệ (SiO2): 97-99%; Tỷ trọng: 0,6-0,7 gr/cm3; Kích thước hạt (Mesh): 3-4 | ||
| 38 | Thước đo dầu có cảm biến dầu | 1 | cái | Nhãn hiệu HYDAC, Model (chủng loại): 254 hoặc tương đương; Vật liệu làm kín: NBR/FKM, có đầu cảm biến mức dầu. | ||
| 39 | Bộ tách dầu nước máy nén khí BOGE | 4 | cái | Indent No: 5750001053P hoặc tương đương. | ||
| 40 | Bộ lọc dầu máy nén khó BOGE | 4 | cái | Indent No: 558000303 hoặc tương đương. | ||
| 41 | Dầu máy nén khí BOGE | 40 | lít | S Competentce. Idcat.Nt 599015165P hoặc tương đương. | ||
| 42 | Cầu chì | 30 | cái | Kiểu: R054 hoặc tương đương. Điện áp định mức: ≥220VAC; Dòng định mức: 3A | ||
| 43 | Cầu chì | 4 | cái | Model: DMM-11AR hoặc tương đương. Điện áp : 1000V Dòng điện: 20kA/1000VAC; 20kA/1000VDC | ||
| 44 | Cầu chì | 4 | Cái | Model: DMM-44/100-R hoặc tương đương. Điện áp : 1000V Dòng điện: 10kA/1000VAC; 10kA/1000VDC | ||
| 45 | Ống nhựa PVC-U | 2 | ống | Kích cở : Phi 42 x 4m Qui cách : 42x3,0mm Áp lực chịu định mức : ≥15bar | ||
| 46 | Co nhựa PVC(Co 90 độ) | 10 | cái | Sử dụng cho ống PVC phi 42 Qui cách: 42D | ||
| 47 | Đai giữ ống | 10 | cái | Inox 304, phi 42mm | ||
| 48 | Ống nhựa mềm PVC gân lò xo | 2 | m | Loại chịu dầu, gân xoắn kẽm Phi 42mm, Dày 3.5mm | ||
| 49 | Decal phản quang | 1 | cuộn | Loại: 3M 3900 hoặc tương đương Kích thước 1,22x1m Màu vàng | ||
| 50 | Dây điện đồng 2x1,5mm2 | 15 | m | Loại dây tròn lõi đồng nhiều sợi mềm cách điện 2 lớp. Tiết diện 2x1.5mm2 | ||
| 51 | Aptomat 1 pha | 1 | cái | Loại: 1Pha, U≥ 220VAC, Idm: 6A, Ic≥ 6kA | ||
| 52 | Đầu bơm | 1 | cái | Loại: MCY14-1B hoặc tương đương Q: 25ml/r P: 31,5Mpa Sp: 1500r/min + Catalog kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi