Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm mua sắm công ngành Y tế tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305746 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tam Kiểm soát bệnh tật tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:38:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 904,407,310 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucose | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 2 | Cholesterol | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 3 | Triglycerid | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 4 | LDL-Cholesterol | 10 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 5 | HDL-Cholseterol | 10 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 6 | AST/GOT | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 7 | ALT/GPT | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 8 | GGT | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 9 | Creatinin | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 10 | Acid uric | 2 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 11 | Ure | 2 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 12 | Creatinin | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 13 | AST (GOT) | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 14 | ALT (GPT) | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 15 | Glucose | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 16 | HDL Cholesterol | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 17 | Triglycerid | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 18 | Assayed Serum Normarl (Human) | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 19 | Calibration Serum | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 20 | Hightergen | 2 | Bình | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 21 | Diluent | 3 | Thùng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 22 | Lyse | 3 | Bình | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 23 | Clean | 3 | Bình | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 24 | haematology control level 1,2,3 | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 25 | Hóa chất xét nghiệm đếm tế bào CD4 (Máy Facscount CD4 Reagent kit) | 36 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 26 | Hóa chất chuẩn CD4 (Máy Facscount control kit) | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 27 | Dung dich rửa máy (BD Facscuont control kit) | 3 | Thùng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 28 | Toxocara Ig G | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 29 | Echinococcus Ig G | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 30 | Môi trường Peptone | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 31 | Môi trường Rappaport | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 32 | Môi trường TCBS | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 33 | Môi trường Hektoen | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 34 | Môi trường TBX | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 35 | Manitol Salt Broth | 2 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 36 | Egg yolk tellurite enrichment | 3 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 37 | Bactident Oxidase (50 Strips) | 3 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 38 | Pseudomonas CFC/CN agar base | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 39 | Sabouraud 4% Dextrose Agar | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 40 | Kovac' Indole | 2 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 41 | Egg yolk emulsion sterile (100ml) | 3 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 42 | Brilliant Green bile broth 2% | 3 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 43 | Chromocult Coliform Agar | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 44 | Dichloran glycerol agar (DG18) | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 45 | Glycerol p.a | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 46 | Peptone Water (buffered) | 2 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 47 | Bactose pepton | 2 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 48 | Lactose TTC Agar | 2 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 49 | Lauryl Sulfate Broth | 2 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 50 | Trypticase Soy Broth | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 51 | Trypton water | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 52 | Alkaline pepton Water | 1 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 53 | Ammonium acetate | 9 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 54 | Acid acetic | 4 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 55 | Acid clohydric | 4 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 56 | D.D. Ammoniac | 3 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 57 | Ammonium molybdat (NH4)6Mo7O24.4H2O | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 58 | Acetate kẽm | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 59 | Alylthiourea (C4H8N2S) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 60 | Acid glutamic | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 61 | Ammonium iron(II)sulfate hexahydrate | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 62 | Bạc nitrate AgNO3 | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 63 | Mg-EDTA | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 64 | HydroxylammoniumHCl | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 65 | Sodium borohydride NaBH4 | 2 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 66 | Sodium sulfur (Na2S) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 67 | Potassium iodide | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 68 | D.D.Formaldehyde | 5 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 69 | Titriplex IV (CDTA) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 70 | Trisodium citrate | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 71 | Dung dịch petrol ether | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 72 | Glucose | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 73 | Pyrocatechol tím C19H14O7S | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 74 | Natri hydrocacbonate (NaHCO3) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 75 | Acid Sulfamic (H2NSO3H) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 76 | Formaldehyt (HCHO) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 77 | Pararosanilin Hychoclorua (C19H17N3.HCl) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 78 | Acid Phosphoric (H3PO4) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 79 | Palladiclorua | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 80 | Natri Asenit (Na2AsO3) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 81 | Amonium Carbonat (NH4)2CO3) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 82 | Natridisulfit (Na2S2O5) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 83 | Chuẩn pH = 4 | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 84 | Chuẩn pH = 7 | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 85 | Chuẩn pH = 10 | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 86 | Chuẩn Floride (1000 ppm) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 87 | DD.chuẩn nhôm (1000 ppm) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 88 | D.D.chuẩn nitrit (1000 ppm) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 89 | D.D.chuẩn nitrat (1000 ppm) | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 90 | Chuẩn Potassium hydrogen phthalate | 1 | Chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 91 | Salmonella enterica subsp. enterica serovar Typhimurium ATCC® 14028™ | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 92 | Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 93 | Escherichia coli ATCC® 25922™* | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 94 | Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi